BÀ TÔI - THANH NIÊN XUNG PHONG DŨNG CẢM (1)
Bà tôi kể rằng thời của bà là thời “hoa lửa” — cái tên nghe vừa đẹp, vừa đau. Đẹp như những đóa hoa tuổi trẻ, và dữ dội như lửa chiến tranh cháy suốt ngày đêm. Ngày ấy, bà mới mười tám. Bà xung phong đi thanh niên xung phong, rời làng quê nhỏ nơi có hàng tre, bến nước và mẹ già đứng nhìn theo đến khi bóng bà khuất hẳn sau con đường đất đỏ. Bà bảo, lúc đó không kịp khóc, chỉ thấy tim đập nhanh và một ý nghĩ duy nhất: phải đi . Công việc của bà không phải cầm súng, mà là mở đường, tải đạn, san lấp
Bà tôi kể rằng thời của bà là thời “hoa lửa” — cái tên nghe vừa đẹp, vừa đau. Đẹp như những đóa hoa tuổi trẻ, và dữ dội như lửa chiến tranh cháy suốt ngày đêm.
Ngày ấy, bà mới mười tám.
Bà xung phong đi thanh niên xung phong, rời làng quê nhỏ nơi có hàng tre, bến nước và mẹ già đứng nhìn theo đến khi bóng bà khuất hẳn sau con đường đất đỏ. Bà bảo, lúc đó không kịp khóc, chỉ thấy tim đập nhanh và một ý nghĩ duy nhất: phải đi.
Công việc của bà không phải cầm súng, mà là mở đường, tải đạn, san lấp hố bom. Nhưng bom đạn thì đâu có phân biệt ai. Những con đường bà đi qua, sáng còn nguyên vẹn, chiều đã bị cày nát. Đêm xuống, bà và đồng đội lại cầm cuốc, cầm xẻng, vừa làm vừa nghe tiếng máy bay gầm rú trên đầu.
Có lần, bà kể, cả đội đang lấp một hố bom thì còi báo động vang lên. Tất cả lao xuống hầm. Đất đá rung chuyển, bụi mù mịt. Khi im tiếng, bà bò lên, thấy một người bạn không còn nữa. Bà nói câu đó rất nhẹ, nhưng mắt thì xa xăm. Tôi hiểu, có những nỗi đau không bao giờ nói thành lời.
Những ngày thiếu ăn, bà chia nhau từng nắm cơm vắt. Nước uống đục ngầu, có khi phải hứng từ hố bom còn chưa kịp lắng. Vậy mà tối đến, các cô gái vẫn hát. Những bài hát trong trẻo vang lên giữa rừng sâu, át cả tiếng côn trùng và nỗi sợ hãi. Bà bảo, hát để quên mệt, quên sợ, và để nhớ rằng mình vẫn đang sống.
Bà cũng từng có một mối tình.
Ông tôi khi ấy là bộ đội hành quân qua tuyến đường bà phụ trách. Họ gặp nhau vài lần vội vã, chỉ kịp trao nhau ánh mắt và vài câu hỏi thăm. Ông tặng bà một chiếc khăn tay nhỏ, còn bà thì không có gì ngoài một nụ cười. Rồi ông đi. Bà chờ. Những lá thư hiếm hoi đi qua bom đạn, có lá đến, có lá mất. Cho đến một ngày, bà không nhận được thư nữa.
Bà vẫn tiếp tục công việc, như bao người khác. Bởi vì thời đó, nỗi riêng phải đứng sau việc chung.
May mắn là ông đã trở về sau chiến tranh. Gặp lại nhau, họ không còn là những chàng trai cô gái của ngày xưa nữa, nhưng vẫn nhận ra nhau ngay giữa dòng người đông đúc. Bà cười, nói rằng lúc đó bà mới dám khóc — khóc cho tất cả những năm tháng đã đi qua.
Bây giờ, bà tôi đã già. Tay bà run run khi rót trà, lưng đã còng theo năm tháng. Nhưng mỗi lần kể chuyện, giọng bà lại sáng lên, như cô gái mười tám năm nào.
Tôi ngồi bên, nghe và tưởng tượng ra một thời mà tuổi trẻ không chỉ là mộng mơ, mà còn là hy sinh, là dũng cảm. Một thời hoa nở trong lửa.
Và tôi hiểu, bà tôi — cùng những người như bà — chính là những đóa hoa không bao giờ tàn.


