Ánh Trăng Rơi Trên Hố Bom Sân Trường
Ánh Trăng Rơi Trên Hố Bom Sân Trường
Mùi đất ẩm nồng, mùi thuốc súng cháy khét và mùi ngai ngái của cỏ dại bị vùi lấp luôn là thứ ám ảnh dai dẳng trong ký ức của những người đã đi qua những năm tháng rực lửa ấy. Đặc biệt là ở Khu IV cũ, cái "cán xoong" nhỏ bé của miền Bắc, nơi mà mỗi mùa gió Lào thổi qua lại nghe thấy tiếng rít của máy bay, tiếng nổ xé tai của bom bi và bom tấn dội thẳng vào mạch máu giao thông.
Người lính trẻ tên Bảo chỉ mới 20 tuổi, quê ở một làng chài ven biển Hải Hậu, Nam Định. Hai mươi tuổi, Bảo đã khoác trên vai khẩu súng trường và một chiếc ba lô cá nhân chứa đựng cả gia tài: bộ quần áo lính bạc màu, một chiếc khăn rằn, vài phong thư nhà, và cuốn sổ tay chép những câu thơ của Tố Hữu. Đơn vị của Bảo thuộc Trung đoàn 227, có nhiệm vụ bảo vệ một trọng điểm trên tuyến đường huyết mạch dẫn vào Nam – một cầu phà bắc qua sông Gianh, nơi mà máy bay Mỹ rải bom nhiều hơn cả rải truyền đơn.
Tháng 6, năm 1967. Mùa mưa bom, bão đạn ở Quảng Bình.
Đó là một buổi chiều tà, mặt trời chỉ còn là một vệt cam nhợt nhạt bị che khuất bởi khói đen và mây mù. Một trận oanh tạc dữ dội vừa kết thúc. Cầu phà bị đánh sập một nhịp, đường giao thông tê liệt. Đất đá, gỗ, sắt thép và xác máy bay (chiếc F-105 vừa bị xạ thủ Đinh Văn Bổng của khẩu đội 12 ly 7 bắn hạ) vương vãi khắp nơi. Lòng đất rung chuyển như một cơn sốt triền miên.
Đơn vị của Bảo đang quần quật trong bùn lầy, hì hục san lấp hố bom và sửa chữa đường ngay trong đêm để kịp thông xe, thông đường cho chuyến hàng quân sự trọng yếu. Ai cũng mệt nhoài, người dính đầy bùn, mặt lấm lem dầu máy và mồ hôi. Tiếng cuốc, tiếng xẻng va vào nhau chan chát. Xen kẽ là tiếng rên khe khẽ của đồng đội bị thương, và tiếng anh Duy – Đại đội trưởng – đốc thúc mọi người bằng giọng khàn đặc vì hò hét cả ngày.
Trong lúc nghỉ giải lao ngắn ngủi dưới ánh đèn pin lờ mờ, Bảo chợt thấy Thành, cậu lính trinh sát trẻ nhất đại đội, đang ngồi dựa vào gốc cây cổ thụ bị bom đánh cháy xém, đôi mắt Thành nhìn xa xăm, vẻ mặt buồn bã.
"Thành này," Bảo vỗ vai cậu em, "Sao mặt mày bí xị thế? Cậu nhớ nhà à?"
Thành giật mình, lắc đầu, rồi chỉ tay về phía một đống đổ nát cách đó không xa. "Anh Bảo ơi, chỗ ấy... chiều nay, em thấy người ta đưa xác mấy cô dân quân. Một cô còn rất trẻ, tay vẫn nắm chặt khẩu súng."
Bảo im lặng. Anh biết, ở chiến trường này, cái chết là thứ rẻ rúng và quen thuộc nhất, nhưng nó chưa bao giờ là dễ dàng để chấp nhận. Những cô gái tuổi đôi mươi, vừa rời ghế nhà trường, đã nằm xuống bên miệng hố bom, hy sinh khi đang gánh vác trách nhiệm san lấp mặt đường. Đó là tiểu đội nữ công binh gang thép được mệnh danh là "nở hoa trên tuyến lửa" ở Ngã ba Đồng Lộc, ở Khe Hò, ở phà Xuân Sơn... nơi mà những bông hoa đã phải đánh đổi bằng xương máu. Sự hy sinh ấy không chỉ là đau thương mà còn là một gánh nặng tâm lý lớn đối với những người đang sống, đang chiến đấu.
Ánh mắt Thành chứa đầy nỗi uất hận và sự bất lực. Chiến tranh tàn khốc đã cướp đi quá nhiều.
Bảo thở dài, rồi đột ngột, anh nở một nụ cười. Một nụ cười rất nhẹ, nhưng lại sáng bừng lên giữa khung cảnh đen tối.
"Này, Thành. Cậu nhìn vào ba lô của anh xem. Anh có thứ này hay lắm."
Bảo mở ba lô, lấy ra một chiếc quả bưởi non còn dính nhựa trắng. Quả bưởi đó là kỷ vật của một lần nghỉ chân ngắn ngủi, anh được một cụ già ở làng bên cho khi đang trên đường hành quân. Nó là quả bưởi non, nhưng có mùi thơm đặc biệt.
Thành ngơ ngác: "Quả bưởi... để làm gì ạ?"
Bảo bật cười thành tiếng, tiếng cười giòn tan, khuấy động không khí căng thẳng: "Nó là một quả bưởi đặc biệt. Cậu biết không, cái mùi thơm này này. Giống hệt mùi tóc của cô giáo Thoa ở trường làng anh ngày xưa đấy. À, mà không, hình như là mùi hoa chanh bà anh vẫn thường ngâm nước gội đầu."
Anh đưa quả bưởi cho Thành ngửi. "Chiến đấu, Thành ạ, là để giữ lại những cái mùi này này. Giữ lại mùi thơm của đồng ruộng, của hoa quả, của mái tóc con gái, của bát nước chè xanh bà pha, chứ không phải để cho cái mùi khói bom, mùi cháy khét này nó át đi."
Bảo tiếp tục nói, giọng anh trở nên trầm ấm, không còn vẻ hài hước ban nãy: "Mấy cô ấy nằm xuống, nhưng họ đã làm cho con đường được thông. Họ đã làm cho chuyến xe đêm nay chở thuốc men vào tận chiến trường được đi tiếp. Sự hy sinh của họ không phải là một dấu chấm hết. Nó là một dấu gạch nối giữa ngày hôm qua và ngày mai."
Bảo đứng dậy, vác cuốc lên vai, ánh mắt nhìn thẳng vào Thành: "Ta khóc cho họ, thì ai sẽ chiến đấu? Phải cười lên, Thành ạ. Cười lên để bọn Mỹ nó thấy, nó có ném bao nhiêu bom, chúng ta vẫn sống, vẫn làm đường, vẫn yêu đời. Nụ cười của ta là sức mạnh của niềm tin, niềm tin rằng ngày mai, cái quả bưởi này sẽ chín vàng, và ta sẽ được về quê ăn nó."
Nụ cười đó của Bảo, giữa đêm tối, giữa tiếng súng vọng lại từ xa và ánh chớp sáng lên từ những đợt pháo kích mới, đã không còn là nụ cười đơn thuần của sự lạc quan cá nhân nữa. Nó là một lời thề không bao giờ khuất phục. Nó là biểu tượng của tinh thần "xẻ dọc Trường Sơn đi cứu nước" – một tinh thần mà các nhà nghiên cứu lịch sử gọi là "chủ nghĩa anh hùng cách mạng" mà người lính Việt Nam đã thể hiện một cách tuyệt vời.
Thời gian cứ thế trôi qua trong những trận đánh liên miên. Đơn vị của Bảo đã di chuyển vào Quảng Trị, tham gia chiến dịch Mậu Thân 1968. Chiến trường đã khốc liệt hơn gấp bội.
Một đêm, đơn vị của Bảo được lệnh đột kích vào một cứ điểm tiền tiêu của địch ở ngoại ô thành phố Huế. Trận đánh diễn ra vô cùng ác liệt. Sau khi đẩy lùi được đợt phản công của địch, Bảo và Đại đội trưởng Duy bị lạc nhau trong một con hẻm nhỏ, tối tăm.
Bỗng nhiên, một ánh chớp sáng lòa từ phía ngôi nhà đổ nát bên cạnh. Một viên đạn của lính ngụy bắn tỉa.
"Bảo! Cẩn thận!" Anh Duy kịp thời đẩy Bảo ngã xuống.
Tiếng "bụp" khô khốc vang lên. Anh Duy ôm lấy vai, máu thấm ra nhanh chóng.
Bảo hoảng hốt: "Anh Duy! Anh bị thương rồi!"
Anh Duy cắn răng chịu đau, ra lệnh: "Không sao, vết thương nhỏ thôi! Cậu đưa anh vào trong nhà, băng bó nhanh!"
Họ men theo bức tường đổ nát, chui vào một căn nhà đã cháy đen, chỉ còn lại một góc tường xiêu vẹo.
Khi Bảo đang cố gắng dùng băng gạc cá nhân để cầm máu cho anh Duy, anh Duy nhìn ra ngoài, nơi ánh trăng vừa xuyên qua một lỗ thủng trên mái nhà, rọi xuống một chiếc bàn học cũ kỹ còn sót lại. Trên mặt bàn, có một cuốn vở học trò và một chiếc bút chì nhỏ.
Anh Duy nhìn Bảo, lại nở một nụ cười, nụ cười này không còn hồn nhiên như nụ cười của Bảo với Thành nữa, nó là một nụ cười thấm đẫm sự hy sinh và trách nhiệm.
"Bảo à," Anh Duy nói khe khẽ, "Cậu biết không... anh tham gia cách mạng từ năm 17 tuổi. Anh đã đi qua Điện Biên Phủ, rồi lại vào Nam. Anh chiến đấu không phải vì anh giỏi giang gì, mà vì anh muốn nhìn thấy lũ trẻ con được học hành dưới ánh trăng, trên cái bàn này, mà không phải sợ tiếng súng nổ."
Anh Duy chỉ vào vết thương của mình. "Vết thương này không là gì cả. Nó sẽ lành. Nhưng nếu đất nước này không thống nhất, thì vết thương trong lòng dân tộc sẽ không bao giờ lành được."
Bảo quỳ bên cạnh, nước mắt chảy dài. Anh đã thấy những người lính khác ngã xuống, nhưng đây là lần đầu tiên anh thấy người chỉ huy của mình bị thương nặng như vậy.
"Cậu nhìn đi, Bảo," Anh Duy tiếp tục, giọng nói yếu dần nhưng đôi mắt vẫn sáng rực niềm tin. "Cậu nhìn lên trời đi. Trăng hôm nay sáng quá. Trăng rơi xuống hố bom, nhưng nó vẫn là ánh trăng của độc lập, của hòa bình."
Anh Duy nhắm mắt lại. Bảo lay gọi, nhưng không có tiếng trả lời. Mãi sau này, Bảo mới hiểu, nụ cười cuối cùng của Đại đội trưởng Duy không phải là nụ cười trấn an, mà là một sự trao truyền niềm tin và sức mạnh cho người lính trẻ. Anh Duy đã biến cái chết của mình thành một cột mốc vững chắc, để Bảo và đồng đội có thể bước tiếp.
Trận chiến kết thúc, đơn vị rút lui. Bảo đã hoàn thành nhiệm vụ đưa thi thể của Đại đội trưởng Duy về hậu cứ an toàn. Sau đó, anh tiếp tục chiến đấu.
Từ giây phút đó, Bảo không còn là cậu lính trẻ ngây ngô chỉ biết cười để quên đi nỗi sợ hãi nữa. Bảo đã trở thành một chiến binh thực thụ, một người gánh vác trách nhiệm của đồng đội đã hy sinh.
Mỗi khi tiếng bom rền vang, mỗi khi phải đối diện với cái chết cận kề, Bảo đều nhớ đến hai nụ cười:
1. Nụ cười hồn nhiên, lạc quan của chính mình bên quả bưởi non ở Quảng Bình, nụ cười để khẳng định ý chí sống và khát khao giữ gìn những điều đẹp đẽ.
2. Nụ cười trầm tĩnh, hy sinh của Đại đội trưởng Duy dưới ánh trăng ở Huế, nụ cười để khẳng định lý tưởng chiến đấu và trách nhiệm với tương lai.
Những nụ cười ấy, bằng xương bằng thịt, không hề được thêu dệt, không phải là sự tự lừa dối, mà nó chính là tinh thần Việt Nam. Người lính Việt Nam đã biến tiếng khóc thành tiếng hát, đã biến sự sợ hãi thành lòng dũng cảm, và đã biến nụ cười của mình thành vũ khí mạnh mẽ nhất, đánh thẳng vào sự hủy diệt của kẻ thù.
Nụ cười đó, dẫu rơi trên hố bom sân trường, dẫu lấm lem bùn đất và máu, vẫn sáng rực như ánh trăng. Nó là minh chứng hùng hồn nhất cho một dân tộc không bao giờ biết cúi đầu trước bạo tàn, một dân tộc mà niềm tin vào ngày mai đã biến thành sức mạnh phi thường để giành lại độc lập và hòa bình.
Và khi tiếng súng ngưng hẳn, khi đất nước đã sạch bóng quân thù, Bảo đã về lại quê hương. Điều đầu tiên anh làm là trồng một cây bưởi non trong vườn nhà mình. Cây bưởi đó, mỗi mùa trăng rằm, lại tỏa ra mùi hương thanh khiết, như một lời nhắc nhở nhẹ nhàng và mãi mãi về ánh trăng rơi trên hố bom sân trường năm ấy. Nơi mà những nụ cười đã nở ra, không phải vì không sợ hãi, mà vì yêu cuộc sống này quá đỗi.



