Người có công giúp đỡ cách mạng

BÀ NGOẠI TÔI – NGƯỜI GIỮ LỬA GIỮ LÀNG

Đà Nẵng01/12/2025Võ Thị Kim Ngân (1996) ; Trương Thị Diễn (1995) ; Nguyễn Thị Hoài Nhi (1994) (Đoàn viên giáo viên Trường MG Ánh Dương -xã Tam Anh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

BÀ NGOẠI TÔI – NGƯỜI GIỮ LỬA GIỮ LÀNG

Ngày hôm nay, khi con đường dẫn vào xã Tam Anh – Tam Hòa (cũ) đã khoác lên mình màu xanh bình yên, thật khó để hình dung nơi đây từng là vùng “tọa độ lửa” của Đà Nẵng – Quảng Nam (cũ) trong những năm tháng chống Mỹ đầy khốc liệt. Với tôi, mỗi lần ghé thăm nhà ngoại lại là một lần được sống lại ký ức, bởi ngoại luôn kể cho tôi nghe những câu chuyện thời thanh xuân rực lửa của mình.

Bà ngoại tôi – Nguyễn Thị Lâm, cô gái Tam Anh – Tam Hòa ( cũ) độ tuổi mười tám đôi mươi năm ấy, đã dành trọn tuổi xuân để cống hiến cho cách mạng, để giữ gìn từng tấc đất quê hương.

Hôm nay, tôi lại trở về thăm ngoại. Nhưng khác với mọi lần, chuyến đi này có thêm hai cô đồng nghiệp cùng trường đi cùng. Khi nghe tôi kể về những năm tháng anh dũng của ngoại, các cô đã mong được gặp ngoại, được chính tai nghe ngoại kể lại những câu chuyện đầy tự hào của một thời hoa lửa.

1. Cô giao liên của rừng cát Tam Hòa

Hồi đó, Tam Anh ( Tam Hòa cũ) – vùng cát trắng ven biển – là điểm trung chuyển tin tức quan trọng của du kích Núi Thành. Đêm đêm, bà ngoại cùng đồng đội men theo những rặng dương, băng qua sông Trường Giang, chở bộ đội sang sông ẩn nấp, mang tài liệu, thuốc men và cả những lá thư gửi vào chiến khu.

Bà hay nói:

“Ngày đó, tụi bà chỉ sợ lộ đường chứ không sợ chết. Một khi mình nhận nhiệm vụ, là phải làm cho được.”

Có khi vừa đặt chân đến bìa rừng thì pháo sáng địch bật lên, chiếu trắng cả một vùng. Bà nằm ép xuống cát, tim đập thình thịch nhưng tay vẫn giữ chặt ống tre đựng công văn.
Nhiều đồng đội của bà đã ngã xuống ngay trên những lối mòn này.

2. Hầm bí mật sau vườn nhà và sự gan dạ bảo vệ các chú bộ đội

Không chỉ có một căn hầm, cả xóm của bà ngoại tôi ngày ấy đã đào hai hầm bí mật để che chở bộ đội:
– Một hầm ở ngoài Miếu đình, nơi rậm rạp và kín đáo.
– Một hầm nằm gần bụi tre sát nhà bà, thuận tiện cho việc quan sát và bảo vệ.

Mỗi khi bộ đội từ Bình Nam, Bình Hải về trú quân, bà ngoại tôi cùng dân làng lại chia người ra bố trí: ba chú ở hầm này, hai chú ở hầm kia, thay phiên canh gác để không ai bị lộ.

Bà ngoại tôi là một trong những người canh hầm giỏi nhất xóm. Tai bà rất thính, chỉ cần nghe tiếng bước chân xa xa là biết ngay quân mình hay quân địch.

Có một lần, bà kể lại mà đến giờ tôi vẫn còn rùng mình mỗi khi nhớ tới.

Hôm ấy, buổi tối trời tối đen, mấy chú bộ đội hành quân ngang qua làng, mệt mỏi và đói lả. Thấy họ không còn sức đi tiếp, bà ngoại lén đưa vào nhà, chia cơm nguội, rót nước rồi bảo họ nằm nghỉ một lát để lấy lại sức.

Không ngờ, ngay đêm ấy, lính Ngụy bất ngờ đi tuần quanh khu vực.

Tiếng giày đinh nện xuống đất, tiếng súng va vào nhau loảng xoảng… vừa nghe xa xa, bà đã linh cảm có chuyện chẳng lành. Không kịp nghĩ ngợi, bà lao vào buồng, lay mạnh mấy chú bộ đội:

“Chú xuống hầm ngay! Nhanh lên, tụi nó tới rồi!”

Vừa khi nắp hầm được đậy lại, thì lính địch đã đứng ngay sau lưng bà.
Trong khoảnh khắc ngàn cân treo sợi tóc, bà biết chỉ cần để chúng bước thêm vài bước, nhìn vào nhà hay nghe thấy tiếng động nhỏ, thì cả bộ đội và gia đình bà sẽ bị bắt.

Không còn cách nào khác, bà ngoại tôi quyết định làm điều mà sau này kể lại, bà chỉ cười hiền:

“Hồi đó, để cứu người ta thì có chi mà mắc cỡ…”

Bà thụp xuống bên bụi tre, giả vờ đang đi vệ sinh, như một cách chặn đường, buộc lính địch phải né sang đi bên khác.

Hành động ấy táo bạo đến mức bọn lính khựng lại, quay đi chỗ khác vì khó chịu, lầm bầm vài câu rồi bỏ qua khu vực nhà bà mà không hề nghi ngờ điều gì.

Chính khoảnh khắc nhanh trí và gan dạ ấy đã cứu trọn một tổ bộ đội đêm hôm đó, đồng thời bảo vệ cả gia đình khỏi trận lục soát có thể dẫn tới tai họa.

Bà ngoại chỉ lặng lẽ kể:
Miễn cứu được họ là mừng rồi.”

Nhưng với tôi, đó là minh chứng sống động rằng:
Không phải chỉ trong bom đạn người ta mới anh hùng.
Có những hy sinh âm thầm, nhỏ bé nhưng chứa đựng trí dũng phi thường của người phụ nữ nơi hậu phương.

3. Cuốn album tuổi trẻ bị đánh mất

Trong những câu chuyện bà kể, điều khiến tôi day dứt nhất chính là cuốn album ảnh thời trẻ của bà.

Bà nói ngày trước, dù chiến tranh gian khó, nhưng mỗi dịp được nghỉ hiếm hoi, bà và các chị em du kích vẫn chụp vài tấm ảnh nhỏ:
ảnh đứng bên giàn hoa giấy, ảnh mặc áo bà ba trắng, ảnh cười bên giếng nước làng…

Bà cất chúng vào một cuốn album nhỏ, bìa đã sờn nhưng chứa cả tuổi xuân đẹp nhất, cả kỷ niệm với đồng đội, với người yêu – sau này là ông.

Bà từng kể:

“Album đó quý lắm… Mỗi lần coi lại, bà nhớ bạn bè, nhớ thời trẻ dữ lắm.”

Nhưng rồi một ngày, trong một trận càn, lính địch ập vào nhà lục soát.
Chúng tháo tung giường tủ, xé chiếu, vứt đồ đạc khắp sân.
Trong lúc hỗn loạn, chúng đã lấy mất cuốn album.

Bà đứng nhìn, nước mắt chảy nhưng không dám phản ứng.

Bà nói:

“Tụi nó tưởng album là tài liệu cách mạng. Lấy đi rồi vứt đâu đó… Từ đó, bà không còn tấm hình trẻ nào của mình.”

Và vì thế, đến bây giờ, tôi – đứa cháu luôn muốn thấy ngoại lúc đôi mươi –
không còn một bức ảnh nào để nhìn lại tuổi xuân đẹp đẽ, dũng cảm ấy.

Mỗi lần ngoại kể xong, mắt ngoại nhìn xa xăm, vừa tiếc nuối vừa kiêu hãnh.
Bởi dù vật kỷ niệm mất đi, nhưng ký ức về tuổi trẻ của ngoại — vẫn như lửa đỏ, không tắt.

4. Một tuần tra tấn và một tấm lòng sắt son

Không chỉ một lần đối diện hiểm nguy, bà ngoại tôi còn từng trải qua thử thách khủng khiếp mà đến nay mỗi khi bà nhắc lại, giọng vẫn trầm xuống.

Hôm ấy, sau nhiều lần càn quét, bọn địch bắt đầu nghi ngờ bà ngoại là người nuôi giấu cán bộ. Thấy bà thường đi lại ban đêm, lại có mối quan hệ thân thiết với nhiều gia đình trong làng, chúng càng sinh nghi. Một buổi chiều, khi bà đang quẩy gánh đi chặt củi thì bọn địch đã bắt bà, chúng đưa bà về đồn, nhốt vào căn phòng tối ẩm mốc, rồi bắt đầu tra khảo:
“Cán bộ trốn ở đâu? Bà liên lạc với ai? Ai đưa thư? Ai đào hầm?”

Bà chỉ đáp một câu duy nhất:
“Tui đi Đà Nẵng mới về, tui không biết gì hết!”

Bọn địch không tin. Chúng dùng đủ mọi kiểu tra tấn: đánh đập4… Suốt một tuần, ngày nào bà cũng bị chúng lôi ra tra khảo. Người bà sưng tím, chân tay rã rời, môi nứt nẻ vì đói khát.

Thế nhưng, người phụ nữ nhỏ bé ấy vẫn không khai nửa lời, không để lộ bất kỳ bí mật nào của dân làng hay cán bộ.

Bà nói:
“Tụi nó đánh đau lắm… nhưng bà nghĩ nếu bà nói ra thì bao nhiêu người chết. Nên răng cũng phải chịu.”

Một tuần sau, không moi được thông tin gì, lại thấy bà một mực giữ lời khai rằng mình chỉ vừa từ Đà Nẵng về, không hề hay biết chuyện trong làng, bọn địch bắt đầu nghi ngờ chính phán đoán của chúng. Cuối cùng, chúng thả bà ra, tưởng rằng đã bắt nhầm người.

Bà bước ra khỏi đồn, thân thể bầm dập, nhưng đôi mắt vẫn sáng và cứng cỏi. Người làng phải dìu bà về nhà, nhưng miệng bà vẫn cố cười:

“Họ không lấy được gì của bà hết.”

Và đúng như vậy –
chúng không lấy được lời khai nào, không lấy được danh sách nào,
chỉ lấy đi vài vết thương trên thân thể bà – nhưng không bao giờ chạm được vào lòng trung kiên của bà.

5. Dòng chảy ký ức

Giờ đây, khi bà đã già, tóc đã bạc, mỗi trang ký ức bà kể tuy bà không còn nhớ rõ từng mốc thời gian nhưng những sự việc, những điều trải qua, bà vẫn nhớ như in vẫn rực sáng như lửa của một thời.
Với tôi, những câu chuyện ấy không chỉ là ký ức gia đình mà còn là lời nhắc nhở:

Hãy biết ơn, trân trọng và tiếp nối truyền thống yêu nước của cha ông.

Bởi nếu không có những con người bình dị như bà ngoại tôi, liệu quê hương Tam Anh- Tam Hòa ( Cũ) hôm nay có được yên bình đến thế?

Thương ngoại tôi! Bà Nguyễn Thị Lâm

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn