Bà Triệu cưỡi voi đánh giặc
đi tìm dấu tích các nữ anh hùng dân tộc, tôi đã đến vùng núi Nưa, Thanh Hóa – nơi gắn liền với tên tuổi Bà Triệu, hay còn gọi là Triệu Thị Trinh. Con đường lên đền Bà quanh co giữa rừng thông và mây núi. Người dân nơi đây kể về Bà không chỉ như một nhân vật lịch sử, mà như một biểu tượng sống động của khí phách Việt Nam. Mỗi lần nghe tiếng trống hội vang lên dưới chân núi Nưa, tôi lại hình dung ra hình ảnh người nữ tướng áo vàng, cưỡi voi trắng xông pha giữa trận tiền.
Theo sử sách, Bà Triệu sinh khoảng năm 225 tại vùng Quan Yên, quận Cửu Chân (nay thuộc Thanh Hóa). Từ nhỏ, bà đã có chí khí khác thường. Mồ côi cha mẹ sớm, bà sống cùng anh trai là Triệu Quốc Đạt. Trong thời kỳ nước ta bị nhà Đông Ngô đô hộ, nhân dân chịu nhiều áp bức, sưu thuế nặng nề, lòng người căm phẫn.
Dân gian còn truyền lại câu nói nổi tiếng của Bà:
Tôi muốn cưỡi cơn gió mạnh, đạp luồng sóng dữ, chém cá kình ở biển Đông, quét sạch bờ cõi, cứu dân ra khỏi nơi đắm đuối; chứ không chịu cúi đầu làm tì thiếp cho người.
Lần đầu đọc câu nói ấy trong Đại Việt sử ký toàn thư, tôi thực sự xúc động. Đó không chỉ là lời của một người phụ nữ, mà là tiếng nói của khát vọng tự do và lòng tự tôn dân tộc.
Năm 248, khi mới ngoài hai mươi tuổi, Bà cùng anh trai dựng cờ khởi nghĩa ở vùng núi Nưa. Từ căn cứ hiểm trở ấy, nghĩa quân nhanh chóng phát triển. Người dân các nơi kéo về hưởng ứng rất đông. Nhiều truyền thuyết kể rằng Bà thường mặc áo vàng, đi guốc ngà, cưỡi voi trắng ra trận. Hình ảnh ấy đã đi vào tâm thức dân gian và trở thành biểu tượng bất diệt của tinh thần chống ngoại xâm.
Trong quá trình sưu tầm ở Thanh Hóa, tôi nhận thấy người dân đặc biệt tự hào về chi tiết “cưỡi voi đánh giặc”. Với họ, con voi không chỉ là phương tiện chiến đấu, mà còn tượng trưng cho sức mạnh của núi rừng và uy quyền của người thủ lĩnh. Khi Bà xuất hiện trên lưng voi giữa tiếng trống trận, quân sĩ thêm phấn chấn, còn quân Ngô thì khiếp sợ.
Sử sách ghi rằng nghĩa quân đã đánh chiếm nhiều quận huyện ở Cửu Chân và làm chính quyền đô hộ chao đảo. Nhà Ngô phải cử tướng Lục Dận đem quân sang đàn áp. Cuộc chiến diễn ra rất quyết liệt. Dù lực lượng chênh lệch lớn, Bà Triệu vẫn kiên cường chiến đấu.
Cuối cùng, cuộc khởi nghĩa thất bại. Theo truyền thuyết, để giữ trọn khí tiết, Bà đã tuẫn tiết trên núi Tùng. Khi đến khu di tích, đứng trước tượng Bà hướng mặt ra xa, tôi cảm nhận rất rõ sự bi tráng của một đời người ngắn ngủi nhưng rực rỡ.
Là người sưu tầm lịch sử, tôi hiểu rằng giữa truyền thuyết và sự thật lịch sử có những khoảng cách nhất định. Có thể hình ảnh voi trắng, áo vàng đã được dân gian lý tưởng hóa qua nhiều thế kỷ. Nhưng điều không thể phủ nhận là Triệu Thị Trinh là một thủ lĩnh khởi nghĩa có thật, và cuộc nổi dậy năm 248 là một trong những cuộc kháng chiến tiêu biểu chống ách đô hộ phương Bắc.
Điều làm tôi suy nghĩ nhiều nhất là vị trí của Bà trong lịch sử dân tộc. Sau Hai Bà Trưng hơn hai trăm năm, lại có một người phụ nữ đứng lên lãnh đạo nghĩa quân. Điều đó cho thấy trong xã hội Việt Nam thời cổ, phụ nữ có thể giữ vai trò rất quan trọng trong đời sống cộng đồng và trong sự nghiệp giữ nước.
Mỗi lần kể câu chuyện này cho học sinh hay cho những người trẻ, tôi không muốn chỉ nhấn mạnh sự oai hùng của những trận đánh. Điều đáng quý hơn là ý chí không chịu khuất phục. Bà biết lực lượng của mình nhỏ hơn quân Ngô, biết con đường phía trước đầy hiểm nguy, nhưng vẫn chọn đứng lên. Chính sự lựa chọn ấy làm nên tầm vóc anh hùng.
Ngày nay, trên núi Nưa, khói hương vẫn tỏa quanh đền Bà Triệu. Người dân Thanh Hóa có câu:
Ru con, con ngủ cho lành,
Để mẹ gánh nước rửa bành con voi.
Muốn coi lên núi mà coi,
Coi Bà Triệu tướng cưỡi voi đánh cồng.
Những câu ca ấy cho thấy Bà đã đi từ trang sử vào đời sống nhân dân, trở thành niềm tự hào của bao thế hệ.
Và có lẽ, sau gần mười tám thế kỷ, điều còn vang vọng nhất không phải tiếng vó voi hay tiếng gươm giáo, mà là tinh thần của người nữ anh hùng dám sống và chiến đấu cho tự do của dân tộc.
Bà Triệu cưỡi voi đánh giặc vì thế không chỉ là một câu chuyện lịch sử, mà là ngọn lửa của lòng yêu nước, của khí phách Việt Nam và của niềm tin rằng trước vận mệnh non sông, phụ nữ cũng có thể trở thành những anh hùng làm rạng danh đất nước.


