Nhân chứng trực tiếp tham gia các sự kiện lịch sử

BÊN DỐC NÚI LÀ MÙA HOA ĐỎ

Lào Cai02/12/2025Triệu Thị Thu (Đoàn xã Cốc Lầu)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

PHẦN 1 – LÁ CỜ TRÊN SÂN TUYỂN QUÂN

Làng ven sông sáng sớm tháng ba năm 1988 còn sương phủ trắng. Tiếng loa xã rè rè vang lên giữa không trung:

“Mời các thanh niên trúng tuyển NVQS có mặt tại sân hợp tác…”

Đỗ Văn Chiến, sinh năm 1967, vừa tròn hai mươi mốt tuổi, bước ra khỏi ngõ. Mẹ anh dúi vội vào tay con trai một gói vải bọc kỹ:

– Ít bánh khô với mấy củ khoai… lên đường ăn cho ấm bụng.

Cha anh – người đàn ông gầy, rám nắng – không nói gì, chỉ đặt lên vai con trai cái vỗ nhẹ, bàn tay chai sạn mà ấm.

– Đi rồi… nhớ viết thư. Đừng làm điều gì xấu mặt làng xóm, nghe con.

Chiến cúi đầu:

– Vâng, bố cứ yên tâm.

Trên sân hợp tác, lá cờ đỏ bay phần phật trong gió. Hàng thanh niên áo sơ mi trắng, quần xanh đứng thành hàng. Mấy bà mẹ chắp tay trước ngực, mắt đỏ hoe.

Khi tiếng trống ngũ liên vang lên, cán bộ chỉ huy đọc to danh sách. Đến tên “Đỗ Văn Chiến”, anh bước lên, ngực như có ai gõ trống.

Từ giây phút ấy, anh chính thức rời khỏi cuộc đời của một anh thanh niên làm ruộng, bước vào cuộc đời của một người lính.

PHẦN 2 – C28 – E121: NHỮNG NGÀY RÈN THÉP

1. Tiểu đội tân binh

Ngày 15-3-1988, Chiến chính thức vào đơn vị: C28 – E121.

Trung đoàn 121 lúc ấy là đơn vị đang làm nhiệm vụ trên hướng biên giới, sau lưng là cả vùng trung du, trước mặt là những dãy núi quanh Lào Cai, Yên Bái, Hà Giang.

Sân huấn luyện của C28 là một bãi đất rộng, đỏ quạch, lấm tấm sỏi, nằm ngay dưới chân một quả đồi trọc. Hôm đầu tiên, trung đội trưởng – Thắng, người thấp, rắn, mặt sạm đen – đứng trước hàng quân, giọng sang sảng:

– Từ hôm nay, các cậu là lính của C28 – E121.
Nhiệm vụ của chúng ta: rèn luyện, sẵn sàng lên chốt, bảo vệ biên giới phía Bắc.
Nói thẳng luôn: ai yếu, ai sợ, ai chỉ muốn ở nhà… thì muộn rồi!

Cả hàng cười rộ, nhưng tiếng cười lẫn vào tiếng gió thổi trên đồi.

Tiểu đội tân binh của Chiến có mười người:

  • Tuấn “đen” – người gầy, da đen, quê Nghệ, nói câu nào cũng pha chút hài hước.

  • Hòa – dân miền biển, bơi giỏi, tính nóng nhưng thương bạn.

  • Lâm “kính” – lúc nào cũng đeo kính cận, hiền như cục đất, đọc sách nhiều.

  • Sơn “lợn” – to khỏe, lúc ăn tưởng như không no bao giờ…

  • Và nhiều gương mặt khác, mỗi người một quê, một giọng nói, nhưng từ ngày khoác lên màu áo giống nhau, họ thành anh em một nhà.

    2. Những bước chân đầu tiên

    Huấn luyện của lính mới không hề nhẹ.

    Sáng: chạy 5 km, mang theo súng gỗ.
    Trưa: học điều lệnh, tháo lắp súng, huấn luyện kỹ thuật chiến đấu bộ binh.
    Chiều: tập bắn, tập ném lựu đạn, bò bắn qua hàng rào dây thép gai.
    Tối: học chính trị, học về đường biên, cột mốc, về những trận ác liệt cuối những năm 70 ở Lạng Sơn, Cao Bằng, Lào Cai.

    Có buổi tối, chính trị viên đại đội – anh Bình – trải một tấm bản đồ to trên nền nhà, giọng trầm:

    – Các đồng chí nhìn đây. Đây là dãy Hoàng Liên Sơn, đây là Lào Cai, đây là các điểm cao, đây là đường biên.
    Mười năm trước, pháo địch bắn sang như mưa, bộ đội ta đã giữ từng mỏm núi, từng con đường. Giờ chúng ta lên, không phải để đánh như ngày xưa nữa – mà là để không cho chiến tranh quay lại.

    Trong ánh đèn dầu vàng đục, gương mặt lính trẻ trầm hẳn xuống.
    Trên bức tường loang lổ, bóng của họ đổ dài, chập chờn như bóng của những người lính năm xưa.

    3. Thử thách đầu tiên

    Bài kiểm tra “tốt nghiệp tân binh” là hành quân dã ngoại 25 km mang đầy đủ quân tư trang và vũ khí, qua hai con dốc lớn, một đoạn suối.

    Chiến mới đầu rất hăng, chân đi như bay.
    Nhưng đến dốc thứ hai, bắp chân căng lên, lưng đau, mồ hôi đổ như tắm.

    Tuấn “đen” đi bên cạnh thở hổn hển:

    – Tao tưởng… đi bộ đội là chỉ… đứng gác thôi. Ai ngờ…

    Chiến cười khan:

    – Mới 25 cây mà khóc cái gì. Mai kia lên chốt, dốc núi còn gấp đôi.

    Cuối chặng, khi về tới bãi tập, trời đã xẩm tối.
    Đại đội trưởng – Hùng, người tầm thước nhưng dáng đi chắc nịch – đứng chờ, nhìn từng khuôn mặt ướt mồ hôi.

    – Khá lắm. Tất cả đều về đủ. C28 không bỏ ai lại sau lưng!

    Câu nói ngắn ngủi ấy, sau này đi qua bao trận địa, Đỗ Văn Chiến vẫn nhớ.

    PHẦN 3 – CỐC NÚI, LỬA PHÁO VÀ MÙA HOA DẺ

    Sau mấy tháng huấn luyện, Chiến nhận lệnh cùng trung đội lên tăng cường cho một chốt biên giới ở gần Lào Cai.

    Đường đi là cả một thử thách. Xe tải chở bộ đội bò trên những con dốc quanh co; có đoạn, họ phải xuống đi bộ vì đường xấu.

    Dọc đường, những mảng rừng tràm, rừng hồi xanh ngắt. Đôi khi hiện ra vạt rừng cháy xém – dấu tích của bom pháo ngày trước.

    Chốt đóng trên một mỏm núi, nơi nhìn sang là thấy trùng điệp núi non phía bên kia đường biên.
    Những ngày đầu, Chiến bỡ ngỡ:

    • Buổi sáng, mây trắng tràn vào tận cửa hầm.

  • Trưa, nắng xiên qua kẽ lá.

  • Chiều, gió hun hút thổi từ thung lũng lên, mang theo mùi cây dẻ rừng thoang thoảng.

  • 1. Trận pháo bất ngờ

    Đêm đó, giữa tháng 9, trời đang mưa lâm thâm. Chiến và Tuấn trực gác trên vọng gác, mắt dõi về phía sườn núi bên kia.

    Bất ngờ, một luồng chớp lóe lên, sau đó là tiếng nổ dữ dội.

    – Pháo! – Ai đó hét lên.

    Những quả pháo từ bên kia dội sang, rót vào khu vực gần chốt. Đất đá tung lên, mảnh bay rào rào.

    Chiến lao vội xuống hầm.
    Trong khói bụi, anh nghe tiếng ai đó kêu:

    – Hòa! Hòa bị mảnh rồi!

    Hòa – anh chàng miền biển, hay cười – nằm ép bên cửa hầm, vai rướm máu. Mảnh pháo cắm vào bắp tay.

    Y tá đơn vị – chị Thủy, người nhỏ nhưng nhanh nhẹn – lập tức băng bó, chích thuốc.
    Hòa cắn răng, môi tái mét, nhưng vẫn cười:

    – Pháo nó nhầm thôi. Tao còn nợ tụi mày mấy trận bóng chuyền mà.

    Đêm ấy, pháo kéo dài gần một giờ, rồi im.
    Sáng hôm sau xuống kiểm tra, những miệng hố pháo sâu hoắm lõm trên sườn đồi, cây bị tiện đứt ngang thân.

    Chiến đứng nhìn, cảm giác rất rõ: cái biên giới mà sách vở vẽ bằng đường mực mỏng, ngoài thực tế là những hố bom, hố pháo, những vết thương trên đất và trên người.

    2. Đồng đội đầu tiên ngã xuống

    Không phải đêm nào cũng pháo. Nhưng chính những đêm yên ắng mới dễ khiến người ta sơ sẩy.

    Một lần, tổ trinh sát của chốt – dẫn đầu là anh Khải, trung đội phó – được lệnh đi kiểm tra một đoạn đường mòn gần biên giới, nghi có dấu chân lạ.

    Đêm đó sương dày, không trăng.

    Họ men theo đường mòn, mắt nhìn xuống đất, tai lắng nghe.
    Chiến đi không trực tiếp trong tổ ấy, nhưng lúc tiễn người, anh bắt tay Khải:

    – Anh nhớ giữ mình.
    Khải cười:
    – Ừ, yên tâm, anh còn nợ thằng Tuấn trận cờ tướng.

    Nhưng rạng sáng, tổ trinh sát về thiếu một người.

    Anh Khải… đã nằm lại nơi khe đá, vì một quả mìn cũ.
    Cả chốt im lặng. Không ai nói được lời nào.

    Thi thể anh được đưa về, đặt lên cáng, phủ tấm tăng. Đại đội trưởng Hùng đứng thẳng, giọng nghẹn:

    – Đồng chí Khải đã hy sinh khi làm nhiệm vụ, giữ gìn an ninh biên giới. Máu của đồng chí hòa vào đất mẹ. C28 sẽ không quên.

    Đêm đó, Chiến ngồi trước hầm, nghe tiếng gió luồn qua vạt cây dẻ. Hoa dẻ nở, hương thơm nhẹ, nhưng trong lòng anh nặng trĩu.

    Tuấn ngồi bên, rít một hơi thuốc sâu, mắt đỏ:

    – Ông thấy không… Tụi mình tập đi, tập chạy, tưởng là cho khỏe, hóa ra là… để đến lúc như thế này.

    Chiến trầm giọng:

    – Tụi mình còn sống, thì phải đi tiếp. Anh Khải không đi được nữa thì… mình đi thay.

    PHẦN 4 – T7-1989: TRƯỜNG QUÂN SỰ TỈNH LÀO CAI – MỘT KHÚC RẼ MỚI

    Đầu tháng 7-1989, sau hơn một năm ở C28 – E121, Chiến nhận một tin bất ngờ:

    Anh được điều về học tại Trường quân sự tỉnh Lào Cai – lớp đào tạo trung đội phó.

    Ngày chia tay C28, trời Lào Cai xanh trong hiếm thấy. Đồng đội vây quanh Chiến, kẻ vỗ vai, người trêu:

    – Lên trường quân sự rồi nhớ đừng quên anh em chiến hào nhé!
    – Mai mốt về làm cán bộ, nhớ đừng bắt bọn tao tập nhiều quá.

    Đại đội trưởng Hùng bắt tay anh, nói chậm rãi:

    – Cậu đi học là tốt. Nhưng nhớ, tất cả những gì học được, sau này là để phục vụ chiến sĩ, chứ không phải để ngồi bàn giấy.
    Và đừng quên những người đã nằm lại trên chốt.

    Chiến gật mạnh:

    – Báo cáo, em không quên.

    1. Lớp học giữa núi rừng

    Trường quân sự tỉnh nằm gần một thị trấn nhỏ. Dãy nhà cấp bốn mái đỏ, sân tập rộng, bãi bắn, phòng học có bảng đen, phấn trắng.

    Ở đây, Chiến gặp những người lính từ nhiều đơn vị:

    • Có anh từ biên phòng.

  • Có người từ pháo binh.

  • Có người từng đánh nhau ác liệt ở Vị Xuyên những năm 84–85, giờ về học.

  • Thầy giáo là những sĩ quan dày dạn, tóc đã điểm bạc.
    Trong các giờ chiến thuật, họ vẽ trên bảng những mũi tên, đường gấp khúc, ký hiệu chiến hào, mỏm núi… nhưng khi giải thích, họ thường xen vào một câu:

    – Chỗ này, tôi đã từng thực sự đi. Không chỉ là trên giấy. Đất ở đó trơn lắm, đêm có sương, các đồng chí phải tính cả chuyện chân trượt, súng ẩm.

    Chiến lắng nghe, đầu như một tấm đất mới đang được cày xới lần nữa.

    Có đêm, anh ngồi dưới gốc cây phượng trong sân trường, mở sổ ghi chép ra:
    “Chiến thuật là để giảm số người phải ngã xuống. Mỗi mũi tên trên bản đồ là một trung đội, là những gương mặt, những cái tên…”

    2. Tin từ biên giới

    Trong thời gian học, Chiến vẫn nhận được thư từ C28 và tin tức từ biên giới.

    Có lần, Tuấn “đen” viết:

    “Thằng Hòa trúng gió, nằm viện rồi. Đợt này mưa nhiều, đường vào chốt khó. Nhưng bọn tao vẫn được nghe đài, vẫn nghe chuyện đổi mới, mở cửa…
    Mà trên này, pháo có ít đi, nhưng chung quy vẫn còn. Nhiều khi đang trực, tao nghĩ: dưới xuôi người ta bàn chuyện kinh tế, làm ăn, còn tụi tao vẫn ôm súng nhìn sang mấy ngọn núi bên kia…”

    Chiến gấp thư lại, lòng chộn rộn.
    Anh biết, dù không còn đánh lớn, nhưng chiến tranh chưa hoàn toàn đi khỏi miền biên viễn này.

    Và anh hiểu: quãng thời gian ở trường quân sự chỉ là một bước rẽ, rồi anh sẽ lại quay về đơn vị chiến đấu, chỉ có điều với một vai trò cao hơn.

    PHẦN 5 – 1990: C5 – D8 – E254 – NHỮNG NGÀY CUỐI TRÊN TUYẾN LỬA

    Năm 1990, Chiến nhận lệnh về C5 – D8 – E254 Lào Cai.
    Đơn vị mới, nhưng nhiệm vụ cũ: bảo vệ biên giới.

    C5 thuộc tiểu đoàn 8, trung đoàn 254 – một đơn vị bộ binh có tiếng chịu trận, bám núi, bám chốt.

    1. Đồng đội mới

    Vừa về tiểu đội, Chiến đã thấy những gương mặt khác với tân binh ngày xưa:

    • Trung đội trưởng Long – người dày dạn, mắt lúc nào cũng như nheo lại vì quen nhìn xa qua sương núi.

  • Quý “lỳ” – lính chiến từ năm 84, thói quen hút thuốc lào trước giờ nổ súng.

  • Đạt “bò” – to khỏe, vác cối chạy băng băm mà vẫn… hát.

  • Minh “sẹo” – trên má có vết sẹo dài do mảnh pháo, ít nói nhưng bắn AK rất chuẩn.

  • Long vỗ vai Chiến:

    – Nghe nói cậu từ C28 – E121 và vừa học trường quân sự tỉnh về? Tốt.
    Đơn vị này cần mấy đứa vừa biết đánh, vừa biết nghĩ.

    Chiến cười:

    – Em chỉ mong… đừng để ai phải nằm lại oan uổng.

    Long nhìn anh, gật gật:

    – Câu này… nghe được đấy.

    2. Trận đánh ở khe Nậm Lùng

    Đầu hè 1990, biên giới khu vực Nậm Lùng bất ngờ căng thẳng.
    Trinh sát báo: bên kia có dấu hiệu đưa lực lượng lẻn vào các khe núi, cắm cờ, dựng lều trái phép.

    D8 nhận lệnh: cử một bộ phận mạnh, do C5 làm nòng cốt, ra đánh bật, giải tỏa, khẳng định chủ quyền.

    Chiến lúc này là trung đội phó, được giao chỉ huy một tổ xung kích.

    Đêm trước trận, Long trải tấm bản đồ ra ngay trong hầm, chỉ bằng ngòi bút:

    – Đây là Nậm Lùng, con suối chảy men dưới chân dãy núi này. Bọn nó lợi dụng những vạt rừng già, cắm cọc, cất lều.
    Ta sẽ…

    • Một mũi chặn đường rút phía tây.

  • Một mũi – chính là trung đội mình – đánh thẳng vào khu lều trại.

  • Hỏa lực cối 82 đi sau, hỗ trợ khi cần.

  • Anh nhìn từng người:

    – Không để xung đột lan rộng, nhưng phải kiên quyết. Bắn là bắn chính xác, không gây thiệt hại cho dân. Các cậu nhớ rõ chưa?

    Cả trung đội đồng thanh:

    – Rõ!

    Đêm đó, họ hành quân, men theo bờ suối, dưới ánh trăng mỏng. Nước suối Nậm Lùng chảy, lấp lánh. Đêm vùng biên im lặng đến mức nghe rõ tiếng đá va vào nhau.

    Khi tới gần khu vực lều trại đối phương dựng trái phép, Chiến ra hiệu dừng. Anh bò lên phía trước, theo sau là Minh “sẹo”.

    Qua ống nhòm, họ thấy mấy bóng người, mờ trong sương. Lều bạt dựng trên nền đất dọn vội.

    Chiến quay lại, nói nhỏ:

    – Lực lượng ít. Hỏa lực không nhiều. Triển khai theo phương án 2.

    Cả trung đội tỏa ra, bao vây vòng ngoài. Đến khi Long phát pháo hiệu sáng bùng lên trên trời, ánh trắng soi rõ cả khu vực, anh hô:

    – Tiến!

    Họ đồng loạt nổ súng cảnh cáo, bắn chỉ thiên, bắn sát đất, không nhằm trực tiếp vào người. Đồng thời, loa từ phía sau dõng dạc:

    – Các anh đang xâm phạm đất đai phía Việt Nam! Yêu cầu rút khỏi khu vực này ngay!

    Có loạt đạn từ phía bên kia bắn ra đáp trả, đạn lướt qua tai, trúng vào thân cây. Gỗ tung tóe.

    Quý “lỳ” rít một hơi thuốc lào cuối cùng, vứt điếu cày sang bên, rồi ghì súng:

    – Tụi nó bắn rồi. Anh em mình không bắn thì… đạn ở đây biết để làm gì?

    Long quát:

    – Bắn chế áp, không bắn bừa!

    Tiếng súng hai bên kéo dài chừng mấy chục phút, chủ yếu là áp chế. Dưới sức ép hỏa lực và loa gọi, phía bên kia cuối cùng rút dần lên triền núi, bỏ lại đống cọc và vật dụng.

    Chiến dẫn tổ tiến vào, thu cờ, nhổ cọc, đánh dấu tọa độ.
    Mồ hôi đầm đìa, tay run vì adrenaline.

    Trên đường rút, Đạt “bò” ôm cối, cười:

    – Trận này không ai ngã xuống là mừng rồi. Đạn vẫn còn nguyên đây, giữ lại… trận khác.

    Chiến gật, nhưng trong lòng hiểu: tính chất phức tạp của biên giới không phải trận nào cũng may mắn như thế.

    3. Trận phục kích trên đồi Đá Trắng

    Ít lâu sau, C5 được giao nhiệm vụ phục kích một toán vũ trang lạ mặt chuyên dùng đường rừng làm chỗ ẩn náu.

    Đồi Đá Trắng – nơi đặt trận địa – là một mô đất đầy đá vôi lởm chởm, ít cây, nằm ở vị trí quan trọng: từ đây có thể quan sát cả một vùng khe núi dài.

    Đêm trước khi đi, Minh “sẹo” ngồi mài lưỡi lê, ánh thép lóe lên trong bóng tối.

    – Này, – Minh hỏi Chiến, – cậu có sợ không?

    Chiến suy nghĩ một lúc rồi nói:

    – Sợ chứ. Thằng nào nói không sợ là nói dối.
    Nhưng sợ mà… vẫn đi, mới là lính.

    Minh cười, sẹo trên má nhăn lại:

    – Ừ. Lính mà không biết sợ thì dễ chết… ngu lắm.

    Trận phục kích triển khai từ chập tối.
    Các tổ thay nhau bò vào vị trí, nấp sau những tảng đá, trong những hốc đất, giữ im lặng tuyệt đối.

    Khoảng gần nửa đêm, tiếng bước chân, tiếng cành khô gãy, tiếng người nói nhỏ bằng thứ tiếng lạ. Bóng người hiện ra thấp thoáng.

    Chiến nắm chặt tay, chờ hiệu lệnh.
    Khi đối phương lọt vào giữa trận địa, Long mới ra hiệu, thì thầm:

    – Bắt sống!

    Tiếng súng, tiếng quát, tiếng người xô xát.
    Chiến lao ra, cùng hai đồng đội khống chế một tay súng đang định quay lại bắn. Anh đè đối phương xuống đất, cả hai lăn lộn trên nền đá sắc.

    Một viên đạn đi lạc ghim vào tảng đá sát đầu. Đá vỡ, văng vào mặt, rát buốt.

    Cuối cùng, toán vũ trang bị khống chế, thu vũ khí, giao cho lực lượng chức năng.
    Trên đường rút về, Minh “sẹo” sờ má, cười:

    – Hồi trước mảnh pháo cho tao cái sẹo. Đêm nay, đá tặng thêm ít vết xước nữa. Tao với đất nơi này chắc… có duyên.

    Chiến nhìn đồng đội, chợt hiểu rằng trên khuôn mặt họ, mỗi vết sẹo, mỗi vết xước là một dấu mốc của chiến trường, không phải trang trí.

    PHẦN 6 – TRẬN ĐÁNH CUỐI CÙNG VÀ MỘT LẦN MẤT MÁT

    Không phải lúc nào biên giới cũng chỉ là những pha đấu trí, đấu súng ngắn ngủi.
    Có trận khốc liệt đúng nghĩa, để lại trong lòng người lính vết thương không bao giờ lành.

    1. Đêm mưa trên dốc Khe Than

    Dốc Khe Than là một đoạn đường núi dốc đứng, hai bên là vực sâu và vách đá. Đây là đường cơ động quan trọng, vừa là đường tiếp tế, vừa có thể là đường thâm nhập của các toán vũ trang.

    Một đêm mưa, C5 nhận tin: có khả năng đối phương sẽ lợi dụng đêm tối, thời tiết xấu, len theo Khe Than để tiếp cận sâu hơn.

    Tiểu đoàn giao nhiệm vụ: C5 phải chốt, không để bất cứ lực lượng vũ trang nào lọt qua.

    Mưa rơi không ngớt, nước chảy thành dòng nhỏ trên đường. Bùn đất nhão, giày lính nặng trịch.

    Chiến đi sau Long, ba lô dính đầy bùn, súng bọc kỹ trong áo mưa.
    Tuấn “đen” – lần này tăng cường từ đơn vị bạn lên – vừa đi vừa cười khùng khục:

    – Trận này mà xong, tôi về kể với bọn thanh niên làng rằng: mưa thế này, tụi mày đừng có kêu lạnh nữa.

    Họ triển khai đội hình: một trung đội bám sườn dốc, một trung đội làm dự bị phía sau, hỏa lực bố trí ở vị trí có tầm quan sát tốt.

    Nửa đêm, mưa vẫn không ngớt. Sương mù, gió lạnh.

    Trong tiếng mưa, tai người lính phải lọc ra những âm thanh bất thường.

    Rồi… tiếng đá lăn.
    Rồi tiếng chân người giẫm lên cành gãy.
    Một bóng đen thấp thoáng.

    Chiến ra hiệu, bám chặt khẩu AK.
    Tiếng Long thì thầm bên cạnh:

    – Chuẩn bị!

    Đối phương xuất hiện thành nhóm, bám theo mép đường, lợi dụng tiếng mưa làm nền.
    Khi họ đi tới đúng vị trí, Long hét:

    – Bắn!

    Tiếng súng nổ rền, lẫn trong tiếng mưa.

    Đạn rít, ánh chớp lóe lên, soi rõ những khuôn mặt ngỡ ngàng phía bên kia.

    Họ chống trả, ném lựu đạn lên. Một quả nổ gần vị trí Chiến, đất đá bắn vào mặt.
    Anh lao sang mép khác, tiếp tục nhả đạn.

    Tiếng Tuấn “đen” vang lên phía bên phải:

    – Chiến, bên này đông! Ném thêm lựu đạn sang!

    Chiến rút một quả lựu đạn, rút chốt, ném theo hướng Tuấn chỉ.
    Tiếng nổ đanh, tiếng la hét.

    Nhưng ngay sau đó, một loạt đạn quét ngang, đúng chỗ Tuấn vừa ló đầu.

    Tiếng thét ngắn ngủi.
    Rồi im.

    – Tuấn! – Chiến gào lên, nhưng tiếng mưa, tiếng súng nuốt mất giọng anh.

    Trận đánh kéo dài chừng bốn mươi phút, rồi đối phương rút, bỏ lại vài xác, vũ khí, dấu máu trên đường mưa.

    Khi tiếng súng im, C5 kiểm tra đội hình.
    Ở một khe đá, Tuấn “đen” nằm đó, lưng dựa vào vách, mắt mở nhưng không còn nhìn thấy gì nữa.

    Máu từ ngực anh loang ra, hòa vào nước mưa, chảy thành vệt đỏ loãng xuống dốc.

    Chiến quỳ xuống, tay run, chạm vào vai bạn:

    – Dậy đi… còn nợ tao trận bóng chuyền mà…

    Không ai trả lời.
    Gió từ Khe Than thổi ngược lên, lạnh. Mưa vẫn rơi.

    Long đứng lặng một lúc rồi nói khàn:

    – Bế đồng chí ấy về.

    Đêm đó, họ đưa thi thể Tuấn xuống dốc, chân trượt trên bùn.
    Mỗi bước như nặng thêm một tảng đá.

    2. Nén hương trên mộ tạm

    Sáng hôm sau, trong khu rừng gần đơn vị, họ đào một nấm mộ tạm cho Tuấn.
    Đất ướt, cuốc xuống nghe bì bõm.

    Chiến thắp một nén hương, cắm lên.
    Mùi khói bay hòa vào mùi đất và lá mục.

    Anh cúi đầu, lầm rầm:

    – Tao hứa, Tuấn ạ… tụi tao sống được là nhờ mày và những người như mày.
    Sau này, nếu có con, tao sẽ kể cho nó biết: bố nó từng có một người bạn, da đen, cười khoe cả hàm răng, nhưng không bao giờ… lùi bước.

    Mắt Chiến cay, nhưng anh kiên quyết không để nước mắt trào ra.
    Minh “sẹo” đứng bên cạnh, nắm chặt báng súng, nói nhỏ:

    – Càng nhiều người ngã xuống, càng phải sống cho xứng đáng.
    Nếu tao chết, mày nhớ cũng phải nói với thằng con tao thế.

    Chiến gắt khẽ:

    – Đừng nói gở.

    Nhưng trong lòng, anh hiểu: ở nơi này, chẳng ai biết trước được điều gì.

    PHẦN 7 – RA QUÂN 1990: MỘT THỜI ĐỂ NHỚ

    Cuối năm 1990, sau khi tình hình biên giới dần ổn định, những đợt tinh giản lực lượng, sắp xếp lại đơn vị diễn ra.

    Đỗ Văn Chiến nhận quyết định ra quân.

    Trên tờ giấy, chỉ vài dòng chữ.
    Nhưng với anh, đó là dấu mốc kết thúc hai năm rưỡi ròng sống trong tiếng mưa, tiếng pháo, tiếng súng, tiếng gió trên những đỉnh núi đá.

    Ngày chia tay C5 – D8 – E254, trời trong vắt. Núi trước mặt xanh ngắt, mây trắng lững lờ.

    Trung đội trưởng Long bắt tay anh rất lâu:

    – Về nhé. Sống cho tử tế. Sau này nếu ai hỏi, cậu cứ nói: mình đã từng là lính E254, từng giữ Khe Than, Nậm Lùng. Thế là đủ.

    Minh “sẹo” cười, lộ vết sẹo trên má:

    – Nhớ lên thăm tụi này. Đừng để tụi tao nghi ngờ là cậu về dưới xuôi rồi quên hết trèo đèo lội suối là thế nào.

    Chiến ôm chặt từng người, lòng vừa nhẹ nhõm vừa nhói đau.
    Anh biết: có những người anh không còn gặp lại nữa – như Tuấn, như Khải.
    Nhưng họ sẽ mãi đứng đó, trong ký ức anh, trên những dốc núi trơn trượt, dưới mưa, trên nền đá trắng.

    Chiều, xe chở những người lính xuất ngũ rời đơn vị.
    Qua ô cửa, Chiến nhìn lại lần cuối những vạt rừng, những sườn núi.

    Anh nghĩ:
    “Mình đã đi qua chiến trường… sống. Vậy là đã quá may.”

    PHẦN 8 – NGƯỜI LÍNH TRỞ LẠI XÓM LÀNG

    Khi Chiến về tới làng, con đường đất vẫn như xưa, bãi sông vẫn nâu phù sa, nhưng nhiều thứ đã khác:

    • Trên bãi có thêm mấy ngôi nhà mới xây.

  • Bọn trẻ con chạy lon ton, không hiểu chiến tranh là gì ngoài mấy câu chuyện của người lớn.

  • Mẹ anh ôm lấy con trai, khóc nức nở:

    – Con về rồi… con về rồi…

    Cha anh đứng sau, mắt cay nhưng miệng cố giấu bằng một câu nói chắc:

    – Thế là… tốt. Thế là đủ.

    Đêm đó, cả nhà ăn cơm, anh kể mẹ nghe chuyện đơn vị, chuyện bạn bè, nhưng giấu đi những cảnh máu đổ, thịt rơi.
    Anh chỉ nói:

    – Ở trên đó… lạnh hơn ở đây. Nhưng anh em thương nhau hơn ở đây.

    Có lúc, mẹ anh hỏi:

    – Trong đơn vị, có ai… không về cùng con không?

    Chiến im lặng một lúc rồi gật đầu:

    – Có. Vài người.

    Mẹ anh thở dài, chắp tay:

    – Tội… tội quá.
    Thôi, con còn sống là quý rồi.

    PHẦN 9 – NHIỀU NĂM SAU, TIẾNG ĐẠN VẪN VỌNG TRONG KÝ ỨC

    Thời gian trôi.
    Đỗ Văn Chiến lấy vợ, sinh con, làm việc ở quê nhà.
    Cuộc sống thời bình bận rộn với cơm áo, ruộng đồng, rồi những chuyến đi làm ăn xa.

    Nhưng mỗi lần đêm mưa, nằm nghe tiếng mưa gõ trên mái tôn, anh lại nhớ đến dốc Khe Than, nhớ đến nước mưa hòa với máu của Tuấn chảy xuống đường.

    Mỗi khi lên tỉnh, vô tình đọc được tin về Lào Cai, về biên giới, xem những bức ảnh núi rừng bây giờ đã yên, anh lại thấy trong lòng dâng lên một thứ cảm xúc khó gọi tên: vừa bình yên, vừa day dứt.

    Có dạo, con trai anh – thằng bé mười hai tuổi – hỏi:

    – Bố ơi, ngày xưa bố ở chiến tranh, có sợ không?
    – Có người bạn nào của bố… không về không?

    Chiến trầm giọng:

    – Bố sợ chứ. Không sợ thì là… không biết nghĩ.
    Bạn bố có người không về.
    Nhưng chính vì thế, những người về như bố… phải sống cho ra sống.

    Thằng bé mở to mắt:

    – Sống… cho ra sống là sao hả bố?

    Chiến nhìn ra bờ sông, nơi mặt nước đỏ ánh hoàng hôn:

    – Nghĩa là không được sống hèn, không được sống bừa bãi.
    Bố đã từng thấy cái chết nó gần đến mức chỉ cách một viên đạn, một quả mìn, một bước chân.
    Nên bây giờ, mỗi ngày mở mắt ra, bố đều nghĩ:
    “Thêm một ngày sống, là thêm một ngày mình phải tử tế với người khác, với đất này.”

    Đêm, khi mọi người đã ngủ, Chiến ngồi một mình, lặng nghe.

    Trong trí nhớ, tiếng súng vẫn thỉnh thoảng nổ lên đâu đó, tiếng pháo vẫn gầm trên đồi, tiếng gió Khe Than, Nậm Lùng vẫn rít qua tai.
    Những gương mặt hiện lên: Tuấn “đen”, Khải, Hòa, Long, Minh “sẹo”, Quý “lỳ”…

    Họ cười, họ nói, họ gục xuống, họ đứng lên.
    Tất cả như một cuốn phim quay chậm, không bao giờ dừng.

    PHẦN 10 – MÙA HOA ĐỎ TRÊN DỐC NÚI

    Một năm, Đỗ Văn Chiến có dịp trở lại Lào Cai trong đoàn cựu chiến binh.

    Xe chạy qua những con đường mà ngày xưa anh từng hành quân.
    Nhiều đoạn đã được mở rộng, kè lại, có cả xe du lịch đi qua.
    Những nơi từng là chốt, là điểm cao, bây giờ phủ kín cây rừng, người ta dựng bia tưởng niệm.

    Đoàn dừng ở gần Khe Than.
    Đất trời im, chỉ có tiếng gió.

    Chiến bước lên dốc, lòng hồi hộp.
    Dốc không còn trơ trụi như xưa; hai bên cây cỏ xanh um. Trên một mỏm đá cao, người ta dựng một tấm bia nhỏ:

    “Nơi đây, năm 1990, bộ đội E254 đã chiến đấu bảo vệ biên giới Tổ quốc…”

    Chiến đứng lặng, tay đặt lên phiến đá lạnh.
    Anh cảm giác như bên dưới, máu của Tuấn, của bao đồng đội khác vẫn còn nóng.

    Ở một hốc đất gần đó, hoa dại mọc đỏ rực.
    Không phải hoa dẻ, mà là loại hoa anh không biết tên, cánh mỏng, màu như lửa.

    Minh “sẹo” – giờ cũng là một ông trung niên, bụng hơi phệ nhưng mắt vẫn sắc – đứng cạnh, châm điếu thuốc:

    – Ông nhớ cái đêm mưa năm ấy không?
    – Nhớ chứ. – Chiến đáp. – Làm sao quên được.

    Minh thở ra một làn khói:

    – Hồi đó, tụi mình sợ chết. Bây giờ nghĩ lại… mới thấy mình sống là nhờ tụi nó.

    Cả hai im lặng.
    Gió luồn qua kẽ lá, tiếng xào xạc giống như tiếng áo lính cọ vào nhau trong đêm hành quân.

    Chiến cúi xuống, nhặt một cánh hoa đỏ, kẹp vào cuốn sổ nhỏ mang theo.
    Trong cuốn sổ ấy, anh đã từng viết:

    “C28 – E121 – 1988.
    Trường quân sự Lào Cai – 1989.
    C5 – D8 – E254 – 1990.
    Tên đồng đội đã ngã xuống: Khải, Tuấn…”

    Anh khẽ thêm một dòng:

    “Dốc Khe Than – hôm nay đã có hoa đỏ.”

    LỜI KẾT – MỘT THỜI ĐỂ SỐNG, MỘT THỜI ĐỂ NHỚ

    Câu chuyện về cựu chiến binh Đỗ Văn Chiến – sinh năm 1967, nhập ngũ 1988, từng là lính C28 – E121, rồi học ở Trường quân sự tỉnh Lào Cai T7-1989, sau đó về C5 – D8 – E254 Lào Cai và ra quân năm 1990 – không có những trận đánh “lịch sử” vang trời, không có những chiến dịch ghi lên sách giáo khoa.

    Nhưng với anh và đồng đội, đó là một thời máu thịt:

    • Những đêm pháo bất ngờ trên chốt.

  • Những trận phục kích ở Nậm Lùng, Đồi Đá Trắng.

  • Những lần bò trong mưa trên dốc Khe Than.

  • Những đồng đội ngã xuống khi tuổi còn rất trẻ.

  • Đó là thời gian mà mỗi tiếng “cạch” dưới lưỡi cuốc có thể là mìn, mỗi ánh chớp trên trời có thể là pháo, mỗi bước chân trên đường mòn có thể là bước chân cuối cùng.

    Và chính trong thời gian ấy, tình đồng đội được rèn như thép, tình yêu quê hương không hô khẩu hiệu mà thấm vào từng hạt đất, từng giọt mồ hôi, giọt máu.

    Giờ đây, chiến tranh đã lùi xa.
    Biên giới yên.
    Những con đường nơi Lào Cai, Bát Xát, Khe Than, Nậm Lùng… đã đón xe khách, xe du lịch.

    Nhưng trong tim người lính cũ như Đỗ Văn Chiến, tiếng súng ngày xưa vẫn còn đó, không phải để gợi lại đau thương, mà để nhắc rằng:

    “Hòa bình này không tự nhiên mà có.
    Nó được trả bằng tuổi trẻ của cả một thế hệ.”

    Và khi anh kể lại chuyện cho con cháu, anh không muốn chúng sợ chiến tranh.
    Anh chỉ muốn chúng hiểu:

    Sống trong hòa bình, cũng là một cách tiếp tục chiến đấu –
    chiến đấu để không bao giờ phải cầm súng như cha anh đã từng.

    Bạn cũng đang lưu giữ
    một câu chuyện lịch sử?

    Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

    Gửi câu chuyện của bạn