Bảy Mô – Nữ du kích tha chết cho bốn lính Mỹ
![]()
Ở vùng đất Củ Chi, trước năm 1975, nơi những căn hầm địa đạo len lỏi như mạng nhện dưới lòng đất, có một cô gái trẻ tuổi, gan dạ và khôn khéo, được mọi người gọi thân thương là Bảy Mô. Sinh năm 1947 trong một gia đình cách mạng, tất cả 11 anh chị em của bà đều tham gia kháng chiến. Ngôi nhà của gia đình bà không chỉ là mái ấm mà còn là ụ chiến đấu của quân giải phóng.
Từ năm 13 tuổi, Bảy Mô đã trở thành giao liên mật, đưa thư từ, thông tin chiến lược cho Tiểu ban Điệp báo. Năm 15 tuổi, bà trở thành ấp Đội phó du kích ấp Xóm Bưng, rồi nhanh chóng được bầu làm Xã đội phó, chỉ huy trực tiếp lực lượng du kích. Ngày ngày, bà cùng đồng đội bám trụ trong địa đạo, quan sát, phục kích và chờ đợi cơ hội để đánh trả kẻ thù.
Ngày 8/1/1967, khi quân Mỹ mở chiến dịch Cedar Falls, hơn 30.000 lính Mỹ và đồng minh tràn vào Củ Chi. Trong khi trực thăng bay rợp trời và bom pháo nổ vang, Bảy Mô đứng trên ụ chiến đấu, chỉ huy vài chục tay súng du kích chống lại tiểu đoàn bộ binh Mỹ trang bị đầy đủ hỏa lực. Mỗi phát bắn, mỗi quả mìn được đặt, đều là sự tính toán tỉ mỉ của một người hiểu rằng, một sai lầm nhỏ cũng có thể đánh đổi bằng mạng sống của đồng đội.
Sau nhiều giờ chiến đấu, khi tiếng bom lặng đi và quân Mỹ tạm rút lui, Bảy Mô phát hiện bốn lính Mỹ bò ra từ bụi rậm. Họ trải tấm vải dù, đặt đồ hộp giữa đó và lấy ra thư từ, ảnh vợ con. Họ ôm nhau khóc, như những người đàn ông bị chiến tranh xé nát tình cảm gia đình.
Đội liên lạc Bảy Mô hò reo: “Bắn đi! Đây là cơ hội lấy danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ!” Nhưng Bảy Mô lặng im, mắt nhìn những gương mặt kia, lòng thầm nhủ:
"Họ cũng là con người, có vợ, có con, bị bắt ép cầm súng xâm lược. Họ chưa gây hại cho chúng ta lúc này… Ta không thể bắn họ."
Bảy Mô ra lệnh: tha mạng bốn lính Mỹ. Những người lính khóc hết nước mắt, rồi thu dọn đồ đạc và rút đi, bỏ lại đống đồ hộp mà đáng lẽ có thể là chiến lợi phẩm. Sự khoan dung của Bảy Mô không phải là yếu mềm, mà là minh chứng cho tấm lòng nhân văn trong chiến tranh, cho thấy con người Việt Nam có thể cương quyết bảo vệ Tổ quốc nhưng vẫn biết trân trọng sự sống của kẻ thù khi họ chưa thực sự gây hại.
Câu chuyện tưởng chừng chìm vào bí mật cho tới khi, nhiều năm sau, Trung úy John Penycate, một trong bốn lính Mỹ được tha mạng, đã ghi chép lại như một ân nghĩa đời mình. Câu chuyện lan rộng, khiến không ít người Mỹ hiểu ra, trong lòng con người Việt Nam, có cả sức mạnh lẫn lòng nhân hậu.
Năm 1989, John Penycate cùng nhà báo Tom Mangold quay lại Việt Nam để tìm Bảy Mô. Sau nhiều ngày dò hỏi, họ tìm thấy bà trong bệnh viện Tây Ninh, kiệt sức vì nghèo khó. Khi bước vào phòng, Penycate quỳ xuống đặt đôi dép của bà vào chân và nói:
"Bà là ân nhân của tôi. Ở đây, bà là người quan trọng nhất."
Bảy Mô chỉ cười mộc mạc:
"Lúc đó tôi chỉ mong đất nước hòa bình, không ai xâm lược. Ai xâm lược, tôi sẽ hô hào con cháu đánh nữa."
Câu chuyện ấy, như một bông hoa trong lửa đỏ chiến tranh, đã đi vào lịch sử Củ Chi, đi vào ký ức của những người Việt Nam yêu nước và cả những người từng cầm súng bên kia chiến tuyến. Hình ảnh nữ du kích Bảy Mô – gan dạ, dũng cảm, nhưng vẫn giàu lòng nhân hậu – đã trở thành biểu tượng của thời hoa lửa và nhân văn Việt Nam.



