Mẹ Việt Nam Anh hùng

Bà mẹ Việt Nam - Anh hùng Nguyễn Thị Thứ

Đắk Lắk17/04/2026Nguyễn Thanh Tùng (12B6)6 lượt xem0 lượt chia sẻ

Hòa bình mà chúng ta đang nâng niu hôm nay vốn không phải là một món quà tự nhiên có được, mà nó được đánh đổi bằng máu xương và cả những “mùa xuân không bao giờ trở lại” của hàng triệu bà mẹ Việt Nam. Trong dòng chảy miên viễn của lịch sử dân tộc, có những cái tên đã hóa thành huyền thoại, những cuộc đời đã trở thành tượng đài trong lòng người. Mẹ Nguyễn Thị Thứ (1904 – 2010), người con ưu tú của quê hương Điện Bàn, Quảng Nam, chính là hiện thân rạng ngời nhất cho cốt cách ấy. Cuộc đời mẹ không chỉ là một trang sử đau thương nhưng oai hùng, mà còn là một di sản tinh thần bất diệt về lòng vị tha và tình yêu Tổ quốc vô bờ bến. Với chín người con trai, một con rể và hai cháu ngoại ngã xuống vì độc lập dân tộc, mẹ đã hiến dâng tất cả những gì quý giá nhất của

(Chân dung anh hùng Nguyễn Thị Thứ) một đời người cho đại nghĩa của quốc gia.

Sinh ra và lớn lên giữa dải đất miền Trung khắc nghiệt, nơi nắng cháy da người và gió lào thổi cát, mẹ Nguyễn Thị Thứ sớm thấm thía nỗi cơ cực của kiếp người lam lũ. Mười tám tuổi, độ tuổi đẹp nhất của người con gái, mẹ nên duyên cùng ông Lê Tự Trị một người nông dân chất phác, hiền lành. Cuộc đời mẹ là chuỗi ngày mười hai lần vượt cạn đầy nhọc nhằn, nuôi nấng đàn con trong cảnh nghèo khó đeo bám dưới mái nhà tranh vách đất. Thế nhưng, khi gót giày thực dân Pháp giày xéo quê hương, biến làng xóm thành tro bụi, mẹ và chồng đã không ngần ngại hướng các con đi theo tiếng gọi của non sông. Trước hiên nhà cũ, hình ảnh mẹ nhẹ nhàng buộc dải khăn lên vai các con, không một lời than vãn, chỉ có lời dặn dò sắt đá: “Còn nước mình thì còn nhà mình,” đã trở thành kim chỉ nam cho cả một gia đình giàu truyền thống cách mạngNỗi đau bắt đầu ập đến và kéo dài suốt hai cuộc kháng chiến trường kỳ. Từng tờ giấy báo tử gửi về là mỗi lần trái tim mẹ như bị bóp nghẹt. Năm 1948, người con thứ ba Lê Tự Xuyến hy sinh khi đang làm nhiệm vụ giao liên. Nỗi đau ấy chưa kịp nguôi ngoai thì chỉ mười ngày sau, người con thứ tư Lê Tự Hàn ngã xuống khi đang tải thương. Đỉnh điểm của sự nghiệt ngã là ngay trong tháng đó, người con thứ năm Lê Tự Hãn cũng hy sinh trên mặt trận Điện Bàn. Ba khăn tang trắng xóa phủ xuống mái đầu xanh trong chưa đầy ba mươi ngày, nhưng mẹ vẫn nén đau thương để tiếp tục làm hậu phương. Những năm sau đó, danh sách những người con ra đi cứ dài thêm: người con thứ sáu Lê Tự Lem (1954), người con thứ bảy Lê Tự Nự (1966), rồi đến hai người con Lê Tự Mười và Lê Thượng Trịnh cùng hy sinh trong mùa hè đỏ lửa 1972.Đau đớn nhất phải kể đến người con cả Lê Tự Truyện; mẹ đã đếm ngược từng ngày đợi anh về trong niềm tin chiến thắng, nhưng anh đã ngã xuống ngay cửa ngõ Sài Gòn vào đúng sáng ngày 30/4/1975, chỉ vài giờ trước khi hòa bình thực sự gõ cửa.

Sự hy sinh không dừng lại ở đó. Con rể của mẹ, ông Ngô Tường, cũng đã nằm lại chiến trường sau những trận tra tấn dã man của giặc năm 1956. Hai cháu ngoại Ngô Thị Cúc và Ngô Thị Điều cũng dâng hiến tuổi thanh xuân cho đất nước vào những năm 1973, 1974. Mười hai liệt sĩ từ một gia đình một con số khiến bất cứ ai nghe thấy cũng phải lặng người vì thán phục và xót xa. Thế nhưng, giữa bão táp của chiến tranh, mẹ Thứ không gục ngã. Mẹ âm thầm biến nỗi đau thành hành động. Vườn nhà mẹ là nơi trú ẩn an toàn của cán bộ Khu 5 với ba căn hầm bí mật do chính tay mẹ và con gái cả đào nên. Đêm đêm, dưới ánh đèn dầu tù mù, mẹ cần mẫn khâu vá áo chiến sĩ, nắm từng nắm cơm muối vừng để chuyển xuống hầm cho bộ đội. Hình ảnh mẹ khoác chiếc nón lá, ẵm bó cỏ giả vờ chăn bò để che mắt địch, xóa dấu vết cửahầm đã trở thành biểu tượng của sự mưu trí và lòng kiên trung.

Mẹ Thứ không chỉ là người mẹ của riêng các liệt sĩ, mà mẹ là "Mẹ" của cả một quân đoàn. Lời nhắn của mẹ: “Con ơi, mẹ còn đất, còn lụa chôn nhau, đừng chùn bước” đã truyền đi sức mạnh thép cho biết bao chiến sĩ ngoài mặt trận. Ngay cả khi đối diện với phóng viên nước ngoài vào năm 1998, trước câu hỏi về lý do vì sao mẹ có thể nhẫn nại hy sinh nhiều đến thế, mẹ chỉ điềm đạm trả lời: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Còn giặc thì còn đi”. Câu nói giản đơn ấy chính là bản tuyên ngôn sống động nhất của một tâm hồn Việt Nam thuần khiết, coi trọng chủ quyền dân tộc hơn cả mạng sống và hạnh phúc cá nhân.

Năm 1998, khi một phóng viên Hàn Quốc hỏi vì sao mẹ vẫn tiếp tục động viên các con ra trận dù đã mất mát quá nhiều, mẹ điềm đạm trả lời: “Không có gì quý hơn độc lập, tự do. Còn giặc thì còn đi”. Câu trả lời ấy khiến người nghe phải cúi đầu nể phục trước một nhân cách lớn lao.

Ngày 10/12/2010, trái tim vĩ đại của mẹ Thứ đã ngừng đập ở tuổi 106, nhưng hơi ấm và linh hồn của mẹ vẫn còn mãi với non sông. Tượng đài Mẹ Việt Nam Anh hùng tại Núi Cấm, Quảng Nam khối đá hoa cương vĩ đại nhất ASEAN chính là sự tri ân của quốc gia dành cho mẹ, một gương mặt đại diện cho hàng triệu bà mẹ Việt Nam khác. Tuy nhiên, tượng đài lớn nhất của mẹ chính là sự bình yên trên mỗi dải đất chúng ta đi qua và màu xanh của hòa bình hôm nay. Đối với thế hệ trẻ, cuộc đời mẹ Thứ không chỉ là một câu chuyện lịch sử trong sách giáo khoa, mà là một bài học đạo đức sâu sắc về lòng biết ơn. Nhìn vào đôi mắt sâu thẳm trên gương mặt tạc vào đá núi của mẹ, mỗi người chúng ta cần tự nhắc nhở mình phải sống sao cho xứng đáng, phải cống hiến trí tuệ và sức lực để xây dựng đất nước giàu mạnh, để những hy sinh của mẹ và các anh không bao giờ trở nên hoài phí. Mẹ Thứ người mẹ của huyền thoại, sẽ mãi là ngọn lửa sưởi ấm niềm tin yêu Tổ quốc trong trái tim của mọi thế hệ người Việt.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn