Bế Văn Thành – chiếc mũ sắt làm bàn đế súng cối
Ngày 3/4/1973, giữa một trận chiến đấu quyết liệt, Bế Văn Thành thu được khẩu súng cối của đối phương nhưng súng không có bàn đế. Ông đã dùng chính chiếc mũ sắt của mình làm đế cối, bắn nhiều loạt đạn vào đội hình đối phương rồi anh dũng hy sinh.
Ngày 27/1/1973, Hiệp định Paris được ký kết. Trên giấy tờ, chiến tranh đã bước sang một khúc quanh lớn; nhưng ở nhiều chiến trường miền Nam, tiếng súng vẫn chưa ngừng. Các lực lượng tiếp tục giành giật từng khu vực, từng con đường và từng điểm cao. Hơn hai tháng sau ngày ký hiệp định, người chiến sĩ quê Cao Bằng Bế Văn Thành đã bước vào trận đánh cuối cùng của đời mình.
Bế Văn Thành sinh năm 1946, là người dân tộc Tày, quê tại xã Hồng Quang, huyện Quảng Hòa, tỉnh Cao Bằng. Khi hy sinh, ông mang quân hàm thượng sĩ, giữ chức trung đội phó bộ binh thuộc Đại đội 3, Tiểu đoàn 1, Trung đoàn 48, Sư đoàn 320. Trung đoàn 48 là một đơn vị từng chiến đấu trên Mặt trận Trị Thiên và đã được tuyên dương danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân từ năm 1972.
Hồ sơ về Bế Văn Thành không để lại những trang hồi ký dài. Câu chuyện của ông được ghi lại bằng một đoạn tư liệu ngắn, nhưng chỉ một chi tiết trong đó cũng đủ giúp người đọc hình dung sự dữ dội của chiến trường ngày 3/4/1973.
Trong trận đánh ấy, Bế Văn Thành cùng đồng đội thu được một khẩu súng cối của đối phương. Đạn vẫn còn, nhưng khẩu súng lại thiếu bàn đế. Với súng cối, bàn đế là bộ phận chịu lực và giữ cho nòng súng ổn định khi phát hỏa. Không có nó, khẩu súng gần như không thể sử dụng theo cách thông thường. Trên chiến trường, trong khi tình thế thay đổi từng phút, người lính không có thời gian tìm kiếm một bộ phận thay thế đúng quy cách.
Bế Văn Thành đã chọn vật ở gần mình nhất: chiếc mũ sắt.
Ông dùng chiếc mũ làm bàn đế cho khẩu súng cối vừa thu được, biến một vật vốn dùng để che chở người lính thành điểm tựa cho hỏa lực. Tư liệu chính thức của tỉnh Cao Bằng ghi rằng ông đã bắn nhiều loạt đạn vào đội hình đối phương, tiêu diệt nhiều quân địch.
Đó là một quyết định táo bạo và hết sức nguy hiểm. Chiếc mũ sắt không được chế tạo để chịu sức giật của súng cối. Mỗi lần đạn rời nòng, người đứng bên khẩu súng cũng đối mặt với nguy cơ từ chính phương án ứng biến của mình. Nhưng trong khoảnh khắc ấy, Bế Văn Thành đã đặt yêu cầu chiến đấu và sự an toàn của đồng đội lên trên sự an toàn của bản thân.
Ông hy sinh ngay trong trận đánh ngày 3/4/1973, khi mới khoảng 27 tuổi.
Có những chiến công được tạo nên bởi một kế hoạch đã chuẩn bị từ lâu. Cũng có những chiến công được quyết định trong vài giây, khi người lính chỉ có kinh nghiệm, lòng can đảm và những gì đang nằm trong tầm tay. Câu chuyện của Bế Văn Thành thuộc về trường hợp thứ hai. Giữa thiếu thốn của chiến trường, ông không chấp nhận để khẩu súng vừa thu được trở thành một khối sắt vô dụng.
Chiếc mũ sắt trong câu chuyện ấy vì thế mang hai ý nghĩa. Nó vốn là vật bảo vệ sinh mạng người lính, nhưng Bế Văn Thành đã dùng nó làm điểm tựa để bảo vệ đội hình và hỗ trợ đồng đội. Khi đặt chiếc mũ xuống dưới nòng súng cối, ông cũng chấp nhận từ bỏ một phần che chắn dành cho chính mình.
Trước khi hy sinh, Bế Văn Thành đã được tặng hai Huân chương Chiến công hạng Nhất và hạng Nhì, bốn lần được công nhận danh hiệu Dũng sĩ diệt Mỹ và tám bằng, giấy khen. Năm 1978, ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân.
Trong mạch lịch sử dẫn tới Đại thắng mùa Xuân năm 1975, chiến thắng không chỉ được làm nên bởi những chiến dịch có tên trên bản đồ. Nó còn được góp lại từ vô số quyết định quả cảm của những con người ở tuyến đầu. Bế Văn Thành đã để lại một câu chuyện như thế: ngắn ngủi, dữ dội và được ghi nhớ bằng hình ảnh một chiếc mũ sắt nằm dưới nòng súng cối.



