Bi kịch Hà Nội thất thủ 1882 và khí phách bất tử của Tổng đốc Hoàng Diệu
Hoàng Diệu – Người quyết tử cùng thành Hà Nội
Trong lịch sử chống ngoại xâm của dân tộc Việt Nam, có những con người được nhớ đến bởi những chiến công vang dội, nhưng cũng có những người trở thành biểu tượng bởi cách họ lựa chọn cái chết khi đất nước lâm nguy. Tổng đốc Hoàng Diệu thuộc về lớp người ấy. Ông là một vị quan triều Nguyễn, một người nổi tiếng thanh liêm, cương trực và có năng lực, nhưng dấu ấn lớn nhất trong cuộc đời ông lại gắn với buổi sáng ngày 25/4/1882, khi quân Pháp tiến đánh thành Hà Nội lần thứ hai. Trong thế trận chênh lệch nghiêm trọng, Hoàng Diệu đã trực tiếp chỉ huy quân sĩ chống trả, quyết giữ thành đến cùng. Khi thành thất thủ, ông không chạy trốn, không đầu hàng mà trở về hành cung viết di biểu gửi vua Tự Đức, sau đó đến Võ Miếu và tuẫn tiết, để lại một trong những câu chuyện bi tráng nhất của lịch sử Hà Nội cuối thế kỷ XIX.
Hoàng Diệu sinh năm 1829, quê ở Xuân Đài, huyện Diên Phước, tỉnh Quảng Nam, trong một gia đình có truyền thống học hành. Ông nổi tiếng thông minh, chăm chỉ và có khí chất cương nghị. Con đường khoa cử đưa ông bước vào bộ máy quan lại nhà Nguyễn, nhưng khác với hình ảnh một viên quan chỉ biết giữ chức tước, Hoàng Diệu được nhiều tư liệu ghi nhận là người thanh liêm, chính trực và hết lòng với công việc. Trong quá trình làm quan, ông từng giữ nhiều chức vụ ở các địa phương khác nhau rồi dần được triều đình trọng dụng. Đến năm 1879, ông giữ chức Thượng thư Bộ Binh, trước khi được điều ra Bắc làm Tổng đốc Hà Ninh vào năm 1880.
Việc Hoàng Diệu được cử ra Bắc trong thời điểm ấy không phải một nhiệm vụ bình thường. Sau lần quân Pháp đánh chiếm thành Hà Nội năm 1873, tình hình Bắc Kỳ ngày càng căng thẳng. Thực dân Pháp từng bước mở rộng ảnh hưởng, trong khi triều đình Huế vừa phải đối phó với sức ép quân sự, vừa bị cuốn vào những cuộc thương lượng ngày càng bất lợi. Hà Nội là vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, được ví như “cổ họng của miền Bắc”. Nếu Hà Nội thất thủ, nguy cơ các tỉnh Bắc Kỳ lần lượt bị uy hiếp là rất lớn. Hoàng Diệu hiểu rõ trọng trách của mình nên ngay sau khi nhận nhiệm vụ đã bắt tay vào củng cố thành lũy, tổ chức phòng thủ và chuẩn bị lực lượng.
Ông cho sửa chữa, gia cố hệ thống phòng thủ của thành Hà Nội, đắp cao tường thành, củng cố cổng thành, bố trí thêm đất và vật liệu phòng thủ, đồng thời tăng cường số lượng pháo. Nhưng khó khăn lớn nhất vẫn nằm ở con người và vũ khí. Quân đội triều đình phần đông là những người mới nhập ngũ, trình độ huấn luyện hạn chế; vũ khí của quân ta cũng lạc hậu hơn nhiều so với quân Pháp. Một số khẩu thần công không hoạt động tốt, thậm chí có những khẩu đại bác gây nguy hiểm cho chính người sử dụng. Trong khi đó, quân Pháp có những khẩu pháo hiện đại hơn và lực lượng được tổ chức, huấn luyện tốt hơn.
Bất chấp những bất lợi ấy, Hoàng Diệu vẫn không có ý định dễ dàng giao thành. Khi Henri Rivière – chỉ huy quân Pháp tại Bắc Kỳ – chuẩn bị tiến công Hà Nội, phía Pháp đưa ra những yêu sách ngang ngược, đòi quân triều đình phải từ bỏ hệ thống phòng thủ, nộp thành và giải giới. Hoàng Diệu không chấp nhận. Ông hiểu rằng một khi thành Hà Nội rơi vào tay quân Pháp, không chỉ một tòa thành bị mất mà vị trí chiến lược quan trọng nhất của miền Bắc cũng bị đe dọa. Vì vậy, ông cùng các tướng sĩ chuẩn bị tinh thần chiến đấu.
Sáng 25/4/1882, cuộc tấn công bắt đầu. Theo các tài liệu được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia và Quân đội nhân dân dẫn lại, quân Pháp bố trí các tàu chiến trên sông Hồng và dùng pháo binh bắn trực tiếp vào thành. Sau thời gian pháo kích, bộ binh Pháp tiến lên đánh vào các cửa thành. Hoàng Diệu trực tiếp chỉ huy phòng thủ. Ông không đứng phía sau để chờ tin báo mà có mặt ở nơi chiến sự diễn ra, cùng quân sĩ chống trả. Trận đánh kéo dài từ buổi sáng đến gần trưa, trong tiếng súng pháo dồn dập và sự hỗn loạn ngày càng tăng trong thành.
Trong cuộc chiến ấy, nhân dân Hà Nội cũng tham gia chống giặc. Nhiều người tự trang bị những vũ khí thô sơ để hỗ trợ quân triều đình. Một số người dân còn tự đốt nhà, đốt phố để tạo vật cản, gây khó khăn cho quân Pháp tiến vào. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận hàng nghìn trai tráng Hà Nội đã cùng tham gia giữ thành. Điều đó cho thấy cuộc chiến ngày hôm ấy không chỉ là cuộc đối đầu giữa quân Pháp và một đơn vị quân đội triều đình, mà còn là sự chống trả của một bộ phận nhân dân trước cuộc xâm lược đang diễn ra ngay trên quê hương mình.
Thế nhưng cán cân lực lượng quá chênh lệch. Một biến cố đặc biệt nguy hiểm xảy ra khi kho thuốc súng trong thành bị cháy và phát nổ, gây hỗn loạn trong hàng ngũ quân phòng thủ. Quân Pháp lập tức tận dụng thời cơ, đánh mạnh vào các vị trí phòng thủ. Một số cửa thành bị phá, quân Pháp tràn vào bên trong. Hệ thống phòng thủ của thành Hà Nội nhanh chóng bị phá vỡ. Trong tình thế ấy, dù Hoàng Diệu và quân sĩ đã chống trả quyết liệt, ông hiểu rằng lực lượng của mình không còn khả năng tiếp tục duy trì cuộc chiến trong thành.
Đây chính là thời khắc đau đớn nhất trong cuộc đời Hoàng Diệu. Thành Hà Nội – nơi ông được giao trọng trách bảo vệ – đã thất thủ. Nhưng thay vì tìm đường chạy trốn, ông trở về hành cung, chỉnh đốn y phục và làm lễ bái vọng nhà vua. Sau đó, ông viết một di biểu gửi vua Tự Đức, nhận trách nhiệm về việc để mất thành và bày tỏ nỗi đau trước tình thế đất nước. Những dòng cuối cùng ấy thể hiện tâm trạng của một người đứng đầu thành Hà Nội khi nhiệm vụ mà mình nhận đã không thể hoàn thành.
Trong di biểu, Hoàng Diệu nhấn mạnh rằng ông đã nhiều lần lo lắng về tình hình Hà Nội và đề nghị tăng cường viện binh, bởi ông nhận thức rõ tầm quan trọng của thành. Khi quân Pháp tiến đánh, lực lượng của ông phải chống chọi trong tình thế thiếu thốn và cô lập. Một đoạn được Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại có ý rằng Hà Nội là vị trí trọng yếu của miền Bắc; nếu Hà Nội sụp đổ thì các tỉnh khác cũng có nguy cơ tan rã theo. Chính vì vậy, việc mất thành đối với ông không chỉ là một thất bại cá nhân mà là một tổn thất lớn đối với đất nước.
Sau khi viết di biểu, Hoàng Diệu đi đến Võ Miếu. Ông hiểu rằng quân Pháp đã làm chủ thành Hà Nội và ông không còn khả năng tiếp tục chiến đấu. Trong hoàn cảnh ấy, ông lựa chọn tuẫn tiết để giữ trọn khí tiết. Các nguồn sử liệu mô tả ông đã dùng chiếc khăn chít đầu để tự vẫn tại Võ Miếu vào giờ Ngọ ngày 25/4/1882, tức ngày 8 tháng 3 năm Nhâm Ngọ. Ông hy sinh ở tuổi 54, chỉ ít lâu sau khi thành Hà Nội thất thủ.
Cái chết của Hoàng Diệu không phải là một hành động tuyệt vọng đơn thuần. Trong bối cảnh tư tưởng và đạo lý của tầng lớp sĩ phu Việt Nam thế kỷ XIX, việc “chết theo thành” được xem là cách giữ trọn trách nhiệm và khí tiết của một vị quan được giao nhiệm vụ bảo vệ đất nước. Ông đã không để quân Pháp bắt sống, không chấp nhận cúi đầu trước đối phương. Cũng vì vậy, ngay sau khi ông mất, hình ảnh Hoàng Diệu nhanh chóng trở thành biểu tượng của lòng trung nghĩa và tinh thần bất khuất. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia nhận định sự hy sinh của ông đã gây xúc động sâu sắc và góp phần cổ vũ tinh thần chống Pháp trong nhân dân đương thời.
Điều khiến câu chuyện Hoàng Diệu càng trở nên xúc động là ông không phải người chưa từng biết thất bại. Ông biết rất rõ sự chênh lệch giữa quân ta và quân Pháp. Ông hiểu rằng thành Hà Nội có nguy cơ thất thủ. Ông cũng biết sự hỗ trợ từ bên ngoài không đủ và tình hình triều đình rất phức tạp. Nhưng ông vẫn chuẩn bị chiến đấu. Đến khi không còn khả năng giữ thành, ông không tìm cách bảo toàn tính mạng cho riêng mình. Chính sự lựa chọn ấy khiến hậu thế nhớ đến ông như “người giữ thành Hà Nội, sống và chết theo thành Hà Nội.” Sau khi Hoàng Diệu tuẫn tiết, nhân dân Hà Nội vô cùng thương tiếc. Thi hài ông được nhân dân tổ chức an táng và các sĩ phu Hà thành làm lễ tưởng niệm. Về sau, hình ảnh Hoàng Diệu được đặt bên cạnh Nguyễn Tri Phương, người từng chỉ huy chống Pháp khi thành Hà Nội thất thủ lần thứ nhất năm 1873. Hai vị Tổng đốc, hai lần thành Hà Nội bị tấn công, và cả hai đều lựa chọn hy sinh thay vì khuất phục. Ngày nay, trên vọng lâu Cửa Bắc vẫn có nơi thờ hai vị Tổng đốc, trở thành một địa điểm nhắc nhớ về những người đã bỏ mình vì thành Hà Nội và đất nước.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện Hoàng Diệu phản ánh một giai đoạn vô cùng đau thương của lịch sử Việt Nam. Cuối thế kỷ XIX, đất nước phải đối mặt với một đối thủ có ưu thế vượt trội về kỹ thuật quân sự, vũ khí và tổ chức. Triều đình nhà Nguyễn lại rơi vào tình trạng bị động, vừa chống cự vừa thương lượng, khiến những người trực tiếp giữ thành nhiều khi rơi vào hoàn cảnh cô độc. Hoàng Diệu là một trong những người đã phải đối diện trực tiếp với sự mâu thuẫn ấy: một bên là mệnh lệnh của triều đình và những hạn chế của thời đại, một bên là trách nhiệm trước thành Hà Nội và trước nhân dân. Sự lựa chọn của ông cho thấy ông đã đặt danh dự của người giữ thành và lòng trung thành với đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.
Nếu Nguyễn Tri Phương để lại câu chuyện về người chỉ huy chiến đấu đến cùng trong lần thành Hà Nội thất thủ năm 1873, thì Hoàng Diệu tiếp nối câu chuyện ấy chín năm sau. Hai con người ở hai thời điểm khác nhau nhưng cùng đứng trước một lựa chọn nghiệt ngã: thành có thể mất, nhưng khí tiết không thể mất. Cửa Bắc ngày nay vẫn còn những dấu vết của đạn pháo năm xưa. Những vết tích ấy không chỉ kể về một trận đánh đã xảy ra hơn một thế kỷ trước, mà còn nhắc rằng Hà Nội từng có những con người đã đứng trước thành lũy và lựa chọn chiến đấu dù biết mình đang ở thế bất lợi.
Hoàng Diệu không thể giữ được thành Hà Nội, nhưng ông đã giữ được khí tiết của một người được giao trọng trách bảo vệ thành. Ngày 25/4/1882, khi thành Hà Nội thất thủ, ông đã chọn cái chết thay cho đầu hàng. Vì thế, hơn một thế kỷ sau, tên tuổi Hoàng Diệu vẫn được nhắc đến như biểu tượng của lòng yêu nước, sự trung nghĩa và tinh thần quyết tử vì non sông – một con người đã để lại cho hậu thế bài học rằng có những lúc lịch sử không chỉ hỏi con người “có thắng hay không”, mà còn hỏi “khi đứng trước thất bại, con người sẽ lựa chọn sống như thế nào”.


