Ánh sáng tri thức và bầu trời rực lửa
Câu chuyện là lời hồi tưởng đầy tự hào của người con về cha mình - ông Nguyễn Văn Năm (1930 - 2000), một người thầy giáo bình dân học vụ có tấm lòng kiên trung, đã cống hiến trọn đời cho sự nghiệp gieo con chữ qua hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ gian khổ tại quê hương Lạng Giang, Hà Bắc (nay thuộc Bắc Ninh).
1. Bờ ao chứng tích
Tôi viết lại những dòng ký ức này từ những lời kể sâu sắc không thể nào quên của cha tôi - ông Nguyễn Văn Năm. Cha tôi sinh năm 1930 và qua đời vào năm 2000, một đời gắn bó với nghiệp gõ đầu trẻ tại nơi xóm làng thuộc xã Tân Thanh, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang cũ (trước là tỉnh Hà Bắc, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh). Dù cha đã đi xa, nhưng mỗi lần đứng trước sân nhà nhìn ra cái ao nhỏ phía ngoài phẳng lặng với dòng nước xanh ngắt, lòng tôi lại trào dâng một cảm xúc khó tả. Ít ai trong lớp trẻ hôm nay biết rằng, cái ao bình yên cạnh nhà ấy chính là một hố bom khổng lồ, một chứng tích rùng rợn nhưng cũng đầy tự hào về những năm tháng chiến tranh khốc liệt mà cha cùng đại gia đình tôi đã kiên cường vượt qua.
2. Những lớp học đêm thời kháng chiến chống Pháp
Cha tôi bước vào tuổi thanh niên khi đất nước đang chìm trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống Pháp. Ngày ấy, bên cạnh giặc ngoại xâm, quê hương còn phải đối mặt với một thứ giặc nguy hiểm không kém: giặc dốt. Hưởng ứng lời kêu gọi của cách mạng, cha tôi với vốn chữ nghĩa của mình đã tình nguyện trở thành một Nhà giáo bình dân học vụ.
Thời kháng chiến, việc dạy và học diễn ra trong muôn vàn gian khó. Không có trường lớp khang trang, cha tôi gom góp từng mẩu phấn, tận dụng những tấm bảng gỗ ghép hoặc lớp đất sét phơi khô để dạy chữ cho bà con. Lớp học thường được mở vào ban đêm dưới ánh sáng tù mù của những ngọn đèn dầu lạc, để tránh máy bay và sự chú ý của quân thù. Từ những cụ già tóc đã hoa râm đến những em nhỏ chân đất, ai cũng say mê đánh vần từng chữ cái "i, tờ" dưới sự chỉ bảo kiên nhẫn của cha. Không cầm súng trực tiếp ra chiến trường, nhưng bằng tâm huyết với phong trào Bình dân học vụ, cha tôi đã thầm lặng đóng góp một phần trí tuệ và công sức to lớn cho sự nghiệp cách mạng của dân tộc.
3. Bầu trời Hà Bắc rực lửa năm 1972
Đất nước bước vào cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, miền Bắc lại một lần nữa không có ngày yên ả. Là một địa bàn chiến lược nằm gần các trung tâm lớn như Hà Nội và Hải Phòng, tỉnh Hà Bắc lúc bấy giờ thường xuyên trở thành mục tiêu oanh tạc điên cuồng của máy bay giặc, nhất là tại huyện Lạng Giang, nơi có sân bay Kép - một sân bay quân sự quan trọng
Gia đình tôi khi ấy khá đông đúc. Ba anh trai và ba chị gái khác của tôi đã đủ lớn để cảm nhận rõ rệt sự khắc nghiệt của khói lửa chiến tranh. Các anh chị em luôn sát cánh, phụ giúp cha mẹ công việc nhà nông và chở che cho nhau, cùng cha vượt qua những thời khắc nguy nan nhất của chiến tranh.
Đỉnh điểm của sự tàn khốc là vào năm 1972, khi Mỹ tiến hành chiến dịch leo thang ném bom hủy diệt miền Bắc. Bầu trời Lạng Giang ngày cũng như đêm gầm rít tiếng máy bay chiến thuật và pháo đài bay B-52. Tiếng còi báo động phòng không kêu réo rắt xé lòng. Có những thời điểm, bom đạn rơi dày đặc đến mức cha tôi và người dân trong làng phải ở lì trong các hầm trú ẩn liền nhiều ngày trời. Khi đó, tôi mới chỉ là một đứa trẻ lên 3 tuổi, ngơ ngác nép chặt vào vòng tay anh chị và cha mẹ mỗi khi mặt đất rung lắc dữ dội sau những loạt bom rền.
Thế nhưng, điều kỳ diệu nhất là ngay trong lòng đất tối tăm và ẩm thấp của căn hầm trú ẩn, tiếng đọc bài vẫn vang lên. Cha tôi quyết không để bom đạn làm đứt gãy mạch tri thức. Ông vẫn kiên trì vượt qua khó khăn, gom tụm những đứa trẻ trong thôn lại, dùng lời giảng ấm áp của mình để dạy học, dạy chữ cho mọi người, lấy con chữ làm vũ khí xua tan nỗi sợ hãi chiến tranh.
4. Tiếng khóc chào đời giữa tâm bom
Trong muôn vàn ký ức về năm 1972 rực lửa ấy, có một sự kiện định mệnh đã in sâu vào lịch sử của gia đình tôi. Đó là ngày em trai út của tôi chào đời.
Hôm ấy, còi báo động rèn rĩ hối hả, máy bay Mỹ ập đến ném bom xóm làng dồn dập, tạo nên một tình thế vô cùng nguy hiểm và ngột ngạt. Ngay giữa lúc thần chết đang rình rập trên đầu, bên dưới căn hầm kèo chật chội, mẹ tôi bất ngờ chuyển dạ. Không có bác sĩ, không có bệnh viện, chỉ có cha tôi cùng anh chị trong nhà tự tay chuẩn bị nước sôi, vải sạch để đỡ đần cho mẹ.
Bỗng một tiếng nổ chát chúa lung lay cả đất trời, sức ép của bom làm đất đá trên mái hầm rơi rào rào. Một quả bom đã rơi ngay sát vách nhà tôi. Chính trong khoảnh khắc lanh lảnh giữa sự sống và cái chết ấy, tiếng khóc chào đời của em út vang lên mạnh mẽ. Tiếng khóc của sinh linh bé bỏng như một lời khẳng định đanh thép về sức sống mãnh liệt của con người Việt Nam: bom đạn giặc có thể tàn phá nhà cửa, xới tung đất đai, nhưng không thể ngăn cản sự sống nảy mầm. Quả bom ném xuống cạnh nhà ngày đó đã khoét thành một hố sâu hoắm, để rồi sau này đã trở thành một cái ao chứng tích còn tồn tại đến tận ngày nay.
5. Di sản của người thầy
Cuộc chiến tranh gian khổ rồi cũng qua đi, đại gia đình chúng tôi từ cha mẹ, anh chị, cho đến em út đều đã kiên cường vượt qua mọi hiểm nguy để trưởng thành.
Với những cống hiến không mệt mỏi cho sự nghiệp Bình dân học vụ và lòng trung kiên với cách mạng qua hai cuộc kháng chiến, cha tôi đã vinh dự được Nhà nước trao tặng Huân chương Kháng chiến hạng Nhì. Năm 2000, ông thanh thản nhắm mắt xuôi tay, để lại sự tiếc thương vô hạn cho gia đình và lớp lớp học trò ngày trước. Cha đã đi xa, nhưng ánh sáng tri thức từ những lớp học đêm thời kháng Pháp, hay những bài giảng dưới căn hầm trú ẩn rền rĩ tiếng bom năm 1972, sẽ mãi mãi là ngọn lửa soi đường cho các thế hệ con cháu mai sau.



