Cựu Thanh niên xung phong

BẾP HOÀNG CẦM GIỮA MƯA BOM

Hưng Yên21/12/2025HS lớp 8A - Trường TH&THCS Thái Giang sưu tầm (Trường TH&THCS Thái Giang sưu tầm)3 lượt xem0 lượt chia sẻ

Trong chuyến thăm hỏi nhân ngày 22 tháng 12 – Ngày thành lập Quân đội nhân dân Việt Nam, chúng em đến thăm bà Sáu, một cựu thanh niên xung phong từng hoạt động trên tuyến đường Trường Sơn. Bà đã ngoài bảy mươi, lưng còng, giọng nói chậm rãi nhưng ánh mắt vẫn sáng lạ thường.

Trong căn nhà nhỏ, bà giữ một chiếc nồi nhôm đen ám khói, đặt trang trọng trên kệ gỗ. Em tò mò hỏi:

“Bà ơi, sao bà không bỏ cái nồi cũ này đi ạ?”

Bà Sáu vuốt nhẹ lên vành nồi, khẽ nói:

“Vì nó từng nuôi sống cả một đơn vị giữa mưa bom bão đạn.”

Và rồi, câu chuyện về bếp Hoàng Cầm giữa mưa bom bắt đầu.

Bà Sáu vào thanh niên xung phong năm 1969, khi vừa tròn mười tám tuổi. Đơn vị của bà đóng quân ven đường Trường Sơn, nhiệm vụ chính là mở đường, đảm bảo giao thông và nấu ăn phục vụ bộ đội hành quân.

“Con gái lúc đó chỉ nặng hơn bốn chục ký, mà gánh gạo, gánh nước không thua gì con trai.” – bà cười hiền.

Trên tuyến lửa Trường Sơn, nấu ăn cũng là một trận đánh. Nếu để lộ khói, máy bay địch sẽ phát hiện và ném bom ngay. Vì thế, đơn vị bà đào bếp Hoàng Cầm – loại bếp dẫn khói ngầm qua lòng đất.

Một buổi sáng mưa tầm tã, bà Sáu và tổ bếp nhận nhiệm vụ nấu cơm cho một tiểu đoàn sắp vượt đèo. Gạo đã vo xong, nước đã đổ vào nồi, thì bất ngờ máy bay trinh sát gầm rú trên đầu.

Tiếng còi báo động vang lên. Cả đơn vị chui vào hầm. Riêng tổ bếp thì không thể bỏ chạy, vì nếu bếp nguội, bộ đội sẽ không có cơm ăn trước giờ xuất phát.

Bà Sáu kể, giọng chùng xuống:

“Lúc ấy, tim tôi đập thình thịch. Bom có thể rơi bất cứ lúc nào.”

Máy bay bắt đầu thả bom dọc sườn núi. Đất đá rung chuyển. Hơi nóng từ bếp bốc lên hòa với mùi khói ẩm. Bà Sáu cùng một chị nữa nằm ép sát đất, tay vẫn giữ nắp nồi, mắt dán vào cửa bếp.

Một quả bom nổ gần, đất đá văng đầy lưng áo. Nồi cơm suýt đổ. Bà Sáu lao tới, dùng cả thân người che nồi, miệng hét:

“Cơm phải chín! Bộ đội còn đi đánh giặc!”

Khi tiếng bom ngớt dần, mưa vẫn rơi nặng hạt. Bếp Hoàng Cầm còn nguyên. Nồi cơm chín dẻo, bốc hơi nghi ngút nhưng không một làn khói lộ ra ngoài.

Bộ đội tới nhận cơm, ai nấy lặng người khi thấy những cô gái áo vá chằng vá đụp, mặt mũi lấm lem bùn đất. Một anh lính trẻ cầm bát cơm, nghẹn ngào:

“Nhờ các chị mà chúng em có sức đi tiếp.”

Đêm ấy, tiểu đoàn vượt đèo an toàn. Còn tổ bếp của bà Sáu trắng đêm san lấp hố bom, chuẩn bị cho bữa ăn ngày hôm sau.

Có lần khác, khi đang nhóm bếp, một chị trong tổ bị mảnh bom sượt qua chân. Máu chảy ướt đất. Chị cắn răng, buộc tạm vết thương bằng mảnh áo, rồi nói:

“Nấu xong đã, đau để sau.”

Bà Sáu kể đến đây, mắt rưng rưng:

“Chúng tôi không cầm súng, nhưng mỗi bữa cơm là một viên đạn tiếp sức cho tiền tuyến.”

Ngày hòa bình, bà Sáu trở về quê, mang theo chiếc nồi nhôm đã méo miệng, cháy đen. Gia đình khuyên bà bỏ đi, nhưng bà không nỡ.

“Nó từng ở giữa bom đạn mà vẫn tròn nhiệm vụ, mình sao nỡ phụ.” – bà nói.

Bà Sáu nhìn chúng em, giọng chậm rãi nhưng chắc chắn:

“Chiến tranh dạy chúng tôi rằng, làm việc nhỏ bằng cả tấm lòng thì cũng là yêu nước.”

Nhìn chiếc nồi nhôm cũ, em hiểu rằng hòa bình hôm nay không chỉ được giữ bằng súng, mà còn bằng những bữa cơm âm thầm trong lòng đất, bằng sự hy sinh lặng lẽ của những con người không tên tuổi.

Bếp Hoàng Cầm giữa mưa bom là biểu tượng của trí tuệ, lòng dũng cảm và tinh thần hậu phương vững chắc, nhắc nhở thế hệ trẻ chúng em phải trân trọng từng bữa ăn, từng ngày bình yên, và sống xứng đáng với quá khứ hào hùng của dân tộc.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn