Khác

Bà Kpă HNgọt - Người vợ của người mắc nợ núi rừng

Lời kể/ký ức của bà Kpă HNgọt, người vợ của Thiếu tướng, Anh hùng LLVTND Y Blôk Êban, về những năm tháng chồng thường xuyên xa nhà vì nhiệm vụ cách mạng, để lại phía sau người vợ trẻ tự mình sinh con, nuôi con, chờ đợi và âm thầm gánh phần hy sinh của hậu phương

Đắk Lắk06/06/2026Chi đoàn 3 (Viện Vệ sinh dịch tễ Tây Nguyên)2 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong những câu chuyện về Thiếu tướng Y Blôk Êban, người ta thường nhắc đến ông như vị tướng đầu tiên của đại ngàn Tây Nguyên, người từng từ lính khố xanh được giác ngộ cách mạng, rồi trở thành cán bộ quân sự, cán bộ lãnh đạo của Đắk Lắk, người góp phần quan trọng trong ngày Buôn Ma Thuột giải phóng. Nhưng phía sau cuộc đời nhiều chiến công ấy còn có một câu chuyện rất lặng: câu chuyện của bà Kpă HNgọt, người vợ đã đi cùng ông trong phần đời nhiều thiếu vắng nhất.

Bà Kpă HNgọt không kể chuyện bằng những lời lớn lao. Trong ký ức của bà, chiến tranh và cách mạng hiện lên trước hết bằng sự chờ đợi. Chờ một bước chân về nhà. Chờ một tin nhắn hiếm hoi. Chờ người chồng đang ở đâu đó giữa rừng núi, giữa chiến trường, giữa công việc của Đảng, của dân, của buôn làng. Có những ngày bà biết ông còn sống, nhưng không biết ông đang ở đâu. Có những lúc bà biết tháng sau mình sinh con, nhưng vẫn phải nhìn chồng lên đường.

Bà gặp Y Blôk Êban năm 1961. Khi ấy, ông đã là một cán bộ cách mạng dày dạn, đi qua nhiều năm hoạt động, nhiều lần xa quê, nhiều nhiệm vụ nguy hiểm. Còn bà là một nữ du kích của núi rừng Phú Yên, cũng đã quen với gian khổ, bí mật và kỷ luật của kháng chiến. Giữa chiến tranh, tình yêu của họ không có nhiều lời hẹn ước yên bình. Người ta yêu nhau trong hoàn cảnh có thể chia tay bất cứ lúc nào, có thể sáng còn gặp, chiều đã phải nhận nhiệm vụ đi xa.

Phải đến nhiều năm sau, khi ông đã ở tuổi ngoài bốn mươi, hai người mới chính thức lập gia đình. Nhưng lập gia đình trong chiến tranh không có nghĩa là được sống đời sống gia đình trọn vẹn. Với một người như Y Blôk Êban, nhiệm vụ cách mạng luôn ở phía trước. Ông đi hết vùng này đến vùng khác, lúc ở căn cứ, lúc về buôn làng vận động đồng bào, lúc tham gia công tác chỉ huy, lúc lo việc quân quản, lúc lại phải xử lý những vấn đề phức tạp của Tây Nguyên sau chiến tranh. Căn nhà nhỏ của gia đình nhiều khi chỉ là nơi ông kịp ghé qua rồi lại đi.

Bà Kpă HNgọt từng nói vui mà nghe nhói lòng: biết là tháng sau bà sinh con rồi, vậy mà ông vẫn đi, đến ba năm sau mới trở về. Câu nói ấy tưởng như nhẹ nhàng, nhưng phía sau là cả một đời chịu đựng. Một người phụ nữ mang thai trong thời chiến, không có chồng bên cạnh, sinh con trong thiếu thốn, nuôi con trong cảnh chồng biền biệt vì nhiệm vụ, nếu không có lòng tin rất lớn thì khó có thể đi qua.

Những ngày sinh nở, người phụ nữ bình thường cần nhất là người chồng ở bên. Nhưng với bà, những lần sinh con thường gắn với sự vắng mặt của ông. Có khi trong nhà chỉ có người thân, bà con, đồng đội giúp đỡ. Đứa trẻ ra đời, cha không kịp nhìn mặt. Người mẹ vừa đau vì sinh nở, vừa lo con nhỏ, vừa canh cánh nghĩ chồng đang ở nơi nào, có gặp nguy hiểm không, có còn ngày trở về không. Trong những năm tháng ấy, sự hy sinh của bà không vang lên bằng tiếng súng, nhưng bền bỉ như một mạch nước ngầm.

Đồng chí, đồng đội của Y Blôk Êban sau này cũng nhớ chuyện ấy với nhiều xúc động. Họ biết ở nhà bà sinh con, nuôi con cực khổ, nhưng ông không lo được gì nhiều, thậm chí không gửi về được bao nhiêu. Không phải vì ông vô tâm với gia đình, mà vì ông sống quá hết mình cho công việc chung. Chế độ có gì, ông thường chia hết cho anh em, cho đồng đội, cho người khó hơn. Ông không giữ lại nhiều cho mình, và vì thế cũng không có nhiều để gửi về cho vợ con.

Bà Kpă HNgọt hiểu điều đó. Có lẽ vì hiểu, nên nỗi tủi thân không biến thành oán trách. Bà từng nói rằng chắc kiếp trước ông mắc nợ với núi rừng, nên kiếp này phải trả nợ cho núi rừng, cho dân tộc. Đó là một câu nói rất Tây Nguyên, vừa như lời trách yêu, vừa như một cách chấp nhận. Bà biết người chồng của mình không chỉ thuộc về căn nhà nhỏ. Ông thuộc về buôn làng, về đồng bào, về những con đường chiến khu, về những vùng đất còn cần vận động, cần bảo vệ, cần ổn định.

Nếu nhìn từ bên ngoài, người ta dễ thấy phần rực rỡ của người chồng: quân hàm, chức vụ, danh hiệu, những lần gặp Bác Hồ, những trận đánh, những ngày quân quản Buôn Ma Thuột, những năm giữ chức vụ lãnh đạo tỉnh. Nhưng bà Kpă HNgọt nhìn thấy cả phần đời phía sau những điều ấy: những lần ông trở về mệt mỏi, những ngày sức khỏe yếu đi, những đêm ông vẫn trăn trở chuyện buôn làng, chuyện dân còn nghèo, chuyện Fulro lôi kéo đồng bào, chuyện cán bộ phải làm sao để dân tin.

Sau ngày đất nước thống nhất, tưởng như người lính có thể nghỉ ngơi, nhưng với Y Blôk Êban, công việc vẫn chưa dừng. Tây Nguyên sau giải phóng còn rất nhiều khó khăn. Buôn Ma Thuột và Đắk Lắk vừa thoát khỏi chiến tranh, đời sống nhân dân thiếu thốn, an ninh trật tự phức tạp, các lực lượng phản động còn tìm cách phá hoại, lôi kéo đồng bào. Ông lại tiếp tục đi, tiếp tục vận động, tiếp tục họp, tiếp tục xuống cơ sở. Còn bà vẫn ở phía sau, giữ gia đình, nuôi con, lặng lẽ làm chỗ dựa cho một người luôn đặt việc nước lên trước việc nhà.

Nỗi vất vả của bà không chỉ là vất vả vật chất. Đó còn là nỗi cô đơn của người vợ cách mạng. Có chồng mà nhiều năm vẫn phải tự quyết định mọi việc trong nhà. Có con mà nhiều lần con lớn lên trong sự thiếu vắng của cha. Có lúc vui không đủ người chia sẻ, lúc lo không biết gửi lời đến đâu. Nhưng chính trong nỗi cô đơn ấy, bà đã giữ cho gia đình không đổ vỡ, giữ cho con cái có điểm tựa, giữ cho người chồng yên lòng đi làm nhiệm vụ.

Nhiều năm sau, khi tuổi đã cao, bà Kpă HNgọt cùng ông Y Blôk Êban ngồi ôn lại chuyện cũ. Những câu chuyện ấy không chỉ là hồi ức của hai vợ chồng già. Đó là một phần ký ức của Tây Nguyên. Ông kể cho con cháu nghe về những ngày đi theo cách mạng, những lần gặp Bác Hồ, những nhiệm vụ ở Đắk Lắk. Còn bà, bằng sự có mặt lặng lẽ của mình, nhắc con cháu hiểu rằng mỗi người anh hùng đều có một hậu phương, mỗi chiến công ngoài mặt trận đều có những hy sinh không tên trong gia đình.

Điều đáng quý là dù đi qua nhiều thiếu thốn, gia đình ông bà vẫn sống giản dị. Khi về hưu, Y Blôk Êban từ chối những ưu đãi quá lớn, trở về khu vườn nhỏ ven thành phố để sống đời bình thường. Trong căn nhà ấy, những kỷ vật cách mạng, những câu chuyện về Bác Hồ, về đồng bào, về Tây Nguyên được gìn giữ như tài sản tinh thần. Còn bà Kpă HNgọt vẫn là người lặng lẽ đứng bên cạnh, người từng chờ đợi từ thời trẻ đến khi tóc bạc.

Câu chuyện của bà Kpă HNgọt vì thế không phải câu chuyện về một trận đánh cụ thể. Đó là câu chuyện về hậu phương của một người làm cách mạng, về sự hy sinh thầm lặng của phụ nữ trong chiến tranh và hậu chiến. Nếu Y Blôk Êban là người “mắc nợ núi rừng” nên cả đời đi trả nợ cho dân tộc, thì bà Kpă HNgọt cũng là người cùng ông trả món nợ ấy theo cách của mình: bằng sự chờ đợi, bằng lòng tin, bằng những lần sinh con không có chồng bên cạnh, bằng việc giữ gia đình bình yên để người chồng yên lòng vì việc lớn.

Trong lịch sử, có những người được ghi tên bằng chức vụ, quân hàm, danh hiệu. Cũng có những người ít được ghi tên hơn, nhưng nếu thiếu họ, những người ở tuyến trước khó có thể đi hết con đường của mình. Bà Kpă HNgọt thuộc về phần lịch sử lặng thầm ấy. Câu chuyện của bà làm người nghe hiểu rằng thời hoa lửa không chỉ có người cầm súng, người chỉ huy, người xông lên trận địa. Thời hoa lửa còn có những người vợ ngồi chờ trong căn nhà nhỏ, ôm con mới sinh, tin rằng sự vắng mặt của chồng hôm nay là để một ngày mai buôn làng, đất nước được bình yên

Các chi tiết chính được đối chiếu từ Báo Gia Lai: bà Kpă HNgọt là nữ du kích của núi rừng Phú Yên, gặp Y Blôk Êban năm 1961 và sau 5 năm hai người mới chính thức lập gia đình; nguồn này cũng ghi lời kể của bà về việc chồng đi xa khi bà sắp sinh và ba năm sau mới trở về, cùng nhận xét của ông Lê Chí Quyết rằng vợ sinh con cực khổ nhưng Y Blôk thường vắng mặt vì nhiệm vụ.

Bối cảnh về Thiếu tướng Y Blôk Êban được đối chiếu từ Báo Quân đội nhân dân và Báo Lâm Đồng: ông sinh năm 1921 tại Buôn Ma Thuột, được giác ngộ cách mạng khi làm lính khố xanh tại Nhà đày Buôn Ma Thuột, tham gia giành chính quyền năm 1945, giữ vai trò lãnh đạo trong chiến thắng Buôn Ma Thuột và là vị tướng đầu tiên của Tây Nguyên.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn