Bà Y Kết - Người chiến sĩ nuôi quân: Tâm huyết nuôi quân, lòng son Tổ Quốc
Câu chuyện kháng chiến hào hùng của Bà Y Kết tại thôn Kon Mong, Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi, qua những lời kể chân thực và xúc động.
BÀ Y KẾT – NGƯỜI CHIẾN SĨ NUÔI QUÂN: TÂM HUYẾT NUÔI QUÂN, LÒNG SON TỔ QUỐC
Chiều buông, khi nắng tháng Mười Một dần tắt, đồng hồ điểm năm giờ, chúng tôi hai thanh niên trẻ từ làng bên bước chân đến thăm nhà một người bà khác làng. Đó là bà Y Kết, người mà chúng tôi đã nghe nhiều câu chuyện về những năm tháng chiến tranh hào hùng. Dưới mái hiên đơn sơ, bà đón chúng tôi bằng nụ cười hiền hậu, ánh mắt lấp lánh như chứa đựng cả một bầu trời ký ức. Chúng tôi mời bà kể lại quãng đời "thời hoa lửa" đã qua, và giọng bà bắt đầu ngân lên, đưa chúng tôi về với quá khứ.
Bà Y Kết sinh năm 1955 tại thôn Kon Mong, xã Đăk Mar, tỉnh Quảng Ngãi. Tháng 4 năm 1972, khi giặc giã còn đang khốc liệt, theo tiếng gọi non sông, bà cùng bao thanh niên khác lên đường nhập ngũ ở Huyện đội, Huyện 16 (cũ). Năm ấy, bà chỉ mới 17 tuổi. Bà kể, gia đình bà khi ấy còn nhiều khó khăn, thiếu thốn, nhưng vì Tổ quốc, bà đã dứt ruột khoác lên mình chiếc áo lính với tinh thần "sẵn sàng".
“Bà rời khỏi nhà với cái gùi chưa cũ và mang theo một củ mì luộc đã nguội. Tuy gia đình còn khó khăn cần sự hiện diện của bà, nhưng vì Tổ quốc bà đã ‘sẵn sàng’,” bà chậm rãi nhắc lại, ánh mắt nhìn về phía xa xăm như thấy lại hình ảnh buôn làng thân yêu ngày ấy.
( Bà Y Kết, Chiến sĩ nuôi quân thầm lặng, kể lại những ngày lửa đạn và bếp lửa ấm áp giữa chiến trường)
Sau khi nhập ngũ, bà được phân công làm chiến sĩ nuôi quân. Tuy nhiên, không chỉ đơn thuần là việc hậu cần, bà đã trực tiếp tham gia chiến đấu ở nhiều mặt trận. Những địa danh như Đăk Tô - Tân Cảnh (cũ), Gia Lai – Pleiku (cũ), và nhiều lần đi qua các đồn ở đồng bằng Quảng Ngãi đã in dấu chân người nữ chiến sĩ.
Trong những kỷ niệm chiến đấu, có một câu chuyện mà bà nhớ nhất. Đó là lúc bà đang ở vùng Xã Mang Bút, Huyện Kon Plông (nay thuộc xã Măng Bút, tỉnh Quảng Ngãi).
Khi địch tiến vào, quân ta phải tạm giao chiến, nhưng nhiệm vụ nuôi quân vẫn phải được đảm bảo. Để nấu được bữa cơm cho chiến sĩ mà không bị lộ vị trí, bà cùng đồng đội phải tìm mọi cách che giấu. Không dám đun nấu vào ban ngày vì sợ khói sẽ bị phát hiện, bà phải tranh thủ làm thức ăn vào đêm tối.
“Chúng tôi phải dùng cái chõ được đặt tạm giao – chứa đầy rơm để nấu cơm chín, để lót dạ. Có những hôm phải di chuyển vào ban đêm, nhưng không có vật dụng gì cần phải bỏ lại, vì đang chạy giữa lằn đạn,” bà kể với đôi mắt xa xăm.
Nghe đến đây, chúng tôi ngậm ngùi, khóe mắt cay vì hình dung ra sự gian khổ và hiểm nguy mà người chiến sĩ nuôi quân phải trải qua. Bữa cơm đêm trong chiến khu không chỉ là thức ăn, mà là cả một sự hy sinh thầm lặng giữa lằn đạn khốc liệt.
Cuộc sống khi ấy là chuỗi ngày vừa chiến đấu, vừa chạy giặc, vừa lo cho đồng đội. Sự thiếu thốn, cái đói, cái lạnh không làm chùn bước ý chí của người lính trẻ. Mãi sau khi đất nước thống nhất, bà mới được phục viên và trở về với gia đình.
Kim đồng hồ đã chỉ bảy giờ tối. Câu chuyện về thời hoa lửa của bà Y Kết khép lại. Ngoài hiên, một cơn gió đông se lạnh bất chợt thổi qua, khiến chúng tôi rùng mình. Nhưng trong lòng mỗi đứa lại dâng lên một luồng hơi ấm từ tinh thần quả cảm, từ những hy sinh thầm lặng của bà.
Chúng tôi im lặng thật lâu. Sự gian khổ của những ngày "cơm rơm chõ tạm" giữa lằn đạn, sự dứt áo ra đi của cô gái 17 tuổi với "Chiếc gùi chưa cũ và củ mì luộc đã nguội" cứ xoáy sâu vào tâm trí. Bất chợt, chúng tôi hiểu rằng, người phụ nữ ngồi trước mặt chúng tôi không chỉ là một chiến sĩ, mà là biểu tượng cho tình yêu Tổ quốc mãnh liệt, cháy bỏng hơn cả ngọn lửa bếp bà phải giấu trong rừng.Câu chuyện của bà không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là khúc tráng ca về lòng yêu nước, là di sản vô giá của dân tộc. Chúng tôi từ biệt bà Y Kết, lòng nặng trĩu những suy tư về một thế hệ đã sống và chiến đấu hết mình.
Dưới ánh trăng mờ nhạt và gió đông se lạnh, chúng tôi rời khỏi nhà bà. Mang theo trong tim không chỉ là câu chuyện xúc động, mà là lời hứa sẽ sống trọn vẹn, mang tinh thần "sẵn sàng" và "tâm huyết" của bà Y Kết vào công cuộc xây dựng đất nước hôm nay.
.



