Bến Phà Đa Phúc – Ký Ức Mùa Thu Của Đứa Trẻ Mồ Côi
Tác phẩm kể về hành trình đầy nghị lực của cậu bé mồ côi Phạm Ngọc Đoàn từ Hải Dương lên Thái Nguyên. Tại bến phà Đa Phúc – cửa ngõ chiến lược nối liền chiến khu Việt Bắc với đồng bằng, ông đã trở thành một "mắt xích" thầm lặng chứng kiến và giúp đỡ những chuyến phà đưa cán bộ cách mạng qua sông trong những ngày sục sôi trước Cách mạng Tháng Tám 1945.
Lịch sử không chỉ được viết nên bởi những bản tuyên ngôn hùng hồn hay những trận đánh lẫy lừng, mà còn được dệt nên từ những mảnh đời bình dị, những con người thầm lặng ở mọi miền quê. Đối với tôi, lịch sử “thời hoa lửa” không nằm đâu xa xôi trong sách vở, mà hiện hữu rất gần – trong chính đôi mắt mờ đục nhưng đầy tinh anh của ông nội tôi, cụ Phạm Ngọc Đoàn. Ở tuổi 90, ông vẫn thường ngồi bên hiên nhà, chậm rãi kể lại cho tôi nghe về những ngày thu năm 1945, khi ông chỉ là một đứa trẻ 9 tuổi mồ côi, lấy bến phà Đa Phúc làm nhà và lấy dòng sông Công làm bạn.
Ông nội tôi sinh ra tại Hải Dương vào năm 1936, trong một gia đình nghèo khó. Tuổi thơ của ông không có đủ đầy như bao đứa trẻ khác, mà sớm gắn với thiếu thốn và mất mát. Năm ông lên 8 tuổi, mẹ ông qua đời, để lại cậu bé bơ vơ giữa một thời kỳ đất nước chìm trong loạn lạc, đói kém và chiến tranh. Không còn nơi nương tựa, cậu bé Đoàn khi ấy đã đưa ra một quyết định liều lĩnh: rời quê hương, một mình lang bạt lên phía Bắc để tìm kế sinh nhai. Hành trình ấy đã đưa ông đến vùng đất Thái Nguyên – nơi sau này trở thành quê hương thứ hai của ông.
Duyên phận đưa đẩy, ông được nhận vào làm công việc trông phà, phụ việc vặt tại bến phà Đa Phúc. Thời bấy giờ, cầu chưa được xây dựng kiên cố như ngày nay, phà chính là phương tiện duy nhất để vượt sông Công – một vị trí chiến lược vô cùng quan trọng, được xem như “yết hầu” trên tuyến giao thông nối liền Hà Nội với căn cứ địa Việt Bắc. Với một đứa trẻ mồ côi, gầy gò và lam lũ như ông, lính Nhật và chính quyền tay sai chỉ xem ông như một bóng dáng vô hại. Nhưng chính sự “vô hình” ấy lại vô tình trở thành lớp vỏ bọc an toàn, giúp ông trở thành một nhân chứng đặc biệt của thời cuộc.
Dù còn rất nhỏ, ông đã sớm cảm nhận được sự khác thường của những người khách qua phà. Họ không giống dân buôn hay người đi đường bình thường. Họ ăn mặc giản dị, nhưng ánh mắt luôn toát lên sự cương nghị, bình tĩnh đến lạ thường. Họ thường xuất hiện vào lúc sáng sớm tinh mơ hoặc khi màn đêm buông xuống, lặng lẽ như những cái bóng. Ông kể rằng, khi ấy ông chưa hiểu họ là ai, chỉ linh cảm rằng đó là những “người tốt” đang làm một việc rất quan trọng cho đất nước.
Có những lần, khi lính Nhật tuần tra qua khu vực bến phà, ông giả vờ chạy chơi, làm đổ sọt củi hoặc gây tiếng động để đánh lạc hướng, giúp những người cán bộ kịp thời ẩn nấp. Có lần khác, ông được giao mang những mẩu giấy nhỏ cuộn chặt trong ống tre, giả làm gậy chăn trâu để chuyển qua sông. Những việc làm ấy đối với một đứa trẻ có thể chỉ là trò chơi, nhưng trong hoàn cảnh lịch sử lúc bấy giờ, lại mang ý nghĩa vô cùng quan trọng.
Những ngày trước Cách mạng Tháng Tám năm 1945, bến phà Đa Phúc trở nên đặc biệt hơn bao giờ hết. Không khí sục sôi lan tỏa khắp nơi. Người dân đi lại đông hơn, những lời thì thầm về “Việt Minh”, về “giải phóng” xuất hiện ngày càng nhiều. Dù chưa hiểu hết khái niệm “độc lập” hay “tự do”, nhưng cậu bé Đoàn khi ấy vẫn cảm nhận được rằng đất nước đang chuẩn bị bước vào một sự thay đổi lớn lao.
Và rồi, ngày 20/8/1945 đã trở thành một dấu mốc không thể quên. Khi lực lượng giải phóng quân do đồng chí Võ Nguyên Giáp chỉ huy tiến về giải phóng thị xã Thái Nguyên, bến phà Đa Phúc trở thành nơi chứng kiến những giờ phút lịch sử nghẹt thở. Ông nội tôi kể lại rằng, hôm đó, dòng người đổ về bến phà đông chưa từng thấy. Tiếng hô vang dội khắp không gian: “Việt Nam độc lập!”, “Ủng hộ Việt Minh!”.
Lần đầu tiên trong đời, ông được nhìn thấy lá cờ đỏ sao vàng tung bay trên bầu trời bến phà. Khoảnh khắc ấy, mọi nỗi sợ hãi, từ cái đói, cái nghèo đến sự đe dọa của quân thù dường như tan biến. Thay vào đó là một niềm vui khó diễn tả bằng lời. Những người cán bộ mà ông từng âm thầm giúp đỡ nay đã đứng ra công khai, dẫn dắt nhân dân giành lại chính quyền. Bến phà Đa Phúc – nơi từng là điểm chia cắt – bỗng trở thành nơi hội tụ, nơi những chuyến phà chở theo niềm tin và hy vọng hướng về ngày độc lập 2/9.
Câu chuyện của ông nội tôi không có những trận đánh lớn hay tiếng bom đạn dữ dội, nhưng lại chứa đựng một thứ anh hùng rất khác: sự dũng cảm của một đứa trẻ giữa thời đại hỗn loạn. Một đứa trẻ mồ côi nhưng không vô nghĩa, mà trở thành một mắt xích nhỏ trong dòng chảy lớn của lịch sử dân tộc.
Ông đã sống qua “thời hoa lửa” bằng chính nghị lực của mình – vừa là một đứa trẻ Hải Dương, vừa là một người con gắn bó với Thái Nguyên. Trong ông, ký ức về bến phà Đa Phúc không chỉ là ký ức cá nhân, mà là ký ức của cả một dân tộc đang vùng lên giành lại độc lập.
Đối với một sinh viên K61 như tôi, câu chuyện ấy không chỉ là niềm tự hào, mà còn là một bài học sâu sắc về lòng yêu nước. Tôi hiểu rằng độc lập không tự nhiên mà có, mà được xây nên từ những con người bình dị như ông – những người đã âm thầm góp phần giữ gìn từng chuyến phà, từng con đường, từng nhịp chuyển mình của đất nước.
Đứng bên dòng sông Công hôm nay, nhìn mặt nước yên bình trôi qua bến phà Đa Phúc xưa, tôi không chỉ thấy một khung cảnh tĩnh lặng của hiện tại, mà còn như nghe vang vọng đâu đó tiếng hô của quá khứ, tiếng bước chân của những con người năm 1945.
Tôi tự hào vì mình là cháu của “người trông phà nhỏ tuổi” năm ấy. Và tôi tự hứa với chính mình rằng sẽ học tập thật tốt, sống có trách nhiệm hơn, để xứng đáng với những chuyến phà chở đầy hy vọng mà ông đã âm thầm gìn giữ trong mùa thu lịch sử năm 1945.



