Thân nhân liệt sĩ, người có công

Bà Đinh Thị Dép - Bên bếp lửa làng Stơr: cha mẹ tôi giữ làng

Lời kể/ký ức của bà Đinh Thị Dép, con út của ông Đinh Dứt và bà Đinh Thị Sít, em gái Anh hùng Núp, về những năm kháng chiến chống Pháp ở làng Stơr, nơi cha bà làm du kích sát cánh cùng Đinh Núp, mẹ bà bí mật nuôi giấu cán bộ, dệt chăn, góp lương thực cho bộ đội giữa đói cơm, lạt muối và những lần dân làng phải dời đi vì quân Pháp càn quét.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 2 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong căn nhà nhỏ giữa làng Stơr, bà Đinh Thị Dép thường kể chuyện xưa bằng giọng chậm rãi của một người đã nghe cha mẹ nhắc đi nhắc lại quá nhiều lần. Với bà, làng Stơr không chỉ là nơi sinh ra và lớn lên. Đó là mảnh đất mà trong từng nếp nhà, từng bờ suối, từng rặng cây vẫn còn phảng phất bóng dáng của những năm kháng chiến chống Pháp, khi cả làng phải dời đi nhiều lần nhưng vẫn không chịu khuất phục.

Cha bà là ông Đinh Dứt. Mẹ bà là bà Đinh Thị Sít, em gái Anh hùng Núp. Trong ký ức gia đình, ông Dứt là người du kích địa phương, từng sát cánh cùng anh vợ Đinh Núp đánh giặc giữ làng. Còn bà Sít không trực tiếp cầm súng như chồng, nhưng công việc của bà cũng đầy hiểm nguy: bí mật nuôi giấu cán bộ, chắt chiu lương thực, dệt chăn, giúp bộ đội qua những ngày đói rét trong rừng.

Bà Dép không kể cha mẹ mình như những nhân vật xa xôi. Bà kể về họ như kể về người trong nhà: một người cha đi theo đội du kích, lúc nào cũng có thể gặp hiểm nguy; một người mẹ vừa lo con cái, vừa lo giữ bí mật cho cán bộ, vừa lo từng nắm gạo, từng tấm chăn cho bộ đội. Trong chiến tranh, nhiều việc lớn được làm bằng những bàn tay rất nhỏ. Một nắm gạo giấu trong gùi, một tấm chăn dệt xong đem trao cho bộ đội, một đêm lặng lẽ để cán bộ trú lại trong nhà — tất cả đều có thể trở thành một phần của kháng chiến.

Làng Stơr những năm ấy không được yên một chỗ. Quân Pháp nhiều lần càn quét, cướp bóc, bắn phá. Dân làng phải dời đi hết lần này đến lần khác. Mỗi lần dời làng là một lần bỏ lại sau lưng căn nhà vừa dựng, rẫy vừa trồng, dấu bếp còn ấm. Người già, phụ nữ, trẻ nhỏ cùng nhau trốn lên núi, dựng chòi ở tạm. Cuộc sống chỉ còn rau rừng, lá rừng, củ mài; thiếu muối đến mức phải đốt cỏ tranh để tìm chút vị mặn thay muối. Thuốc men gần như không có. Đói, rét, bệnh tật và bom đạn cùng vây lấy dân làng.

Nhưng điều cha mẹ bà kể lại nhiều nhất không phải chỉ là cái đói. Đó là ý chí của dân làng. Nghe lời người thanh niên Đinh Núp, bà con nhất mực không đầu hàng. Dù phải rời làng, dù bị đốt phá, dù sống kham khổ trên núi, người Stơr vẫn tin rằng giặc Pháp không phải là “Yàng” bất khả chiến bại. Từ khi Đinh Núp bắn Pháp chảy máu, nỗi sợ trong lòng dân làng dần đổi thành niềm tin: người Tây Nguyên cũng có thể đánh giặc, cũng có thể giữ làng bằng cung nỏ, chông bẫy, đá núi và lòng gan dạ.

Trong những ngày khốc liệt ấy, bà Sít sinh con. Sinh nở trong thời bình đã khó; sinh nở giữa cảnh dời làng, thiếu ăn, thiếu thuốc, thiếu chỗ ở càng khắc nghiệt hơn nhiều. Nhưng nỗi đau của bà Sít không chỉ đến từ chiến tranh. Lần đầu mang thai, bà sinh cùng lúc ba đứa trẻ, điều mà dân làng khi ấy chưa từng thấy. Giữa hoàn cảnh nhiều hủ tục còn nặng nề, chuyện sinh ba bị xem là điều khác thường, là điềm gở. Già làng quyết định chỉ giữ lại một đứa trẻ khỏe nhất, khóc to nhất, còn hai đứa trẻ còn lại phải bị đem chôn.

Bà Dép kể lại câu chuyện ấy theo lời cha mẹ với nỗi nghẹn ngào. Có những chuyện đi qua nhiều chục năm vẫn không thể nói ra nhẹ nhàng. Người cha Đinh Dứt, người từng cầm vũ khí đánh giặc, lại phải làm một việc đau đớn nhất đời mình vì luật tục của làng. Ông kể rằng khi lấp đất xuống vẫn còn nghe tiếng con khóc. Câu chuyện ấy làm bà Dép nhiều lần lặng đi. Nỗi đau ấy không chỉ là nỗi đau của một gia đình, mà là vết thương của một thời nghèo đói, chiến tranh, thiếu hiểu biết và bị hủ tục trói buộc.

Nhưng bi kịch không chỉ xảy ra một lần. Bà Sít nhiều lần sau đó tiếp tục sinh ba. Cứ mỗi lần sinh, người mẹ vừa trải qua đau đớn thể xác lại phải đối diện với đau đớn tinh thần: chỉ được chọn một trong ba đứa con để giữ lại. Qua bốn lần sinh, mười hai đứa trẻ ra đời, nhưng vợ chồng ông Đinh Dứt và bà Đinh Thị Sít chỉ giữ lại được bốn người con. Bà Dép là người con út trong số bốn đứa trẻ còn sống ấy.

Câu chuyện của bà Đinh Thị Dép vì vậy mang trong nó hai lớp ký ức. Một lớp là ký ức kháng chiến của làng Stơr: cha làm du kích, mẹ nuôi giấu cán bộ, dân làng dời đi nhiều lần nhưng không khuất phục, Anh hùng Núp tập hợp đồng bào đứng lên chống Pháp. Một lớp khác là ký ức đau đớn của đời sống dân làng trong chiến tranh: đói cơm, lạt muối, thiếu thuốc, sinh nở giữa rừng núi và những hủ tục từng cướp đi sinh mạng của trẻ nhỏ ngay khi vừa chào đời.

Chính vì thế, lời kể của bà Dép làm người nghe hiểu sâu hơn về làng Stơr. Một anh hùng không bao giờ đứng một mình. Đinh Núp trở thành Anh hùng Núp vì phía sau ông là cả một cộng đồng bền gan: những người đàn ông cầm cung nỏ, đặt chông, gài bẫy; những người phụ nữ giấu cán bộ, dệt chăn, góp lương thực; những gia đình như ông Đinh Dứt và bà Đinh Thị Sít vừa chịu nỗi đau riêng, vừa không rời bỏ việc chung.

Sau này, chiến tranh đi qua, hủ tục dần được xóa bỏ nhờ sự vận động của cán bộ và sự thay đổi nhận thức của dân làng. Những đứa trẻ sinh đôi, sinh ba không còn bị xem là điềm gở. Người mẹ không còn phải chọn một đứa để giữ, hai đứa để mất. Với bà Dép, nhìn con cháu hôm nay được chăm sóc đầy đủ, được lớn lên khỏe mạnh, được học hành, được sống trong một làng Stơr đổi mới là niềm hạnh phúc rất lớn. Hạnh phúc ấy càng sâu vì bà hiểu mình đã đi qua một số phận khác thường, đã sống sót sau một thời mà chỉ cần một quyết định khác, bà có thể không có mặt trên đời.

Làng Stơr hôm nay đã khác xưa rất nhiều. Con đường đi lại thuận tiện hơn. Nhà lưu niệm Anh hùng Núp trở thành nơi người dân, học sinh, du khách tìm về để hiểu thêm lịch sử. Nhưng trong lời kể của bà Đinh Thị Dép, Stơr xưa vẫn hiện lên với những chòi tạm trên núi, những bữa ăn bằng rau rừng, củ mài, những đêm lo giặc càn, những người mẹ dệt chăn cho bộ đội và những người cha đi theo du kích giữ làng.

Câu chuyện “Bên bếp lửa làng Stơr: cha mẹ tôi giữ làng” vì vậy không chỉ kể về một gia đình đặc biệt. Đó là câu chuyện về sức chịu đựng của một cộng đồng trong kháng chiến; về sự hy sinh thầm lặng của phụ nữ Tây Nguyên; về những gia đình âm thầm nuôi giấu cách mạng; và về quá trình một buôn làng đi từ sợ hãi, đói nghèo, hủ tục đến niềm tin, đổi mới và tự hào.

Qua ký ức của bà Đinh Thị Dép, người đọc hiểu rằng thời hoa lửa không chỉ có trận đánh, chiến công và tên tuổi anh hùng. Thời hoa lửa còn có những bếp lửa nhà sàn nơi cha mẹ kể lại chuyện cũ, có tiếng trẻ khóc trong nỗi đau hủ tục, có tấm chăn dệt cho bộ đội trong đêm lạnh, có người dân trốn lên núi mà vẫn nhất quyết không đầu hàng. Và chính những điều nhỏ bé, đau đớn, bền bỉ ấy đã làm nên nền đất để Anh hùng Núp và làng Stơr trở thành biểu tượng bất khuất của Tây Nguyên.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai: bà Đinh Thị Dép là cháu gái Anh hùng Núp, con út của ông Đinh Dứt và bà Đinh Thị Sít, em gái Anh hùng Núp; trong kháng chiến chống Pháp, ông Đinh Dứt là du kích địa phương sát cánh cùng Đinh Núp, còn bà Đinh Thị Sít bí mật nuôi giấu cán bộ, giúp lương thực và dệt chăn cho bộ đội.

Báo Gia Lai cũng ghi làng Stơr từng 9 lần phải dời làng vì quân Pháp cướp bóc, bắn phá; bà Dép kể theo lời cha mẹ rằng dân làng trốn lên núi dựng chòi, ăn rau rừng, lá rừng, củ mài, thậm chí đốt cỏ tranh thay muối, trong khi vẫn nghe theo Đinh Núp và không đầu hàng.

Bối cảnh làng kháng chiến Stơr được đối chiếu thêm từ Báo Quân đội nhân dân và Báo Gia Lai: làng Stơr là nơi Anh hùng Đinh Núp sinh ra, tập hợp và lãnh đạo dân làng chống Pháp; làng nhiều lần bị càn quét, tàn phá nhưng vẫn bám trụ, về sau được xây dựng Nhà lưu niệm Anh hùng Núp tại làng.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn