Bài viết

BẾN ĐÒ KHÔNG VẮNG NGƯỜI – CÂU CHUYỆN SAU NGÀY MẸ SUỐT HY SINH

Ngày Mẹ Suốt hy sinh không phải là ngày những chuyến đò trên Nhật Lệ chấm dứt. Công việc vượt sông vẫn tiếp tục, bởi nhu cầu đi lại giữa hai bờ vẫn còn trong chiến tranh và sau chiến tranh, người dân Bảo Ninh vẫn còn phải qua sông. Câu chuyện của bến đò sau năm 1968 vì thế không chỉ là câu chuyện về một người đã mất, mà còn là câu chuyện về những người ở lại, về một bến sông tiếp tục sống và về cách ký ức về Mẹ Suốt được giữ lại trong chính đời sống của Bảo Ninh.

Quảng Trị17/09/2026Xã Lam Sơn (Xã Lam Sơn)1 lượt xem0 lượt chia sẻ

1. MẸ SUỐT HY SINH, NHƯNG DÒNG SÔNG KHÔNG DỪNG LẠI

Ngày 21-8-1968, Mẹ Suốt hy sinh trong một trận oanh kích khi đang ở khu vực bến đò Bảo Ninh đã được sơ tán về phía nam khoảng 3km.

Đêm ấy, người dân, thương binh đang trú tại bệnh xá, bộ đội pháo phòng không và những chiến sĩ vừa được Mẹ đưa qua sông đến tiễn bà.

Nhưng sáng hôm sau, dòng Nhật Lệ vẫn chảy.

Bến đò vẫn còn đó.

Và nhu cầu qua sông vẫn chưa mất đi.

Trong chiến tranh, một bến đò không tồn tại chỉ vì một người lái đò. Nó tồn tại vì phía bên kia vẫn có người cần đến.

Bộ đội cần vượt sông.

Người dân cần sang chợ.

Hàng hóa cần được vận chuyển.

Những người ở Bảo Ninh vẫn phải tìm cách qua dòng Nhật Lệ.

Vì thế, sau khi Mẹ Suốt nằm lại, công việc của bến đò không thể đơn giản chấm dứt.

Những người khác phải tiếp tục cầm chèo.

Đó cũng là điều làm câu chuyện về Mẹ Suốt khác với một câu chuyện chỉ nói về một cá nhân.

Mẹ mất, nhưng công việc mà Mẹ đã làm vẫn còn.


2. NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI BÊN BẾN NƯỚC

Các tư liệu về Mẹ Suốt thường tập trung vào hình ảnh người phụ nữ Bảo Ninh trong những năm 1964–1967.

Nhưng phía sau hình ảnh ấy là cả một hệ thống vận tải trên sông.

Một bài viết của Báo Nhân Dân cho biết trước đây bến đò thuộc sự quản lý của hợp tác xã. Mẹ Suốt đảm nhiệm việc đưa khách qua sông từ những năm 1960; khi chiến tranh phá hoại mở rộng, bến đò trở thành một mắt xích quan trọng để đưa bộ đội vào Nam và đưa thương binh ra Bắc.

Điều đó có nghĩa rằng Mẹ Suốt không phải người duy nhất từng cầm mái chèo ở đây.

Bến đò có người này đến, người khác đi.

Có những người chèo đò trong những ngày bình thường.

Có những người chỉ xuất hiện khi chiến tranh trở nên ác liệt.

Có những người làm công việc ấy như một nhiệm vụ được phân công.

Và có những người, giống Mẹ Suốt, tự nguyện bám bến.

Vì vậy, khi bà hy sinh, những người còn lại không đứng trước một khoảng trống hoàn toàn.

Họ đứng trước một công việc vẫn đang chờ.

Chiếc đò vẫn phải xuống nước.

Mái chèo vẫn phải khua.


3. LẠI TẤN CHUYÊN – MỘT NGƯỜI TỪ BẾN ĐÒ ĐI RA CHIẾN TRƯỜNG

Một trong những người từng gắn bó với Mẹ Suốt là Lại Tấn Chuyên.

Cuối năm 1965, ông rời Mẹ Suốt và chiếc đò để tham gia thanh niên xung phong.

Sau đó ông được phiên chế vào đơn vị N73 thuộc Binh trạm 16, làm nhiệm vụ bắc cầu cho bộ đội và thanh niên xung phong trên những cung đường ác liệt như đường 16, đường 20.

Năm 1967, ông trở thành bộ đội thuộc Đoàn 559.

Mãi đến năm 1975, sau khi xuất ngũ về địa phương, ông mới biết Mẹ Suốt đã được phong danh hiệu Anh hùng năm 1967 và đã hy sinh năm 1968.

Theo Báo Quân đội nhân dân, ông đã đứng trước bàn thờ Mẹ một lúc lâu rồi xuống bến tìm lại con đò mà mình đã xa cách mười năm.

Câu chuyện của Lại Tấn Chuyên cho thấy một điều rất đặc biệt.

Những người từng làm việc ở bến đò không phải tất cả đều ở lại đó.

Có người cầm mái chèo rồi đi vào chiến trường.

Có người từ bến sông bước lên những tuyến đường Trường Sơn.

Có người hy sinh.

Có người trở về.

Nhưng ký ức về chiếc đò vẫn đi cùng họ.


4. BẾN ĐÒ VẪN LÀ MỘT PHẦN CỦA ĐỜI SỐNG BẢO NINH

Sau chiến tranh, vai trò của bến đò thay đổi.

Không còn những đoàn quân cần bí mật vượt sông.

Không còn những chuyến đò chở vũ khí trong tiếng máy bay.

Nhưng dòng Nhật Lệ vẫn chia Bảo Ninh với khu vực trung tâm Đồng Hới.

Một tư liệu của Báo Nhân Dân ghi lại rằng nhiều năm sau chiến tranh, người dân Bảo Ninh vẫn sử dụng đò ngang để đi chợ và vận chuyển hàng hóa, bởi đi vòng qua cầu khi ấy còn bất tiện và tốn kém.

Điều đó khiến bến đò Mẹ Suốt có một đời sống rất khác sau chiến tranh.

Nó không lập tức biến thành một địa điểm tưởng niệm.

Nó vẫn là một bến sông.

Người dân vẫn qua lại.

Những chiếc đò vẫn chở người.

Có những người biết đây là nơi Mẹ Suốt từng chèo.

Có những người chỉ biết đó là bến đò quen thuộc của làng.

Chiến tranh đã đi qua, nhưng đời sống bên dòng Nhật Lệ vẫn tiếp tục.


5. CHIẾC ĐÒ MỚI VÀ CÂU CHUYỆN CŨ

Một trong những chi tiết thú vị được Báo Nhân Dân ghi lại nhiều năm sau chiến tranh là bến đò vẫn có người lái.

Người lái đò khi đó là người Bảo Ninh, cùng họ Trần với chồng Mẹ Suốt.

Chiếc đò đã khác.

Không còn là chiếc thuyền gỗ ba ván chỉ chèo bằng tay như thời Mẹ Suốt.

Chiếc đò mới lớn hơn và được trang bị máy.

Nếu chiếc đò của Mẹ Suốt mỗi chuyến chỉ chở khoảng 15–20 người, thì phương tiện sau này đã có khả năng hoạt động khác hẳn.

Nhưng có một thứ không thay đổi.

Người dân vẫn gọi nơi ấy là bến đò Mẹ Suốt.

Người lái đò mới có thể không phải người từng cùng Mẹ vượt qua những trận bom.

Chiếc thuyền có thể không còn giống chiếc thuyền năm xưa.

Nhưng cái tên của người phụ nữ đã chèo đò trong chiến tranh vẫn ở lại.

Đó là cách ký ức lịch sử đôi khi tồn tại giản dị nhất.

Không cần một tấm bia lớn.

Không cần một bài diễn văn.

Chỉ cần một địa danh mà người dân vẫn gọi bằng tên của một người đã sống ở đó.


6. TỪ BẾN ĐÒ CHIẾN TRANH ĐẾN MỘT ĐỊA DANH KÝ ỨC

Thời gian làm thay đổi Bảo Ninh.

Nhà cửa được xây dựng lại.

Đường sá mở rộng.

Đời sống trở lại.

Dòng Nhật Lệ cũng dần trở thành một phần của không gian đô thị Đồng Hới.

Nhưng bến đò cũ không biến mất khỏi ký ức.

Năm 1980, chính quyền thị xã Đồng Hới dựng tượng đài Mẹ Suốt tại khu vực bến đò.

Sau đó, một tượng đài mới được khánh thành năm 2003 gần cầu Nhật Lệ, trở thành một địa điểm tưởng niệm quen thuộc.

Như vậy, từ một nơi phục vụ giao thông thời chiến, bến đò dần trở thành một địa chỉ lịch sử.

Những người từng biết Mẹ còn có thể kể chuyện.

Những thế hệ sinh ra sau chiến tranh không còn gặp bà.

Nhưng họ có thể đến bên dòng sông.

Đứng trước tượng đài.

Nhìn sang Bảo Ninh.

Và nghe kể rằng ở nơi này từng có một người phụ nữ gần 60 tuổi ngày ngày cầm mái chèo đưa bộ đội qua sông.


7. BẾN ĐÒ CŨ VÀ NHỮNG CON ĐƯỜNG MỚI

Một thay đổi lớn khác đến với Bảo Ninh là sự xuất hiện của cầu Nhật Lệ.

Báo Nhân Dân ghi nhận rằng sau nhiều năm Bảo Ninh vẫn là vùng đất bị dòng sông và địa hình cát chia cách, đến những năm đầu thế kỷ XXI một cây cầu vượt sông Nhật Lệ mới được xây dựng, nối trung tâm Đồng Hới với Bảo Ninh.

Khi có cầu, nhu cầu sử dụng đò ngang thay đổi.

Một công trình lớn thay thế phần nào chức năng giao thông mà những chuyến đò từng đảm nhiệm.

Nhưng điều đó không khiến bến đò trở nên vô nghĩa.

Ngược lại, nó làm cho người ta nhìn rõ hơn sự khác biệt giữa hai thời đại.

Ngày trước, muốn qua sông phải có người chèo.

Trong chiến tranh, muốn đưa bộ đội và thương binh qua sông phải chấp nhận hiểm nguy.

Ngày nay, người ta có thể đi qua cầu bằng xe.

Khoảng cách vật lý được rút ngắn.

Nhưng khoảng cách giữa hiện tại và lịch sử lại cần một thứ khác để nối lại:

ký ức.

Và bến đò Mẹ Suốt chính là một trong những điểm nối ấy.


8. NHỮNG NGƯỜI Ở LẠI ĐÃ GIỮ LẠI ĐIỀU GÌ?

Điều những người ở lại giữ lại không chỉ là một chiếc đò.

Họ giữ một công việc.

Một địa danh.

Một cách gọi.

Một câu chuyện truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Ngày nay, bến đò Mẹ Suốt ở thôn Trung Bính, xã Bảo Ninh đã được công nhận là di tích lịch sử cấp quốc gia. Năm 2023, địa phương còn triển khai số hóa thông tin về di tích bằng mã QR để người dân và du khách có thể tìm hiểu lịch sử nơi này.

Điều đó cho thấy ký ức về bến đò đã đi qua nhiều hình thức.

Ngày trước là chiếc đò.

Sau đó là câu chuyện của những người từng chèo.

Rồi là bia tưởng niệm.

Là tượng đài.

Là con đường mang tên Mẹ Suốt.

Và hôm nay là những thông tin được lưu giữ bằng công nghệ.

Nhưng cốt lõi vẫn là câu chuyện về một bến sông nơi những con người bình thường đã làm những công việc phi thường trong một thời kỳ đặc biệt.

Mẹ Suốt là người được nhớ đến nhiều nhất.

Nhưng nếu chỉ nhớ một mình Mẹ, chúng ta sẽ bỏ quên những người đã cùng bà giữ bến.

Những người từng cầm mái chèo.

Những người từng bảo vệ bến.

Những người từng xuống đò.

Những người sau này tiếp tục đưa người dân qua sông.

Một huyền thoại không tự nhiên tồn tại. Nó được giữ lại bởi ký ức của rất nhiều người.


Lời kết

Sau ngày Mẹ Suốt hy sinh, không có một dấu chấm hết đặt xuống bến đò.

Dòng Nhật Lệ vẫn chảy.

Những người khác vẫn tiếp tục công việc.

Có người cầm mái chèo.

Có người lái những chiếc đò mới.

Có người rời bến để đi vào chiến trường.

Có người trở về sau nhiều năm.

Và có người cả đời không quên hình ảnh người phụ nữ tóc đã bạc nhưng vẫn quật mạnh mái chèo giữa bom đạn.

Rồi chiến tranh kết thúc.

Những chiếc đò chiến tranh dần biến mất.

Cầu Nhật Lệ được xây dựng.

Bảo Ninh đổi thay.

Nhưng cái tên bến đò Mẹ Suốt vẫn còn.

Bởi người ta không chỉ đặt tên một bến sông theo một người đã khuất.

Người ta đặt tên nó để nhớ rằng từng có một thời, ở nơi này, một người phụ nữ đã đứng giữa dòng nước và chiến tranh, đưa người khác qua sông.

Và sau khi người ấy ngã xuống, những người ở lại đã tiếp tục chèo.

Đó có lẽ mới là ý nghĩa sâu nhất của một bến đò mang tên Mẹ Suốt:

người chèo có thể thay đổi, con thuyền có thể thay đổi, dòng sông vẫn chảy – nhưng con đường mà những người đi trước đã mở bằng mái chèo thì không biến mất.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn