Ba cây số trước Thái Bình và tấm ảnh không được phép quay mặt
Năm 1945, Võ An Ninh đạp xe từ Hà Nội về Thái Bình. Khi còn cách thành phố khoảng ba kilômét, ông gặp một em bé chết đói bên cột cây số và quyết định dùng máy ảnh ghi lại thảm họa cho hậu thế.
Năm 1945, Võ An Ninh buộc chiếc máy ảnh vào hành lý rồi đạp xe từ Hà Nội xuôi về Thái Bình. Ông biết phía trước là một vùng quê đang bị nạn đói bao phủ, nhưng những gì xuất hiện bên đường vẫn vượt quá sức tưởng tượng.
Khi còn cách Thái Bình khoảng ba kilômét, ông nhìn thấy một em bé ngồi tựa vào cột cây số.
Em đã chết.
Không có người thân bên cạnh. Không có một đám tang. Chỉ có thân hình nhỏ bé nằm lại trên con đường dẫn vào một trong những vựa lúa lớn nhất miền Bắc.
Võ An Ninh dừng xe.
Trong khoảnh khắc ấy, người cầm máy ảnh đứng trước một lựa chọn đau đớn. Bấm máy trước nỗi bất hạnh của một con người có thể khiến người nghệ sĩ cảm thấy mình lạnh lùng. Nhưng nếu không chụp, cảnh tượng đang diễn ra khắp đồng bằng Bắc Bộ có thể biến mất mà không để lại bằng chứng trực quan cho hậu thế.
Ông quyết định chụp.
Võ An Ninh về sau kể rằng khi nhìn thấy nạn đói, ông quên cả sợ hãi và cảm thấy mình có trách nhiệm ghi lại để con cháu sau này được biết.
Từ quyết định bên cột cây số ấy, một trong những bộ ảnh tư liệu quan trọng nhất về nạn đói năm Ất Dậu ra đời.
Võ An Ninh sinh năm 1907 tại Hải Dương. Ông đến với nhiếp ảnh từ thời máy ảnh còn là một vật dụng hiếm và đắt tiền. Chụp ảnh lúc ấy không đơn giản như nhấn nút trên một thiết bị điện tử. Người cầm máy phải lựa chọn phim, đo sáng, lấy nét và tính toán từng khuôn hình. Mỗi lần bấm máy đều tiêu tốn một phần vật liệu khó kiếm.
Trước năm 1945, Võ An Ninh đã ghi lại nhiều hình ảnh về cảnh quan, sinh hoạt và con người Việt Nam. Ống kính của ông hướng tới những nơi bình dị: bến thuyền, chợ quê, cánh đồng, phố cổ, người lao động và các công trình văn hóa.
Nhưng mùa xuân năm 1945 buộc ông phải sử dụng máy ảnh theo một cách khác.
Nạn đói lan rộng tại miền Bắc và miền Trung. Chính sách vơ vét lương thực của thực dân Pháp và phát xít Nhật, việc cưỡng ép trồng cây công nghiệp, chiến tranh làm gián đoạn vận chuyển cùng thiên tai và mất mùa đã đẩy hàng triệu người tới chỗ kiệt quệ. Gạo trở thành thứ vượt ngoài khả năng của những gia đình nghèo. Người dân rời làng đi tìm thức ăn, ngã xuống trên đường hoặc chết ngay trước cửa những nơi có người sinh sống.
Võ An Ninh khi ấy làm việc tại Sở Nông Lâm. Ông có thể biết nạn đói qua báo cáo và những câu chuyện truyền miệng, nhưng các con số không thể cho thấy đầy đủ một con người đã bị cái đói biến đổi như thế nào.
Ông mang máy ảnh lên đường.
Chiếc xe đạp đưa ông đi qua những con đường mà hai bên là người đói đang lê bước. Có những gia đình không còn đủ sức dìu nhau. Có người cha đã chết cứng miệng trong lúc người con cố đút cho ông một thìa cháo. Có những em nhỏ ngồi bên vệ đường, không khóc nổi vì cơ thể đã cạn sức.
Người nghệ sĩ không thể cứu được tất cả những người mình gặp. Ông chỉ có thể giữ lại hình ảnh của họ.
Mỗi bức ảnh là một lần Võ An Ninh phải đối diện với câu hỏi khó khăn: nên đặt máy xuống để giúp một người trước mắt, hay phải tiếp tục chụp để xã hội nhìn thấy cả thảm họa? Không có câu trả lời hoàn toàn dễ chịu. Trong một nạn đói trên phạm vi rộng, khả năng của một cá nhân luôn quá nhỏ so với số người đang cần được cứu.
Điều Võ An Ninh có thể làm bằng nghề nghiệp của mình là không cho phép nỗi đau ấy bị phủ nhận hoặc lãng quên.
Trong những khuôn hình đen trắng, ông không dàn dựng ánh sáng, không yêu cầu nhân vật tạo dáng và cũng không tìm kiếm vẻ đẹp theo nghĩa thông thường. Máy ảnh hướng thẳng vào hậu quả của nạn đói: thân thể kiệt quệ, ánh mắt vô vọng, những người nằm lại bên đường và những chuyến xe gom xác.
Các bức ảnh không cần lời bình dài. Chỉ cần nhìn vào đó, người xem đã hiểu cái đói không phải một khái niệm trừu tượng trong sách lịch sử.
Đặc biệt ám ảnh là hình ảnh những đứa trẻ. Các em không hiểu vì sao nơi mình sinh ra là một vùng trồng lúa mà mình lại không có cơm ăn. Thân hình nhỏ bé bên cột cây số trở thành một câu hỏi mà bức ảnh gửi lại cho lịch sử: Điều gì đã khiến một em bé chết đói ngay giữa đồng bằng vốn được gọi là vựa lúa?
Sau này, các nhà nghiên cứu tiến hành điều tra tại 23 tỉnh, thành từ Cao Bằng tới Quảng Trị. Công trình được Báo Nhân Dân dẫn lại cho rằng con số trên hai triệu người thiệt mạng là gần với thực tế. Dù các nguồn có những ước tính khác nhau, không có tranh luận nào làm giảm đi quy mô đặc biệt thảm khốc của nạn đói.
Ảnh của Võ An Ninh trở thành một phần bằng chứng để các thế hệ sau nhận thức quy mô ấy bằng hình ảnh con người cụ thể.
Tháng Tám năm 1945, sau khi chính quyền cách mạng được thành lập, một trong những nhiệm vụ cấp bách nhất là chống đói. Chủ tịch Hồ Chí Minh kêu gọi đồng bào nhường cơm sẻ áo, tổ chức “hũ gạo cứu đói” và thực hành tiết kiệm lương thực. Việc phá bỏ các kho thóc để cứu dân trong những tháng trước đó cũng trở thành một trong các khẩu hiệu thúc đẩy quần chúng đứng lên.
Những khuôn hình Võ An Ninh chụp trước Cách mạng vì vậy không chỉ kể về một thảm họa. Chúng còn giải thích vì sao vấn đề miếng ăn và quyền được sống đã trở thành yêu cầu khẩn thiết của người dân trong năm 1945.
Võ An Ninh tiếp tục cầm máy trong những thời điểm lớn của đất nước. Ông ghi lại Chủ tịch Hồ Chí Minh trong những ngày đầu dựng nước, cuộc Toàn quốc kháng chiến và nhiều sự kiện xã hội, chính trị khác.
Chiều 2 tháng 9 năm 1945 tại Quảng trường Ba Đình, biển người khiến ông không thể tiến gần lễ đài, trong khi máy ảnh không có ống kính chụp xa. Dẫu vậy, ông vẫn tìm cách ghi lại không khí của ngày độc lập. Ở một lần khác, khi ông hướng máy vào Chủ tịch Hồ Chí Minh, Người đề nghị ông quay ống kính về phía quần chúng.
Lời nhắc ấy phù hợp với toàn bộ con đường nhiếp ảnh của Võ An Ninh. Nhân vật lớn nhất trong tác phẩm của ông sau cùng vẫn là nhân dân: người lao động, người biểu tình, những em nhỏ, những người chết đói và những con người bình thường bước qua biến động lịch sử.
Năm 1994, khi Đài truyền hình NHK của Nhật Bản thực hiện tư liệu về người Nhật tại Đông Dương trong Chiến tranh thế giới thứ hai, đoàn làm phim đã tìm gặp Võ An Ninh và xin sử dụng những bức ảnh nạn đói. Gần nửa thế kỷ sau ngày được bấm máy, các khuôn hình ấy vẫn có giá trị như lời chứng mà không một bản báo cáo hành chính nào có thể thay thế.
Năm 1996, Võ An Ninh được trao Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học, nghệ thuật. Ông qua đời năm 2009, hưởng thọ hơn một trăm tuổi.
Một đời cầm máy của ông đã ghi lại rất nhiều cảnh đẹp của đất nước. Nhưng bộ ảnh đau đớn nhất lại trở thành di sản lịch sử đặc biệt nhất.
Người chụp ảnh không tạo ra sự kiện. Ông cũng không thể thay đổi kết cục của em bé bên cột cây số. Điều ông làm là từ chối quay mặt và từ chối để cái chết ấy biến mất không dấu vết.
Ngày nay, mỗi lần những bức ảnh nạn đói năm 1945 được trưng bày, em bé trên con đường Thái Bình lại hiện diện trước người xem. Em không còn tên trong tài liệu, không có lời kể của riêng mình và cũng không biết rằng có một chiếc máy ảnh từng dừng lại bên đường.
Nhưng nhờ Võ An Ninh, em không hoàn toàn bị lịch sử lãng quên.
Đó là sức mạnh và cũng là trách nhiệm khắc nghiệt của người cầm máy: có những lúc, bấm máy không phải để tạo nên một bức ảnh đẹp, mà để giữ lại một sự thật con người không được phép quên.



