Bếp Than Không Còn Phải Nhóm Lửa Lâu Như Trước
Tựa đề: Bếp Than Không Còn Phải Nhóm Lửa Lâu Như Trước
Năm 1969, trong gian bếp nhỏ, ông Hai có một cái bếp than đất nung đặt sát góc tường. Mỗi lần nấu ăn, ông phải nhóm lửa từ từ: giấy, rơm, rồi than mới bén.
Khói bay lên cay mắt.
Nhưng bữa cơm nào cũng có hơi ấm.
Ông Hai nói:
“Bếp mà không có lửa thì nhà cũng lạnh.”
Năm 1970, chiến tranh khiến việc nấu nướng trở nên vội hơn. Có những ngày phải nấu nhanh, ăn nhanh, rồi lại đi.
Bếp than vẫn được giữ.
Nhưng thời gian nhóm lửa ít đi.
Năm 1971, có một lần mưa lớn làm than ẩm, nhóm mãi không cháy. Ông quạt tay rất lâu, khói nhiều nhưng lửa yếu.
Con trai ông nói:
“Đổi bếp gas cho nhanh đi ba.”
Ông lắc đầu:
“Cái này chậm, nhưng quen.”
Năm 1972, ông bắt đầu chuẩn bị bếp từ sớm hơn. Không còn đợi đến lúc đói mới nhóm lửa.
Như thể đã quen với việc chờ đợi ngọn lửa lên dần.
Năm 1973, có người trong làng bắt đầu dùng bếp mới, nhanh hơn, sạch hơn.
Ông vẫn dùng bếp than.
Ông nói:
“Nhanh thì tốt. Nhưng ngồi chờ lửa lên cũng là một phần của bữa ăn.”
Năm 1974, bếp than bắt đầu cũ hơn, đáy nứt nhẹ, nhưng ông vẫn vá lại và dùng tiếp.
Không thay.
Năm 1975, chiến tranh kết thúc.
Cuộc sống thay đổi, nhiều nhà chuyển sang bếp mới. Ít khói hơn, ít thời gian hơn.
Một buổi chiều, con trai ông trở về.
Anh nhìn bếp than:
“Giờ còn nhóm cái này làm gì nữa ba?”
Ông Hai chậm rãi nhóm lại lửa.
Tay ông đưa quạt tre qua lại.
Ông nói:
“Để nhớ.”
“Nhớ gì?”
Ông nhìn ngọn lửa bắt đầu đỏ lên:
“Nhớ là đã từng có những năm… người ta ngồi chờ lửa bén lên từng chút một, nhìn khói bay, nghe củi nổ lách tách, và biết rằng một bữa cơm không chỉ bắt đầu bằng việc ăn, mà bắt đầu từ sự kiên nhẫn với một ngọn lửa nhỏ.”
Anh im lặng.
Ngọn lửa dần cháy đều.
Không còn là cách duy nhất để nấu ăn nữa.
Nhưng vẫn là một phần không thể bỏ.
Vì có những cái bếp không chỉ để nấu,
mà để giữ lại nhịp sống chậm rãi của con người trong những năm tháng mà mọi thứ chưa kịp vội vàng—nơi mỗi bữa cơm được bắt đầu bằng lửa, và kết thúc bằng sự sum vầy không thể thay thế.



