BIÊN GIỚI PHÍA BẮC – NHỮNG NGÀY THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN
BIÊN GIỚI PHÍA BẮC – NHỮNG NGÀY THÁNG KHÔNG THỂ QUÊN
Chiến tranh chống Mỹ kết thúc. Đất nước thống nhất trong niềm vui vỡ òa của mùa xuân 1975. Nhiều người tin rằng những năm tháng bom đạn đã lùi xa. Nhưng như Trung tá Lê Duy Mai chậm rãi nói trong buổi gặp mặt hôm ấy: “Lịch sử chưa bao giờ dừng lại.”
Tháng Hai năm 1979, khi nhiều gia đình còn đang chuẩn bị cho một năm mới yên bình, chiến sự bất ngờ bùng nổ trên toàn tuyến biên giới phía Bắc. Đó là thời điểm diễn ra Chiến tranh biên giới Việt–Trung 1979, một cuộc chiến ngắn ngày nhưng khốc liệt, để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức của những người lính từng trải qua.
“Chúng tôi vừa trở về sau chiến tranh chưa lâu,” ông kể. “Nhiều anh em còn chưa kịp ổn định cuộc sống. Có người vừa lập gia đình. Có người đang chờ ngày xuất ngũ. Thế rồi lệnh điều động lại đến.”
Không khí trong hội trường lặng xuống khi ông nhắc đến hai chữ “lên đường”. Với thế hệ ông, lên đường không phải là một khái niệm trừu tượng. Đó là xếp lại những dự định riêng, tạm biệt gia đình, khoác ba lô và đi về phía có tiếng súng.
Các tỉnh biên giới như Lạng Sơn, Cao Bằng, Hà Giang nhanh chóng trở thành điểm nóng. Tin tức dồn dập. Những đoàn xe quân sự nối dài trong đêm. Đơn vị của ông được điều động khẩn cấp tăng cường phòng thủ ở một khu vực đồi núi hiểm trở.
“Đường lên biên giới lúc ấy gập ghềnh và lạnh buốt,” ông nhớ lại. “Sương mù dày đặc. Xe phải bật đèn gầm mà vẫn khó nhìn rõ phía trước.”
Khác với chiến trường miền Nam trước đó, nơi rừng rậm nhiệt đới và những cung đường đỏ bụi, biên giới phía Bắc mang một sắc thái hoàn toàn khác. Đó là núi đá tai mèo lởm chởm, những sườn đồi trọc, những bản làng nằm nép mình trong thung lũng. Tháng Hai, gió mùa đông bắc vẫn còn quất từng cơn lạnh cắt da.
Ông kể về những ngày bám chốt trên đồi cao. Công sự được đào vội giữa đất đá cứng. Đêm xuống, nhiệt độ hạ thấp, sương phủ trắng vai áo. Lương thực tiếp tế khó khăn vì đường sá bị chia cắt. Có những ngày mỗi người chỉ còn lại vài nắm cơm nguội và chút muối vừng.
“Nhưng khó khăn nhất không phải là thiếu ăn,” ông nói. “Mà là pháo kích bất ngờ.”
Pháo rít qua không trung rồi nổ chát chúa giữa sườn đồi. Đất đá tung lên mù mịt. Có những lúc vừa kịp chui xuống hầm thì loạt đạn đã dội xuống vị trí cũ. Mọi thứ diễn ra trong tích tắc. Không có nhiều thời gian để suy nghĩ.
Ông kể về một đồng đội trẻ, mới ngoài hai mươi tuổi. Trước ngày lên biên giới, cậu vừa viết xong một bức thư gửi về cho mẹ, kể rằng “ở đơn vị con vẫn khỏe”. Lá thư ấy chưa kịp gửi đi thì trận đánh nổ ra.
“Cậu ấy hy sinh khi đang giữ vị trí chốt,” ông trầm giọng. “Trong ba lô vẫn còn bức thư gấp cẩn thận.”
Cả hội trường im phăng phắc. Tôi thấy nhiều bác cựu chiến binh ngồi phía dưới khẽ cúi đầu. Những câu chuyện như thế không phải để khơi lại nỗi đau, mà để nhắc nhớ một phần ký ức không thể xóa nhòa.
Chiến sự năm 1979 diễn ra trên nhiều hướng, với cường độ cao trong thời gian ngắn. Những thị xã biên giới bị tàn phá nặng nề. Nhiều người dân phải sơ tán khỏi nhà cửa. Người lính không chỉ chiến đấu mà còn hỗ trợ di dời dân, giúp đỡ những gia đình bị mắc kẹt trong vùng nguy hiểm.
“Có những bà mẹ bế con chạy qua vị trí chúng tôi,” ông kể. “Chúng tôi chỉ kịp nói: ‘Bác đi nhanh lên, phía sau còn nguy hiểm.’”
Giữa khói lửa, ông và đồng đội hiểu rằng điều mình bảo vệ không chỉ là một đường biên trên bản đồ. Đó là những mái nhà, những thửa ruộng, những phiên chợ vùng cao. Là sự bình yên của những bản làng mà trước đó họ chưa từng đặt chân tới.
“Chúng tôi chiến đấu không phải vì hận thù,” ông nhấn mạnh. “Mà vì bảo vệ từng tấc đất biên cương.”
Câu nói ấy khiến tôi suy nghĩ rất lâu.
Bởi lẽ, khi nghe đến chiến tranh, người ta thường nghĩ đến những trận đánh, những con số thương vong, những bản tin lịch sử. Nhưng qua lời kể của ông, tôi hiểu rằng phía sau những dòng sử liệu là những con người bằng xương bằng thịt – những chàng trai vừa đi qua một cuộc chiến dài, lại tiếp tục đứng lên khi Tổ quốc cần.
Chiến sự lắng xuống, nhưng những năm sau đó, tình hình biên giới vẫn còn nhiều phức tạp. Các đơn vị tiếp tục duy trì trạng thái sẵn sàng chiến đấu. Những chốt gác trên đỉnh núi vẫn sáng đèn mỗi đêm. Những người lính vẫn thay phiên nhau tuần tra trong giá lạnh.
Ông nói, có những đêm đứng gác giữa gió rét, nhìn về phía những dãy núi nối tiếp nhau trong bóng tối, ông chợt nghĩ đến gia đình ở quê. Nghĩ đến những mùa xuân chưa kịp sum họp. Nhưng rồi lại tự nhủ: “Nếu mình không đứng đây, ai sẽ đứng?”
Nghe đến đó, tôi chợt hiểu rằng lịch sử đất nước không chỉ có một cuộc chiến. Mỗi thế hệ đều phải đối diện với thử thách của thời đại mình. Có thế hệ đi qua Trường Sơn. Có thế hệ giữ Thành cổ. Có thế hệ giữ biên cương phía Bắc.
Hòa bình hôm nay được xây trên nhiều tầng ký ức. Những ký ức có thể khác nhau về không gian, thời gian, nhưng đều chung một điểm: sự hy sinh thầm lặng.
Ngồi giữa hội trường của Trường Đại học Hàng hải Việt Nam hôm ấy, tôi nhìn những mái đầu đã bạc. Có người từng đi qua mùa hè đỏ lửa. Có người từng hành quân trong mùa xuân toàn thắng. Và có người từng đứng giữa giá lạnh biên giới phía Bắc năm 1979.
Tôi nhận ra mình đang được sống trong một điều tưởng như giản dị nhưng vô cùng quý giá: hòa bình.
Chúng tôi – thế hệ sinh viên hôm nay – không phải cầm súng ra trận. Nhưng chúng tôi mang trong mình trách nhiệm khác: học tập, rèn luyện, xây dựng và bảo vệ đất nước bằng tri thức, bằng bản lĩnh và bằng sự tử tế.
Nếu các bác đã từng giữ đất liền, giữ thành cổ, giữ biên cương trong những năm tháng khốc liệt,
thì chúng tôi xin hứa sẽ giữ gìn tri thức, danh dự và trách nhiệm của thế hệ mình.
Để những câu chuyện của Trung tá Lê Duy Mai không chỉ được kể lại trong những buổi gặp mặt,
mà được tiếp nối bằng hành động cụ thể – trong từng công việc, từng lựa chọn, từng bước đi của chúng tôi hôm nay.
Vì hòa bình không phải là điều tự nhiên mà có.
Hòa bình là điều được đánh đổi.
Và cũng là điều phải được gìn giữ – mỗi ngày.



