Bạch Đằng
Trận sông Bạch Đằng năm 938 là một trận đánh giữa quân dân Tĩnh Hải quân do Ngô Quyền lãnh đạo đánh với quân Nam Hán trên sông Bạch Đằng. Kết quả là người Việt giành thắng lợi lớn nhờ kế sách cắm cọc nhọn dưới lòng sông Bạch Đằng của Ngô Quyền. Trước sự chiến đấu dũng mãnh của người Việt, quá nửa quân Nam Hán chết đuối, hoàng tử Nam Hán là Lưu Hoằng Tháo cũng tử trận. Đây là một trận đánh quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Nó đánh dấu cho việc chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc của Việt Nam, nối lạ
Đằng của Ngô Quyền. Trước sự chiến đấu dũng mãnh của người Việt, quá nửa quân Nam Hán chết đuối, hoàng tử Nam Hán là Lưu Hoằng Tháo cũng tử trận. Đây là một trận đánh quan trọng trong lịch sử Việt Nam. Nó đánh dấu cho việc chấm dứt hơn 1000 năm Bắc thuộc của Việt Nam, nối lại quốc thống cho người Việt.
Đêm ấy, sông Bạch Đằng không ngủ.
Gió từ cửa biển thổi ngược vào, mang theo hơi nước mằn mặn và một cảm giác bất an rất lạ. Người già trong làng bảo, mỗi khi sông nổi gió kiểu ấy, là sắp có chuyện lớn xảy ra. Tôi không biết lời ấy có đúng không, nhưng tổ tiên tôi thì đã từng chứng kiến một đêm như vậy – đêm trước trận đánh làm thay đổi cả vận mệnh dân tộc.
Người dân quê tôi vẫn kể rằng, trước năm 938, cuộc sống bên sông Bạch Đằng trôi đi chậm rãi và cam chịu. Dân làm ruộng, đánh cá, sống dựa vào con nước. Nhưng trong lòng ai cũng hiểu, đất này chưa thật sự là của mình. Hơn một nghìn năm bị đô hộ, người ta quen với việc cúi đầu, quen với nỗi sợ không gọi thành tên. Những đứa trẻ sinh ra đã nghe tiếng quan lại phương Bắc quát tháo, những người già chết đi mà chưa từng thấy đất nước có chủ.
Rồi một ngày, Ngô Quyền đến.
Không phải trong tiếng trống dồn dập hay cờ quạt rợp trời. Ông đến lặng lẽ, cưỡi ngựa dọc theo bờ sông, đứng rất lâu nhìn dòng nước chảy. Người trong làng tò mò, dè chừng. Nhưng khi ông bước xuống nói chuyện với dân, giọng trầm, ánh mắt chắc, ai nấy đều im lặng lắng nghe.
Có người đánh bạo hỏi:
— Giặc Nam Hán đông và mạnh thế, liệu ta có chống nổi không?
Ngô Quyền nhìn thẳng ra sông, trả lời chậm rãi:
— Giặc mạnh vì chúng đông. Ta mạnh vì đây là đất của ta. Nếu biết dùng sông này, giặc sẽ không còn đường về.
Câu nói ấy lan đi rất nhanh, từ bến sông này sang bến khác. Người dân không hiểu hết mưu kế, nhưng lần đầu tiên, họ thấy có một người dám nhìn thẳng vào giặc mà không run sợ.
Những đêm không trăng
Từ đó, làng quê bước vào những ngày lạ lùng. Ban ngày vẫn yên ả, nhưng đêm xuống, sông Bạch Đằng bỗng trở nên khác hẳn. Trai tráng trong làng được gọi đi, không kèn trống, không ồn ào. Những thân gỗ lớn được kéo từ rừng về, vót nhọn, buộc dây.
Bùn sông lạnh ngắt. Có người vừa đặt chân xuống đã run lên vì rét. Có người trượt ngã, nước ngập đến cổ. Nhưng không ai dám kêu. Họ hiểu rằng, từng cây cọc được đóng xuống là từng hy vọng được giữ lại.
Ngô Quyền có mặt ở đó. Ông không đứng trên bờ chỉ tay. Ông lội xuống cùng mọi người, xem từng hàng cọc, hỏi từng khoảng cách. Khi có người mệt quá định xin nghỉ, ông chỉ nói:
— Cố thêm một chút. Qua đêm nay, con cháu ta sẽ không còn phải cúi đầu.
Câu nói ấy khiến ai cũng cắn răng làm tiếp.
Sông Bạch Đằng những đêm ấy như nén lại. Không trăng. Không sao. Chỉ có tiếng nước vỗ mạn thuyền và hơi thở gấp gáp của những con người đang đánh cược sinh mạng mình với lịch sử.
Ngày giặc đến
Sáng hôm ấy, sông bỗng đông đặc.
Từ cửa biển, thuyền giặc nối đuôi nhau tiến vào, cột buồm cao vút, giáp trụ sáng loáng. Tiếng tù và, tiếng quát tháo vang vọng. Người dân đứng trên bờ, tay nắm chặt vạt áo, tim đập thình thịch. Có người lẩm bẩm cầu trời, có người quay đi không dám nhìn.
Quân ta rút lui.
Nhìn cảnh thuyền nhỏ quay đầu, nhiều người dân tái mặt. Có tiếng thì thầm:
— Hay là… không ổn rồi?
Nhưng Ngô Quyền vẫn đứng đó, mắt không rời mặt sông. Ông chờ.
Chờ con nước.
Khoảnh khắc dòng sông đứng dậy
Rồi nước bắt đầu rút.
Ban đầu rất chậm, gần như không ai nhận ra. Nhưng chỉ một lát sau, mặt sông đổi khác. Những mũi gỗ đen sì nhô lên, ngày càng rõ. Thuyền giặc đi đầu bỗng khựng lại. Một tiếng “rầm” khô khốc vang lên khi mũi thuyền đâm thẳng vào cọc.
Hoảng loạn bùng phát.
Thuyền sau dồn lên, va vào thuyền trước. Tiếng gỗ vỡ, tiếng người la hét, tiếng nước cuộn xoáy hòa vào nhau. Đội hình giặc tan vỡ chỉ trong khoảnh khắc.
Đúng lúc ấy, trống trận vang lên.
Quân ta từ hai bên bờ đổ ra như thác. Mũi giáo loang loáng, tiếng hô dậy đất. Người dân kể rằng chưa bao giờ họ thấy sông Bạch Đằng dữ dội đến thế. Nước đỏ ngầu. Sóng đánh vào bờ như giận dữ.
Hoằng Tháo tử trận.
Khi tin ấy truyền đi, quân Nam Hán như mất hồn. Chúng bỏ thuyền, nhảy xuống nước, giẫm đạp lên nhau mà chạy. Nhưng sông đã khóa lối về.
Sau trận đánh
Chiều xuống rất nhanh.
Sông im lặng đến lạ. Chỉ còn những mảnh thuyền vỡ trôi lềnh bềnh. Người dân bước ra bờ, chân run run. Có người quỳ sụp xuống đất. Có người khóc không thành tiếng.
Một cụ già run giọng nói:
— Thế là… đất này có chủ rồi.
Không ai đáp. Nhưng ai cũng hiểu.
Ngọn lửa còn lại
Hơn một nghìn năm đã trôi qua. Tôi – một sinh viên của thời bình – đứng bên sông hôm nay, nghe những câu chuyện ấy mà lòng nặng trĩu. Lịch sử không chỉ là chiến thắng. Lịch sử là mồ hôi, là sợ hãi, là niềm tin được thắp lên trong đêm tối.
Ngô Quyền không chỉ đánh thắng một trận. Ông đánh thức lòng dân. Và dòng sông Bạch Đằng, từ đó, không chỉ chảy nước – mà chảy cả ký ức.
Ngọn lửa của thời hoa lửa ấy, nếu còn được kể lại, thì sẽ không bao giờ tắt.



