Bát cơm cuối cùng của người mẹ vùng giải phóng
rong chiến tranh, không chỉ những người cầm súng mới góp phần làm nên chiến thắng. Ở hậu phương và các vùng giải phóng, biết bao người mẹ Việt Nam đã âm thầm chở che, nuôi giấu cán bộ, sẵn sàng hy sinh tất cả vì cách mạng. Câu chuyện về mẹ Nguyễn Thị Lành là một trong những ký ức giản dị nhưng lay động lòng người.
Ngôi nhà tranh của mẹ Nguyễn Thị Lành nằm nép mình dưới những hàng tre ở một vùng quê Quảng Nam. Sau ngày đất nước thống nhất, ngôi nhà ấy được dựng lại khang trang hơn, nhưng mẹ vẫn giữ nguyên chiếc nồi đất cũ đã sứt một góc.
Mỗi lần có con cháu hỏi, mẹ chỉ nhẹ nhàng vuốt lên vành nồi rồi bảo:
"Chiếc nồi này từng nấu bữa cơm quan trọng nhất cuộc đời mẹ."
Năm 1969, chiến tranh ngày càng ác liệt. Chồng mẹ đã hy sinh từ những năm đầu chống Mỹ. Một mình mẹ nuôi ba con nhỏ, vừa làm ruộng vừa bí mật tiếp tế lương thực cho cán bộ hoạt động trong vùng.
Những năm ấy, cái đói bám riết từng mái nhà.
Có ngày cả gia đình chỉ còn một lon gạo trộn với khoai, sắn.
Chiều hôm đó, sau một ngày làm đồng, mẹ vo nắm gạo cuối cùng để nấu cơm cho các con.
Khói bếp vừa bốc lên thì có tiếng gõ cửa khe khẽ.
Mẹ mở cửa.
Trước mặt là hai chiến sĩ giải phóng, quần áo rách tả tơi, khuôn mặt hốc hác vì nhiều ngày hành quân.
Một người lễ phép nói:
"Thưa mẹ... đơn vị chúng con bị lạc. Đã hai ngày chưa có gì ăn."
Mẹ nhìn xuống nồi cơm đang sôi.
Rồi nhìn ba đứa con đang ngồi chờ bên bếp.
Không một chút do dự, mẹ múc toàn bộ nồi cơm vào chiếc rá tre, bẻ thêm mấy củ khoai luộc rồi đặt trước mặt hai người lính.
"Các con ăn đi."
Một chiến sĩ vội xua tay:
"Chúng con xin một ít thôi. Các cháu còn phải ăn."
Mẹ mỉm cười:
"Các con còn phải đi đánh giặc. Trẻ con hôm nay đói một bữa vẫn lớn. Nhưng nếu bộ đội đói thì ai giữ nước?"
Hai người lính cúi đầu.
Không ai cầm nổi nước mắt.
Họ ăn rất chậm.
Từng hạt cơm như nghẹn lại nơi cổ.
Trong lúc ấy, ba đứa con của mẹ chỉ lặng lẽ ngồi ăn khoai.
Đứa út mới năm tuổi khẽ hỏi:
"Mẹ ơi... cơm đâu?"
Mẹ ôm con vào lòng.
"Hôm nay mình ăn khoai nhé. Mai mẹ đi làm sẽ có cơm."
Đứa bé ngoan ngoãn gật đầu.
Nó không biết rằng trong nhà đã không còn hạt gạo nào.
Sáng hôm sau, hai chiến sĩ chia tay.
Trước khi đi, một người tháo chiếc khăn rằn đang quàng trên cổ đặt lên bàn.
"Mẹ giữ làm kỷ niệm. Ngày đất nước hòa bình, chúng con sẽ về thăm."
Mẹ lặng lẽ gói chiếc khăn lại.
Nhiều năm sau, chiến tranh kết thúc.
Một buổi sáng mùa thu, có hai người đàn ông mặc quân phục chỉnh tề tìm đến.
Vừa nhìn thấy chiếc khăn rằn mẹ mang ra, họ đã òa khóc.
Đó chính là hai chiến sĩ năm xưa.
Một người nay là cán bộ quân đội.
Người còn lại là bác sĩ.
Họ nắm chặt đôi bàn tay đã đầy nếp nhăn của mẹ.
"Nếu ngày ấy không có bát cơm của mẹ, có lẽ chúng con đã không đủ sức vượt qua chặng đường ấy."
Mẹ cười hiền.
"Các con sống là mẹ vui rồi."
Một người lấy trong túi ra cuốn sổ nhỏ.
Anh mở trang đầu.
Bên trong vẫn còn dòng chữ viết từ hơn hai mươi năm trước:
"Ngày... tháng... năm 1969. Hôm nay được một người mẹ cho ăn bát cơm cuối cùng của gia đình. Nếu còn sống, nhất định phải trở lại để cảm ơn."
Không ai nói thêm lời nào.
Ngoài sân, gió khẽ lay những hàng tre.
Tiếng lá xào xạc như tiếng thì thầm của những năm tháng gian khó.
Đến bây giờ, chiếc nồi đất sứt miệng và chiếc khăn rằn cũ vẫn được con cháu mẹ Lành gìn giữ cẩn thận.
Mỗi dịp 27/7 hay ngày 30/4, cả gia đình lại quây quần nghe kể về bát cơm năm ấy.
Một bát cơm rất nhỏ.
Nhưng chứa đựng tình yêu nước vô cùng lớn.
Mẹ thường nói với các cháu:
"Chiến tranh không chỉ cần lòng dũng cảm ngoài mặt trận. Nó còn cần những tấm lòng biết sẻ chia. Một hạt gạo trao đi đúng lúc cũng có thể góp phần làm nên ngày đất nước thống nhất."
Ánh chiều buông xuống mái nhà cũ.
Chiếc nồi đất vẫn nằm lặng lẽ trên bếp, như một chứng nhân của một thời mà lòng yêu nước được thể hiện bằng những điều bình dị nhất.



