Bài viết

BẾ VĂN ĐÀN (1)

Lâm Đồng17/07/2026Ban Biên tập tổng hợp3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Bế Văn Đàn – Người chiến sĩ lấy vai mình làm giá súng

"Có những bức tượng được tạc bằng đá. Có những tượng đài được dựng bằng đồng. Nhưng có một tượng đài không cần đến bất kỳ vật liệu nào, bởi nó được dựng lên từ lòng dũng cảm của một con người. Hơn bảy mươi năm đã trôi qua, mỗi khi nhắc đến cái tên Bế Văn Đàn, người Việt Nam lại nhớ đến hình ảnh một người lính đã dùng chính cơ thể mình làm điểm tựa cho khẩu súng, để đồng đội tiếp tục chiến đấu. Đó không chỉ là một hành động anh hùng, mà còn là biểu tượng bất diệt của tinh thần 'Quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh'."

Mùa đông năm 1953.

Những cơn gió lạnh từ dãy Hoàng Liên Sơn thổi qua núi rừng Tây Bắc, mang theo cái rét cắt da cắt thịt.

Giữa những triền núi trùng điệp, từng đoàn bộ đội lặng lẽ hành quân.

Không có xe cơ giới.

Không có đường nhựa.

Chỉ có những con đường mòn ngoằn ngoèo bám theo sườn núi.

Trên vai họ là súng đạn, gạo, thuốc men và cả niềm tin vào một trận đánh có thể làm thay đổi vận mệnh dân tộc.

Đó là thời điểm quân đội ta mở các chiến dịch tiến công nhằm tạo thế cho trận quyết chiến chiến lược Điện Biên Phủ.

Trong hàng vạn người lính năm ấy, có một chàng trai người dân tộc Tày.

Anh tên là Bế Văn Đàn.

Bế Văn Đàn sinh năm 1931, tại huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng.

Quê hương anh là vùng núi đá quanh năm mây phủ.

Tuổi thơ của anh gắn liền với nương ngô, suối nhỏ và những ngày tháng đói nghèo dưới ách thực dân.

Nhà rất nghèo.

Cha mẹ mất sớm.

Từ nhỏ, anh đã phải đi làm thuê để kiếm sống.

Cuộc đời vốn nhiều gian khó khiến cậu bé người Tày trưởng thành sớm hơn bạn bè cùng trang lứa.

Nhưng cũng chính từ những năm tháng ấy, trong anh hình thành một ý chí mạnh mẽ.

Anh từng nói với người thân:

"Đất nước còn chiến tranh thì mình không thể chỉ nghĩ đến bản thân."

Năm 1948.

Mới mười bảy tuổi.

Anh tình nguyện gia nhập Quân đội Nhân dân Việt Nam.

Trong đơn vị.

Bế Văn Đàn nổi tiếng khỏe mạnh.

Leo núi nhanh.

Vác đạn giỏi.

Làm việc gì cũng âm thầm.

Không tranh công.

Không kể khổ.

Mỗi khi hành quân.

Anh luôn nhận mang phần nặng hơn để đồng đội đỡ vất vả.

Có lần, một chiến sĩ trẻ bị sốt rét.

Không đủ sức mang ba lô.

Bế Văn Đàn lặng lẽ khoác luôn cả ba lô của bạn lên vai mình.

Suốt chặng đường dài hàng chục cây số.

Anh không hề than một tiếng.

Đồng đội hỏi:

"Sao cậu khỏe thế?"

Anh cười hiền:

"Không phải khỏe hơn đâu.

Chỉ là cố thêm một chút."

Những người từng chiến đấu cùng Bế Văn Đàn đều nhớ về anh như một người ít nói nhưng rất giàu tình cảm.

Buổi tối.

Sau những giờ huấn luyện.

Anh thường lấy chiếc sáo nhỏ mang từ quê ra thổi vài khúc nhạc dân tộc.

Âm thanh vang lên giữa núi rừng.

Làm dịu đi nỗi nhớ nhà của những người lính trẻ.

Có người hỏi:

"Hòa bình rồi cậu định làm gì?"

Bế Văn Đàn nhìn xa về phía núi.

Rồi chậm rãi đáp:

"Về quê.

Trồng ngô.

Làm nhà mới cho mẹ."

Đó là một ước mơ rất bình dị.

Nhưng tiếc rằng.

Anh đã không còn cơ hội thực hiện.

Cuối năm 1953.

Đơn vị của Bế Văn Đàn nhận nhiệm vụ tham gia chiến đấu tại khu vực Mường Pồn, thuộc tỉnh Điện Biên ngày nay.

Đây là một vị trí quan trọng.

Quân Pháp bố trí lực lượng mạnh.

Hỏa lực dày đặc.

Muốn đánh chiếm được.

Bộ đội ta phải vượt qua những triền đồi trống, nơi đối phương có thể quan sát và bắn trực tiếp.

Ai cũng hiểu.

Đó sẽ là một trận đánh vô cùng ác liệt.

Trước giờ xuất kích.

Đại đội trưởng phổ biến nhiệm vụ.

Không khí rất yên lặng.

Không ai nói chuyện riêng.

Không ai cúi đầu.

Tất cả đều chăm chú lắng nghe.

Khi mệnh lệnh kết thúc.

Mọi người siết chặt tay nhau.

Chẳng ai biết sau trận đánh này còn có thể gặp lại nhau hay không.

Bế Văn Đàn lấy trong ba lô ra một chiếc khăn tay cũ.

Cẩn thận gấp lại.

Đặt vào túi áo.

Đó là món quà cuối cùng của người thân trước ngày anh lên đường nhập ngũ.

Tiếng pháo lệnh vang lên.

Trận đánh bắt đầu.

Bộ đội ta đồng loạt xung phong.

Đạn từ các lô cốt của quân Pháp bắn ra như mưa.

Đất đá tung mù mịt.

Nhiều chiến sĩ ngã xuống.

Nhưng đội hình vẫn không dừng lại.

Khẩu trung liên của đơn vị liên tục bắn trả.

Những loạt đạn ghìm đối phương xuống.

Tạo điều kiện cho bộ binh tiến lên.

Bất ngờ.

Xạ thủ trung liên bị thương nặng.

Khẩu súng mất điểm tựa.

Không thể tiếp tục khai hỏa.

Trong khi đó.

Địch đang lợi dụng thời cơ phản kích dữ dội.

Nếu khẩu trung liên im tiếng.

Cả mũi tiến công sẽ gặp nguy hiểm.

Không chút do dự.

Bế Văn Đàn lao đến.

Anh quỳ xuống.

Dùng vai mình đỡ lấy khẩu trung liên.

Rồi hô lớn:

"Đặt súng lên vai tôi!

Bắn đi!"

Người xạ thủ phía sau sững lại.

Anh không nỡ.

Vai của Bế Văn Đàn khi ấy chính là bia ngắm giữa chiến trường.

Nhưng Bế Văn Đàn tiếp tục giục:

"Nhanh lên!

Đừng để lỡ thời cơ!"

Khẩu trung liên được đặt lên vai anh.

Từng loạt đạn liên tiếp nhả lửa.

Quân Pháp bị ghìm chặt.

Đội hình bộ đội tranh thủ xông lên.

Ngay trong lúc đó.

Đạn địch bắn tới.

Bế Văn Đàn trúng nhiều phát đạn.

Máu thấm đỏ áo.

Nhưng anh vẫn gượng người.

Cố giữ thật chắc.

Để khẩu súng không bị rung.

Cho đến khi đồng đội tiêu diệt được ổ hỏa lực phía trước.

Anh mới từ từ gục xuống.

Mãi mãi nằm lại nơi chiến trường khi mới 22 tuổi.

Sự hy sinh của Bế Văn Đàn đã góp phần giúp đơn vị hoàn thành nhiệm vụ trong trận đánh.

Đồng đội ôm lấy anh.

Nước mắt hòa với bùn đất.

Không ai nói nên lời.

Họ hiểu.

Người đồng đội hiền lành năm nào.

Người luôn nhận phần việc nặng nhất.

Đã ra đi.

Nhưng chính sự hy sinh ấy đã mở đường cho đồng đội tiến lên.

Sau chiến tranh.

Câu chuyện về Bế Văn Đàn được truyền đi khắp cả nước.

Các em học sinh học về anh trong những trang sách lịch sử.

Nhiều bài thơ.

Bài hát.

Tác phẩm văn học.

Được viết để ca ngợi tinh thần bất khuất của người chiến sĩ trẻ.

Năm 1955, Bế Văn Đàn được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.

Tên anh được đặt cho nhiều con đường, trường học và đơn vị quân đội trên khắp Việt Nam.

Điều khiến người đời xúc động không chỉ là hành động lấy vai làm giá súng.

Mà là sự bình thản của anh trước sự hy sinh.

Anh không nghĩ mình sẽ trở thành anh hùng.

Không nghĩ tên mình sẽ được khắc vào lịch sử.

Trong khoảnh khắc ấy.

Anh chỉ nghĩ rất đơn giản.

Khẩu súng phải tiếp tục bắn.

Đồng đội phải tiến lên.

Đất nước phải chiến thắng.

Chỉ vậy thôi.

Ngày nay.

Nếu có dịp đến những nghĩa trang liệt sĩ ở Điện Biên.

Đứng giữa những hàng bia trắng thẳng tắp.

Lắng nghe gió thổi qua những cánh rừng.

Ta sẽ hiểu.

Hòa bình hôm nay không phải điều ngẫu nhiên.

Nó được đánh đổi bằng biết bao tuổi xuân.

Biết bao giấc mơ còn dang dở.

Biết bao người chưa kịp trở về quê hương.

Bế Văn Đàn cũng là một trong số đó.

Một chàng trai từng mơ dựng căn nhà mới.

Từng mơ sống những ngày bình yên.

Nhưng đã gửi lại tất cả nơi chiến trường.

Để Tổ quốc được nở hoa độc lập.

Lịch sử Việt Nam có rất nhiều người anh hùng.

Mỗi người một chiến công.

Mỗi người một dấu ấn.

Nhưng hình ảnh Bế Văn Đàn lấy chính vai mình làm giá súng vẫn luôn là một trong những biểu tượng đẹp nhất của chủ nghĩa anh hùng cách mạng Việt Nam.

Đó không phải sự liều lĩnh mù quáng.

Mà là lòng dũng cảm được sinh ra từ tình yêu Tổ quốc và tình đồng đội.

Một tình yêu lớn đến mức sẵn sàng lấy thân mình làm điểm tựa để người khác tiếp tục chiến đấu.

Hơn bảy mươi năm đã trôi qua.

Những chiến hào năm xưa đã phủ đầy cỏ xanh.

Tiếng súng đã lùi vào quá khứ.

Nhưng câu chuyện về Bế Văn Đàn vẫn còn nguyên giá trị.

Mỗi lần được kể lại, nó không chỉ nhắc chúng ta nhớ đến một người anh hùng, mà còn nhắc rằng: sức mạnh lớn nhất của dân tộc Việt Nam không chỉ nằm ở vũ khí hay quân số, mà nằm ở những con người bình dị, sẵn sàng hy sinh lợi ích và cả tính mạng của mình vì độc lập, tự do của đất nước.

Và chừng nào màu cờ đỏ sao vàng còn tung bay trên bầu trời Tổ quốc, chừng đó tên tuổi Bế Văn Đàn vẫn sẽ được các thế hệ người Việt Nam nhắc đến bằng tất cả niềm kính trọng, biết ơn và tự hào.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn