Cựu Thanh niên xung phong

BÁT CHÁO TRONG ĐÊM MƯA

Hưng Yên21/12/2025HS lớp 8A - Trường TH&THCS Thái Giang sưu tầm (Trường TH&THCS Thái Giang sưu tầm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Nhân ngày 27/7 – Ngày Thương binh Liệt sĩ, lớp chúng em được thầy cô tổ chức đi thăm các nhân chứng lịch sử tại địa phương. Trong căn nhà nhỏ nép mình bên triền đê, chúng em gặp bà Lan, một cựu Thanh niên xung phong từng hoạt động trên tuyến lửa Trường Sơn.

Bà đã ngoài bảy mươi, mái tóc bạc trắng, bước đi chậm chạp. Nhưng khi nhắc đến những năm tháng chiến tranh, ánh mắt bà như sáng lên. Bà bảo, giữa bom đạn, điều bà nhớ nhất không phải là tiếng nổ, mà là một bát cháo loãng trong đêm mưa rừng – bát cháo đã giữ lại mạng sống của bà và theo bà suốt cả cuộc đời.

Chúng em lặng im, chăm chú lắng nghe câu chuyện bà kể…

Tôi vào Thanh niên xung phong năm mười tám tuổi, đúng cái tuổi còn chưa kịp hiểu hết hai chữ “hy sinh”. Ngày rời quê, mẹ tôi dúi vào tay con gái một gói cơm nắm bọc lá chuối, nước mắt rưng rưng mà miệng vẫn cười:
“Đi mạnh giỏi con nhé, giữ đường cho bộ đội là giữ nước.”

Trường Sơn đón chúng tôi bằng mưa rừng và bom đạn. Đội tôi có mười ba người, toàn những cô gái đôi mươi, da còn hồng hào, bàn tay chưa quen cầm cuốc xẻng. Công việc của chúng tôi là san lấp hố bom, mở đường cho xe ra tiền tuyến. Ban ngày máy bay giặc quần thảo, đất đá tung lên như sóng. Ban đêm, chúng tôi lại lặng lẽ ra đường, cuốc từng nhát trong bóng tối, chỉ dám nói chuyện bằng ánh mắt.

Lương thực ngày càng cạn. Có những ngày, mỗi người chỉ được vài thìa gạo trộn với sắn khô. Nước uống phải hứng từ mưa rừng. Vậy mà ai cũng tự nhủ: mình đói một chút, bộ đội ngoài mặt trận sẽ đỡ khổ hơn.

Một đêm mưa rừng tầm tã, gió thổi hun hút qua tán cây, tôi lên cơn sốt rét ác tính. Người run lên bần bật, môi tím tái, răng va vào nhau lập cập. Tôi cố cắn răng chịu đựng, sợ làm phiền đồng đội. Nhưng cơn sốt mỗi lúc một nặng, mắt tôi hoa lên, tai ù đi.

Tiểu đội trưởng của tôi – chị Hạnh – sờ trán tôi rồi lặng người. Chị hiểu, nếu không có thuốc và thức ăn, tôi khó qua khỏi đêm ấy.

Cả đội chỉ còn nắm gạo cuối cùng, định để sáng hôm sau ăn lấy sức làm đường. Không ai nói gì, nhưng tôi thấy chị Hạnh lặng lẽ đứng dậy, cầm nắm gạo, đi ra ngoài mưa. Một lúc sau, chị quay lại, trên tay là một bát cháo loãng, khói bốc lên nghi ngút.

Chị đặt bát cháo bên tôi, giọng khẽ mà kiên quyết:
“Ăn đi Lan. Ăn vào, để còn sống mà giữ đường.”

Tôi òa khóc. Bát cháo ấy loãng đến mức nhìn thấy cả đáy bát, nhưng với tôi lúc đó, nó quý hơn bất cứ món ăn nào trên đời. Tôi ăn từng thìa nhỏ, nước cháo nóng lan dần trong cổ họng, trong lồng ngực. Cơn run bớt dần, tôi thiếp đi lúc nào không hay.

Sáng hôm sau, tôi tỉnh lại. Ngoài kia, mưa đã ngớt. Đường vừa bị bom đánh sập đêm qua đã được đồng đội san phẳng. Chị Hạnh nhìn tôi, cười:
“Thấy chưa, còn sống là còn làm được.”

Vài ngày sau, trong một trận bom dữ dội khi cả đội đang làm đường ban đêm, chị Hạnh hy sinh. Chị lao ra kéo một đồng đội bị thương vào hầm trú ẩn thì trúng mảnh bom. Khi chúng tôi chạy đến, chị đã nằm yên, đôi mắt khép lại rất nhẹ, như đang ngủ.

Chúng tôi chôn chị bên sườn núi, chỉ kịp cắm một cành cây làm dấu. Đêm ấy, không ai ngủ. Tôi ngồi ôm đầu gối, nước mắt chảy dài. Người đã nấu bát cháo cứu tôi hôm nào, giờ không còn nữa.

Chiến tranh kết thúc. Tôi trở về quê với thân thể gầy yếu, mang trong mình di chứng sốt rét rừng suốt nhiều năm. Nhưng tôi còn sống. Mỗi lần đau ốm, mỗi lần cuộc sống khó khăn, tôi lại nhớ đến bát cháo loãng trong đêm mưa năm ấy. Nó nhắc tôi rằng: mình phải sống xứng đáng, vì có người đã hy sinh để mình được sống.

Nhiều năm sau, tôi có dịp trở lại Trường Sơn. Con đường năm xưa giờ đã thẳng tắp, xe cộ ngược xuôi. Tôi đứng lặng thật lâu ở nơi từng chôn chị Hạnh. Trong balô, tôi mang theo một bát cháo nhỏ, đặt xuống đất rừng, thắp nén hương và thì thầm:
“Chị ơi, em vẫn sống. Em sống thay phần của chị.”

Kể xong, bà Lan lặng đi. Chúng em cũng không ai nói lời nào. Bát cháo loãng trong đêm mưa Trường Sơn không chỉ cứu sống một con người, mà còn trở thành biểu tượng của tình đồng đội, của sự hy sinh thầm lặng và lòng nhân ái giữa chiến tranh khốc liệt.

Câu chuyện ấy giúp chúng em hiểu rằng: hòa bình hôm nay không tự nhiên mà có. Nó được đánh đổi bằng mồ hôi, nước mắt và cả máu xương của những con người bình dị như bà Lan, như chị Hạnh năm xưa.

Chúng em ra về, trong lòng thầm hứa: sẽ sống tốt hơn, học tập chăm chỉ hơn, yêu thương và sẻ chia nhiều hơn, để xứng đáng với bát cháo nghĩa tình của một thời hoa lửa.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn