Thân nhân liệt sĩ, người có công

Bà Giang Kim Năm - Bữa cơm cuối đời của Bok Núp

Lời kể/ký ức của bà Giang Kim Năm, con dâu Anh hùng Núp, về những năm tháng cuối đời của Bok Núp trong bệnh viện: một người anh hùng Tây Nguyên tuổi cao, bệnh nặng, nhưng vẫn nhớ món ăn của làng, nhớ gạo quê, nhớ bàn tay bà Ch’rơ xúc cơm và vẫn giữ nếp sống bình dị, không đòi hỏi đặc quyền cho riêng mình.

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 3 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong ký ức của bà Giang Kim Năm, Anh hùng Núp không chỉ là người anh hùng của làng Stơr, không chỉ là nhân vật đã đi vào tiểu thuyết “Đất nước đứng lên”, không chỉ là cái tên mà bao thế hệ người Việt Nam kính trọng. Với bà, ông còn là “ba”, là Bok Núp trong căn phòng bệnh nhỏ, là người già tóc bạc thích ăn cơm gạo làng, thích món lá mì xào cà đắng, thích được bà Ch’rơ xúc từng muỗng cơm, và có lúc phụng phịu như một đứa trẻ khi không được chiều theo ý mình.

Những năm tháng cuối đời của Bok Núp bắt đầu bằng những ngày sức khỏe ông yếu dần. Năm 1994, ông bị ốm nặng, được Đảng và Nhà nước đưa ra Bệnh viện Quân y 108 để chữa trị. Sau khi bệnh tình thuyên giảm, ông trở lại Pleiku dưỡng bệnh tại căn nhà được Nhà nước cấp. Nhưng tuổi cao, bệnh tật và huyết áp thường xuyên làm sức khỏe ông giảm sút rõ rệt. Về sau, ông phải điều trị nội trú tại Khoa Nội 4, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai.

Từ ngày đó, căn phòng bệnh trở thành ngôi nhà cuối cùng của người anh hùng núi rừng Tây Nguyên. Trong mắt người ngoài, bệnh viện là nơi có giường bệnh, thuốc men, y bác sĩ và những ngày điều trị dài đằng đẵng. Nhưng với bà Giang Kim Năm, căn phòng ấy còn là nơi lưu giữ rất nhiều chi tiết đời thường của Bok Núp: những bữa cơm, những lần xoa bóp chân tay, những món ăn được mang từ nhà vào, những vị khách ra vào thăm hỏi, những lúc ông vui, lúc ông mệt, lúc ông nhớ làng.

Bà Năm kể rằng từ khi Bok Núp chuyển hẳn vào bệnh viện, phòng bệnh của ông lúc nào cũng có người ra vào. Các đoàn khách đến Gia Lai công tác thường tranh thủ ghé thăm ông. Người quen có, người chỉ biết ông qua sách báo cũng có. Có người đến vì kính trọng một anh hùng. Có người đến vì muốn tận mắt gặp người mà cả đời mình từng nghe nhắc. Có người vào phòng bệnh, đứng cạnh chiếc giường nhỏ, chụp một tấm ảnh chung rồi ra về với niềm xúc động riêng.

Nhưng trong khung cảnh ấy, bà Năm nhìn thấy một Bok Núp rất khác với hình ảnh trang trọng ngoài xã hội. Ông đã già, đã bệnh, đã yếu, nhưng vẫn giữ những thói quen rất gần với làng. Dù bệnh viện cấp cho ông các suất ăn bảo đảm dinh dưỡng, ông vẫn thèm món lá mì xào cà đắng dân dã. Món ăn ấy không sang trọng, không cầu kỳ, nhưng đối với ông là vị của quê nhà, vị của buôn làng, vị của rẫy nương và bếp lửa Tây Nguyên.

Vì thương ông, bà Năm thường làm món ấy ở nhà rồi nhờ con cháu mang vào bệnh viện. Bà biết ông không chỉ ăn để no. Ông ăn để nhớ làng. Một miếng lá mì xào cà đắng có thể làm người bệnh già yếu thấy gần lại với Stơr, với rừng, với những ngày còn khỏe mạnh đi giữa dân làng. Có lẽ trong vị đắng ấy có cả vị đời của ông: một đời chiến đấu, một đời đi xa, một đời sống vì núi rừng và cuối cùng vẫn quay về trong nỗi nhớ những món ăn bình dị nhất.

Bok Núp còn thích ăn gạo của làng. Để có gạo quê nấu cho ông, bà Năm thường mua cá khô, mắm muối ở phố, mang về Kon Gang đổi lấy gạo. Đó là một chi tiết rất nhỏ nhưng làm câu chuyện trở nên ấm. Người con dâu hiểu rằng một bát cơm với ông không giống mọi bát cơm khác. Phải là gạo của làng, phải có mùi vị quen thuộc, phải là thứ cơm khiến ông cảm thấy mình vẫn đang được nối với buôn làng, với đồng bào.

Mỗi bữa ăn, Bok Núp thường thích bà Ch’rơ xúc cơm cho mình. Khi được bà Ch’rơ xúc, ông vui vẻ ăn. Nếu không, ông phụng phịu, dỗi như trẻ con. Hình ảnh ấy làm người nghe vừa buồn cười, vừa xúc động. Người từng đánh Pháp, từng gặp Bác Hồ, từng được nhân dân cả nước biết đến, đến cuối đời vẫn có những khoảnh khắc rất đời thường: yếu đi, cần được chăm sóc, cần bàn tay người thân, cần sự ân cần của người vợ đã ở bên ông qua bao năm tháng.

Những ngày ấy, bà Giang Kim Năm cùng bà Ch’rơ là những người ở gần ông nhất. Bà Ch’rơ yếu nên nhiều việc chăm sóc phải nhờ bà Năm làm. Hằng ngày, bà Năm tắm rửa, giặt giũ, lấy nước nóng cho ông ngâm chân, xoa bóp để ông đỡ đau nhức. Ông từng thích hút thuốc tẩu, nhâm nhi chút rượu thuốc, thích ăn nhãn, giò chả, thích đi dép tổ ong; nhưng sau này bác sĩ cấm nhiều thứ vì sợ ảnh hưởng sức khỏe. Những sở thích nhỏ ấy làm hiện lên một Anh hùng Núp rất gần gũi: người anh hùng không đứng ngoài đời sống, mà ở ngay trong những thói quen giản dị của một người già Tây Nguyên.

Có lần, khách khứa, bạn bè đến thăm tặng nhiều đường sữa. Ông không ăn hết, lại phân phát cho mọi người trong khoa và chia cho con cháu. Khi con cháu lỡ lời nhắc đến chế độ ưu đãi của Nhà nước dành cho ông, ông liền không bằng lòng. Ông nói có Đảng, có Bok Hồ mới có Bok Núp ngày hôm nay, nên không được đòi hỏi gì cả. Câu nói ấy đi rất sâu vào ký ức của bà Năm. Nó cho thấy đến cuối đời, Bok Núp vẫn giữ sự khiêm nhường của người cách mạng: công lao không phải để đòi hỏi, danh hiệu không phải để hưởng riêng, tất cả những gì mình có đều nhờ Đảng, nhờ Bác Hồ, nhờ nhân dân.

Tháng 5 năm 1998, bệnh tình của ông chuyển biến nặng. Ông mất tự chủ trong sinh hoạt, phát âm khó khăn, cơ thể yếu dần. Nhưng giữa những ngày bệnh tật ấy vẫn có khoảnh khắc khiến cả gia đình nhớ mãi. Tháng 8 năm 1998, bà Giang Kim Năm sinh bé gái, cháu nội của Bok Núp, ngay tại Khoa Sản Bệnh viện Đa khoa tỉnh. Khi nghe tin có cháu nội, ông bỗng khỏe khoắn, hoạt bát lạ thường. Hôm sau, ông đòi gặp và bế cháu.

Các bác sĩ lo ông yếu không đủ sức, nhưng ông vẫn ngồi trên giường bệnh, đưa tay ôm cháu gái vào lòng. Trong khoảnh khắc ấy, người anh hùng già như được tiếp thêm sự sống. Đứa bé mới sinh nằm trong vòng tay ông, còn bà Năm nhìn thấy một điều rất đỗi bình thường mà cũng rất thiêng liêng: sau cả đời chiến đấu, đi xa, nổi tiếng, Bok Núp vẫn là một người ông, vẫn khao khát được ôm cháu, vẫn vui vì trong gia đình có thêm một sự sống mới.

Rồi những ngày cuối cùng đến. Bà Năm nhớ rõ khi Bok Núp gần mất, ông thường xuyên đau nhức trong người. Bà phải xoa bóp cho ông để ông vơi bớt những cơn đau. Ngày 7 tháng 7 năm 1999, người anh hùng bao nhiêu năm đánh Pháp ngã quỵ. Ông được đưa đi cấp cứu, nằm trong phòng hồi sức đặc biệt. Bác sĩ không cho gia đình vào thăm nhiều, chỉ để mình bà Năm ở lại lau người cho ông.

Đó là những giờ phút rất nặng nề. Bok Núp hôn mê sâu, không ăn uống được gì. Hơi thở ông khò khè, nặng nhọc từng cơn. Bên cạnh ông là máy móc hỗ trợ sự sống, là y bác sĩ túc trực, là người con dâu lặng lẽ lau người, xoa bóp, chăm sóc lần cuối. Không còn tiếng chiêng, không còn nhà rông, không còn đoàn người đi theo người anh hùng. Chỉ còn một căn phòng hồi sức, hơi thở yếu dần và tình thương của những người thân gần nhất.

Sáng ngày 10 tháng 7 năm 1999, bà Năm vẫn lau người cho Bok Núp như thường lệ. Nhưng hơi thở của ông rất yếu. Bác sĩ nhắc bà lau nhanh rồi ra ngoài để họ làm nhiệm vụ. Các y bác sĩ tích cực cấp cứu, nhưng quy luật của đời người không thể cưỡng lại. Lúc 9 giờ 40 phút, trái tim người anh hùng bất khuất của Tây Nguyên ngừng đập. Bok Núp ra đi, thanh thản trở về với cõi vĩnh hằng, để lại sau lưng một đời người đã hòa vào lịch sử của dân tộc.

Chỉ ít lâu sau, tin Anh hùng Núp mất lan đi. Phóng viên báo chí đến rất nhanh. Đồng bào, bạn bè, cán bộ, người dân khắp nơi bàng hoàng. Tang lễ của ông được tổ chức trọng thể tại Hội trường Lê Hồng Phong ở thành phố Pleiku. Đoàn người đến viếng rất đông. Đồng bào từ nhiều nơi trong tỉnh kéo về đánh chiêng mấy ngày liền để tiễn biệt. Đoàn xe tang đưa ông về an táng tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh dài như vô tận; nhân dân đứng chật hai bên đường để tiễn người anh hùng về với đồng chí, đồng đội.

Trước lúc mất, Bok Núp từng dặn nếu ông chết thì an táng tại quê nhà và giữ lại tất cả kỷ vật, không chôn theo, sau này tặng cho Nhà nước. Nhưng Tỉnh ủy quyết định an táng ông tại Nghĩa trang Liệt sĩ tỉnh để nhân dân mọi miền đến Pleiku có thể thăm viếng. Dân làng Stơr thương nhớ ông, làm một khu nhà mồ lớn, cả làng đi vòng quanh đánh chiêng đưa tiễn. Với bà Năm, điều ấy cho thấy tình cảm của đồng bào đối với Bok Núp sâu nặng đến nhường nào.

Sau khi ông mất, những kỷ vật của ông được gia đình gìn giữ. Có những món đồ rất giản dị, gắn với đời sống hằng ngày của ông: đồ dùng, hình ảnh, vật dụng cá nhân, những dấu vết của một con người đã sống giữa lịch sử nhưng không xa đời thường. Bà Năm hiểu rằng những kỷ vật ấy không chỉ thuộc về gia đình. Chúng thuộc về ký ức chung của Tây Nguyên, của Gia Lai, của những thế hệ đã lớn lên cùng câu chuyện “Đất nước đứng lên”. Vì vậy, bà tin tưởng trao tặng nhiều hiện vật quý còn lại của Anh hùng Núp cho Bảo tàng tỉnh Gia Lai lưu giữ.

Câu chuyện của bà Giang Kim Năm vì vậy không phải câu chuyện về một trận đánh, cũng không phải câu chuyện về một chiến công lẫy lừng. Đó là câu chuyện về phần cuối đời rất người của một huyền thoại. Qua lời kể của bà, Anh hùng Núp bước ra khỏi hào quang lịch sử để trở về với những điều thân thuộc nhất: bát cơm gạo làng, món lá mì xào cà đắng, bàn tay bà Ch’rơ xúc cơm, đôi dép tổ ong, chậu nước nóng ngâm chân, đứa cháu nội mới sinh, căn phòng bệnh đông khách thăm và những giờ phút cuối có người con dâu ở lại lau người.

Chính những chi tiết bình dị ấy làm hình ảnh Bok Núp trở nên gần hơn, ấm hơn và thật hơn. Một người anh hùng không chỉ lớn vì chiến công, mà còn lớn vì cách sống đến cuối đời: không đòi hỏi, không đặt mình lên trên dân, vẫn nhớ Đảng, nhớ Bác Hồ, vẫn thương người, vẫn chia phần quà cho người khác, vẫn giữ tình yêu sâu nặng với làng Stơr và đồng bào Tây Nguyên.

Bà Giang Kim Năm kể lại những điều ấy không phải để làm nhỏ đi vóc dáng lịch sử của Anh hùng Núp. Trái lại, chính những điều nhỏ ấy làm vóc dáng ông lớn hơn trong lòng người nghe. Bởi lịch sử không chỉ được giữ bằng tượng đài, sách vở và lễ kỷ niệm. Lịch sử còn được giữ bằng ký ức của người thân, bằng bữa cơm cuối đời, bằng giọt mồ hôi của người chăm bệnh, bằng tiếng chiêng tiễn biệt và bằng những kỷ vật được trao lại cho thế hệ sau.

“Bữa cơm cuối đời của Bok Núp” vì vậy là câu chuyện về một anh hùng trong những ngày yếu nhất, nhưng nhân cách vẫn sáng. Đó là câu chuyện để người sau hiểu rằng đằng sau huyền thoại “Đất nước đứng lên” là một con người cụ thể, biết nhớ làng, biết thèm món ăn quê, biết vui khi bế cháu, biết dặn con cháu không được đòi hỏi, và ra đi trong tình thương của gia đình, đồng bào, đồng đội.

Các chi tiết chính được đối chiếu từ bài “Những năm tháng cuối đời của Anh hùng Núp”: bà Giang Kim Năm sinh năm 1956, là con dâu Anh hùng Núp, người trực tiếp hương khói và kể lại nhiều tư liệu về những năm cuối đời của ông; nguồn này cũng ghi năm 1994 ông ra Bệnh viện Quân y 108 chữa trị, sau đó về Pleiku và điều trị nội trú tại Khoa Nội 4, Bệnh viện Đa khoa tỉnh Gia Lai. Các chi tiết về món lá mì xào cà đắng, gạo làng, việc bà Ch’rơ xúc cơm, các thói quen như dép tổ ong, ngâm chân nước nóng, chia quà cho mọi người, không cho con cháu đòi hỏi chế độ ưu đãi, cùng thời điểm ông mất lúc 9 giờ 40 phút ngày 10/7/1999 đều dựa trên lời kể của bà Giang Kim Năm trong nguồn trên. Thông tin bổ sung về bà Ch’rơ, bà Giang Năm sống cùng gia đình Anh hùng Núp tại làng Stơr và không khí tang lễ có nghi thức buôn làng, đánh chiêng, người dân đến viếng đông đảo được đối chiếu thêm từ bài của Công an nhân dân về đời thường Anh hùng Núp.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn