Người có công giúp đỡ cách mạng

BINH ĐOÀN THAN – BẢN HÙNG CA CỦA NHỮNG NGƯỜI LÍNH THỢ MỎ NĂM 1967

Tác phẩm tổng hợp những tư liệu lịch sử quý giá về Binh đoàn Than, từ ngày xuất quân định mệnh năm 1967 đến những chiến công vang dội tại Tà Cơn, Tây Nguyên. Bài viết là sự tri ân sâu sắc gửi đến thế hệ thợ mỏ "vừa sản xuất, vừa chiến đấu" anh hùng của tỉnh Quảng Ninh.

Quảng Ninh24/10/2026Cao Thành Sang (Đoàn xã Thiện Hưng)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

Chiều 30 tháng 7 năm 1967, bến phà Bãi Cháy và Hòn Gai dường như chùng lại trong một khoảng lặng rất khác của thời chiến. Hơn 2.000 người con của Vùng mỏ – những con người vừa rời khỏi gương lò sâu thẳm, khuôn mặt vẫn vương nguyên lớp bụi than sạm đen và mùi dầu mỡ quen thuộc của đất mỏ – đã lặng lẽ bước lên những chuyến xe tải quân sự để chính thức lên đường nhập ngũ. Không rình rang đưa tiễn, không hoa kèn rộn rã, họ mang theo hành trang mộc mạc và thiêng liêng nhất: một chiếc khăn tay thêu, một cây bút máy và nắm than đen quê hương được gói ghém cẩn thận trong tà vải đỏ để bước vào khói lửa chiến tranh. Từ bến phà định mệnh ấy, Binh đoàn Than đã ra đời – một huyền thoại đong đầy bản lĩnh, tình nghĩa và khí chất kiên cường của giai cấp công nhân công nghiệp nặng.

I. NĂM THÁNG ĐỎ LỬA VÀ TIẾNG GỌI TỪ NHỮNG TẦNG THAN SÂU THẲM

1. Vùng mỏ trong khói bom và nhịp đập không ngừng nghỉ của hậu phương

Nhắc đến Quảng Ninh trong chặng đường lịch sử từ năm 1965 đến năm 1967 là nhắc đến một tọa độ kiên cường, nơi đầu sóng ngọn gió trước làn sóng tàn phá khốc liệt của không quân và hải quân đế quốc Mỹ. Khi kẻ thù coi "trái tim năng lượng" của quốc gia là mục tiêu triệt hạ hàng đầu nhằm bóp nghẹt nguồn than đá huyết mạch cung cấp cho toàn bộ nền kinh tế quốc dân, công nghiệp luyện kim, giao thông vận tải và quốc phòng, cả Vùng mỏ từ Cẩm Phả, Hòn Gai cho đến Uông Bí, Mạo Khê đã oằn mình hứng chịu những trận mưa bom bão đạn tàn khốc.

Thế nhưng, giữa tàn tro, gạch vụn và tiếng gầm rú đinh tai nhức óc của máy bay phản lực địch, nhịp đập của những tầng than chưa bao giờ lỡ nhịp. Khắc ghi lời thề đanh thép "Tay búa, tay súng" và "Sản xuất cũng là chiến đấu", những người công nhân mỏ vừa kiên cường dập lửa cứu người, tháo gỡ bom mìn, khắc phục hậu quả tàn phá, vừa bám sát các mâm pháo cao xạ để bảo vệ từng cỗ máy, từng thước than. Dù máu của công nhân và lực lượng tự vệ đã đổ xuống các moong than đầy thương tổn, những chuyến tàu chở than vẫn băng mình ra khơi. Hậu phương Vùng mỏ đã gồng mình gánh vác sứ mệnh lịch sử trọng đại, trở thành điểm tựa vững chãi cho cả nước trong những năm tháng gian nan, khốc liệt nhất của cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước.

2. Ngã ba đường của lòng yêu nước: Giữ lại hay lên đường?

Trong bối cảnh chiến tranh toàn diện, ngành Than giữ vị trí huyết mạch sống còn, là nguồn năng lượng duy nhất và không thể thay thế để duy trì sự sống cho toàn bộ guồng máy quốc gia. Vì lẽ đó, đội ngũ thợ mỏ có tay nghề kỹ thuật cao, thành thạo công tác vận hành máy móc, chống lò và khai thác mỏ luôn thuộc diện đặc biệt ưu tiên giữ lại hậu phương nhằm bảo đảm nền kinh tế không bị đứt gãy. Đó thực sự là một bài toán cân não đầy trăn trở đối với cấp ủy, ban quản lý các mỏ khi phải cân đối giữa hai nhiệm vụ sống còn: duy trì sản xuất tối thiểu để nuôi chiến trường và chi viện trực tiếp sức người cho tiền tuyến.

Nhưng khi tiếng gọi của tiền tuyến lớn miền Nam dội về năm 1967, mọi sự ưu tiên cá nhân hay quy định hành chính bỗng trở nên nhỏ bé trước vận mệnh thiêng liêng của Tổ quốc. Những chàng trai đôi mươi quen gắn liền tuổi trẻ với tiếng búa, tiếng goòng và bóng tối trong lòng đất đã đứng trước một lựa chọn lớn của cuộc đời. Họ hiểu rằng hậu phương dẫu cần, nhưng những chiến trường khốc liệt ở phương Nam lúc bấy giờ đang cần hơn hết những khối óc gan lỳ, thể lực dẻo dai và kỷ luật thép của người thợ mỏ. Nguyện vọng trực tiếp cầm súng đi qua đạn bom để giải phóng miền Nam đã trở thành tiếng nói đồng lòng, là ý chí sục sôi của toàn thể lớp thanh niên Vùng mỏ lúc bấy giờ.

3. Tấm lòng gửi lại hầm lò và lá đơn viết bằng máu

Khi chủ trương phối hợp tuyển quân giữa Bộ Quốc phòng, Tỉnh ủy Quảng Ninh và Bộ Điện - Than được phát động, một làn sóng tòng quân mạnh mẽ chưa từng có đã bùng nổ tại các xí nghiệp, nhà mỏ. Chỉ trong bốn ngày ngắn ngủi cuối tháng 7 năm 1967, hàng ngàn lá đơn tình nguyện được dồn dập gửi về ban chỉ huy quân sự các đơn vị.

Có những bức tâm thư được viết vội ngay trong ca trực hầm lò, khi tiếng còi báo động phòng không còn văng vẳng bên tai, khi mồ hôi và bụi than còn nhễ nhãi trên vầng trán trẻ. Nhiều thanh niên đã không ngần ngại tự chích máu đầu ngón tay mình để ký tên vào quyết tâm thư như một lời thề son sắt với non sông. Khoảnh khắc chia tay tại bến phà Bãi Cháy chiều hôm ấy thật nghẹn ngào, xúc động và thiêng liêng. Lãnh đạo tỉnh và ngành Than trao cho mỗi người lính trẻ một chiếc khăn tay thêu, một chiếc bút máy và một nắm than đen quê hương gói trọn trong tà vải đỏ – món quà mộc mạc của xứ mỏ mang theo lời nhắc nhở về cội nguồn, về những gương lò sâu thẳm. Hơn 2.000 con người ưu tú ấy chính thức được biên chế thành Tiểu đoàn 385, Tiểu đoàn 386 và Tiểu đoàn 9 (sau này phát triển thành Tiểu đoàn Đặc công 406), tạo nên vóc hình oai nghiêm của Binh đoàn Than huyền thoại.

II. CHẤT "KỶ LUẬT VÀ ĐỒNG TÂM" TRÊN NHỮNG DẶM DÀI CHIẾN TRẬN

1. Dãy Trường Sơn và những bước chân thợ mỏ vượt ngàn giông bão

Cuối năm 1967, rời xa những căn hầm lò quen thuộc, các tiểu đoàn của Binh đoàn Than bước vào hành trình hành quân vượt dãy Trường Sơn hướng về miền Nam. Môi trường sống thay đổi đột ngột: từ không gian chật hẹp, quen thuộc dưới lòng đất bước ra đại ngàn hiểm trở, đối mặt với dốc cao vực sâu, những trận mưa rừng xối xả gây lũ quét, căn bệnh sốt rét ác tính quái ác và sự rình rập của bom đạn, chất độc hóa học từ phía kẻ thù.

Nhưng chính tại nơi rừng thiêng nước độc ấy, truyền thống "Kỷ luật và Đồng tâm" – thứ văn hóa lao động được tôi luyện qua bao thế hệ dưới những vỉa than Quảng Ninh – đã trở thành chiếc phao cứu sinh kỳ diệu. Kỷ luật thép giữ cho đội hình hành quân không một ai ngã quỵ, và tình đồng chí keo sơn giúp họ dìu dắt nhau qua những cơn bạo bệnh, qua ranh giới mỏng manh giữa sự sống và cái chết trên dặm dài đường mòn Hồ Chí Minh huyền thoại. Những người lính thợ mỏ đã biến gian khổ thành ý chí, biến thử thách thành sức mạnh để vượt qua mọi giới hạn của thể xác.

2. Dấu ấn chiến công tại Tà Cơn, Tây Nguyên và những tọa độ lửa

Khi chính thức bước chân vào chiến trường, những người lính thợ mỏ đã khéo léo biến sở trường lao động thành những cách đánh táo bạo, hiểm hóc, lập nên những chiến công vang dội:

  • Tại mặt trận Quảng Trị và Khe Sanh (1968): Trong khói lửa ác liệt của chiến dịch Đường 9 - Khe Sanh, các chiến sĩ binh đoàn đã trực tiếp tham gia vây hãm căn cứ kiên cố Tà Cơn. Vận dụng nhuần nhuyễn kỹ thuật đào hầm ngầm, nổ mìn, chống sập từ những năm tháng làm thợ mỏ, họ đã sáng tạo ra phương pháp đào hệ thống giao thông hào áp sát, luồn sâu vào lòng địch. Lối đánh hầm hào độc đáo này đã vô hiệu hóa hoàn toàn ưu thế hỏa lực của không quân và pháo binh đối phương, tạo thế chủ động tuyệt đối cho bộ binh ta.

  • Tại mặt trận Tây Nguyên (1968 – 1972): Tiểu đoàn Đặc công 406 đã trở thành một mũi nhọn sắc bén, nỗi khiếp sợ của kẻ thù trên địa bàn chiến lược B3. Ý chí gan lỳ, sự mưu trí và khả năng thích ứng cao với địa hình hiểm trở đã giúp lực lượng đặc công thực hiện thành công hàng loạt trận tập kích táo bạo vào các căn cứ lớn, kho tàng hậu phương của địch tại Đắk Tô, Tân Cảnh, Pleiku.

3. Sự hy sinh lặng thầm và khúc tráng ca bất tử

Chiến tranh chưa bao giờ đi qua mà không để lại những vết cắt đau thương. Hàng trăm cán bộ, chiến sĩ Binh đoàn Than đã mãi mãi nằm lại trên các chiến trường Quảng Trị, Thừa Thiên - Huế, Tây Nguyên, miền Đông Nam Bộ và trên đất bạn Lào. Có những người ngã xuống khi tuổi đôi mươi tràn đầy hoài bão, khi tiếng goòng tàu trong lòng đất quê hương vẫn còn văng vẳng trong giấc mơ. Tiêu biểu cho khí tiết ấy là Anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân Nguyễn Xuân Việt cùng biết bao đồng đội vô danh. Họ hóa thân vào đất mẹ, dâng hiến trọn vẹn tuổi thanh xuân để giữ gìn nền hòa bình hôm nay.

III. HÀNH TRÌNH TRỞ VỀ VÀ NGHĨA TÌNH THỜI BÌNH

Ngày 30 tháng 4 năm 1975, khúc khải hoàn ca vang dội khắp non sông, miền Nam hoàn toàn giải phóng. Trong đoàn quân chiến thắng tiến về Sài Gòn và các đô thị, sự hiện diện của những người lính Binh đoàn Than mang theo niềm tự hào vô bờ bến. Thế nhưng, số lượng người lính sống sót trở về quê hương chỉ còn lại một phần nhỏ so với đoàn quân rầm rộ ngày ra trận vào mùa hè năm 1967 – một sự thật đau thương chứng minh mức độ khốc liệt của chiến tranh.

Trở về thời bình, họ không màng đến những đặc quyền hay phô trương chiến tích quá khứ. Đại bộ phận những người lính ấy lại lặng lẽ cởi bỏ quân phục, khoác lên mình bộ quần áo bảo hộ quen thuộc, trở về các mỏ than Cẩm Phả, Hòn Gai, Uông Bí, Mạo Khê, Đông Triều... Dưới lòng đất sâu, những đôi bàn tay từng cầm súng chiến đấu, từng đào hầm ngầm đối mặt với đạn bom nay lại tiếp tục cầm búa, cầm goòng, chung tay khôi phục lại một Vùng mỏ đổ nát sau chiến tranh, góp phần vực dậy nền kinh tế địa phương trong vô vàn khó khăn.

Trải qua năm tháng, Ban liên lạc Cựu chiến binh Binh đoàn Than vẫn miệt mài tổ chức những chuyến xe trở lại chiến trường xưa tại Quảng Trị, Tây Nguyên để tìm kiếm, cất bốc hài cốt đồng đội đưa về an nghỉ tại nghĩa trang quê nhà. Nghĩa cử đầy ắp tình người ấy là minh chứng đẹp đẽ cho tình đồng chí keo sơn, bền chặt đi ra từ khói lửa đạn bom.

IV. NÉN TÂM TƯ GỬI CHO THẾ HỆ HÔM NAY

Nhìn lại chặng đường lịch sử của Binh đoàn Than năm 1967 không chỉ để hoài niệm về một thời hoa lửa, mà còn là để thế hệ trẻ hôm nay tự soi chiếu lại trách nhiệm của chính mình trước hiện tại và tương lai đất nước.

Sống trong hòa bình, những học sinh, sinh viên hôm nay mang trên vai hai bài học sâu sắc từ cha ông:

1. Tinh thần kỷ luật và đoàn kết tập thể: Kế thừa truyền thống "Kỷ luật và Đồng tâm" để rèn luyện bản lĩnh sống có kỷ cương, biết kết nối và chia sẻ trách nhiệm với tập thể, không gục ngã trước những khó khăn thử thách của cuộc sống hiện đại.

2. Khát vọng cống hiến thực chất: Sự tiếp nối truyền thống không nằm ở những lời hô hào hình thức, mà hiện hữu qua việc trau dồi tri thức, rèn luyện tay nghề, sáng tạo trong lao động và nghiên cứu, góp phần xây dựng thành phố Quảng Ninh và đất nước ngày càng giàu đẹp, văn minh, phồn vinh.

Ngọn lửa được thắp lên từ bến phà Hòn Gai mùa hè năm ấy vẫn sẽ mãi cháy rực trong tâm thức của những người con Vùng mỏ, soi đường cho các thế hệ mai sau bước tiếp trên con đường xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.


Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn