Bến Kênh Ngày Mới
Bến Kênh Ngày Mới ở Nhơn Hòa Lập luôn bắt đầu bằng những âm thanh rất quen mà nếu đi xa lâu ngày, chỉ cần nghe lại thôi cũng đủ làm lòng người chùng xuống. Khi mặt trời còn chưa lên hẳn khỏi rặng tràm phía cuối cánh đồng, mặt nước đã bắt đầu lay động bởi những vòng sóng nhỏ từ chiếc xuồng đầu tiên rời bến. Sương sớm còn đọng mỏng trên ngọn cỏ ven kênh, gió mang theo mùi phù sa và hương đất ẩm sau một đêm dài, tạo nên thứ không khí chỉ miền quê Đồng Tháp Mười mới có – vừa mộc mạc, vừa dịu dàng như hơi thở của chính quê hương. Người già trong xóm thường nói rằng, nhìn một bến kênh lúc bình minh là biết được nhịp sống của cả vùng đất ấy. Và bến kênh Nhơn Hòa Lập hôm nay mang dáng vẻ của một miền quê đang lớn lên trong yên bình.
Ngày mới bắt đầu bằng tiếng máy xuồng nổ giòn rồi nhỏ dần theo con nước. Người phụ nữ gói lại mớ rau vừa hái trong vườn để kịp buổi chợ sáng. Người đàn ông tranh thủ kiểm tra lại lưới cá trước khi ra đồng. Những đứa trẻ trong bộ đồng phục còn mới ríu rít đứng bên cầu nhỏ chờ cha mẹ đưa đến trường, đôi mắt sáng lên như mặt nước vừa bắt được ánh nắng đầu ngày. Tiếng gọi nhau giữa bến nước nghe gần gũi như một phần tự nhiên của buổi sáng: vài câu hỏi thăm, một lời nhắc gửi ít cá đồng, hay tiếng cười bật lên sau câu chuyện cũ chưa kể hết từ hôm qua. Tất cả tạo thành một nhịp sống bình dị mà đầm ấm, nơi ai cũng thuộc mặt nhau, biết nhà nhau và giữ nhau bằng tình làng nghĩa xóm đã bền chặt qua nhiều thế hệ.
Nhưng nếu chỉ nhìn vào sự bình yên của hôm nay, ít ai hình dung được rằng bến kênh ấy từng có một thời khác hẳn. Có thời, khi màn đêm buông xuống, nơi đây không còn tiếng cười hay ánh đèn sáng. Chỉ có bóng người lặng lẽ neo xuồng sát mép nước, những tín hiệu được truyền đi bằng cái gật đầu rất khẽ, những chuyến đi không tên và không ai biết trước ngày trở lại. Dòng kênh từng chứng kiến biết bao bước chân âm thầm của giao liên, du kích, những người giữ bến kinh không ngủ để bảo vệ cả một vùng căn cứ phía sau. Có những người đã đi qua bến ấy rồi không trở lại, chỉ để lại câu chuyện trong lời kể của người già mỗi khi chiều xuống. Và cũng có những mái nhà ven kênh từng mở cửa giữa đêm tối, lặng lẽ che chở cho người đi qua như một phần trách nhiệm tự nhiên của quê hương trong thời loạn.
Có lẽ vì từng đi qua những năm tháng như thế nên người dân Nhơn Hòa Lập hôm nay càng biết quý sự bình yên đang có. Mỗi cây cầu mới dựng, mỗi con đường được mở rộng, mỗi lớp học sáng đèn hay mỗi mùa lúa đầy bông đều mang ý nghĩa của sự tiếp nối. Người lớn dạy con trẻ không chỉ học chữ mà còn học cách nhớ về nguồn cội. Những buổi dọn vệ sinh nhà bia tưởng niệm, những ngày họp xóm, những lần kể chuyện năm xưa cho thế hệ sau không chỉ để nhắc về quá khứ, mà để giữ cho hồn quê không bị phai mờ giữa nhịp sống đổi thay.
Buổi chiều, khi mặt trời dần nghiêng về phía cánh đồng, bến kênh lại trở nên trầm lắng hơn. Những chiếc xuồng trở về sau một ngày dài, mặt nước phản chiếu màu vàng cam dịu nhẹ. Mấy cụ già lại ngồi bên mép bờ, chậm rãi nhắc chuyện cũ, đôi khi dừng lại rất lâu như đang nghe dòng nước kể tiếp điều gì đó chưa nói hết. Trẻ con chạy đùa trên cầu, tiếng cười trong veo vang xa giữa khoảng trời mở rộng. Không ai nói ra, nhưng dường như ai cũng hiểu rằng chính sự bình dị này là điều quý giá nhất mà quê hương đã giữ được sau bao mất mát.
Bến kênh ngày mới vì thế không chỉ là nơi ghe xuồng qua lại hay nơi bắt đầu một ngày lao động. Nó giống như một dấu nối giữa hai thời gian – giữa ký ức và hiện tại, giữa những năm tháng khói lửa và cuộc sống thanh bình hôm nay. Dòng nước vẫn chảy như ngày xưa, nhưng không còn mang theo nỗi lo của những đêm không đèn nữa. Nó mang theo tiếng cười trẻ nhỏ, mang theo mùa màng no đủ, mang theo hy vọng của những con người đang sống trên chính mảnh đất từng đi qua biết bao thử thách.
Bến kênh vẫn đó, lặng lẽ như bao năm qua. Chỉ khác rằng hôm nay, mỗi con sóng nhỏ không còn kể câu chuyện của chia ly hay hiểm nguy, mà kể về một vùng quê đang từng ngày đổi mới, vẫn giữ nguyên hồn cốt nghĩa tình, và vẫn biết cách gìn giữ ký ức để bước tiếp về phía trước./.



