BA NGÀY ĐÊM GIỮ MỘT SỢI DÂY VÔ HÌNH
Trên chiến trường Điện Biên Phủ, có những người lính được nhớ đến bởi khẩu súng, có người bởi một trận đánh, có người bởi một tư thế hy sinh.
Nhưng cũng có những người gần như không xuất hiện ở tuyến đầu của những bức ảnh lịch sử.
Họ mang theo những thiết bị nặng nề, tìm vị trí cao để dựng máy, nối những đường dây và truyền đi những mệnh lệnh từ sở chỉ huy đến chiến trường.
Nếu đường liên lạc bị cắt, một đơn vị có thể mất phương hướng.
Nếu thông tin không đến được đúng lúc, một đợt tiến công có thể bị chậm lại.
Trong những ngày ác liệt nhất trên đồi A1, một người lính đã phải giữ lấy sợi dây liên lạc ấy bằng chính sức lực của mình.
Người lính đó là Chu Văn Mùi.
Ông sinh năm 1929 tại thôn Hà Thượng, xã Thượng Lan, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
Năm 1945, khi đất nước bước vào một thời kỳ lịch sử mới, Chu Văn Mùi tham gia lực lượng du kích địa phương.
Đến năm 1949, ông nhập ngũ.
Từ khi trở thành người lính cho đến trước Chiến dịch Điện Biên Phủ, Chu Văn Mùi đã trải qua nhiều nhiệm vụ khác nhau.
Có lúc ông là pháo thủ.
Có lúc làm chiến sĩ nuôi quân.
Có lúc là chiến sĩ xung kích.
Có thời gian làm tiểu đội phó súng cối.
Sau đó, ông trở thành tiểu đội trưởng thông tin liên lạc.
Những nhiệm vụ ấy khác nhau, nhưng đều đòi hỏi một điều giống nhau: khả năng thích nghi với chiến trường.
Đến Chiến dịch Điện Biên Phủ, Chu Văn Mùi được phân công phụ trách máy vô tuyến điện.
Thiết bị ông sử dụng là một chiếc máy vô tuyến điện nặng khoảng 21kg.
Ngày nay, một thiết bị liên lạc có thể nằm gọn trong lòng bàn tay.
Nhưng giữa chiến trường năm 1954, một chiếc máy nặng hơn 20kg là một gánh nặng thực sự.
Nó phải được mang theo trong những địa hình hiểm trở.
Phải được bảo vệ khỏi bom đạn.
Phải được vận hành trong điều kiện khắc nghiệt.
Và quan trọng nhất, phải tiếp tục hoạt động khi người sử dụng nó đang ở ngay giữa trận chiến.
Đơn vị của Chu Văn Mùi phối hợp với các lực lượng chiến đấu trên đồi A1 và 311B.
A1 là một vị trí đặc biệt quan trọng trong tập đoàn cứ điểm Điện Biên Phủ.
Tại đây, quân ta và quân Pháp giành giật từng đoạn chiến hào, từng vị trí phòng ngự.
Đêm 1 tháng 4 năm 1954, chiến sự trên A1 trở nên đặc biệt dữ dội.
Địch sử dụng máy bay và hỏa lực từ các công sự, hầm ngầm để đánh phá.
Sau một đêm, một bộ phận quân ta bám trụ trên đồi A1 chỉ còn lại Chu Văn Mùi và một chiến sĩ khác.
Những người đồng đội đã hy sinh hoặc bị thương.
Trận địa bị tổn thất nặng.
Nhưng đường liên lạc vẫn phải được giữ.
Trong hoàn cảnh ấy, Sở chỉ huy Đại đoàn giao cho Chu Văn Mùi một nhiệm vụ đặc biệt:
Mang theo máy vô tuyến và tìm bằng được Trung đoàn trưởng Trung đoàn 102 Hùng Sinh để nối lại liên lạc giữa trung đoàn và sở chỉ huy.
Đó không phải là một nhiệm vụ đơn giản.
Giữa trận địa đang bị bom đạn khống chế, người chiến sĩ thông tin phải vừa bảo vệ máy, vừa chiến đấu, vừa tìm người chỉ huy.
Một chiếc máy nặng 21kg.
Một người lính.
Một trận địa gần như đã bị phá vỡ.
Và một đường liên lạc cần được nối lại bằng mọi giá.
Chu Văn Mùi bám trụ liên tục trong ba ngày đêm.
Ba ngày đêm không rời trận địa.
Ba ngày đêm giữa bom đạn.
Ba ngày đêm với một thiết bị mà trong điều kiện bình thường đã rất nặng, nhưng trong tình trạng kiệt sức lại càng trở thành gánh nặng lớn hơn.
Đến một lúc, Chu Văn Mùi không còn đủ sức nhấc chiếc máy lên.
Cơn khát trở nên dữ dội.
Trong hoàn cảnh không còn nước uống, ông đã uống nước tiểu của chính mình để giảm cơn khát và tiếp tục nhiệm vụ.
Chi tiết ấy được tư liệu Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi lại như một minh chứng cho mức độ khắc nghiệt của những ngày chiến đấu trên đồi A1.
Khi có lại chút sức lực, Chu Văn Mùi tiếp tục di chuyển.
Ông lao về phía chân đồi.
Ở đó, Trung đoàn trưởng Hùng Sinh đang bị thương.
Người chỉ huy được tìm thấy.
