Bế Văn Đàn
CÂU CHUYỆN “THỜI HOA LỬA”
Trong khói lửa của cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, giữa những ngày tháng gian khổ mà dân tộc phải đánh đổi bằng máu và nước mắt, đã xuất hiện biết bao tấm gương bất khuất. Trong số những cái tên sáng ngời ấy, Bế Văn Đàn– người chiến sĩ dân tộc Tày – đã trở thành biểu tượng bất tử của tinh thần “quyết tử cho Tổ quốc quyết sinh”. Hành động anh hùng của anh không chỉ gắn liền với chiến thắng Điện Biên Phủ lịch sử, mà còn đi vào lòng dân tộc như một câu chuyện thời hoa lửa đẹp nhất.
Sau năm 1945, thực dân Pháp quay trở lại xâm lược Việt Nam. Cuộc kháng chiến chống Pháp bước vào giai đoạn ác liệt với nhiều chiến dịch lớn nhỏ: Biên Giới (1950), Hòa Bình (1951–1952), Tây Bắc (1952), Thượng Lào (1953)… Kết thúc những chiến dịch ấy, quân dân Việt Nam buộc thực dân Pháp phải mở trận quyết chiến chiến lược ở Điện Biên Phủ.Trong dòng chảy đó, năm 1949, Bế Văn Đàn, chàng trai người Tày sinh năm 1931 tại Trùng Khánh, Cao Bằng, đã tình nguyện gia nhập Quân đội nhân dân Việt Nam. Từ bước chân đầu tiên vào quân ngũ, anh đã là một chiến sĩ gương mẫu, gan dạ, giàu nghị lực.
Điện Biên Phủ là tập hợp 49 cứ điểm mạnh, chia thành ba phân khu: Bắc-Trung tâm –Nam, được bao bọc bởi hệ thống lô cốt, hầm ngầm, hào giao thông dày đặc. Phân khu Bắc, với cứ điểm Him Lam (Beatrice), được xem là cánh cửa đầu tiên cần phá vỡ để mở đường cho toàn bộ chiến dịch.Ngày 13-3-1954, trận đánh mở màn diễn ra. Sau ba đợt tấn công, quân ta đã tiêu diệt hoàn toàn cứ điểm Him Lam – thắng lợi này làm chấn động cả hệ thống phòng ngự của địch.Nhưng để có được kết quả ấy, nhiều chiến sĩ đã ngã xuống, trong đó có hình bóng kiêu hùng của Bế Văn Đàn .
Trong chiều ngày 17–3–1954, hỏa lực địch dội xuống không ngừng. Khẩu đội súng của Bế Văn Đàn bị thương vong nặng. Giá súng bị phá hỏng, khiến việc yểm trợ bộ binh bị gián đoạn. Giữa thời điểm sinh tử, khi mà từng phút giây đều quyết định vận mệnh của cả đơn vị, Bế Văn Đàn lao tới, hét lớn giữa tiếng bom rền: “Đặt súng lên vai tôi! Bắn tiếp!” Câu nói như lời thề hiến dâng toàn bộ thân mình cho Tổ quốc. Anh đứng thẳng người, làm giá súng sống, kiên cố như cột trụ trận địa. Tiếng súng lại vang lên, từng loạt đạn của đồng đội rít lên nhờ chính đôi vai của anh. Máu từ vết thương trên ngực và vai anh thấm vào áo. Đạn xuyên qua thịt da, nhưng ý chí không hề lay chuyển. Lần thứ nhất bị thương, anh vẫn đứng. Lần thứ hai, thân thể run lên nhưng đôi chân vẫn cắm chặt xuống đất. Và đến lần thứ ba, khi viên đạn cuối cùng xuyên qua cơ thể, Bế Văn Đàn đổ xuống – nhưng khẩu súng vẫn được đồng đội tiếp tục bắn.Ba viên đạn xuyên qua cơ thể khiến máu chảy hòa vào đất đỏ, nhưng Bế Văn Đàn vẫn không hề khuỵu xuống cho đến phút cuối cùng. Anh hy sinh trong tư thế chiến đấu, giữa bão đạn, giữa thời khắc quyết định của chiến trường. Hành động của anh đã góp phần quan trọng làm nên thắng lợi ở Him Lam – chiến thắng mở màn cho toàn chiến dịch Điện Biên Phủ “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”.
Ngày nay, hành động anh hùng của Bế Văn Đàn không chỉ được ghi nhớ qua những trang lịch sử mà còn khắc sâu tại nhiều di tích:Cứ điểm Him Lam,Bảo tàng chiến thắng Điện Biên Phủ,Nghĩa trang liệt sĩ Đồi A1 và nghĩa trang Him Lam. Tại huyện Trùng Khánh, nhà thưởng niệm Bế Văn Đàn và bia di tích cấp tỉnh được dựng lên để tri ân anh.Tên anh được đặt cho trường học, đường phố, nhằm giáo dục thế hệ trẻ về lý tưởng sống đẹp.Những di tích ấy như minh chứng sống cho lòng dũng cảm và tinh thần bất khuất mà thế hệ cha anh đã cống hiến. Ngày 31-8-1956, Nhà nước truy tặng anh danh hiệu Anh hùng Lực lưỡng vũ trang nhân dân,phần thưởng xứng đáng cho người chiến sĩ đã sống một đời ngắn ngủi nhưng vĩ đại.
Ngày nay, khi đất nước hòa bình, hình ảnh Bế Văn Đàn vẫn sống mãi như một ngọn lửa thắp sáng lòng tự hào dân tộc. Giữa những trang lịch sử thời hoa lửa, anh hiện lên không chỉ như người lính cầm súng, mà như một tượng đài bằng xương bằng máu về sức mạnh của ý chí con người Việt Nam./.


