BÁC HỒ VIẾT TUYÊN NGÔN ĐỘC LẬP
Trong những ngày cuối tháng 8 năm 1945, khi vận mệnh dân tộc đang đứng trước bước ngoặt lịch sử trọng đại, tại ngôi nhà số 48 Hàng Ngang (Hà Nội), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã bắt tay vào việc soạn thảo bản Tuyên ngôn Độc lập, văn kiện có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa. Sau gần một thế kỷ chịu ách đô hộ của thực dân phong kiến, nhân dân Việt Nam đang khát khao độc lập, tự do hơn bao giờ hết. Trong bối cảnh ấy, bản Tuyên ngôn Độc lập không chỉ là lời tuyên bố với quốc dân đồng bào, mà còn là tiếng nói mạnh mẽ gửi tới toàn thế giới, khẳng định quyền sống, quyền tự do và quyền làm chủ của dân tộc Việt Nam.
Theo lời kể của ông Vũ Kỳ – thư ký riêng của Bác Hồ, cùng hồi ức của các đồng chí lãnh đạo như Trường Chinh và Đại tướng Võ Nguyên Giáp, những ngày soạn thảo Tuyên ngôn là quãng thời gian Bác làm việc vô cùng khẩn trương và nghiêm túc. Bác gần như thức suốt đêm, vừa viết, vừa suy nghĩ, vừa chỉnh sửa từng câu chữ sao cho thật chính xác, chặt chẽ và có sức thuyết phục cao nhất. Dù mới trở về nước chưa lâu và sức khỏe còn yếu sau nhiều năm bôn ba hoạt động cách mạng ở nước ngoài, Bác vẫn dành toàn bộ tâm huyết cho văn kiện lịch sử này. Đối với Bác, mỗi câu chữ trong bản Tuyên ngôn không chỉ mang ý nghĩa pháp lý mà còn thể hiện ý chí, khát vọng và danh dự của cả một dân tộc vừa giành được độc lập.
Bác Hồ đặc biệt quan tâm đến việc làm cho bản Tuyên ngôn vừa mang tính chính luận sắc bén, vừa gần gũi, dễ hiểu với mọi tầng lớp nhân dân. Chính vì vậy, Người đã lựa chọn cách diễn đạt ngắn gọn, súc tích, tránh những từ ngữ cầu kỳ, khó hiểu. Trong bản Tuyên ngôn, Bác khéo léo trích dẫn những tư tưởng tiến bộ của nhân loại, đặc biệt là các tuyên ngôn nổi tiếng của Mỹ và Pháp về quyền con người, quyền công dân. Việc trích dẫn này không chỉ thể hiện tầm vóc trí tuệ của Bác, mà còn có ý nghĩa sâu sắc trong việc khẳng định tính chính nghĩa của cuộc đấu tranh giành độc lập của dân tộc Việt Nam trước dư luận quốc tế. Qua đó, Bác đã vạch trần bản chất áp bức, bóc lột của chủ nghĩa thực dân, đồng thời khẳng định rằng nhân dân Việt Nam hoàn toàn xứng đáng được hưởng tự do và độc lập như bất kỳ dân tộc nào trên thế giới.
Ngày 2 tháng 9 năm 1945, tại Quảng trường Ba Đình, trước hàng vạn đồng bào từ khắp nơi tụ hội về, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã trang nghiêm đọc bản Tuyên ngôn Độc lập. Giọng đọc của Bác chậm rãi, rõ ràng, vang lên giữa không khí trang trọng và xúc động của ngày hội lớn của dân tộc. Khi Bác dừng lại và hỏi: “Tôi nói, đồng bào nghe rõ không?”, cả quảng trường vang lên tiếng đáp đầy xúc động: “Có!”. Khoảnh khắc ấy đã đi vào lịch sử như một hình ảnh thiêng liêng, thể hiện mối quan hệ gắn bó sâu sắc giữa lãnh tụ và nhân dân.
Bản Tuyên ngôn Độc lập được công bố hôm đó đã chính thức tuyên bố chấm dứt ách thống trị của thực dân phong kiến, khẳng định nền độc lập, chủ quyền của nước Việt Nam mới. Sự kiện trọng đại này không chỉ có ý nghĩa to lớn đối với dân tộc Việt Nam mà còn gây tiếng vang mạnh mẽ trên trường quốc tế. Với bản Tuyên ngôn Độc lập, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã mở ra một kỷ nguyên mới trong lịch sử dân tộc – kỷ nguyên độc lập, tự do và làm chủ vận mệnh của nhân dân Việt Nam. Sự kiện ấy, được nhiều nhân chứng lịch sử trực tiếp chứng kiến, mãi mãi là mốc son chói lọi, thể hiện trí tuệ, bản lĩnh và tầm nhìn vĩ đại của Chủ tịch Hồ Chí Minh đối với tương lai của đất nước.



