BA LẦN VIẾT ĐƠN XIN RA TRẬN
Câu chuyện có thật về cựu thanh niên xung phong Lê Thế Duệ và một tuổi trẻ không chịu đứng ngoài lịch sử
Có những câu chuyện về chiến tranh bắt đầu bằng tiếng súng. Nhưng cũng có những câu chuyện bắt đầu bằng một lá đơn.
Một lá đơn viết đi viết lại.
Một nguyện vọng được gửi đi lần thứ nhất, rồi lần thứ hai, rồi lần thứ ba.
Và phía sau ba lần ấy là một chàng trai mới mười bảy tuổi, người chỉ có một mong muốn rất giản dị: được ra mặt trận, được góp sức mình vào cuộc kháng chiến của dân tộc.
Đó là câu chuyện của ông Lê Thế Duệ, một cựu thanh niên xung phong từng tham gia Chiến dịch Điện Biên Phủ. Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, nhưng mỗi khi nhắc lại những ngày tuổi trẻ ấy, ký ức trong ông vẫn hiện lên rõ ràng. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận rằng dù tuổi đã cao, ông vẫn xúc động khi kể về những lần viết đơn xin ra trận và những ngày làm nhiệm vụ tại chiến trường.
Năm 1953, Lê Thế Duệ mới mười bảy tuổi. Quê ông ở xã Hoằng Phúc, nay là thị trấn Bút Sơn, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa. Khi phong trào thanh niên lên đường phục vụ kháng chiến diễn ra sôi nổi, ông không chỉ muốn đứng nhìn những đoàn người ra trận. Ông còn tích cực vận động thanh niên trai, gái trong thôn, xã cùng xung phong lên đường.
Nhưng khi đến lượt mình, ông lại gặp một trở ngại rất đặc biệt: cân nặng.
Lần thứ nhất sơ tuyển, ông chỉ nặng 38kg và không đạt yêu cầu.
Không bỏ cuộc, ông tiếp tục cố gắng để được tham gia. Lần thứ hai, cân nặng của ông chỉ gần 40kg, vẫn chưa đủ.
Nếu là một người trẻ ngày hôm nay, có lẽ nhiều người sẽ nghĩ rằng đến lần thứ hai không được chấp nhận thì nên dừng lại. Nhưng Lê Thế Duệ lại nghĩ khác.
Ông viết đơn lần thứ ba.
Lần này, ông đạt khoảng 42kg, trong khi yêu cầu là 45kg. Theo lời kể được Báo Quân đội nhân dân đăng tải, dù chưa đạt mức cân nặng quy định, tinh thần và quyết tâm của chàng trai trẻ đã khiến hội đồng tuyển chọn cảm động và chấp thuận nguyện vọng của ông. Một nguồn tư liệu khác cũng ghi lại rằng hội đồng đã thống nhất ghi đủ mức cần thiết trên phiếu để ông được tham gia chiến dịch.
Có lẽ điều khiến người ta nhớ mãi về câu chuyện ấy không phải là con số 38kg, gần 40kg hay 42kg.
Mà là ba lần viết đơn.
Ba lần bị từ chối.
Ba lần vẫn không quay lưng.
Đằng sau những con số ấy là tâm thế của một thế hệ thanh niên lớn lên trong chiến tranh. Họ hiểu rằng phía trước là gian khổ, nhưng vẫn muốn được góp phần. Với Lê Thế Duệ, việc được đứng trong hàng ngũ những người phục vụ chiến dịch dường như quan trọng hơn mọi khó khăn mà bản thân có thể phải đối mặt.
Cuối cùng, nguyện vọng của ông được chấp nhận.
Chàng trai mười bảy tuổi lên đường.
Nhưng Điện Biên Phủ không phải là một chuyến đi của tuổi trẻ đơn thuần. Đó là nơi những người thanh niên xung phong phải làm những công việc nặng nhọc và nguy hiểm để bảo đảm con đường đến mặt trận.
Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho biết lực lượng thanh niên xung phong đã giữ vai trò quan trọng trong việc xây dựng, bảo vệ các tuyến đường huyết mạch tiến vào Điện Biên Phủ. Họ phải sửa đường, phá bom, bảo đảm giao thông và vận chuyển vật chất phục vụ chiến dịch. Riêng lực lượng TNXP được huy động cho chiến dịch lên tới hàng nghìn người.
Lê Thế Duệ được phân công làm nhiệm vụ phá bom, làm đường. Theo các tư liệu báo chí, ông tham gia công tác tại khu vực Cò Nòi, một địa điểm quan trọng trên tuyến đường vận tải lên Điện Biên. Những con đường ấy không chỉ là đất đá và cây rừng. Đó là mạch máu để lương thực, đạn dược và các phương tiện có thể tiến về phía trước.
Có những nơi máy bay địch liên tục đánh phá. Có những quả bom nổ chậm nằm lại trên đường. Có những đoạn đường vừa được sửa xong lại bị đánh hỏng.
Nhưng đường phải thông.
Bởi phía trước là chiến trường.
Trong một tư liệu được đăng tải trên Báo Đại Đoàn Kết, ông Duệ kể về khu vực Cò Nòi với bom bươm bướm trên trời, bom nổ chậm và chướng ngại vật dưới đất. Những người làm nhiệm vụ phải đối mặt với nguy hiểm thường xuyên, trong khi yêu cầu đặt ra vẫn là bảo đảm giao thông cho đoàn quân và hàng hóa tiếp tục tiến về phía Điện Biên.
Đặt câu chuyện ấy bên cạnh hình ảnh một cậu bé mười bảy tuổi của ngày hôm nay, khoảng cách giữa hai thời đại hiện ra rất rõ.
Mười bảy tuổi hôm nay là tuổi học tập, bạn bè, ước mơ và những dự định đầu đời.
Mười bảy tuổi của Lê Thế Duệ là tuổi viết đơn xin ra trận.
Nhưng điều đó không có nghĩa tuổi trẻ ngày nay phải sống giống tuổi trẻ của ông. Điều quan trọng nằm ở tinh thần: khi đất nước cần, họ sẵn sàng đóng góp; khi gặp khó khăn, họ không dễ dàng bỏ cuộc.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, câu chuyện của Lê Thế Duệ không kết thúc ở những con đường chiến dịch.
Ông tiếp tục tham gia công việc mở đường ở Tây Bắc, sau đó được cử đi học ngành giao thông. Khi cuộc kháng chiến chống Mỹ diễn ra, ông một lần nữa tham gia những nhiệm vụ liên quan đến mở đường và phá bom. Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục làm việc trong ngành giao thông, trực tiếp quản lý, bảo trì và khai thác các tuyến đường qua khu vực. Đến năm 1990, ông nghỉ công tác và trở về Điện Biên. Sau đó, ông còn tham gia công tác tại địa phương, từng đảm nhiệm vị trí Chủ tịch Mặt trận Tổ quốc Việt Nam phường Tân Thanh và Bí thư chi bộ nơi mình sinh sống.
Nhìn lại cuộc đời ấy, ta thấy một điểm nối rất đẹp.
Người thanh niên từng muốn góp sức mở đường cho chiến dịch sau này tiếp tục dành nhiều năm gắn bó với những con đường.
Từ chiến trường đến đời thường, công việc thay đổi, nhưng tinh thần cống hiến vẫn còn đó.
Đó cũng là điều khiến câu chuyện về ông Lê Thế Duệ vượt ra ngoài một kỷ niệm của Chiến dịch Điện Biên Phủ.
Nó trở thành câu chuyện về cách một người trẻ lựa chọn sống.
Có một chi tiết trong lời kể của ông khiến câu chuyện càng trở nên gần gũi: dù tuổi đã cao, ông vẫn thường xuyên theo dõi tin tức về địa phương và đất nước qua báo chí, truyền hình và điện thoại. Đặc biệt trong dịp kỷ niệm 70 năm Chiến thắng Điện Biên Phủ, ông vẫn mong muốn được tham gia các hoạt động kỷ niệm và chia sẻ câu chuyện của mình với thế hệ sau. Báo Quân đội nhân dân ghi nhận ông mong thế hệ trẻ hôm nay ra sức học tập, lao động, rèn luyện và phấn đấu để góp phần xây dựng quê hương.
Có lẽ đó chính là điều quý giá nhất ở một nhân chứng lịch sử.
Ông không kể chuyện để người trẻ chỉ biết xúc động.
Ông kể để người trẻ hiểu rằng mỗi thời đại đều có một cách đóng góp riêng.
Thế hệ của ông đã góp sức bằng những con đường, những chuyến vận chuyển, những ngày phá bom, làm đường giữa chiến trường.
Thế hệ hôm nay có thể góp sức bằng tri thức.
Bằng việc học tập.
Bằng khả năng sáng tạo.
Bằng tinh thần tình nguyện.
Bằng những hành động nhỏ nhưng có ích cho cộng đồng.
Nếu ngày trước một chàng trai mười bảy tuổi đã ba lần viết đơn chỉ để được đứng vào hàng ngũ những người phục vụ Tổ quốc, thì ngày hôm nay, khi đất nước đã hòa bình, câu hỏi dành cho chúng ta không phải là “có dám ra trận hay không”.
Câu hỏi là: “Mình sẽ làm gì với những điều kiện tốt đẹp mà thế hệ trước đã đánh đổi để có được?”
Ba lá đơn của Lê Thế Duệ đã thuộc về quá khứ.
Nhưng tinh thần phía sau ba lá đơn ấy chưa bao giờ cũ.
Đó là tinh thần không đứng ngoài.
Không chờ người khác làm thay.
Không dễ dàng bỏ cuộc chỉ vì lần đầu chưa thành công.
Có thể nhìn câu chuyện của ông dưới một góc rất giản dị: nếu lần thứ nhất không được, ông viết lần thứ hai; nếu lần thứ hai vẫn không được, ông viết lần thứ ba.
Trong cuộc sống hôm nay cũng vậy.
Một học sinh có thể chưa đạt kết quả tốt trong một kỳ thi.
Một bạn trẻ có thể thất bại trong một cuộc thi.
Một dự án có thể chưa thành công ở lần đầu.
Một lời đề nghị có thể bị từ chối.
Nhưng thất bại không nhất thiết là dấu chấm hết.
Điều quyết định đôi khi là chúng ta có đủ kiên trì để thử lại hay không.
Tất nhiên, không phải sự cố gắng nào cũng đồng nghĩa với việc phải cố bằng mọi giá. Nhưng câu chuyện của Lê Thế Duệ cho thấy một phẩm chất đáng trân trọng: khi đã xác định được điều mình tin là đúng và có ích, ông không dễ dàng từ bỏ chỉ vì gặp trở ngại đầu tiên.
Đó là một bài học rất đẹp về tuổi trẻ.
Chiến thắng Điện Biên Phủ được làm nên bởi rất nhiều con người. Có những người trực tiếp cầm súng. Có những người kéo pháo. Có những người vận chuyển lương thực. Có những người sửa đường. Có những thanh niên xung phong ngày đêm giữ cho tuyến đường vào mặt trận không bị đứt.
Các tư liệu lịch sử cho thấy hậu phương đã huy động một lực lượng rất lớn để phục vụ chiến dịch; hàng chục nghìn thanh niên xung phong cùng dân công và các lực lượng khác góp sức bảo đảm giao thông, hậu cần cho mặt trận.
Trong bức tranh rộng lớn ấy, Lê Thế Duệ chỉ là một con người.
Nhưng lịch sử được tạo nên từ những con người như thế.
Một người.
Rồi thêm một người.
Rồi hàng nghìn, hàng vạn người.
Mỗi người làm phần việc của mình.
Mỗi người góp một phần tuổi trẻ.
Và cuối cùng, những phần nhỏ ấy hợp lại thành một chiến thắng lớn.
Đó là lý do những câu chuyện nhân chứng cần được kể lại.
Bởi nếu chỉ nhớ những con số và những mốc thời gian, lịch sử có thể trở nên xa cách.
Nhưng khi biết rằng phía sau một chiến dịch có một chàng trai mười bảy tuổi đã ba lần viết đơn xin được tham gia, ta bỗng thấy lịch sử có một gương mặt.
Một gương mặt trẻ.
Một ước nguyện giản dị.
Một tuổi xuân đã chọn đứng về phía đất nước.
Hơn bảy mươi năm sau, ông Lê Thế Duệ đã trở thành một “gạch nối” giữa quá khứ và hiện tại. Những con đường ông từng đi qua đã thay đổi. Chiến trường năm xưa đã trở thành thành phố, di tích và những địa danh được gìn giữ. Nhưng ký ức của người từng sống trong thời đại ấy vẫn có thể giúp thế hệ sau hiểu hơn về giá trị của hòa bình.
Và có lẽ, điều đẹp nhất trong câu chuyện này không nằm ở việc ông đã viết đơn bao nhiêu lần.
Mà nằm ở việc sau mỗi lần không được chấp nhận, ông vẫn viết tiếp.
Ba lần.
Một chàng trai mười bảy tuổi.
Một ước nguyện.
Một hành trình.
Rồi cả một cuộc đời tiếp tục gắn với những con đường và sự cống hiến.
Ngày hôm nay, chúng ta không cần phải bước vào một cuộc chiến để chứng minh lòng yêu nước. Chúng ta chỉ cần sống có trách nhiệm với cơ hội mà mình đang có.
Học thật.
Làm thật.
Sống tử tế.
Biết sẻ chia.
Biết góp sức cho cộng đồng.
Và khi gặp khó khăn, đừng vội nghĩ rằng một lần thất bại có nghĩa là mọi cánh cửa đã đóng lại.
Bởi câu chuyện của Lê Thế Duệ nhắc chúng ta rằng đôi khi, điều làm nên sự khác biệt không phải là người đầu tiên được lựa chọn.
Mà là người vẫn kiên trì bước tiếp sau khi chưa được lựa chọn.
Ba lá đơn của một chàng trai mười bảy tuổi đã trở thành một phần ký ức của Điện Biên.
Và hôm nay, khi chúng ta được sống trong hòa bình, có lẽ mỗi người trẻ cũng đang cầm trên tay một “lá đơn” của riêng mình: đó là cách mình lựa chọn học tập, trưởng thành và đóng góp cho đất nước.
Lịch sử đã trao cho chúng ta một nền hòa bình.
Phần việc của chúng ta là làm sao để nền hòa bình ấy trở nên có ý nghĩa bằng chính cuộc sống của mình.
NGUỒN TƯ LIỆU VÀ ẢNH
• Báo Quân đội nhân dân – Cựu thanh niên xung phong 3 lần viết tâm thư xin ra trận
https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/chien-thang-dien-bien-phu-moc-son-lich-su/ky-vat-va-ky-uc/cuu-thanh-nien-xung-phong-3-lan-viet-tam-thu-xin-ra-tran-772810
• Báo Đại biểu Nhân dân – Góp một phần sức mình cho chiến thắng Điện Biên Phủ
https://daibieunhandan.vn/gop-mot-phan-suc-minh-cho-chien-thang-dien-bien-phu-10336415.html
• Báo Đại Đoàn Kết – Ý chí và sức sống con đường tải lương
https://daidoanket.vn/y-chi-va-suc-song-con-duong-tai-luong-10278473.html
• Bảo tàng Lịch sử Quốc gia – Những đóng góp to lớn của thanh niên hậu phương trong chiến dịch Điện Biên Phủ
https://baotanglichsu.vn/VI/Articles/3097/68476/nhung-djong-gop-to-lon-cua-thanh-nien-hau-phuong-trong-chien-dich-djien-bien-phu.html
• Nguồn ảnh nhân chứng: ảnh Lê Thế Duệ trong bài Báo Quân đội nhân dân nêu trên; không sử dụng ảnh người khác thay thế để tránh nhầm danh tính.
https://www.qdnd.vn/quoc-phong-an-ninh/chien-thang-dien-bien-phu-moc-son-lich-su/ky-vat-va-ky-uc/cuu-thanh-nien-xung-phong-3-lan-viet-tam-thu-xin-ra-tran-772810
Ghi chú: Bài được viết lại theo phong cách văn học dựa trên các tư liệu báo chí và tư liệu bảo tàng nêu trên. Những đoạn liên hệ với thế hệ trẻ là phần bình luận của người viết, không phải lời kể nguyên văn của nhân chứng.


