Cựu chiến binh

BẢN HÙNG CA TÀ CƠN VÀ KHÍ PHÁCH BỘ ĐỘI CỤ HỒ: KÝ ỨC CHIẾN TRƯỜNG CỦA NGƯỜI THƯƠNG BINH LÊ VĂN NGHĨA

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng với những người từng trực tiếp cầm súng đi qua bom đạn, ký ức về một thời hoa lửa chưa bao giờ phai nhạt. Nhân ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện đầy xúc động với cựu chiến binh Lê Văn Nghĩa – người bộ đội Cụ Hồ dũng cảm của Trung đoàn 9, Sư đoàn 304 (324). Bài viết ghi lại những ký ức chân thực, tự hào cùng sự thật chấn động về trận đánh Tà Cơn năm 1968.

Thanh Hóa11/08/2026Đoàn phường Bắc Nha Trang (Phường Bắc Nha Trang)8 lượt xem0 lượt chia sẻ
BẢN HÙNG CA TÀ CƠN VÀ KHÍ PHÁCH BỘ ĐỘI CỤ HỒ: KÝ ỨC CHIẾN TRƯỜNG CỦA NGƯỜI THƯƠNG BINH LÊ VĂN NGHĨA

Chiến tranh đã lùi xa hơn nửa thế kỷ, nhưng với những người từng trực tiếp cầm súng đi qua bom đạn, ký ức về một thời hoa lửa chưa bao giờ phai nhạt. Nhân ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, chúng tôi đã có cuộc trò chuyện đầy xúc động với cựu chiến binh Lê Văn Nghĩa – người bộ đội Cụ Hồ dũng cảm của Trung đoàn 9, Sư đoàn 304 (324). Bài viết ghi lại những ký ức chân thực, tự hào cùng sự thật chấn động về trận đánh Tà Cơn năm 1968.

PHẦN I: CUỘC GẶP BẤT NGỜ VỚI NGƯỜI ANH HÙNG GIẢN DỊ

Có những cuộc gặp gỡ trong đời chỉ cần diễn ra một lần cũng đủ để lại ấn tượng sâu sắc không bao giờ quên. Không phải vì những lời lẽ phô trương, cũng chẳng phải vì những chiến công được thêu dệt ly kỳ, mà chính sự chân thật, mộc mạc của nhân chứng lịch sử đã chạm đến phần sâu thẳm nhất trong tâm khảm người nghe. Nhân dịp kỷ niệm Ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, tôi tìm về gặp cựu chiến binh Lê Văn Nghĩa – người lính bộ binh năm xưa của Đại đội 8, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 9.

Trong căn nhà nhỏ ấm cúng, người cựu chiến binh mang trên mình vết thương hạng 3/4 đón tiếp tôi bằng nụ cười hiền hậu và đôi mắt sáng ngời ý chí. Khi tôi bày tỏ mong muốn được nghe kể về những năm tháng kháng chiến chống Mỹ cứu nước, bác Nghĩa chậm rãi rót tách trà nóng, ánh mắt nhìn ra khoảng sân nắng rồi khẽ khàng nói: "Chuyện chiến trường thì nhiều lắm cháu ạ, kể mấy ngày cũng chưa hết. Nhưng điều bác nhớ nhất không phải là tấm huân chương hay những lời khen tặng, mà là hình ảnh những đồng đội đã mãi mãi nằm lại nơi chiến trường Quảng Trị..."

Câu nói ấy như mở ra một chiếc hộp ký ức đã được lưu giữ cẩn thận suốt hơn 50 năm qua. Nhìn ngắm gương mặt hằn sâu vệt thời gian cùng những vết sẹo chiến tranh trên cơ thể bác, tôi thấu hiểu rằng đằng sau vẻ ngoài bình dị ấy là một tâm hồn thép, một đại diện tiêu biểu cho thế hệ thanh niên Việt Nam sẵn sàng dâng hiến trọn tuổi xuân cho độc lập, tự do của Tổ quốc.

Đồng chí Lê Văn Nghĩa sinh ngày 20 tháng 10 năm 1949, quê quán tại xã Trường Trung, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa. Trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, đồng chí là chiến sĩ thuộc Đại đội 8, Tiểu đoàn 2, Trung đoàn 9, Sư đoàn 324, trực tiếp chiến đấu trên chiến trường Quảng Trị. Trải qua nhiều trận đánh ác liệt, đồng chí bị thương nhiều lần và hiện được Nhà nước công nhận là thương binh hạng 3/4

PHẦN II: TỪ CHÀNG TRUNG NÔNG 37KG ĐẾN Ý CHÍ THÉP NƠI TIỀN TUYẾN

Nhớ lại ngày 25 tháng 3 năm 1968, khi vừa tròn 18 tuổi, bác Lê Văn Nghĩa cùng hàng ngàn thanh niên quê hương Thanh Hóa nghe theo tiếng gọi thiêng liêng của Đảng và Bác Hồ đã gác lại chuyện học hành, gác lại ruộng vườn để xếp bút nghiên lên đường nhập ngũ. Bác kể rằng hoàn cảnh quê nhà khi ấy còn nghèo lắm, cơm không đủ ăn, áo không đủ mặc nên cơ thể người thanh niên tuổi 18 khi bước lên cân chỉ vỏn vẹn 37kg. Nhẹ cân, gầy yếu là thế, nhưng hoài hoắc và lý tưởng sống của thế hệ bác lại vô cùng lớn lao.

"Ngày ấy chẳng ai nghĩ đến bản thân mình đâu cháu ạ," bác Nghĩa tâm sự, đôi mắt rưng rưng khi nhớ về đồng đội. "Không ai tính toán sau này mình có trở về hay không, cũng chẳng ai mong nhận được lợi ích gì. Khi Tổ quốc lâm nguy, thanh niên chỉ biết một đường tiến lên. Được cầm súng bảo vệ quê hương là niềm vinh dự lớn nhất của cuộc đời."

Trải qua 4 tháng huấn luyện quân sự nghiêm khắc, từ bế tập bắn súng, đào công sự đến rèn luyện kỷ luật, ý chí kiên cường đã giúp những lính trẻ trưởng thành nhanh chóng. Bước chân hành quân xuyên dãy Trường Sơn đi qua các vùng đất Tây Trường Sơn, Xê Pôn, Bản Đông (Lào) rồi lội ngược về chiến trường Quảng Trị ác liệt đã đúc kết nên bản lĩnh phi thường. Đặt chân đến Quảng Trị, diện đối diện với bom pháo ngút trời, bác Nghĩa cùng các đồng đội nhận ra rằng chiến tranh không phải là một bài thơ lãng mạn, mà là sự ranh giới sinh tử vô cùng khốc liệt.

Sinh hoạt ở chiến trường vô cùng gian khổ. Khẩu phần ăn hằng ngày chỉ là vài nắm cơm khô, nước uống khan hiếm đến mức mỗi người chiến sĩ chỉ được cấp duy nhất một bi-đông nước mỗi ngày. Bác Nghĩa nhớ lại những ngày bám trụ quanh căn cứ Tà Cơn: suốt gần một tháng trời, anh em không một ai đánh răng, súc miệng hay giặt giũ. Từng giọt nước phải dành trọn cho sự sống và chiến đấu. Nhưng chính trong gian lao thiếu thốn ấy, tình đồng chí đồng đội lại tỏa sáng rực rỡ. Một miếng lương khô bẻ đôi, một ngụm nước san sẻ cuối cùng giữa hai đợt pháo kích đã trở thành điểm tựa tinh thần vững chắc nhất.

PHẦN III: BẢN HÙNG CA TÀ CƠN VÀ CUỘC ĐỐI ĐẦU NGHẸT THỞ

Trận đánh Tà Cơn – Khe Sanh mùa xuân năm 1968 có lẽ là dấu ấn đậm nét nhất trong cuộc đời binh nghiệp của bác Lê Văn Nghĩa. Để chuẩn bị cho trận tiến công vào tập đoàn cứ điểm lớn bậc nhất của Thủy quân Lục chiến Mỹ (USMC), Đại đội 8 của bác Nghĩa được giao nhiệm vụ bí mật đào hệ thống giao thông hào áp sát hàng rào căn cứ địch. Ranh giới giữa ta và địch chỉ cách nhau từ 100 đến 200 mét. Đứng trước tai mắt trinh sát và hỏa lực dày đặc của đối phương, công việc đào hào đòi hỏi sự kiên trì và lòng dũng cảm phi thường.

Suốt gần một tháng trời, đúng 6 giờ tối khi màn đêm buông xuống, các chiến sĩ mới lặng lẽ bò ra khỏi công sự, nhích từng nhát cuốc, xẻng đất tiến về phía địch. Đến 4 giờ sáng hôm sau, mọi người lại nhanh chóng ngụy trang cẩn thận rồi nằm im dưới lòng hào chịu đựng cái nóng hầm hập và nguy cơ bị phát hiện. Đến rạng sáng ngày 25/2/1968, khi sương mù còn bao phủ điểm cao 350, Tiểu đoàn 1 thuộc Trung đoàn TQLC số 26 Mỹ liều lĩnh tiến ra ngoài hàng rào kiểm soát. Bọn chúng không ngờ rằng mình đã bước thẳng vào trận địa phục kích đón sẵn của Đại đội 8.

Khi toán lính Mỹ tới gần chỉ cách khoảng 10 mét, hiệu lệnh tiến công nổ ra sấm sét! Trung liên, đại liên, mìn định hướng đồng loạt nhả đạn. Đại đội 8 đánh vỗ mặt, trong khi Đại đội 5 và Đại đội 6 nhanh chóng vu hồi khóa đuôi. Pháo 12,7mm trên điểm cao 350 khống chế chặt chẽ không cho trực thăng UH-1A cất cánh chi viện. Chỉ sau gần 30 phút giao tranh quyết liệt, lực lượng TQLC Mỹ bị đập tan hoàn toàn, tháo chạy hỗn loạn vào căn cứ, bỏ lại hơn 100 xác chết trên chiến trường.

Chi tiết diễn biến trận đánh Tà Cơn (25/2/1968):

  • 09:30 AM (Theo báo cáo Hải quân Mỹ) / Rạng sáng (Thực tế trận địa): Tiểu đoàn 1 TQLC Mỹ tiến ra cổng làng Châu Lang Chánh, lọt vào trận địa phục kích của Đại đội 8.

  • Tác chiến phối hợp: Đại đội 8 đánh trực diện; Đại đội 5 và 6 vận động vu hồi khóa đuôi; Hỏa lực 12,7mm khống chế không quân địch.

  • Bắt sống tù binh: Bác Lê Văn Nghĩa cùng bác Lê Xuân Tặng phát hiện tên lính Mỹ Ronald Lewis Ridgeway giả chết trong bụi rậm. Bác Nghĩa dũng cảm lao tới tước súng M79, hô lớn "Surrender or Die!" bắt sống tù binh.

  • Chính sách nhân đạo: Tù binh được băng bó vết thương, cung cấp ăn uống và đưa về tuyến sau an toàn, đập tan luận điệu xuyên tạc của đối phương.

  • PHẦN IV: SỰ THẬT VỀ "LÍNH MỸ TRỞ VỀ TỪ CÕI CHẾT" VÀ BẢN BẢN BẢO VỆ CHÍNH NGHĨA

    Cái tên Ronald Lewis Ridgeway – người tù binh Mỹ bị bác Lê Văn Nghĩa tước súng bắt sống ngày hôm ấy – đã trở thành một hiện tượng chấn động lịch sử quân sự nước Mỹ. Sau trận thua điên cuồng ngày 25/2/1968, quân Mỹ sử dụng bom phá và bom Napalm oanh tạc dữ dội nhằm tiêu hủy chiến trường. Do không thể thu gom đầy đủ thi thể, Hải quân Mỹ đã báo cáo Ridgeway đã tử trận (KIA). Tên của anh ta được khắc trên bia đá cẩm thạch trắng trong ngôi mộ tập thể 9 người tại Nghĩa trang Quốc gia Jefferson Barracks (Saint Louis).

    Mẹ của Ridgeway từng trân trọng nhận lá cờ truy tặng từ chính phủ Mỹ trong nỗi đau đớn tột cùng. Thế nhưng, đùng một cái vào ngày 16/3/1973, sau Hiệp định Paris, Chính phủ Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đã trao trả tù binh chiến tranh. Cái tên Ronald Lewis Ridgeway bất ngờ xuất hiện trong danh sách những người còn sống! Sự kiện này làm bùng nổ làn sóng phẫn nộ trong dư luận Mỹ, phơi bày sự dối trá của bộ máy chiến tranh chính quyền Washington, đồng thời minh chứng rực rỡ cho truyền thống nhân đạo, chính nghĩa của Quân đội nhân dân Việt Nam.

    Kể cho tôi nghe chi tiết này, bác Nghĩa mỉm cười nhẹ nhàng: "Bản chất của bộ đội Cụ Hồ là nhân văn cháu ạ. Khi đối phương cầm súng tiến công thì ta tiêu diệt, nhưng khi họ đã buông súng hàng phục thì họ là con người, là tù binh cần được bảo vệ. Việc Ridgeway trở về lành lặn chính là câu trả lời đanh thép nhất cho cả thế giới thấy sự chính nghĩa của cuộc chiến đấu mà nhân dân ta tiến hành."

    PHẦN V: VẾT THƯƠNG THỊT XƯƠNG VÀ NGHĨA TÌNH ĐỒNG ĐỘI HẬU CHIẾN

    Chiến tranh không chỉ có chiến công, mà còn để lại những vết thương rỉ máu suốt đời. Trong suốt những năm tháng chinh chiến, bác Lê Văn Nghĩa đã ba lần bị thương nặng. Đặc biệt trong trận tập kích cao điểm 402 ngày 28/1/1969, mảnh đạn găm sâu vào đầu và chân bác. Mảnh đạn ở chân ấy đã nằm lại trong cơ thể bác suốt 17 năm trời, cho đến tận năm 1986 mới được phẫu thuật gắp ra. Là thương binh hạng 3/4, mỗi khi thời tiết thay đổi, những vết thương cũ lại nhức nhối, nhưng bác chưa từng một lời than van.

    Điều làm bác Nghĩa xúc động và trăn trở nhất khi nhớ về quá khứ chính là ký ức về người đồng đội thân thiết – liệt sĩ Lê Đình Min. Cùng quê Thanh Hóa, cùng nhập ngũ một ngày, hai người đã chia nhau từng ngụm nước, từng nắm cơm dưới chiến hào. Sau này khi đồng chí Min chuyển sang lực lượng đặc công và anh dũng hy sinh, bác Nghĩa như mất đi một người anh em ruột thịt. Giọng bác chùng xuống, nước mắt lăn dài trên gò má nhăn nheo: "Thời gian có thể trôi đi, nhưng hình ảnh những đồng đội ngã xuống khi tuổi đời mới mươi lăm, mười tám sẽ theo bác đến cõi vĩnh hằng. Bác sống được đến hôm nay, nhìn thấy đất nước hòa bình, đã là một may mắn quá lớn so với biết bao người nằm lại đất lạnh..."

    Hòa bình lập lại, trải qua bao gian khó thời hậu chiến – từ đội trưởng đội chiếu bóng lưu động đến gánh nặng mưu sinh lái xe vận tải, bác Nghĩa vẫn giữ vững phẩm chất "Bộ đội Cụ Hồ", vươn lên xây dựng cuộc sống gia đình ấm êm và trở thành giám đốc một doanh nghiệp vận tải uy tín. Cao đẹp hơn thế, bác Nghĩa cùng người đồng đội Lê Xuân Tặng còn chủ động cung cấp thông tin cho cơ quan MIA Hoa Kỳ, giúp tìm kiếm hố chôn hơn 100 lính Mỹ tại Tà Cơn để đưa họ về quê hương. Đòn thù khép lại, nghĩa tình nhân văn mở ra – đó chính là tầm vóc vĩ đại của người lính Việt Nam.

    Rời nhà cựu chiến binh Lê Văn Nghĩa khi nắng chiều đã nhạt trên những hàng cây, câu chuyện của bác vẫn ngân vang trong tâm trí tôi như một bản hùng ca bất tử. Nhìn những tấm Huân chương Chiến công đã ngả màu thời gian được đặt trang trọng trong chiếc tủ kính, tôi hiểu rằng giá trị của hòa bình hôm nay được đánh đổi bằng vô vàn máu, mồ hôi và nước mắt của thế hệ cha anh.

    Nhân ngày Thương binh - Liệt sĩ 27/7, xin được nghiêng mình kính cẩn trước những hy sinh to lớn của các anh hùng liệt sĩ, các đồng chí thương bệnh binh. Hình ảnh người bộ đội Cụ Hồ Lê Văn Nghĩa dũng cảm, mưu trí nơi chiến trường Tà Cơn và bao dung, nhân ái giữa đời thường sẽ mãi là tấm gương sáng ngời, truyền ngọn lửa yêu nước và trách nhiệm cho thế hệ trẻ hôm nay và mai sau trên con đường xây dựng, bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN.

    Tác giả: Nguyễn Khánh Linh - Tổ 10 Hòa Bắc, phường Bắc Nha Trang

    Audio / Lời kể nhân chứng

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn