Anh hùng Lực lượng vũ trang

Bách Chiến Bách Thắng

Gia Lai22/08/2026Vi Hồng Thăng (Đắk Sắk)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

THỜI HOA LỬA – QUANG TRUNG: VỊ VUA BÁCH CHIẾN BÁCH THẮNG VÀ CUỘC HÀNH QUÂN THẦN TỐC

Có những vị tướng bước vào lịch sử bằng một chiến thắng.

Có những người để lại tên tuổi bằng cả một thời đại.

Nhưng cũng có những con người chỉ cần nhắc đến tên, người ta đã hình dung ra tiếng vó ngựa, tiếng trống trận và những đoàn quân tiến như vũ bão.

Quang Trung – Nguyễn Huệ là một con người như thế.

Nếu lịch sử Việt Nam có những trang được viết bằng mồ hôi và máu của người lính, thì những năm tháng cuối thế kỷ XVIII là một trong những trang dữ dội nhất.

Và giữa thời đại đầy biến động ấy, Nguyễn Huệ xuất hiện.

Một người chỉ huy mà cuộc đời binh nghiệp gần như gắn liền với chiến thắng.

Một vị tướng nổi tiếng bởi khả năng đánh nhanh, quyết đoán và đặc biệt là những cuộc hành quân với tốc độ khiến đối phương không kịp trở tay.

Người đời sau gọi ông là Quang Trung Hoàng đế.

Nhưng trước khi trở thành một vị vua, ông là Nguyễn Huệ – một người cầm quân.


Những năm 1770, phong trào Tây Sơn bùng lên.

Nguyễn Huệ cùng hai người anh là Nguyễn Nhạc và Nguyễn Lữ dựng cờ khởi nghĩa.

Từ vùng đất Tây Sơn, nghĩa quân từng bước phát triển lực lượng.

Nguyễn Huệ nhanh chóng bộc lộ tài năng quân sự.

Ông không chỉ có lòng dũng cảm.

Ông có khả năng nhìn chiến trường rất nhanh, biết tập trung lực lượng vào điểm quyết định và đặc biệt giỏi tận dụng thời cơ.

Năm 1777, quân Tây Sơn tiến vào Gia Định.

Năm 1785, Nguyễn Huệ làm nên một trong những chiến thắng nổi tiếng nhất lịch sử quân sự Việt Nam:

Trận Rạch Gầm – Xoài Mút.

Quân Xiêm tiến vào Gia Định với lực lượng lớn, tưởng rằng có thể dễ dàng đánh bại quân Tây Sơn.

Nhưng Nguyễn Huệ đã chọn một chiến trường mà ông có thể phát huy tối đa sở trường.

Ông bố trí lực lượng trên một đoạn sông hiểm yếu.

Rồi chờ đợi.

Quân Xiêm tiến vào.

Đến đúng thời điểm, quân Tây Sơn đồng loạt tấn công.

Sông nước biến thành chiến trường.

Thuyền chiến từ nhiều phía đánh vào.

Pháo binh khai hỏa.

Quân Xiêm bị đánh tan tác.

Một lực lượng đông đảo bị đánh bại trong thời gian rất ngắn.

Chiến thắng Rạch Gầm – Xoài Mút cho thấy một điều:

Nguyễn Huệ không cần lúc nào cũng có quân đông hơn để chiến thắng.

Ông cần một chiến trường phù hợp, một kế hoạch chính xác và một thời điểm ra đòn quyết định.


Nhưng trận đánh khiến tên tuổi Quang Trung trở thành huyền thoại lại đến vài năm sau.

Cuối năm 1788, quân Thanh kéo vào Đại Việt.

Lê Chiêu Thống cầu viện nhà Thanh.

Một đội quân lớn tiến xuống Thăng Long.

Quân Tây Sơn phải rút khỏi kinh thành.

Người chỉ huy khi ấy đang ở Phú Xuân.

Nguyễn Huệ lập tức quyết định hành động.

Ông lên ngôi Hoàng đế tại Phú Xuân, lấy niên hiệu Quang Trung, rồi trực tiếp chỉ huy đại quân tiến ra Bắc.

Và đây chính là cuộc hành quân mà hậu thế thường nhắc đến bằng hai chữ:

Thần tốc.


Cuối tháng 12 năm 1788.

Quân Tây Sơn bắt đầu tiến quân.

Từ Phú Xuân ra Bắc là một quãng đường rất dài.

Nhưng Quang Trung không cho quân dừng lại lâu.

Đoàn quân hành quân liên tục.

Ngày đi.

Đêm đi.

Người lính vừa hành quân vừa chuẩn bị chiến đấu.

Đến Nghệ An, Quang Trung tuyển thêm quân, tổ chức lại lực lượng.

Đến Tam Điệp – Biện Sơn, ông dừng lại một thời gian ngắn để củng cố đội hình.

Tại đây, ông đưa ra một dự đoán táo bạo:

Sẽ đánh tan quân Thanh trong thời gian rất ngắn.

Và ông nói với quân sĩ rằng sẽ tổ chức ăn Tết sau khi chiến thắng.

Đó không chỉ là một lời hứa.

Đó là cách một người chỉ huy truyền niềm tin vào chiến thắng cho hàng vạn người lính.


Đêm giao thừa năm Kỷ Dậu 1789.

Trong khi quân Thanh vẫn còn tin rằng mình đang kiểm soát Thăng Long, quân Tây Sơn bắt đầu cuộc tấn công.

Quang Trung chia quân thành nhiều mũi.

Mục tiêu đầu tiên là những cứ điểm bảo vệ phía Nam Thăng Long.

Quân Tây Sơn tiến nhanh đến mức đối phương gần như không kịp phản ứng.

Hà Hồi thất thủ.

Rồi đến Ngọc Hồi.

Đây là một trong những trận đánh ác liệt nhất.

Quân Thanh có công sự, hỏa lực và lực lượng đông.

Nhưng quân Tây Sơn vẫn tiến lên.

Những người lính dùng ván gỗ, rơm rạ và vật liệu bảo hộ để che chắn, tiến từng bước dưới làn đạn.

Quang Trung trực tiếp chỉ huy.

Ông không đứng quá xa chiến trường.

Người lính nhìn thấy vị vua của mình ở phía trước.

Và họ tiến lên.


Rồi đến Đống Đa.

Đạo quân của Sầm Nghi Đống đóng tại đây bị đánh tan.

Quân Thanh rơi vào tình trạng hỗn loạn.

Tôn Sĩ Nghị bỏ chạy khỏi Thăng Long.

Chỉ trong vài ngày, cục diện chiến trường thay đổi hoàn toàn.

Quân Thanh từ một đạo quân đang chiếm đóng Thăng Long trở thành đội quân tháo chạy về phương Bắc.

Và điều đáng kinh ngạc nhất chính là tốc độ.

Từ lúc Quang Trung bắt đầu tiến quân ra Bắc cho đến khi đánh tan quân Thanh, toàn bộ chiến dịch diễn ra trong thời gian cực ngắn.

Một cuộc hành quân dài hàng trăm kilômét.

Một chuỗi trận đánh liên tiếp.

Và một chiến thắng quyết định ngay trong những ngày đầu năm mới.

Đó chính là hành quân thần tốc.


Nhưng nếu chỉ nói Quang Trung thắng nhờ tốc độ thì vẫn chưa đủ.

Phía sau tốc độ ấy là khả năng tổ chức quân đội, nắm bắt thời cơ và quyết đoán của người chỉ huy.

Quang Trung hiểu rằng nếu để quân Thanh có thời gian củng cố lực lượng, chiến tranh sẽ trở nên khó khăn hơn rất nhiều.

Vì vậy, ông lựa chọn đánh nhanh.

Đánh liên tục.

Không cho đối phương kịp trở tay.

Không cho quân Thanh có thời gian tổ chức lại trận địa.

Đó chính là nghệ thuật đánh vào thời gian và tâm lý của đối phương.

Một đạo quân có thể rất đông.

Nhưng nếu mất thế chủ động, mất tinh thần và không kịp tổ chức lại lực lượng, sức mạnh ấy có thể sụp đổ rất nhanh.

Quang Trung đã đánh đúng vào điểm đó.


Người đời sau gọi Nguyễn Huệ là một vị tướng bách chiến bách thắng.

Quả thật, trong cuộc đời cầm quân của ông, rất nhiều chiến thắng đã trở thành những dấu mốc đặc biệt:

Gia Định.

Rạch Gầm – Xoài Mút.

Phú Xuân.

Thăng Long.

Hà Hồi.

Ngọc Hồi.

Đống Đa.

Nhưng điều khiến Nguyễn Huệ trở thành một trong những danh tướng nổi bật nhất lịch sử Việt Nam không chỉ là số trận thắng.

Mà là cách ông thắng.

Nhanh.

Mạnh.

Quyết đoán.

Và luôn chủ động.


Tôi thường nghĩ, nếu được đứng bên một người lính Tây Sơn trong đêm giao thừa năm 1789, có lẽ thứ đáng nhớ nhất không phải là tiếng pháo.

Mà là tiếng bước chân của hàng vạn người lính đang tiến về phía Thăng Long.

Họ vừa đi qua một chặng đường dài.

Mệt mỏi.

Đói khát.

Nhưng không dừng lại.

Bởi phía trước là trận đánh quyết định.

Phía sau là quê hương.

Và ở phía trước họ, người chỉ huy đang thúc quân tiến lên.

Quang Trung.

Một vị vua còn rất trẻ.

Một vị tướng đã quá quen với chiến trường.

Một con người hiểu rằng trong chiến tranh, đôi khi chỉ cần chậm một bước, cục diện có thể thay đổi.

Vì thế ông chọn đi trước.

Đánh trước.

Và kết thúc chiến tranh bằng một đòn quyết định.


Nhưng lịch sử cũng có những điều khiến người ta tiếc nuối.

Quang Trung mất năm 1792, khi mới khoảng 39 tuổi.

Một cuộc đời quá ngắn.

Một sự nghiệp quá lớn.

Nếu ông sống thêm vài chục năm nữa, lịch sử Việt Nam có thể đã đi theo một con đường rất khác.

Nhưng lịch sử không có chữ “nếu”.

Những gì còn lại là những chiến thắng.

Là hình ảnh người lính Tây Sơn hành quân trong đêm.

Là tiếng trống trận giữa mùa xuân năm Kỷ Dậu.

Là những trận đánh Hà Hồi, Ngọc Hồi, Đống Đa.

Và là một cái tên đã trở thành biểu tượng của tài thao lược quân sự:

Quang Trung – Nguyễn Huệ.

Một người đã biến tốc độ thành sức mạnh.

Biến sự quyết đoán thành chiến thắng.

Và biến một cuộc hành quân thần tốc thành một trong những chiến công vang dội nhất lịch sử dân tộc.

Nếu “thời hoa lửa” là những năm tháng con người đem tuổi trẻ của mình gửi vào chiến trường, thì Nguyễn Huệ chính là hình ảnh của một thời đại mà vận mệnh đất nước được quyết định trên lưng ngựa, giữa tiếng trống trận và khói lửa.

Bách chiến bách thắng.

Hành quân thần tốc.

Và mãi mãi là một trong những vị tướng kiệt xuất nhất của lịch sử Việt Nam.

Quang Trung – Nguyễn Huệ.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn