Anh hùng Lực lượng vũ trang

"Át chủ bài" của ngành tình báo Việt Nam

Thiếu tướng Tình báo Đặng Trần Đức — Ông Ba Quốc huyền thoại

Hà Nội14/08/2026Huỳnh Phương Uyên (Bắc Ruộng)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Sinh

19/10/1922, Thanh Trì, Hà Nội

Mất

26/03/2004, TP. Hồ Chí Minh (81 tuổi)

Bí danh

Ba Quốc (3Q), Nguyễn Văn Tá

Hàm quân sự

Thiếu tướng (phong 1990)

Danh hiệu

Anh hùng Lực lượng vũ trang Nhân dân (06/11/1978)

Chức vụ

Cục trưởng Cục 12, Tổng cục II — Bộ Quốc phòng

Thời gian hoạt động trong lòng địch

24 năm (1951–1975) tại Sài Gòn

Thành tích vĩ đại

  • Được xem là "át chủ bài" của ngành tình báo Việt Nam — thâm nhập sâu nhất, giữ vị trí nhạy cảm nhất trong hàng ngũ địch: làm việc tại Phủ Đặc ủy Trung ương Tình báo chính quyền Sài Gòn, ngay trong sào huyệt đối phương.

  • Hoạt động bí mật 24 năm liền tại Sài Gòn, cung cấp tin tức chiến lược cực kỳ giá trị cho cách mạng.

  • Phát hiện sớm nhất âm mưu của bè lũ Pol Pot, giúp Đảng và Nhà nước định hướng chiến lược bảo vệ biên giới Tây Nam và giải phóng Campuchia.

  • Từ chối vị trí Tổng cục trưởng Tổng cục Tình báo khi được đề cử, chỉ muốn làm người cố vấn thầm lặng.

  • Được tặng nhiều huân chương cao quý: Huân chương Độc lập, Huân chương Quân công, Huân chương Chiến công...

  • Điểm đặc biệt

    • Vợ con ở lại miền Bắc chờ đợi suốt hơn 20 năm, chịu nhiều thiệt thòi, bị địch bắt bớ, tra tấn nhưng vẫn giữ vững tinh thần. Ngày 01/05/1975 gia đình mới đoàn tụ sau 24 năm xa cách.

  • Tên ông được đặt cho một tuyến phố tại phường Thanh Trì, quận Hoàng Mai, Hà Nội — quê hương của ông.

  • Đặng Trần Đức — nhà tình báo huyền thoại, một trong những điệp viên xuất sắc nhất lịch sử Việt Nam, được mệnh danh "Ông Ba Quốc".

    Phần 1: 24 năm "sống trong hố cọp" tại Sài Gòn

    Bước vào sào huyệt

    • Năm 1954, sau Hiệp định Giơnevơ, ông nhận nhiệm vụ cực kỳ gian khổ: đi theo địch vào Nam, hoạt động bí mật ngay tại Sài Gòn với vỏ bọc tên Nguyễn Văn Tá.

  • Ban đầu chỉ làm nhân viên kế toán bình thường, nhưng nhờ sự khôn khéo, mẫn cán và lòng trung thành tuyệt đối, ông dần được trọng dụng, bước vào Sở Nghiên cứu Chính trị — cơ quan tình báo mật của chính quyền Ngô Đình Diệm, rồi lên Phủ Đặc ủy Trung ương Tình báo — chính là "sào huyệt đầu não" của địch.

  • Những điệp vụ lịch sử

    • Cứu Nguyễn Văn Linh: Năm 1956, kẻ phản bội báo lộ danh sách bí thư và 9 đặc khu ủy viên Sài Gòn–Gia Định. Ông kịp thời báo cho ông Nguyễn Văn Linh (sau này Tổng Bí thư) và các đồng chí khác kịp tẩu thoát — cứu cả một ban lãnh đạo.

  • Cứu Hoàng thân Sihanouk: Năm 1959, phát hiện âm mưu ám sát Hoàng thân Campuchia. Ông bố trí cho bom nổ lệch giờ, cứu mạng Sihanouk — tạo ảnh hưởng chiến lược lớn trên quốc tế.

  • Phát hiện âm mưu Pol Pot: Ông là người phát hiện sớm nhất âm mưu xâm lược và tội diệt chủng của bè lũ Pol Pot, giúp Trung ương ta định hướng chiến lược bảo vệ biên giới Tây Nam và giải phóng Campuchia.

  • Xóa sạch ổ gián điệp: Phát hiện và chỉ đạo phá vỡ 7 + 35 ổ gián điệp Mỹ cài cắm ở miền Bắc, vô hiệu hóa âm mưu "bên trong" của địch.

  • Suốt 24 năm, ông nằm ngay trong cơ quan tình báo cao nhất của địch, cung cấp tin chiến lược liên tục — mà không một ai nghi ngờ cho đến ngày Sài Gòn giải phóng!

    Phần 2: Hy sinh thầm lặng của hai bà vợ

    Vợ ở miền Bắc — Bà Phạm Thị Thanh

    • Trước khi vào Nam, ông đã có gia đình với bà Phạm Thị Thanh và hai con. Nhưng để tạo vỏ bọc hoàn hảo, tổ chức đề nghị ông phải lấy vợ khác và di cư vào Nam cùng "gia đình mới".

  • Bà Thanh — người vợ thủy chung — đồng ý hy vọng hạnh phúc riêng, để chồng hoàn thành nhiệm vụ. Bà nói: "Đất nước là trên hết, anh cứ đi!"

  • 21 năm đằng đẵng, bà ở lại miền Bắc, một mình nuôi con, chịu bao lời dò xét, nghi kỵ của hàng xóm: "Chồng nó đi theo giặc!". Con cái bị kỳ thị ở trường, không được hưởng chính sách gia đình cách mạng... Bà vẫn giữ vững niềm tin, bảo con: "Bố con không phải phản quốc, cứ tin vậy!"

  • Vợ ở miền Nam — Bà Ngô Thị Xuân

    • Để vỏ bọc thật nhất, ông lấy bà Ngô Thị Xuân, người cháu gái của một người thân tín trong chính quyền Sài Gòn. Hai người trở thành cặp vợ chồng "hợp pháp", cùng di cư vào Nam.

  • Bà Xuân không biết rõ thân phận thật của ông, nhưng bằng tình cảm và đức tính, ông đã chiếm được lòng tin. Bà trở thành vỏ bọc vững chãi nhất cho ông hoạt động suốt hơn 2 thập kỷ.

  • Ngày đoàn tụ — 01/05/1975

    • Sài Gòn giải phóng, ông trở ra Hà Nội. Ngày 01/05/1975, tại căn nhà nhỏ khu tập thể Kim Liên, Hà Nội — gặp lại vợ con sau 21 năm xa cách.

  • Ông ngồi lặng im, mắt nhìn người vợ đã chờ mình hơn hai thập kỷ — không nói nên lời, nước mắt lặng rơi. Bà Thanh chỉ nhìn chồng rồi gật đầu nhẹ nhàng — không oán trách một lời.

  • Sau đó, ông đón bà Xuân từ Sài Gòn ra. Hai người phụ nữ, một ở Bắc một ở Nam, không hề hiềm khích, cùng kính trọng và yêu thương ông. Ba người sống hòa thuận, chan hòa đến cuối đời.


  • Câu nói bất hủ của ông

    "Đất nước là gì? Đất nước là mẹ, Tổ quốc là mẹ, là ngôi nhà của mình. Nếu mà có vợ có con, thì đất nước cũng là vợ con, gia đình mình."

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn