Bản Hùng Ca Tháng Hai
Bản Hùng Ca Tháng Hai
Tiếng gà gáy chưa kịp xé tan màn sương giá căm căm của tiết trời cuối đông, đầu xuân nơi biên thùy phía Bắc thì đã bị xé toang bởi một âm thanh khác: tiếng súng. Đó không phải là tiếng súng săn, cũng không phải tiếng súng chào mừng năm mới. Đó là tiếng gầm ghè của chiến tranh, một tiếng sét đánh ngang tai, bóp nghẹt bầu không khí hiếm hoi của hòa bình sau hơn ba thập kỷ lửa đạn.
Năm đó là 1979, đất nước vừa thống nhất chưa được bao lâu, niềm vui non trẻ còn chưa kịp cất cánh trọn vẹn thì đã phải đối mặt với một thử thách nghiệt ngã khác. Ở phía Tây Nam, những người lính tình nguyện Việt Nam đang thực hiện nghĩa vụ quốc tế cao cả, giúp nhân dân Campuchia thoát khỏi họa diệt chủng Khmer Đỏ. Nhưng ở phía Bắc, dọc theo đường biên giới dài hun hút, một mối đe dọa mới, khổng lồ và tàn khốc, đang chực chờ.
Ngày 17 tháng 2 năm 1979, mặt trời chưa kịp ló rạng, hơn 60 vạn quân cùng hàng nghìn xe tăng, xe bọc thép của đối phương đã đồng loạt tràn qua biên giới, mở cuộc tiến công trên toàn tuyến dài gần 1.200 cây số, từ Phong Thổ (Lai Châu) đến Móng Cái (Quảng Ninh). Sáu tỉnh biên giới: Lai Châu, Lào Cai, Hà Giang, Cao Bằng, Lạng Sơn, Quảng Ninh – và đặc biệt là ba tỉnh trọng điểm Cao Bằng, Lạng Sơn, Lào Cai – đột ngột biến thành chiến trường.
Sự bất ngờ và tàn bạo. Đó là cảm nhận đầu tiên. Cuộc tiến công diễn ra với quy mô lớn, hỏa lực mạnh mẽ và tốc độ kinh hoàng. Đối phương tuyên bố "dạy cho Việt Nam một bài học," nhưng cách họ thực hiện lại là một hành động bạo tàn, bất chấp luật pháp quốc tế.
Ngay lập tức, nhân dân và quân đội Việt Nam – mà nòng cốt là các đơn vị thuộc Quân khu 1, Quân khu 2, các đơn vị bộ đội địa phương, công an vũ trang (nay là Bộ đội Biên phòng), và đặc biệt là lực lượng dân quân tự vệ – đã đứng lên chiến đấu. Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 không chỉ là cuộc đọ sức của những binh đoàn chính quy mà còn là sự quật cường của những người lính già, những thanh niên chưa kịp ra trận bao giờ, những người dân tộc thiểu số tay quen cầm cuốc, nay cầm súng.
Tại Lạng Sơn, nơi được coi là "cửa ngõ" quan trọng bậc nhất, thị xã chìm trong khói lửa. Các chiến sĩ tại Đồng Đăng, Chi Lăng đã kiên cường chống trả những đợt tấn công ào ạt. Trung đoàn 141, 147 và các đơn vị khác đã bám trụ từng tấc đất. Đặc biệt, Đèo Khách, một vị trí chiến lược, đã chứng kiến những trận chiến khốc liệt nhất. Người dân Lạng Sơn, dù phải sơ tán, vẫn ngầm tiếp tế, chỉ đường, biến mảnh đất quen thuộc thành cạm bẫy đối với quân xâm lược.
Lên Cao Bằng, nơi địa hình hiểm trở và hệ thống phòng thủ chưa hoàn thiện, sự tàn khốc càng được đẩy lên. Các đơn vị Công an nhân dân vũ trang (CANDVT) và lực lượng địa phương đã chiến đấu vô cùng anh dũng, cầm chân và gây thiệt hại nặng nề cho đối phương, dù phải đối mặt với sự chênh lệch lớn về lực lượng. Thị xã Cao Bằng bị bao vây và hứng chịu hỏa lực dữ dội. Trận chiến tại thị trấn Trùng Khánh hay những trận đánh du kích trong rừng sâu đã làm chậm bước tiến của đối phương một cách đáng kể.
Ở Lào Cai, tại Ga Phố Mới, các chiến sĩ đã giữ vững trận địa, chiến đấu đến hơi thở cuối cùng, bảo vệ tuyến đường sắt và thành phố. Trên tuyến Hà Giang và Lai Châu, những cuộc chiến đấu lẻ tẻ nhưng vô cùng quyết liệt của dân quân, du kích và bộ đội địa phương đã biến núi rừng thành bức tường lửa. A Pa Chải, cực Tây của Tổ quốc, cũng chứng kiến những giờ phút chiến đấu không khoan nhượng.
Trong cuộc chiến này, tinh thần "Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh" được hun đúc từ những năm kháng chiến chống Pháp, chống Mỹ lại một lần nữa bùng cháy mãnh liệt. Có những người lính trẻ, trước sự ngã xuống của đồng đội, đã nén đau thương, xiết chặt báng súng, thề giữ vững vị trí đến cùng. Tình đồng chí, nghĩa đồng bào, sự gắn kết giữa quân và dân nơi biên ải đã trở thành sức mạnh vô song.
Sự hy sinh là vô cùng lớn lao. Hàng nghìn chiến sĩ và thường dân đã ngã xuống. Nhiều thị trấn, làng mạc, công trình văn hóa, kinh tế bị tàn phá nặng nề. Đối phương không chỉ tấn công quân sự mà còn thực hiện chính sách "ba sạch": giết sạch, đốt sạch, phá sạch, gây ra những tội ác man rợ, hòng làm nhụt chí dân tộc Việt Nam. Những hình ảnh về bệnh viện bị phá hủy, trường học bị đốt cháy, và người dân vô tội bị thảm sát là bằng chứng tố cáo tội ác chiến tranh.
Trước sự kháng cự kiên cường và tổ chức phòng ngự hiệu quả của quân và dân Việt Nam, cộng thêm áp lực của dư luận quốc tế, sau 17 ngày chiến đấu ác liệt, đối phương đã phải tuyên bố rút quân vào ngày 5 tháng 3 năm 1979.
Nhưng cuộc rút quân này cũng không hề dễ dàng. Quân đội Việt Nam đã tổ chức truy kích, đánh chặn, gây thêm thiệt hại nặng nề cho lực lượng rút lui. Và ngay cả khi rút đi, đối phương vẫn tiếp tục thực hiện chiến thuật hủy diệt cơ sở hạ tầng và gài mìn dày đặc, để lại nỗi đau dai dẳng cho người dân biên giới.
Cuộc chiến đấu bảo vệ biên giới phía Bắc năm 1979 là một minh chứng lịch sử về ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần bất khuất của dân tộc Việt Nam. Nó cho thấy rằng, dù phải đối mặt với bất cứ thế lực nào, dù vừa trải qua chiến tranh kéo dài, người Việt Nam vẫn sẵn sàng hy sinh để bảo vệ từng tấc đất thiêng liêng của Tổ quốc. Máu của những người con ưu tú đã thấm sâu vào lòng đất mẹ, nhuộm đỏ những bản làng, những đỉnh núi, để rồi từ đó, những mầm xanh hòa bình lại vươn lên mạnh mẽ.
Sau năm 1979, chiến sự còn kéo dài dai dẳng ở một số khu vực biên giới đến tận cuối những năm 1980, đầu những năm 1990, nhưng trận chiến tháng Hai lịch sử đã khẳng định: Không một thế lực nào có thể khuất phục được dân tộc Việt Nam.
Hôm nay, khi đứng trên những mảnh đất biên cương đã hồi sinh, nhìn cánh đồng lúa xanh tốt và những ngôi nhà ấm áp, ta vẫn nghe vang vọng đâu đó tiếng gió hú qua khe núi, mang theo linh hồn của những người lính đã nằm lại. Họ là những anh hùng vô danh, tên tuổi khắc ghi trong lòng đất và trong trang sử mãi mãi không phai mờ của dân tộc. Máu đã đổ để giữ yên bờ cõi, để chúng ta có được bình yên này. Đó là bài học, là lời thề, là bản hùng ca vang vọng muôn đời.



