BẾP LỬA CỦA MÁ TƯ
Nhà má Tư ở ven con đường nhỏ dẫn vào chiến khu, mái lá xiêu vẹo nhưng lúc nào cũng đỏ bếp. Trong nhà chỉ có một chiếc nồi gang đã sứt quai, vậy mà má vẫn nấu biết bao mẻ khoai, mẻ bắp cho những đoàn người đi qua. Mỗi sáng, má nhóm lửa thật sớm. Khói bếp bay lên, quyện trong không khí mùi thân quen của đồng quê. Những người lính trẻ ghé qua đều tươi cười như gặp người thân. Có anh còn nói: “Má là nhà của tụi con trên đường đi đó.”
Nhà má Tư ở ven con đường nhỏ dẫn vào chiến khu, mái lá xiêu vẹo nhưng lúc nào cũng đỏ bếp. Trong nhà chỉ có một chiếc nồi gang đã sứt quai, vậy mà má vẫn nấu biết bao mẻ khoai, mẻ bắp cho những đoàn người đi qua.
Mỗi sáng, má nhóm lửa thật sớm. Khói bếp bay lên, quyện trong không khí mùi thân quen của đồng quê. Những người lính trẻ ghé qua đều tươi cười như gặp người thân. Có anh còn nói: “Má là nhà của tụi con trên đường đi đó.”
Có bữa trời mưa to, đường ngập bùn. Má cầm chiếc nón lá bước ra, lội nước đến tận đầu cầu, mong gặp đoàn lính quen. Khi họ đến, áo quần ai cũng ướt sũng, lạnh run. Má đưa ngay túi khoai nóng: “Ăn đi con. Ở đây có má lo.”
Từ những điều nhỏ ấy, bếp lửa của má trở thành điểm tựa tinh thần. Nhiều người sau này vẫn nhớ ánh mắt hiền từ của má, nhớ cái dáng ngồi cời bếp, nhớ vị khoai ngọt mềm, nhớ cảm giác ấm lại sau ngày dài mệt mỏi.
Năm tháng trôi, con đường thay đổi nhiều, nhà má cũng được xây lại khang trang hơn. Nhưng trong góc bếp, má vẫn giữ chiếc nồi sứt quai năm xưa. “Để nhớ tụi nhỏ,” má nói. Với má, đó không chỉ là chiếc nồi, mà là ký ức của cả một thời đầy tình nghĩa.
“Ước mơ ngày đó… mình đã giữ được rồi.”



