ÁNH LỬA TRONG ĐÊM TRƯỜNG SƠN
Mùa đông năm ấy, gió từ dãy Trường Sơn thổi về hun hút, mang theo hơi lạnh và mùi đất ẩm ngai ngái. Rừng già im lìm như nín thở. Trong căn lán nhỏ lợp bằng lá cọ, ánh đèn dầu leo lét soi rõ khuôn mặt gầy gò của những chiến sĩ đang ngồi quây quần bên nhau. Ngoài kia, tiếng côn trùng rả rích hòa lẫn tiếng suối chảy xa xa, tưởng chừng yên bình nhưng ẩn sau đó là cả một cuộc kháng chiến gian nan của dân tộc.
Mùa đông năm ấy, gió từ dãy Trường Sơn thổi về hun hút, mang theo hơi lạnh và mùi đất ẩm ngai ngái. Rừng già im lìm như nín thở. Trong căn lán nhỏ lợp bằng lá cọ, ánh đèn dầu leo lét soi rõ khuôn mặt gầy gò của những chiến sĩ đang ngồi quây quần bên nhau. Ngoài kia, tiếng côn trùng rả rích hòa lẫn tiếng suối chảy xa xa, tưởng chừng yên bình nhưng ẩn sau đó là cả một cuộc kháng chiến gian nan của dân tộc.
Tôi khi ấy mới mười chín tuổi, rời làng quê ven sông Lam để theo đoàn quân lên đường ra mặt trận. Làng tôi nghèo, quanh năm bán mặt cho đất, bán lưng cho trời. Ngày tôi đi, mẹ chỉ lặng lẽ buộc lại quai dép cao su cho tôi, cha đứng ngoài sân hút thuốc lào, còn em gái tôi thì khóc nức nở, nắm chặt lấy vạt áo anh. Tôi đi không mang theo nhiều thứ, chỉ có một ba lô vải bạc màu, vài bộ quần áo, và trong tim là lời dặn dò giản dị mà thiêng liêng: “Đi theo Bác, theo Đảng, con nhé.”
Bác Hồ – hai tiếng ấy đối với tôi khi ấy vừa gần gũi, vừa thiêng liêng. Tôi chưa từng được gặp Bác, chỉ biết đến Người qua những bức ảnh đen trắng, qua giọng đọc trầm ấm trên đài, qua những câu chuyện mà cán bộ tuyên truyền kể mỗi tối bên bếp lửa. Nhưng hình ảnh một vị lãnh tụ áo nâu, sống giản dị, hết lòng vì dân, vì nước đã sớm in sâu trong tâm trí tôi, trở thành ngọn đèn soi đường cho tuổi trẻ.
Những ngày hành quân xuyên rừng là chuỗi ngày dài đầy gian khổ. Đường Trường Sơn quanh co, dốc đứng, có đoạn trơn trượt vì mưa rừng, có đoạn phải bò qua những bãi đá sắc nhọn. Lương thực thiếu thốn, mỗi người chỉ có vài nắm gạo trộn sắn khô, chia đều cho từng bữa. Có những hôm đói lả, anh em phải đào củ mài, hái rau rừng cầm hơi. Thế nhưng, chưa bao giờ tôi thấy ai than vãn hay bỏ cuộc. Mỗi khi mệt mỏi, chúng tôi lại nhắc nhau: “Bác còn chịu được, mình sao lại không?”
Một đêm nọ, đơn vị tôi dừng chân nghỉ tại một con suối nhỏ. Trời tối đen như mực, chỉ có ánh trăng lưỡi liềm mờ nhạt lẩn khuất sau tán cây. Chính trị viên của đơn vị, một người đàn ông ngoài bốn mươi tuổi, giọng nói trầm và ấm, bỗng cất lời kể chuyện. Ông kể về những năm tháng Bác Hồ bôn ba khắp năm châu, bốn biển để tìm đường cứu nước; kể về những ngày Bác sống trong hang Pác Bó, ăn cháo bẹ, rau măng, làm việc bên bàn đá chông chênh giữa núi rừng Cao Bằng.
“Các cậu biết không,” ông nói, mắt nhìn xa xăm, “Bác từng viết: ‘Vì nước quên thân, vì dân phục vụ.’ Câu nói ấy không chỉ là lời dạy, mà là cả cuộc đời Bác.”
Câu chuyện ấy khiến tôi trằn trọc suốt đêm. Trong tiếng rừng khuya, tôi nghĩ về Bác – một con người bằng xương bằng thịt, cũng chịu đói, chịu rét, chịu cô đơn như bao người khác, nhưng lại mang trong mình một ý chí sắt đá và một tấm lòng bao la dành cho dân tộc. So với những hy sinh lớn lao ấy, những gian khổ mà chúng tôi đang trải qua bỗng trở nên nhỏ bé biết bao.
Cuộc kháng chiến ngày càng ác liệt. Địch liên tục càn quét, đánh phá dữ dội. Có những trận bom dội xuống rừng sâu, đất đá tung lên mù mịt, cây cối gãy đổ ngổn ngang. Tôi đã chứng kiến đồng đội ngã xuống ngay bên cạnh mình – những người mới hôm qua còn cười nói, chia nhau từng ngụm nước, từng miếng lương khô. Mỗi lần tiễn đưa một người bạn về với đất mẹ, tim tôi lại nhói lên đau đớn. Nhưng chính trong những khoảnh khắc mất mát ấy, ý chí chiến đấu của chúng tôi lại càng thêm kiên cường.
Một lần, đơn vị tôi nhận được tin Bác Hồ gửi thư động viên chiến sĩ ngoài mặt trận. Bức thư ngắn gọn, chữ viết giản dị, nhưng từng dòng, từng chữ như thấm sâu vào lòng người. Bác khen ngợi tinh thần chiến đấu dũng cảm của bộ đội, nhắc nhở chúng tôi giữ gìn sức khỏe, đoàn kết yêu thương lẫn nhau, và tin tưởng vào ngày thắng lợi cuối cùng.
Tôi còn nhớ rõ cảm giác khi nghe chính trị viên đọc thư Bác. Cả đơn vị im phăng phắc, chỉ còn tiếng gió thổi qua tán lá. Nhiều anh em lặng lẽ lau nước mắt. Với chúng tôi, bức thư ấy không chỉ là lời động viên, mà còn là mệnh lệnh từ trái tim. Nó thắp lên trong mỗi người một ngọn lửa âm ỉ nhưng bền bỉ, giúp chúng tôi vượt qua nỗi sợ hãi, vượt qua cái chết luôn rình rập.
Thời gian trôi đi, tôi từ một cậu thanh niên non nớt trở thành một người lính dày dạn hơn sau bao trận đánh. Tôi học được cách bình tĩnh giữa bom đạn, học được cách yêu thương đồng đội như anh em ruột thịt, và hơn hết, học được cách sống vì một lý tưởng lớn lao hơn bản thân mình. Lý tưởng ấy chính là độc lập cho Tổ quốc, tự do cho nhân dân – điều mà Bác Hồ đã dành trọn cả cuộc đời để theo đuổi.
Ngày nghe tin Bác mất, cả đơn vị tôi lặng đi như bị ai bóp nghẹt trái tim. Rừng Trường Sơn hôm ấy dường như cũng buồn hơn, mây xám giăng kín bầu trời. Nhiều người không cầm được nước mắt. Dẫu biết rằng sinh – lão – bệnh – tử là quy luật của đời người, nhưng sự ra đi của Bác để lại một khoảng trống không gì bù đắp nổi. Tuy vậy, nỗi đau ấy nhanh chóng biến thành sức mạnh. Chúng tôi tự nhủ với nhau rằng: Bác đã đi xa, nhưng con đường Bác chỉ ra vẫn còn đó, và nhiệm vụ của chúng tôi là tiếp tục bước đi đến cùng.
Cuộc kháng chiến cuối cùng cũng đi đến ngày toàn thắng. Khi đất nước sạch bóng quân thù, tôi trở về quê hương, mang theo trong mình những ký ức không thể nào quên về một thời đạn bom và về hình ảnh Bác Hồ kính yêu. Làng tôi đã đổi thay nhiều, nhưng dòng sông Lam vẫn chảy hiền hòa như thuở nào. Tôi đứng trước mộ cha mẹ, thắp nén hương trầm, lòng thầm báo tin: đất nước đã độc lập rồi.
Giờ đây, khi mái tóc đã điểm bạc, mỗi lần kể cho con cháu nghe về những năm tháng kháng chiến, tôi luôn nhắc đến Bác Hồ như một phần không thể thiếu của câu chuyện. Bởi lẽ, trong suốt chặng đường lịch sử đầy gian nan ấy, Bác không chỉ là vị lãnh tụ vĩ đại, mà còn là ngọn đuốc soi sáng, là ánh lửa sưởi ấm niềm tin cho hàng triệu con người Việt Nam. Và ngọn lửa ấy, dù thời gian có trôi qua bao lâu, vẫn sẽ mãi cháy trong trái tim của những người con đất Việt.