Đường liên lạc từ Trung đoàn trưởng đến Đại đoàn được nối lại.
Và khi thông tin đã thông suốt, pháo binh của ta tiếp tục dội lửa vào trận địa đối phương.
Ở một nơi khác trên đồi A1, những người lính vẫn tiếp tục giữ trận địa.
Một đường dây liên lạc tưởng như vô hình đã nối những người đang chiến đấu với sở chỉ huy.
Những mệnh lệnh được truyền đi.
Những khẩu pháo tiếp tục khai hỏa.
Những đơn vị tiếp tục phối hợp.
Trong chiến tranh, có những khoảnh khắc mà một sợi dây liên lạc có thể quyết định sự sống còn của cả một đơn vị.
Người giữ sợi dây ấy đôi khi không được nhìn thấy trên tuyến đầu.
Nhưng nếu họ thất bại, cả chiến trường có thể bị ảnh hưởng.
Chu Văn Mùi đã giữ nhiệm vụ ấy trong ba ngày đêm.
Sau Chiến thắng Điện Biên Phủ, ông tiếp tục tham gia chiến đấu trong những chiến dịch khác.
Ngày 31 tháng 8 năm 1955, Chu Văn Mùi được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Nhưng cuộc đời quân ngũ của ông chưa dừng lại.
Trong kháng chiến chống Mỹ, Chu Văn Mùi tiếp tục đảm nhiệm nhiều vị trí trong lực lượng thông tin.
Ông tham gia các chiến dịch Khe Sanh, Đường 9 - Nam Lào và chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị.
Khi Quân ủy Trung ương xây dựng những quân đoàn chủ lực để chuẩn bị cho những trận đánh lớn, ông được giao làm Trung đoàn trưởng Trung đoàn Thông tin 140 thuộc Quân đoàn I.
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục công tác trong quân đội và đến năm 1986 mới nghỉ hưu với quân hàm Đại tá.
Nhìn lại cuộc đời ấy, có thể thấy chiến tranh đã đưa Chu Văn Mùi đi qua rất nhiều vị trí.
Từ người du kích địa phương năm 1945.
Đến người lính năm 1949.
Từ pháo thủ, chiến sĩ nuôi quân, chiến sĩ xung kích đến người lính thông tin.
Từ đồi A1 năm 1954 đến những chiến trường khốc liệt của cuộc kháng chiến chống Mỹ.
Nhưng trong ký ức về Điện Biên Phủ, hình ảnh đặc biệt nhất vẫn là người chiến sĩ ôm chiếc máy vô tuyến giữa trận địa.
Chiếc máy ấy hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Nó có hình hộp chữ nhật, làm bằng kim loại màu đen.
Một hiện vật tưởng như vô tri.
Nhưng trên thân máy là ký ức của những ngày bom đạn.
Đó là chiếc máy từng được Chu Văn Mùi sử dụng để bảo đảm liên lạc trong ba, bốn ngày đêm giữa chiến trường Điện Biên Phủ.
Ngày nay, khi nhìn vào hiện vật ấy, người ta có thể thấy một chiếc máy cũ.
Nhưng phía sau nó là cả một câu chuyện.
Câu chuyện về một người lính đã mang hơn 20kg thiết bị đi qua trận địa.
Câu chuyện về một người đã kiệt sức nhưng vẫn tìm cách duy trì nhiệm vụ.
Câu chuyện về một người đã tìm được người chỉ huy đang bị thương để nối lại đường liên lạc.
Và câu chuyện về một phần rất quan trọng của chiến tranh mà đôi khi lịch sử dễ bỏ quên:
Thông tin cũng là một mặt trận.
Trên chiến trường, một khẩu súng cần người bóp cò.
Một khẩu pháo cần người ngắm bắn.
Một đơn vị cần người chỉ huy.
Và tất cả những điều ấy cần được kết nối bằng thông tin.
Chu Văn Mùi đã đứng ở điểm kết nối ấy.
Không có một tư thế chiến đấu nổi tiếng.
Không có một khoảnh khắc hy sinh để trở thành biểu tượng.
Thay vào đó là ba ngày đêm bám trụ.
Ba ngày đêm giữ chiếc máy.
Ba ngày đêm giữ liên lạc.
Và sau cùng, là một đường dây được nối lại giữa lúc trận địa gần như đã tan vỡ.
Điện Biên Phủ được nhớ đến bởi tiếng đại bác, những đợt xung phong và lá cờ chiến thắng.
Nhưng để những tiếng đại bác ấy vang lên đúng lúc, để những mệnh lệnh đến đúng nơi, đã có những người lính âm thầm giữ lấy những sợi dây vô hình.
Chu Văn Mùi là một trong những người như thế.
Chiếc máy vô tuyến cũ vẫn còn đó.
Chiến trường năm xưa đã trở thành di tích.
Những người lính của hơn bảy thập niên trước đã lần lượt đi xa.
Nhưng từ một hiện vật nhỏ bé trong bảo tàng, câu chuyện về những người lính thông tin vẫn có thể được kể lại.
Bởi đôi khi, lịch sử không nằm trong thứ phát ra tiếng động lớn nhất.
Lịch sử cũng có thể nằm trong một chiếc máy im lặng.
Một chiếc máy từng được mang qua bom đạn.
Một chiếc máy từng giúp nối hai đầu chiến trường.
Và một người lính đã dành ba ngày đêm để không cho sợi dây ấy bị đứt.



