Bác Hồ ngọn đuốc soi đường dân tộc
Trong lịch sử dân tộc Việt Nam, Chủ tịch Hồ Chí Minh là vị lãnh tụ kính yêu đã dành trọn cuộc đời cho độc lập, tự do của Tổ quốc và hạnh phúc của nhân dân. Giữa những năm tháng chiến tranh ác liệt, Người luôn là điểm tựa tinh thần, là nguồn sức mạnh to lớn cổ vũ quân và dân cả nước vượt qua mọi gian khổ để đi đến thắng lợi cuối cùng.
Có những con người sinh ra để làm nên lịch sử. Có những cuộc đời càng trải qua gian khổ càng tỏa sáng như một vì sao dẫn đường cho cả dân tộc. Chủ tịch Hồ Chí Minh chính là con người như thế.
Ngày 5 tháng 6 năm 1911, từ Bến Nhà Rồng, chàng thanh niên Nguyễn Tất Thành bước lên con tàu Amiral Latouche-Tréville với hai bàn tay trắng và một khát vọng cháy bỏng: tìm con đường cứu nước. Trong suốt gần ba mươi năm bôn ba khắp năm châu, Người vừa lao động kiếm sống, vừa học tập, nghiên cứu để tìm ra con đường giải phóng dân tộc.
Sau nhiều năm hoạt động cách mạng ở nước ngoài, đầu năm 1941, Người trở về Tổ quốc sau ba mươi năm xa quê. Tại hang Pác Bó (Cao Bằng), giữa núi rừng gian khổ, Người sống trong căn lán nhỏ, ngày ngày làm việc, lãnh đạo phong trào cách mạng. Cuộc sống của Người vô cùng giản dị: bữa cơm chỉ có rau rừng, măng rừng, cá suối; chiếc giường chỉ là vài tấm ván đơn sơ. Nhưng chính từ nơi ấy, những quyết sách lớn cho vận mệnh dân tộc đã được đưa ra.
Mùa Thu năm 1945, Cách mạng Tháng Tám thành công. Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh thay mặt Chính phủ lâm thời đọc bản Tuyên ngôn Độc lập, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Lời tuyên bố ấy không chỉ vang vọng giữa Quảng trường Ba Đình mà còn khẳng định trước toàn thế giới quyền độc lập, tự do thiêng liêng của dân tộc Việt Nam.
Khi thực dân Pháp rồi đế quốc Mỹ tiếp tục gây chiến, Bác Hồ luôn dành trọn tình yêu thương cho đồng bào và chiến sĩ. Mỗi ngày, Người đều theo dõi tin chiến sự, đọc từng lá thư từ tiền tuyến gửi về. Những chiến sĩ hành quân trên đường Trường Sơn, những cô thanh niên xung phong mở đường, những dân quân bám biển, những em nhỏ ở vùng bom đạn… đều nhận được sự quan tâm của Bác.
Có lần, khi biết một chiến sĩ bị thương nhưng vẫn xin trở lại đơn vị, Bác xúc động nói:
"Thương binh tàn nhưng không phế."
Câu nói ngắn gọn ấy đã trở thành nguồn động viên cho hàng triệu thương binh Việt Nam.
Điều khiến mọi người kính phục hơn cả chính là lối sống của Người. Dù là Chủ tịch nước, Bác vẫn ở trong căn nhà sàn nhỏ bên Phủ Chủ tịch. Bộ quần áo ka-ki đã bạc màu, đôi dép cao su mòn gót, chiếc quạt lá cọ, bữa cơm chỉ vài món dân dã… Tất cả đều thể hiện một cuộc sống thanh bạch, gần gũi với nhân dân.
Trong những năm chống Mỹ, khi tuổi đã cao và sức khỏe giảm sút, Bác vẫn luôn đau đáu nghĩ về miền Nam. Người từng nói:
"Miền Nam luôn ở trong trái tim tôi."
Đó không chỉ là một câu nói mà là tình cảm sâu nặng của vị lãnh tụ dành cho đồng bào miền Nam đang ngày đêm chiến đấu.
Ngày 2 tháng 9 năm 1969, Chủ tịch Hồ Chí Minh từ trần. Tin Bác mất khiến cả dân tộc chìm trong nước mắt. Tuy nhiên, điều Người để lại không chỉ là bản Di chúc thiêng liêng mà còn là lý tưởng sống vì dân, vì nước.
Sáu năm sau, mùa Xuân năm 1975, lá cờ giải phóng tung bay trên nóc Dinh Độc Lập. Điều mà Bác hằng mong ước – đất nước thống nhất, non sông liền một dải – đã trở thành hiện thực.
Hôm nay, mỗi khi đến thăm ngôi nhà sàn của Bác tại Hà Nội, nhìn chiếc bàn làm việc đơn sơ, đôi dép cao su đã cũ và những hàng cây xanh mát quanh ao cá, mỗi người Việt Nam đều cảm nhận được một điều giản dị nhưng lớn lao: một con người có thể sống rất thanh đạm nhưng vẫn để lại dấu ấn vĩ đại trong lịch sử dân tộc.



