Người có công giúp đỡ cách mạng

Bản Hùng Ca Dưới Bóng Cần Câu

Miền Tây những năm tháng kháng chiến nghẹt thở, nơi vàm Xẻo Vẹt ven mí rừng chính là chốn diễn ra những cuộc họp tối mật của bộ đội. Giữa chốn hiểm nguy không điện thoại, không máy móc liên lạc, sự sống của cả tập thể được phó thác cho sự mưu trí của người phụ nữ tên Trần Thị Đầm và một tín hiệu mộc mạc: cây cần câu thượt dài của chồng. Trong lúc các anh bàn chuyện nước non bên trong, bà Đầm tất bật thổi lửa nấu nồi chè thửng đậu xanh trứng vịt bùi thơm, mang ra mép khu vực họp để tiếp sức cho đồng đội. Giao xong, bà lại quay về vị trí, mắt trân trân canh chừng từng động tĩnh. Khi bóng giặc xuất hiện từ phía cầu ngang, tim thắt lại, bà lén lút hạ cây cần câu xuống để báo động nguy hiểm. Bằng sự gan dạ, bà rình mò sát mé bờ, chờ cho đám lính đi xa rồi mới thảng thốt lén dựng ngược cây cần lên như một lời cầu bình an. Chỉ là một cây cần câu dựng ngược giữa gió ngàn, nhưng đó là sợi dây vô hình nối liền sự sống và cái chết, là bản hùng ca dung dị về lòng trung kiên, tình quân dân thắm thiết và sự hy sinh thầm lặng của người phụ nữ Việt Nam thời hoa lửa.

An Giang18/08/2026Nguyễn Tuyết Giao (Đoàn xã Đông Thái)7 lượt xem0 lượt chia sẻ
Bản Hùng Ca Dưới Bóng Cần Câu

Miền Tây những năm tháng kháng chiến không chỉ có tiếng súng rền vang hay những đoàn quân ào ạt vượt sóng. Ở đó, chiến tranh còn hiện diện trong những khoảng lặng nghẹt thở, nơi sự sống và cái chết cách nhau chỉ bằng một cái nhướng mày, một ánh mắt và một tín hiệu thầm lặng.

Bà Trần Thị Đầm, sinh năm 1930, mang trong nếp nhăn của tuổi già cả một trời ký ức rực lửa. Trong dòng nhớ mờ sương của bà, hình ảnh Xẻo Vẹt ven mí rừng thuở ấy hiện lên rõ mồn một. Đó là nơi những cuộc họp tối mật của bộ đội diễn ra. Không điện thoại liên lạc, không máy bộ đàm tối tân, sự sống của cả một tập thể dựa vào sự mưu trí, dũng cảm của những người giao liên thầm lặng như bà, và vào một thứ tín hiệu mộc mạc đến kỳ lạ: Cây cần câu thượt của người chồng.

Kỳ họp ấy diễn ra sát mé rừng ven Xẻo Vẹt, đông người lắm. Bà dựng đứng cây cần câu thượt thật dài lên trời – như một cột mốc sinh tử. Chừng nào cần còn dựng, nghĩa là phía trong còn bình yên. Khi nào cần hạ xuống, đó là tiếng còi báo động: địch tới!

Bên trong, các anh bộ đội đang chăm chú bàn chuyện nước non. Còn bà Đầm, ở gian bếp nhỏ phía trong, tất bật thổi lửa nấu nồi chè thửng – món chè đậu xanh bùi béo nấu với trứng vịt thơm lừng. Nấu xong, bà cẩn thận bưng ra mép khu vực họp, trao tận tay người đón nhận để mang vào cho các anh bồi lại sức sau những giờ căng thẳng. Luật lệ nghiêm ngặt lắm, người cảnh giới không được bước chân trực tiếp vào vòng trong, giữ nguyên tắc an toàn tuyệt đối.

Giao chè xong, bà Đầm quay lại vị trí, mắt trước mắt sau dò dẫm khắp ngả để canh chừng cho tĩnh lặng. Rồi từ xa, cái bóng áo vằn vện của giặc xuất hiện. Tim bà thắt lại.

Bà quan sát chiếc cầu ngang rẽ xuống mé sông, nín thở chờ xem chúng có quẹo vào lối này không. Khi thấy bóng chúng hướng thẳng ra ngoài, lòng bà thoáng chút nhẹ nhõm, nhưng rồi lại dâng lên một mối lo tột cùng cho các anh ở phía trong – lúc này có lẽ đang dùng bữa. Không chần chừ, bà lén lút hạ cây cần câu xuống.

Hạ cần câu xuống đồng nghĩa với việc báo hiệu nguy hiểm. Nhưng hạ sao cho khéo, bà phải rình mò, len lỏi sát mé bờ đi lại, chờ cho đám lính đi xa một quãng an toàn, bà mới dám lén lén dựng cây cần câu ngược trở lên làm niềm tin.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn