Khác

Bà Ba Cẩn – Người nữ chỉ huy cuối cùng bên “Hùm thiêng Yên Thế”

Không chỉ là người vợ của Hoàng Hoa Thám, Đặng Thị Nhu, thường gọi Bà Ba Cẩn, còn tham gia tổ chức căn cứ, lo hậu cần và trực tiếp chỉ huy nghĩa quân Yên Thế. Khi lực lượng chỉ còn lại rất ít người, bà vẫn tiếp tục chiến đấu cho đến khi bị bắt và đưa đi lưu đày năm 1910.

Phú Thọ22/08/2026Chi Đoàn trường TH&THCS Nguyễn Du (Tuy Đức)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Đầu năm 1909, thực dân Pháp huy động một lực lượng rất lớn mở cuộc tổng tiến công vào căn cứ Yên Thế. Những đồn lũy từng khiến quân viễn chinh khiếp sợ lần lượt bị bao vây. Nhiều tướng lĩnh hy sinh hoặc bị bắt. Lực lượng nghĩa quân bị đẩy vào những khu rừng ngày càng hẹp.

Ở bên cạnh Hoàng Hoa Thám trong giai đoạn hiểm nghèo ấy có một người phụ nữ. Bà trực tiếp lo việc quân, tổ chức hậu cần, giữ liên lạc và cùng nghĩa quân chống lại các cuộc càn quét. Người dân Yên Thế gọi bà là Bà Ba Cẩn. Tên của bà trong sử liệu được ghi là Đặng Thị Nhu hoặc Đặng Thị Nho.

Trong nhiều năm, người ta thường giới thiệu Bà Ba Cẩn chủ yếu với tư cách là người vợ thứ ba của Hoàng Hoa Thám. Nhưng vai trò của bà trong cuộc khởi nghĩa lớn hơn nhiều. Bà là một cộng sự, một người tổ chức và là một trong những chỉ huy thực tế của nghĩa quân.

Khởi nghĩa Yên Thế bắt đầu năm 1884, khi thực dân Pháp mở rộng việc chiếm đóng Bắc Kỳ, cướp đất lập đồn điền và đe dọa cuộc sống của cư dân địa phương. Những người nông dân trong vùng đã dựa vào núi rừng hiểm trở để xây dựng căn cứ, tự vũ trang bảo vệ làng xóm.

Cuộc chiến kéo dài gần 30 năm, đến năm 1913, trở thành cuộc đấu tranh vũ trang chống Pháp bền bỉ nhất ở Việt Nam cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX. Sau khi Hoàng Hoa Thám trở thành thủ lĩnh, nghĩa quân xây dựng hệ thống căn cứ ở Phồn Xương, Hố Chuối và nhiều khu vực rừng núi chung quanh.

Trong căn cứ ấy, phụ nữ không chỉ nấu cơm hay chăm sóc người bị thương. Họ vận chuyển lương thực, đưa tin, che giấu nghĩa quân và có khi trực tiếp cầm súng. Bà Ba Cẩn là người nổi bật nhất.

Các tài liệu về bà còn lại không nhiều và có những chi tiết chưa thống nhất. Tuy nhiên, các nguồn đều ghi nhận bà là người có trí dũng, mưu lược và là trợ thủ đặc biệt quan trọng của Hoàng Hoa Thám. Bà tham gia điều hành công việc trong căn cứ, nắm tình hình nghĩa quân và cùng chồng bàn kế hoạch chống lại quân Pháp.

Một căn cứ giữa vòng vây không thể tồn tại nếu chỉ có những tay súng. Nghĩa quân cần gạo, thuốc, nơi trú ẩn và mạng lưới liên lạc với dân chúng. Thực dân Pháp tìm mọi cách cắt đứt những nguồn tiếp tế ấy. Bởi vậy, việc giữ được mối liên hệ giữa căn cứ với các làng chung quanh có ý nghĩa sống còn.

Bà Ba Cẩn đã góp phần tổ chức hậu phương ngay trong điều kiện bị truy lùng. Khi căn cứ bị tấn công, bà cùng nghĩa quân di chuyển qua những đường rừng, vừa bảo toàn lực lượng vừa tìm cách duy trì liên lạc. Người Pháp coi bà là một đối thủ nguy hiểm bởi bắt được bà đồng nghĩa với việc có thể khai thác nhiều bí mật về hệ thống của nghĩa quân.

Ngày 29 tháng 1 năm 1909, quân Pháp huy động khoảng 15.000 quân chính quy và lính khố xanh, cùng khoảng 400 lính dõng, mở cuộc tổng tiến công quy mô lớn vào Yên Thế. Đây là lực lượng lớn nhất chúng từng sử dụng để đàn áp cuộc khởi nghĩa.

Trước sức ép quá mạnh, nghĩa quân phải rời các vị trí phòng thủ quen thuộc. Các toán quân nhỏ phân tán vào rừng, liên tục thay đổi nơi đóng quân. Nhiều người hy sinh, bị bắt hoặc buộc phải ra hàng. Đến cuối năm 1909, các tài liệu quân sự cho biết chung quanh Hoàng Hoa Thám chỉ còn một số rất ít thuộc hạ cùng Bà Ba Cẩn.

Trong hoàn cảnh ấy, bà không rời bỏ nghĩa quân. Bà tiếp tục cùng Hoàng Hoa Thám chống lại các cuộc truy kích, dù hiểu rằng lực lượng giữa hai bên đã quá chênh lệch.

Đầu năm 1910, Bà Ba Cẩn sa vào tay quân Pháp. Tài liệu về ngày và địa điểm cụ thể có khác nhau, nhưng các nguồn đều cho biết bà bị đưa về giam giữ, sau đó bị kết án lưu đày sang Guyane, thuộc địa của Pháp ở Nam Mỹ. Ngày 24 tháng 2 năm 1910, bà cùng hàng chục nghĩa quân Yên Thế bị giam tại Nhà tù Hỏa Lò trước khi bị đưa xuống tàu.

Guyane nằm ở phía bên kia đại dương, cách quê hương hàng vạn kilômét. Việc lưu đày không chỉ nhằm trừng phạt mà còn để tách những người kháng chiến khỏi cộng đồng, khiến họ không còn cơ hội trở về tiếp tục hoạt động.

Bà Ba Cẩn không đến được nơi lưu đày. Các tài liệu đều xác định bà mất trong năm 1910, nhưng ghi chép về cái chết chưa hoàn toàn thống nhất. Một số nguồn cho rằng bà nhảy xuống biển để không phải sống kiếp tù đày. Tư liệu khác ghi bà qua đời vì bệnh lao tại trại cách ly ở Alger ngày 25 tháng 11 năm 1910. Vì chưa có hồ sơ đủ sức giải quyết sự khác biệt này, điều có thể khẳng định thận trọng là bà đã mất trên hành trình lưu đày, không bao giờ trở lại Yên Thế.

Con gái bà, Hoàng Thị Thế, khi đó còn nhỏ, bị đưa sang Pháp. Hoàng Hoa Thám tiếp tục ẩn náu và chiến đấu cho đến năm 1913. Cuộc khởi nghĩa kết thúc, nhưng tinh thần chống ngoại xâm của những người nông dân Yên Thế trở thành một phần quan trọng trong lịch sử đấu tranh giành độc lập của dân tộc.

Bà Ba Cẩn không để lại hồi ký. Ngày sinh và quê quán của bà vẫn chưa được xác định chắc chắn. Ngay cả tên của bà cũng được các tài liệu ghi theo hai dạng Nhu và Nho. Nhưng trong những gì lịch sử còn giữ lại, hình ảnh bà hiện lên khá rõ: một người phụ nữ có mặt bên nghĩa quân từ những ngày căn cứ còn mạnh cho đến lúc chỉ còn vài người giữa vòng vây.

Gọi bà là vợ của Hoàng Hoa Thám là đúng nhưng chưa đủ. Bà là một người chỉ huy của khởi nghĩa Yên Thế, đã cùng những người nông dân cầm súng bảo vệ đất sống và lựa chọn ở lại khi thất bại đã gần như không thể tránh khỏi.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn