BI KỊCH CỦA MỘT THỜI MẤT NƯỚC
Nạn đói, bạo lực và cái chết không chỉ là tai họa tự nhiên, mà là bi kịch tất yếu của một dân tộc khi mất quyền làm chủ vận mệnh của mình.
Nhìn lại những năm tháng 1944–1945, Phùng Ngọc Hùng luôn cho rằng đó không chỉ là một giai đoạn đói kém đơn thuần, mà là bi kịch toàn diện của một thời mất nước. Khi quyền quyết định không nằm trong tay nhân dân, thì mạng sống con người cũng trở nên mong manh và rẻ rúng. Cái đói, vì thế, không phải ngẫu nhiên mà đến, mà là hệ quả của sự áp bức, bóc lột và chiến tranh.
Trong ký ức ông, bi kịch ấy thể hiện rõ nhất qua sự bất lực của người dân. Họ nhìn kho thóc bị đốt cháy, lương thực bị canh giữ nghiêm ngặt, trong khi người chết đói ngày một nhiều. Không ai có quyền lên tiếng, không ai có khả năng thay đổi. Mọi phản kháng đều bị đàn áp bằng bạo lực. Sự im lặng bao trùm, không phải vì người dân không đau, mà vì họ không còn cách nào khác.
Phùng Ngọc Hùng khi ấy còn rất nhỏ, nhưng ông đã cảm nhận rõ nỗi uất ức của người lớn. Những cuộc trò chuyện thì thầm trong gia đình, những cái thở dài kéo dài trong đêm, những ánh mắt lo âu nhìn về tương lai mờ mịt. Tất cả tạo nên một bầu không khí nặng nề, nơi hy vọng dường như bị bóp nghẹt từng ngày.
Bi kịch của thời mất nước còn nằm ở chỗ con người bị tước đoạt quyền sống một cách tử tế. Chết đói ngoài đường, bị chôn tập thể, không tên tuổi, không dấu vết – đó là số phận của rất nhiều người dân nghèo. Đối với Phùng Ngọc Hùng, đó là nỗi đau lớn nhất: con người không chỉ chết, mà còn bị xóa khỏi ký ức xã hội.
Sau này, khi hiểu rõ hơn về lịch sử, ông càng thấm thía rằng bi kịch ấy không thể chấm dứt nếu dân tộc không đứng lên giành lại độc lập. Chính trải nghiệm sống trong thời mất nước đã giúp ông và nhiều người cùng thế hệ sớm nhận ra chân lý: chỉ khi làm chủ đất nước, con người mới có thể làm chủ số phận của mình.



