Bão Nổi Miền Tây: Tiếng Súng Vọng Từ Đất Mũi (1)
Bão Nổi Miền Tây: Tiếng Súng Vọng Từ Đất Mũi
Bình minh trên bán đảo Cà Mau những ngày cuối tháng 9 năm 1963 không bắt đầu bằng tiếng chim rừng ríu rít hay tiếng mái chèo khua nước nhẹ tênh trên dòng sông Gành Hào. Nó bắt đầu bằng một bầu không khí đặc quánh, oi nồng của sự chờ đợi. Trong những cánh rừng đước bạt ngàn, nơi sình lầy và muỗi mòng là những người bạn đồng hành trung thành, hàng nghìn chiến sĩ Quân Giải phóng đang nín thở. Họ không chỉ đợi một mệnh lệnh, họ đang đợi thời khắc để trả món nợ máu cho quê hương.
Thời điểm ấy, vùng đất cực Nam Tổ quốc đang nằm dưới gót giày của chiến dịch “Nhổ cỏ bồng” và những kế hoạch dồn dân vào ấp chiến lược đầy tàn bạo. Kẻ thù huy động trực thăng vận, thiết xa vận, tự tin rằng sức mạnh hỏa lực tối tân sẽ nghiền nát những “anh bộ đội cụ Hồ” vốn chỉ có lòng dân làm thành lũy. Nhưng chúng đã lầm. Ở mảnh đất mà “muỗi kêu như sáo thổi, đỉa lội tựa bánh canh” này, mỗi gốc đước, mỗi rặng dừa nước đều có thể trở thành một họng súng.
Bộ Chỉ huy Quân khu 9 và Tỉnh đội Cà Mau đã hạ quyết tâm: Phải đánh một đòn sấm sét vào hệ thống chi khu quân sự của địch tại Đầm Dơi và Cái Nước. Đây là hai mắt xích quan trọng trong tuyến phòng thủ bảo vệ tiểu khu An Xuyên (Cà Mau). Nếu nhổ được hai cái gai này, toàn bộ hệ thống kìm kẹp của địch ở vùng nông thôn sẽ lung lay tận gốc rễ.
Đêm 9 rạng sáng ngày 10 tháng 9 năm 1963, mặt nước sông Đầm Dơi phẳng lặng bỗng chốc bị xé toạc bởi những luồng ánh sáng kinh hoàng. Tiếng bộc phá nổ rền vang như sấm dậy, mở màn cho cuộc tấn công vào chi khu Đầm Dơi.
Hãy tưởng tượng những chiến sĩ tiểu đoàn U Minh 1, mình trần đóng đóng khố, bôi bùn đen để ngụy trang, lặng lẽ tiếp cận hàng rào dây thép gai trong bóng tối. Họ bò qua những bãi mìn, những ổ hỏa lực với một sự tĩnh lặng đến rợn người. Khi lệnh tấn công phát ra, tất cả bùng nổ như một cơn triều dâng. Súng DKZ gầm lên, những quả đạn vạch đường sáng rực trong đêm, đánh sập những lô cốt đầu cầu.
Tiếng thét “Xung phong!” vang động cả một vùng sông nước. Chiến sĩ ta tràn qua hàng rào, đánh chiếm từng căn nhà, từng góc sân. Địch hốt hoảng, dựa vào công sự kiên cố và hỏa lực mạnh để chống trả điên cuồng. Nhưng trong cuộc đối đầu này, kẻ thù không chỉ đối mặt với súng đạn, chúng đối mặt với những con người đã thề “Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Những trận giáp lá cà diễn ra ác liệt dưới ánh hỏa châu chập chờn. Mùi thuốc súng quyện với mùi bùn đất và máu tạo nên một bản nhạc bi tráng của chiến tranh.
Chưa đầy hai giờ chiến đấu dũng mãnh, chi khu Đầm Jơi – biểu tượng quyền lực của chính quyền Sài Gòn tại đây – hoàn toàn tê liệt. Cờ giải phóng tung bay trên nóc dinh quận trưởng trong sự ngỡ ngàng của kẻ thù.
Nhưng chiến thắng không dừng lại ở đó. Cùng lúc ấy, tại chi khu Cái Nước, một kịch bản tương tự cũng đang diễn ra với sự quyết liệt không kém. Quân ta tổ chức bao vây, cắt đứt mọi đường tiếp viện. Các chiến sĩ đặc công, bằng sự mưu trí và dũng cảm tột cùng, đã luồn sâu vào tim địch, phá hủy kho tàng và trung tâm thông tin. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai mặt trận Đầm Dơi và Cái Nước đã khiến bộ chỉ huy quân đội Sài Gòn tại Cần Thơ và Sài Gòn rối loạn. Họ không hiểu bằng cách nào mà một lực lượng “việt cộng” vốn bị coi là yếu thế lại có thể tổ chức một cuộc tấn công quy mô lớn, chính xác và đồng bộ đến thế.
Ngày 10 tháng 9, khi mặt trời lên cao, cũng là lúc quân ta hoàn toàn làm chủ hai chi khu. Xác xe bọc thép nằm ngổn ngang, súng ống của địch vứt bừa bãi trên những nẻo đường hành quân. Người dân trong các ấp chiến lược ùa ra, tay bắt mặt mừng, nước mắt hòa cùng nụ cười trong niềm vui giải phóng.
Tuy nhiên, đỉnh cao của nghệ thuật quân sự trong chiến dịch này không chỉ nằm ở việc tiêu diệt chi khu, mà là ở trận đánh phản kích sau đó. Tướng tá Mỹ - Diệm không cam chịu thất bại cay đắng. Chúng huy động lực lượng cứu viện khổng lồ gồm hàng chục tàu chiến của “Hạm đội nhỏ trên sông”, hàng trăm lượt máy bay trực thăng và máy bay ném bom cùng các tiểu đoàn biệt động quân sừng sỏ nhất.
Chiến trường lúc này dịch chuyển sang những dòng kênh, những bãi sình lầy ven biển. Đây là lúc “vây điểm diệt viện” – một chiến thuật kinh điển của quân đội ta – được phát huy đến mức thượng thừa.
Dưới sự chỉ đạo sát sao của Khu trưởng Trung Nam Bộ và các tướng lĩnh dày dạn kinh nghiệm, quân ta đã giăng sẵn một thiên la địa võng. Các chiến sĩ bắn tỉa nấp kín trong những rặng dừa nước, các tổ săn tàu với súng ngựa trời, súng không giật sẵn sàng chờ đợi. Khi đoàn tàu địch lọt vào ổ phục kích trên sông Gành Hào, một trận hỏa phong thực sự đã giội xuống đầu chúng. Những chiếc tàu chiến vốn được coi là “pháo đài di động” nay trở thành những chiếc quan tài sắt bốc cháy rừng rực trên dòng nước đỏ ngầu phù sa.
Tiếng gầm rú của máy bay trực thăng HU-1A trên bầu trời không làm các chiến sĩ nao núng. Ngược lại, đó là mục tiêu để các tay súng phòng không của ta trổ tài. Từng chiếc trực thăng trúng đạn, kéo theo vệt khói đen dài rồi đâm sầm xuống rừng đước, tạo nên những cột lửa ngút trời. Trận đánh đánh dấu sự thất bại thảm hại của chiến thuật “Trực thăng vận” mà Mỹ bấy lâu nay vẫn hãnh diện.
Nhìn lại trận Đầm Dơi - Cái Nước, ta thấy hiện lên hình ảnh của một cuộc chiến tranh nhân dân đúng nghĩa. Đó không chỉ là trận đánh của những người lính cầm súng, mà còn là sự đóng góp thầm lặng nhưng vĩ đại của những bà mẹ Cà Mau giấu cán bộ dưới hầm bí mật, của những em bé giao liên băng mình qua lửa đạn, của những người nông dân hiến dâng những hạt gạo cuối cùng cho bộ đội ăn no để đánh giặc.
Sức mạnh của trận đánh này nằm ở sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa lòng yêu nước nồng nàn và tư duy quân sự sắc bén. Chúng ta không có máy bay, không có tàu chiến hiện đại, nhưng chúng ta có “thế trận lòng dân” – một thứ vũ khí mà không một loại radar hay thiết bị cảm biến nào của đối phương có thể dò thấy.
Thắng lợi tại Đầm Dơi - Cái Nước năm 1963 đã tạo nên một cơn địa chấn tâm lý đối với chính quyền Sài Gòn. Nó chứng minh rằng, dù Mỹ có đổ bao nhiêu tiền của, vũ khí vào miền Nam Việt Nam, họ cũng không thể khuất phục được ý chí của một dân tộc đang khao khát độc lập, tự do. Chiến thắng này cũng là tiền đề quan trọng để quân dân ta tiếp tục tiến lên, đánh bại các chiến lược chiến tranh tiếp theo, dẫn đến ngày toàn thắng mùa Xuân năm 1975.
Hơn 60 năm đã trôi qua, những hố bom xưa giờ đã xanh mướt những rừng tràm, rừng đước. Những dòng sông từng đỏ máu quân thù nay lại hiền hòa chở nặng phù sa nuôi sống bao thế hệ. Nhưng âm hưởng của trận Đầm Dơi - Cái Nước vẫn còn đó, vĩnh cửu trong ký ức của người dân đất Mũi và trong những trang sử vàng của dân tộc.
Đó là bài ca về lòng quả cảm, là bài học về sự đoàn kết và là lời khẳng định đanh thép: Trên mảnh đất này, chính nghĩa luôn chiến thắng gian tà, và tình yêu quê hương luôn là sức mạnh vô địch. Người chiến sĩ giải phóng quân năm xưa, nay có người đã về với đất mẹ, có người tóc đã bạc phơ, nhưng trong mắt họ, ngọn lửa của đêm công đồn ấy vẫn chưa bao giờ tắt. Nó vẫn cháy sáng như một ngọn hải đăng, dẫn đường cho các thế hệ mai sau trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam yêu dấu.
Trận Đầm Dơi - Cái Nước mãi mãi là một dấu son chói lọi, một biểu tượng của tinh thần “Đồng khởi” mới, đưa cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước bước sang một giai đoạn mới đầy hứa hẹn. Và mỗi khi đứng trước mênh mông sóng nước Cà Mau, lắng nghe tiếng gió rì rào qua những rặng đước, ta như vẫn nghe thấy tiếng xung phong năm ấy, vang vọng giữa đất trời, nhắc nhở chúng ta về cái giá của hòa bình và sự vĩ đại của một thế hệ anh hùng.



