Bếp lửa giữa rừng
Bếp lửa giữa rừng
Đêm ấy, cánh rừng phía Tây chìm trong một màn sương đặc quánh, những thân cây cao vút đứng im lìm dưới bầu trời không trăng, còn con đường mòn dẫn qua những triền dốc quanh co chỉ hiện lên lờ mờ dưới ánh sáng yếu ớt của vài chiếc đèn pin được che kín bằng mảnh vải để tránh bị máy bay phát hiện. Đoàn quân đã hành quân suốt từ chiều, ai cũng thấm mệt sau nhiều ngày liên tục di chuyển, quần áo bám đầy bùn đất, đôi dép cao su đã mòn gần hết, nhưng không một người nào dám than vãn, bởi phía trước vẫn còn một chặng đường dài và phía sau là những vùng đất đang chìm trong khói lửa.
Trong đoàn có một chiến sĩ trẻ tên Thành, quê ở một làng nhỏ ven sông. Thành nhập ngũ khi vừa tròn mười chín tuổi, cái tuổi mà ở quê anh, nhiều người vẫn còn đang phụ cha mẹ cày ruộng, nhưng chiến tranh đã khiến những chàng trai trẻ phải học cách trưởng thành nhanh hơn rất nhiều. Thành ít nói, không phải vì lạnh lùng mà bởi anh vốn là người sống nội tâm, mỗi khi nhớ nhà anh thường lấy trong túi áo ra một chiếc khăn tay mẹ gửi rồi lặng lẽ ngồi lau khẩu súng, hoặc nhìn về một khoảng tối nào đó trong rừng như thể nơi ấy có thể mở ra một con đường dẫn thẳng về quê nhà.
Đêm hôm đó, khi đoàn quân dừng chân bên một con suối nhỏ, mọi người được lệnh nghỉ khoảng một giờ trước khi tiếp tục hành quân. Không ai được phép đốt lửa vì sợ bị phát hiện, vậy mà khi Thành vừa ngồi xuống một gốc cây thì anh ngửi thấy mùi khói rất nhẹ bay qua trong gió.
Anh quay sang người đồng đội bên cạnh và hỏi rằng có phải ai đó đã lén nhóm lửa không, nhưng người kia chỉ lắc đầu, bởi tất cả đều hiểu rằng trong hoàn cảnh ấy, một đốm lửa giữa rừng chẳng khác nào tự đưa vị trí của mình cho đối phương.
Thành lần theo mùi khói và phát hiện một căn lán nhỏ nằm sâu giữa những bụi cây, bên trong có một bà cụ đang ngồi bên bếp lửa. Bà khoảng ngoài sáu mươi tuổi, mái tóc đã bạc gần hết, trên người mặc một bộ quần áo nâu cũ kỹ và đôi bàn tay gầy guộc đang cẩn thận đảo nồi cơm trên bếp.
Thấy người lính đứng ngoài cửa, bà không hề hoảng sợ mà chỉ ngẩng lên hỏi rằng các cháu đi đường có đói không.
Thành nhìn bà rồi nhìn vào nồi cơm đang sôi, trong lòng vừa lo vừa xúc động, bởi giữa một cánh rừng rộng lớn, nơi bom đạn có thể rơi xuống bất cứ lúc nào, việc một người dân dám nhóm bếp nấu cơm cho bộ đội là điều vừa giản dị vừa khiến người ta thấy ấm lòng đến lạ.
Anh nói rằng đơn vị đang nghỉ gần đây và họ không được phép đốt lửa, nhưng bà cụ chỉ cười rồi bảo rằng bà đã sống ở khu rừng này từ trước chiến tranh, biết chỗ nào máy bay thường bay qua và biết khi nào có thể nhóm bếp mà không bị phát hiện.
Bà nói rằng ngày trước bà có một người con trai cũng đi bộ đội, nhưng đã nhiều năm không có tin tức, vì vậy mỗi khi gặp những người lính đi qua, bà lại nấu một nồi cơm, không phải vì nghĩ rằng họ có thể là con mình, mà vì bà luôn tưởng tượng rằng ở một nơi nào đó, con bà cũng đang được một người mẹ khác nấu cho một bữa cơm như thế.
Câu nói ấy khiến Thành im lặng rất lâu.
Anh chợt nhớ đến mẹ mình.
Mẹ anh cũng thường đứng bên bếp lửa vào những buổi chiều mùa đông, đôi bàn tay nứt nẻ vì nước lạnh nhưng vẫn cẩn thận nấu cho anh nồi khoai lang nóng, mỗi lần anh đi đâu xa bà đều dặn phải ăn uống đầy đủ, bởi theo bà, người ta có thể chịu được mưa bom bão đạn nhưng nếu bụng đói thì sẽ chẳng còn sức mà đi tiếp.
Bà cụ chia cơm cho từng người.
Chỉ là cơm trắng trộn với ít sắn và một nồi rau rừng đơn sơ, nhưng đêm ấy, tất cả những người lính đều ăn rất ngon, có người vừa ăn vừa kể chuyện quê nhà, có người nhắc đến vợ con, có người nhớ mẹ đến mức quay mặt đi để lau nước mắt.
Bà cụ ngồi bên bếp, lặng lẽ nhìn từng người ăn, ánh lửa hắt lên khuôn mặt già nua khiến bà trông giống như một người mẹ đang chăm sóc những đứa con đi xa.
Trước lúc đoàn quân tiếp tục lên đường, Thành hỏi bà tên gì để sau này có dịp trở lại còn biết đường tìm, nhưng bà chỉ cười và nói rằng trong rừng này, người ta chẳng cần biết tên nhau, chỉ cần biết rằng khi ai đó đói thì có cơm, khi ai đó mệt thì có chỗ nghỉ, và khi ai đó sợ hãi thì có một người ngồi bên cạnh.
Thành cúi đầu chào bà rồi quay đi.
Nhưng khi đi được một đoạn, anh bất chợt quay lại.
Bà cụ vẫn đứng bên cửa lán, một tay chống vào cột gỗ, một tay vẫy theo đoàn quân.
Thành đưa tay lên chào bà thật lâu, rồi mới bước tiếp.
Đêm hôm đó, đoàn quân đi sâu hơn vào rừng.
Khoảng gần sáng, máy bay xuất hiện.
Tiếng động cơ từ xa vọng lại mỗi lúc một gần, sau đó những tiếng nổ liên tiếp vang lên phía sau, mặt đất rung chuyển, cây cối đổ xuống, còn những người lính nhanh chóng tìm vị trí ẩn nấp.
Thành bất chợt nghĩ đến căn lán nhỏ.
Anh muốn quay lại nhưng không thể, bởi mệnh lệnh hành quân vẫn phải được thực hiện.
Nhiều ngày sau, đơn vị tiếp tục di chuyển qua những vùng rừng khác và không ai còn nhắc đến bà cụ, bởi chiến tranh cuốn người ta đi quá nhanh, hôm nay gặp một người, ngày mai có thể đã chẳng biết họ còn sống hay không.
Cho đến nhiều năm sau, khi chiến tranh kết thúc, Thành trở về quê.
Anh đã trở thành một người đàn ông trung niên, tóc bắt đầu bạc và trên cánh tay vẫn còn một vết sẹo dài.
Một lần, trong chuyến trở lại chiến trường cũ, anh quyết định tìm căn lán năm xưa.
Anh đi rất lâu giữa những con đường đã thay đổi, hỏi thăm nhiều người dân địa phương và cuối cùng tìm được một cụ già sống gần con suối.
Khi Thành nhắc đến bà cụ từng nấu cơm cho bộ đội, người ấy im lặng một lúc rồi chỉ tay về phía một ngọn đồi.
Ông nói rằng bà cụ đã mất từ lâu, căn lán cũng không còn, nhưng sau chiến tranh, người dân tìm thấy trong chiếc hộp gỗ của bà một mảnh giấy nhỏ ghi tên của rất nhiều người lính mà bà từng gặp.
Thành hỏi có tên mình không.
Người đàn ông lấy ra một cuốn sổ cũ.
Trang giấy đã ố vàng, nét chữ run run, nhưng ở gần cuối danh sách có một cái tên khiến Thành đứng lặng.
“Thành, quê ven sông.”
Chỉ có vậy.
Không có họ, không có đơn vị, không có ngày tháng.
Nhưng Thành biết chắc đó là mình.
Anh ngồi xuống bên con suối, rất lâu không nói gì.
Trong tiếng nước chảy, anh nhớ lại bếp lửa năm xưa, nhớ nồi cơm sắn đơn sơ, nhớ bàn tay gầy guộc của bà cụ và câu nói rằng bà luôn mong ở một nơi nào đó, con trai mình cũng được một người mẹ nấu cho một bữa cơm.
Lần đầu tiên sau nhiều năm, Thành khóc.
Anh khóc không phải vì những ngày tháng chiến tranh đã qua, cũng không phải vì những người đồng đội đã nằm lại ở những cánh rừng xa xôi, mà vì anh chợt hiểu rằng trong những năm tháng khốc liệt nhất, thứ giúp con người tồn tại không chỉ là súng đạn, mà còn là những bếp lửa nhỏ được những người dân vô danh âm thầm giữ giữa rừng.
Những bếp lửa ấy không làm chiến tranh kết thúc nhanh hơn, nhưng chúng đã giữ cho những người lính còn nhớ rằng mình đang chiến đấu để bảo vệ những điều bình dị nhất của cuộc đời, đó là một mái nhà có mẹ chờ, một bữa cơm nóng, một người vợ, một đứa con và một quê hương mà sau tất cả những tháng năm khói lửa, họ vẫn mong được trở về.
Chiều hôm ấy, trước khi rời khỏi khu rừng, Thành nhặt một nhánh cây khô đặt bên dòng suối rồi lặng lẽ cúi đầu.
Anh không biết bà cụ có từng tìm thấy con trai mình hay không, cũng không biết người con ấy đã trở về hay đã nằm lại ở một nơi nào đó, nhưng anh tin rằng nếu ở một thế giới khác, những người mẹ đã mất con trong chiến tranh nhất định sẽ nhận ra nhau, bởi họ từng cùng nhau giữ một bếp lửa giữa những năm tháng tối tăm nhất của lịch sử.
Và có lẽ, ở nơi nào đó, bà cụ vẫn đang ngồi bên bếp lửa năm xưa, lặng lẽ nấu một nồi cơm nóng, chờ những người lính trẻ trở về sau một cuộc hành quân dài.


