BẾP LỬA KHÔNG TẮT Ở AN PHÚ ĐÔNG
Đêm xuống trên vùng đất An Phú Đông, Gò Vấp. Ngoài bờ sông, tiếng mái chèo khua nhẹ trong màn sương. Trong căn nhà nhỏ lợp lá, bà Võ Thị Thừa ngồi bên bếp lửa, chậm rãi nhặt từng hạt gạo còn sót lại trong chiếc thúng tre.
Gia đình bà nghèo, cuộc sống quanh năm gắn với ruộng rẫy. Mỗi mùa nước lên, việc làm ăn càng vất vả. Thế nhưng, dù bữa cơm chỉ có rau luộc và chút cá khô, bà vẫn luôn dành phần đầy đặn hơn cho chồng và bốn người con trai: Phàn Văn Chất, Phàn Văn Thuận, Phàn Văn Thời và Phàn Văn Phải.
Những năm ấy, quê hương chìm trong cảnh áp bức của thực dân. Người dân bị kiểm soát, bắt bớ; những người tham gia cách mạng luôn có thể bị phát hiện bất cứ lúc nào. An Phú Đông với những vườn cây rậm rạp, sông rạch chằng chịt dần trở thành nơi cán bộ bí mật đi lại và gây dựng phong trào.
Một tối, người con trai lớn trở về khi bếp lửa đã gần tàn. Áo anh lấm bùn, gương mặt đầy vẻ lo âu.
– Má, con có việc phải đi xa một thời gian.
Bà Thừa nhìn con thật lâu. Bà hiểu “việc phải đi” mà con nói không phải là chuyện làm ăn bình thường. Người mẹ lặng lẽ lấy trong nồi phần cơm đã để dành, gói lại bằng lá chuối rồi trao cho con.
– Con đã chọn con đường cứu nước thì má không giữ. Chỉ mong con sống sao cho xứng đáng với quê hương.
Từ đó, căn nhà nhỏ của bà trở thành nơi những người hoạt động cách mạng có thể tìm thấy một bát cơm nóng, một chỗ nghỉ chân và sự che chở âm thầm. Ban ngày, bà vẫn ra rẫy như bao người phụ nữ khác. Ban đêm, bà đun thêm nồi nước, chuẩn bị thức ăn và lặng lẽ chờ tiếng gõ cửa theo ám hiệu.
Có lần, lính địch bất ngờ đến lục soát. Ngoài vườn, một cán bộ đang ẩn mình sau những bụi cây. Bà Thừa bình tĩnh ngồi bên bếp, tay vẫn đều đặn đảo nồi khoai.
– Nhà có người lạ không? – một tên lính quát hỏi.
Bà nhìn thẳng vào hắn:
– Nhà nghèo chỉ có mẹ con tôi. Các ông muốn tìm thì cứ tìm.
Chúng lục tung căn nhà, chọc cả lưỡi lê vào những đống rơm nhưng không phát hiện được gì. Khi tiếng chân địch đã khuất hẳn, bà mới bước ra sân, khẽ gọi người cán bộ vào ăn bát cháo còn nóng.
Bốn người con trai của bà lần lượt trưởng thành rồi cùng đi theo cách mạng. Mỗi lần tiễn con, bà chỉ chuẩn bị một gói cơm nhỏ, vá lại chiếc áo cũ và dặn dò:
– Các con thương má thì hãy thương cả đồng bào đang chịu khổ. Đừng vì khó khăn mà quay lưng với việc lớn.
Năm 1940, bà Võ Thị Thừa qua đời. Bà không được chứng kiến ngày đất nước giành lại độc lập, cũng không biết rằng những người con của mình sau đó đều lần lượt hy sinh: Phàn Văn Thời hy sinh năm 1945; Phàn Văn Chất và Phàn Văn Phải hy sinh năm 1946; Phàn Văn Thuận hy sinh năm 1952.
Bốn người con đã nằm lại trên con đường cứu nước mà mẹ từng âm thầm vun đắp. Năm 1997, bà Võ Thị Thừa được truy tặng danh hiệu Bà mẹ Việt Nam Anh hùng.
Ngày nay, tên bà được đặt cho một tuyến đường và một ngôi trường tại quê hương An Phú Đông. Bếp lửa trong căn nhà năm xưa đã tắt, nhưng ngọn lửa yêu nước mà bà truyền cho các con vẫn còn cháy mãi.
Đó là ngọn lửa của một người mẹ nghèo không cầm súng ra chiến trường nhưng đã dâng hiến tất cả những gì quý giá nhất cho Tổ quốc. Cuộc đời bà nhắc nhở thế hệ hôm nay rằng phía sau mỗi chiến công luôn có những người mẹ lặng thầm tiễn con đi, giấu nước mắt vào lòng và lấy niềm tin vào ngày độc lập làm sức mạnh để vượt qua mọi đau thương.



