Anh Nguyễn Thành Tấn
Mùa hè năm lớp 5, tôi được theo bố về thắp hương tại Thành cổ Quảng Trị – vùng đất mà bố gọi là “nơi lửa đạn từng xé toạc bầu trời”. Ngay khi bước vào, tôi cảm nhận được một sự trang nghiêm lạ lùng. Trên bãi cỏ xanh mướt, những hàng bia liệt sĩ thẳng tắp như đang đứng gác, lặng lẽ ôm trọn bầu trời đầy nắng. Từng cơn gió thổi qua, lá cờ đỏ tung bay, tạo nên một âm thanh nhẹ nhàng mà sao nghe như tiếng gọi từ quá khứ vọng về.
Khi đứng trước dòng sông Thạch Hãn, bố đặt tay lên vai tôi và nói khẽ: “Ngày xưa, sông này đỏ rực màu máu, con ạ. Những người lính trẻ chỉ mười tám, đôi mươi đã bơi qua trong mưa bom bão đạn.”
Tôi nhắm mắt lại và tưởng tượng… Tôi thấy trước mắt mình là dáng những người lính trẻ tuổi, gầy nhưng đôi mắt sáng quắc. Họ đội mũ tai bèo, tay ôm túi đồ màu xanh làm phao. Tiếng bom nổ rung trời, từng đợt nước bắn tung lên đỏ ngầu. Có người vừa bị thương, máu chảy hòa vào dòng nước, nhưng vẫn nghiến răng bơi tiếp để kịp vào trận địa. Họ biết rằng phía sau họ là quê nhà, là người thân, là một đất nước đang mong chờ ngày bình yên. Nhưng khi sang đến bờ bên kia…Trong hàng trăm người xuất phát, chỉ còn lại rất ít người sống sót. Nghĩ đến đó, mắt tôi chợt cay. Nhìn mặt nước sông hôm nay trong vắt, hiền hòa chảy giữa đôi bờ, tôi bỗng cảm nhận được sự bình yên này đã phải đánh đổi bằng máu, nước mắt và tuổi trẻ của biết bao người lính vô danh. Bố tôi lặng lẽ cúi xuống nhặt một bông hoa đỏ rơi dưới gốc cây, rồi đặt lên bia tưởng niệm. Giọng bố nghẹn lại: “Ngày xưa, các chiến sĩ trẻ khi ra trận thường cài một bông hoa đỏ lên mũ như một lời thề: sẵn sàng chiến đấu đến hơi thở cuối cùng.” Tôi nhìn bông hoa nhỏ bé ấy, cánh hoa mỏng như một đốm lửa. Giữa không gian tĩnh lặng của Thành cổ, nó dường như sáng lên thứ ánh sáng kỳ lạ – vừa rực rỡ, vừa thiêng liêng. Tôi tưởng tượng đâu đó trong gió, những người lính năm xưa vẫn đang mỉm cười. Trong hình dung của tôi, họ đứng thẳng, tay vẫn nắm chặt khẩu súng, ánh mắt vẫn hướng về phía trước như chưa bao giờ bỏ lại nhiệm vụ.
Tôi đứng lặng người, nhìn theo hướng gió đang thổi qua những hàng bia. Lá cờ trên cột cao nhất sân Thành cổ vẫn tung bay phần phật, màu đỏ tươi như hòa vào màu đỏ của những bông hoa lửa năm xưa. Từng tia nắng xuyên qua kẽ mây, rơi xuống những tấm bia lạnh, khiến chúng như sáng lên một chút—như thể lịch sử vẫn còn đang thở, đang sống ngay trước mắt tôi. Bố nắm tay tôi, dẫn tôi đi dọc theo con đường nhỏ giữa nghĩa trang. Mỗi tấm bia chỉ khắc vài dòng chữ giản dị:
Họ và tên… Quê quán… Hy sinh ngày…
Nhiều tấm bia chỉ ghi vỏn vẹn hai chữ “Liệt sĩ chưa rõ tên”. Tôi chợt thấy tim mình thắt lại. Họ đã nằm xuống mà không kịp để lại tên tuổi, nhưng vẫn nằm lại đây để giữ từng tấc đất quê hương. Bố khẽ nói, giọng trầm xuống: “Trong số những người nằm đây, có những anh lính chỉ hơn con vài tuổi. Có người chưa từng được trở về, chưa kịp nhìn thấy mẹ lần cuối.” Tôi cúi đầu, tưởng như nghe thấy tiếng bước chân dồn dập, tiếng gọi nhau í ới của những người lính trong trận chiến mùa hè năm ấy. Tưởng như nghe được tiếng nước sông Thạch Hãn vỗ mạnh vào bờ, tiếng bom đạn rung trời, và cả tiếng ai đó hét lên “Tiến lên!” giữa tiếng pháo rền vang.Càng đi, tôi càng cảm nhận rõ một điều: Lịch sử không nằm trong những trang sách khô khan. Lịch sử ở ngay trước mắt, ở từng hàng bia, từng tấc đất, từng cơn gió khẽ thổi qua tán lá. Khi chuẩn bị rời Thành cổ, tôi quay lại nhìn lần cuối. Bông hoa đỏ bố đặt lên bia vẫn nằm đó, nổi bật giữa màu cỏ xanh. Cánh hoa khẽ rung theo gió, như một đốm lửa nhỏ đang cháy bền bỉ giữa không gian tĩnh lặng.
Tôi thầm nói trong lòng: “Các chú, các bác hãy yên nghỉ. Chúng cháu – thế hệ hôm nay – sẽ luôn nhớ về các chú.” Trên đường về, ngồi sau xe bố, tôi cứ ôm chặt cảm xúc ấy vào lòng. Bầu trời chiều nhuộm một màu đỏ nhạt, và trong sắc đỏ ấy, tôi như lại thấy thấp thoáng những bông hoa lửa – biểu tượng của lòng dũng cảm, kiên cường và tình yêu Tổ quốc của những người đã ngã xuống.
Từ ngày hôm đó, mỗi khi nhìn thấy một bông hoa đỏ, tôi lại nhớ đến Thành cổ Quảng Trị, nhớ đến dòng sông Thạch Hãn, và nhớ đến những người lính trẻ đã hi sinh tuổi xuân của mình để chúng tôi có được hòa bình hôm nay. Tôi tự hứa với lòng mình: Sẽ sống thật tốt, thật xứng đáng với những gì họ đã anh dũng hy sinh và để lại.



