Khác

Bác Hồ và chiến dịch Thu-Đông năm 1947

Trong những năm đầu của cuộc kháng chiến chống Pháp, khi chính quyền cách mạng còn non trẻ và lực lượng vũ trang còn nhiều thiếu thốn, thực dân Pháp đã mở cuộc tiến công quy mô lớn nhằm “đánh nhanh thắng nhanh”, tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến của Việt Nam tại Việt Bắc. Đó là Chiến dịch Thu – Đông năm 1947, một mốc lịch sử quan trọng đánh dấu bước ngoặt giữ vững căn cứ địa cách mạng.

Ninh Bình19/04/2026Phạm Thị Yến Ngọc (XÃ PHONG DOANH)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong bối cảnh ấy, Hồ Chí Minh – Chủ tịch nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa – cùng Trung ương Đảng và Chính phủ đã rời Hà Nội từ trước, chọn Việt Bắc làm căn cứ chỉ đạo kháng chiến lâu dài. Người sống và làm việc trong điều kiện vô cùng gian khổ: rừng sâu, núi cao, thiếu thốn lương thực, liên tục di chuyển để tránh các cuộc càn quét của địch. Nhưng chính tại nơi đó, bộ máy lãnh đạo tối cao của cuộc kháng chiến vẫn được duy trì, đưa ra những quyết sách chiến lược mang tính sống còn cho vận mệnh đất nước.

Tháng 10 năm 1947, quân Pháp huy động một lực lượng lớn, mở cuộc tiến công lên Việt Bắc với mục tiêu nhanh chóng “bắt sống Hồ Chí Minh” và tiêu diệt cơ quan đầu não kháng chiến. Chúng cho quân nhảy dù xuống Bắc Kạn, đồng thời mở các mũi tấn công theo đường bộ và đường sông, tạo thành thế gọng kìm bao vây căn cứ Việt Bắc.

Trước tình thế đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng Bộ Tổng chỉ huy đã giữ vững tinh thần bình tĩnh, không hoảng loạn. Người vẫn làm việc giữa núi rừng, theo dõi sát diễn biến chiến trường qua báo cáo của các đơn vị. Dù điều kiện vô cùng khó khăn, Người luôn nhấn mạnh tinh thần “trường kỳ kháng chiến, nhất định thắng lợi”, coi đây là giai đoạn thử thách quan trọng của cuộc chiến.

Trong suốt chiến dịch, Hồ Chí Minh không ở một địa điểm cố định. Người cùng cơ quan kháng chiến liên tục di chuyển qua các vùng rừng núi hiểm trở của Việt Bắc như Tuyên Quang, Bắc Kạn, Thái Nguyên. Có những thời điểm, nơi ở chỉ là những lán nhỏ dựng tạm trong rừng, cách xa đường lớn, phải đi bộ hàng giờ giữa địa hình dốc đá và rừng rậm. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, bộ máy lãnh đạo vẫn hoạt động liên tục, các chỉ thị kháng chiến vẫn được ban hành kịp thời.

Một trong những yếu tố quan trọng giúp chiến dịch Thu – Đông 1947 thất bại đối với quân Pháp chính là nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Dưới sự chỉ đạo của Trung ương Đảng và Chính phủ do Hồ Chí Minh đứng đầu, quân và dân ta đã tổ chức đánh du kích rộng khắp, cắt đường tiếp tế, phục kích trên các tuyến giao thông, khiến quân địch bị phân tán và sa lầy trong rừng núi Việt Bắc.

Trong khi đó, Người luôn nhấn mạnh phải bảo toàn lực lượng, tránh đối đầu trực diện khi chưa có lợi thế. Tư tưởng này được thể hiện xuyên suốt trong chỉ đạo chiến dịch: lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều, dựa vào địa hình và lòng dân để làm nên sức mạnh tổng hợp.

Sau nhiều tuần tiến công nhưng không đạt được mục tiêu, quân Pháp buộc phải rút lui khỏi Việt Bắc. Chiến dịch Thu – Đông 1947 kết thúc với thất bại của thực dân Pháp, trong khi căn cứ địa cách mạng được bảo toàn an toàn. Đây là thắng lợi có ý nghĩa chiến lược vô cùng quan trọng, khẳng định rằng cuộc kháng chiến của nhân dân Việt Nam không thể bị tiêu diệt bằng những cuộc tấn công chớp nhoáng.

Trong thắng lợi ấy, vai trò của Hồ Chí Minh mang tính định hướng sâu sắc. Không trực tiếp cầm súng ngoài mặt trận, nhưng Người là trung tâm tinh thần và trí tuệ của toàn bộ cuộc kháng chiến. Sự bình tĩnh, tầm nhìn chiến lược và niềm tin vào sức mạnh nhân dân của Người đã góp phần giữ vững ý chí chiến đấu trong toàn quân, toàn dân.

Chiến dịch Thu – Đông 1947 vì thế không chỉ là một trận đánh quân sự, mà còn là một thử thách lớn đối với bản lĩnh của chính quyền cách mạng non trẻ. Và trong thử thách ấy, hình ảnh Hồ Chí Minh giữa núi rừng Việt Bắc trở thành biểu tượng của sự kiên định, của một con người gắn bó trọn đời với vận mệnh dân tộc, dẫn dắt cuộc kháng chiến vượt qua những năm tháng gian nan nhất để đi tới thắng lợi cuối cùng

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn