Cựu chiến binh

BÁT NƯỚC VÀ ÁNH MẮT TRONG TRẬN ĐIỂM KHÔ

Đến khoảng giữa trưa, khi cái nắng đạt đến độ kinh khủng nhất, cả tiểu đội chúng tôi buộc phải dừng lại nghỉ dưới một lùm cây khô héo bên vệ đường. Không có bóng mát thực sự, chỉ có chút ánh sáng lờ mờ xuyên qua những tán lá cháy sém. Anh em nằm vật ra, mặt ai cũng xám xịt, môi nứt nẻ đến mức rướm máu. Tôi ngồi tựa lưng vào một gốc cây, cảm thấy cổ họng mình như có hàng ngàn mảnh thủy tinh đang cào xé. Mỗi hơi thở đều mang theo hơi nóng hầm hập của đất đá.

Khánh Hòa03/07/2026Đoàn Xã Phước Dinh (Đoàn Xã Phước Dinh)3 lượt xem0 lượt chia sẻ
BÁT NƯỚC VÀ ÁNH MẮT TRONG TRẬN ĐIỂM KHÔ

CÂU CHUYỆN 1: BÁT NƯỚC VÀ ÁNH MẮT TRONG TRẬN ĐIỂM KHÔ

MỞ BÀI

Nếu có ai hỏi tôi về ký ức rực rỡ nhất của những năm tháng kháng chiến chống Mỹ, tôi sẽ không kể về những chiến công hiển hách, cũng không nói về những trận đánh vang dội. Tôi sẽ kể về một bát nước lọc trong vắt, được trao bởi một bàn tay gầy guộc giữa một trưa nắng cháy ở vùng đất miền Trung nắng gió.

Năm đó, tôi mới mười chín, cái tuổi mà người ta thường nghĩ về những lý tưởng lớn lao, nhưng thực tế, chúng tôi cũng chỉ là những chàng trai với những nỗi sợ rất người: sợ cái nóng, sợ cơn đói, và sợ nhất là cái khát.

THÂN BÀI

Đó là một đợt hành quân dài xuyên qua những cánh rừng thưa ở vùng biên giới. Mùa khô năm ấy khắc nghiệt đến mức người ta cảm tưởng như mặt đất dưới chân đang rỉ máu. Nắng đổ xuống từ đỉnh đầu như những lát dao, thiêu đốt mọi thứ. Chúng tôi, những người lính trinh sát, phải di chuyển trong sự im lặng tuyệt đối để tránh sự chú ý của địch, nhưng sự im lặng ấy càng làm tăng thêm cái cảm giác ngột ngạt của cái nóng.

Tôi nhớ rõ cảm giác lúc đó. Chiếc ba lô trên vai không chỉ nặng vì trang bị, mà nó còn nặng vì sức nóng tỏa ra từ lưng. Mồ hôi chảy thành dòng, len lỏi qua lớp áo vải sờn, rồi mặn chát khi chạm vào mắt. Mỗi khi nuốt một ngụm nước từ bi đông, tôi đều phải nhấm nháp thật chậm, thật kỹ, vì biết rằng chỉ một ngụm nhỏ ấy thôi cũng có thể giúp mình trụ vững thêm cả một quãng đường dài. Nhưng rồi, nguồn nước cũng cạn.

Đến khoảng giữa trưa, khi cái nắng đạt đến độ kinh khủng nhất, cả tiểu đội chúng tôi buộc phải dừng lại nghỉ dưới một lùm cây khô héo bên vệ đường. Không có bóng mát thực sự, chỉ có chút ánh sáng lờ mờ xuyên qua những tán lá cháy sém. Anh em nằm vật ra, mặt ai cũng xám xịt, môi nứt nẻ đến mức rướm máu. Tôi ngồi tựa lưng vào một gốc cây, cảm thấy cổ họng mình như có hàng ngàn mảnh thủy tinh đang cào xé. Mỗi hơi thở đều mang theo hơi nóng hầm hập của đất đá.

Trong cái tĩnh lặng đến đáng sợ của buổi trưa, tôi chợt nghe thấy một tiếng động rất khẽ. Không phải tiếng lá rơi, cũng không phải tiếng súng, mà là tiếng bước chân trần trên nền đất khô khốc. Tôi giật mình, tay theo bản năng đưa về phía khẩu súng bên cạnh. Tim tôi đập nhanh, một sự cảnh giác đã ngấm vào máu thịt.

Rồi từ sau một bụi cây, một bóng dáng nhỏ bé hiện ra. Đó là một bà cụ. Bà mặc bộ quần áo bà ba màu nâu sòng đã bạc phếch, đầu đội chiếc nón lá cũ kỹ, trông bà gầy guộc đến mức như thể một cơn gió mạnh cũng có thể thổi bay. Trên tay bà là một chiếc mẹt nhỏ, bên trên đặt một chiếc ấm đất và vài chiếc bát sành.

Chúng tôi nhìn bà, bà nhìn chúng tôi. Không có tiếng chào hỏi rộn rã, cũng không có sự kinh ngạc. Ánh mắt bà hiền từ nhưng chứa đựng một nỗi niềm gì đó rất sâu sắc – có lẽ là sự lo lắng cho những đứa con đang phải cầm súng giữa chiến trường.

Bà chậm rãi tiến lại gần, đặt mẹt xuống chỗ gần chúng tôi nhất. Bà không nói gì, chỉ lẳng lặng rót nước vào bát. Tiếng nước chảy từ ấm vào bát sành nghe thanh mảnh, giữa cái không gian tĩnh mịch ấy, nó giống như một bản nhạc cứu rỗi.

“Các con uống đi... uống cho mát...” – Giọng bà run run, khàn đặc nhưng ấm áp lạ lùng.

Anh tiểu đội trưởng của tôi, một người vốn rất nghiêm khắc và luôn giữ thái độ cảnh giác cao độ, lúc đó cũng phải buông lỏng đôi vai. Anh đón lấy bát nước từ tay bà, uống một ngụm lớn. Tôi cũng cầm lấy bát nước tiếp theo.

Nước không có vị ngọt của đường, cũng chẳng có mùi thơm của trà. Nó chỉ là nước lọc bình thường, có lẽ được lấy từ một cái giếng đào sâu dưới lòng đất. Nhưng khi dòng nước mát lạnh ấy chạm vào đầu lưỡi, tôi cảm thấy như cả một dòng suối mát lành đang chảy qua tâm hồn mình. Nó không chỉ làm dịu đi cái khát ở cổ họng, mà còn làm dịu đi cả sự căng thẳng, sợ hãi và mệt mỏi đang đè nặng trong lòng mỗi người lính.

Chúng tôi ngồi quanh bà cụ, ăn vội mấy miếng khoai lang luộc mà bà mang theo. Trong khoảnh khắc ấy, không còn khoảng cách giữa người lính và người dân, không còn sự phân biệt giữa vùng chiến sự khốc liệt và cuộc sống bình thường. Chỉ còn lại sự đồng cảm giữa con người với con người.

Khi chúng tôi uống xong, anh tiểu đội trưởng đứng dậy, cung kính nói:

“Cháu cảm ơn bà. Chúng cháu không biết lấy gì để trả ơn bà.”

Bà cụ nhìn chúng tôi, nụ cười móm mém hiện lên trên khuôn mặt đầy nếp nhăn. Bà nói một câu mà tôi sẽ mang theo suốt cả cuộc đời:

“Các con đi đánh giặc cho dân, giữ lấy bình yên cho đất này, thế là các con đã trả ơn bà rồi. Uống xong rồi thì đi mau kẻo nắng quá.”

KẾT BÀI

Chúng tôi lại tiếp tục hành quân, bước chân dường như nhẹ nhàng và mạnh mẽ hơn.

Nhiều năm đã trôi qua, chiến tranh đã lùi xa vào quá khứ, những người bạn đồng đội năm ấy người còn người mất, nhưng hình ảnh bà cụ với bát nước mát giữa trưa nắng cháy vẫn hiện lên vẹn nguyên trong tâm trí tôi.

Bát nước ấy không chỉ là thứ để giải khát, nó là biểu tượng của lòng dân – một thứ sức mạnh vô hình nhưng bền bỉ, là nguồn tiếp sức vô tận giúp chúng tôi vượt qua mọi gian khổ để đi đến ngày thắng lợi. Tôi hiểu rằng, chúng tôi chiến đấu không phải vì những điều xa vời, mà là để bảo vệ chính những nụ cười hiền hậu và sự bình yên của những người dân như bà.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn