Bình Sơn một thời hoa lửa
Bình Sơn, Quảng Ngãi — những năm 1970
Câu chuyện được kể lại từ ký ức của một người lính tên Út Ka — người đã từng đứng ở phía bên kia chiến tuyến, nhưng chưa một lần quay lưng lại với đồng bào mình.
Chiến tranh, trong những trang sách lịch sử, thường được nhắc đến bằng những cụm từ lớn lao: khốc liệt, hy sinh, anh hùng… Có lẽ, thế hệ trẻ chúng ta sẽ khó lòng cảm nhận hết được chiều sâu của những điều ấy. Nhưng trong ký ức của những con người đã sống và đi qua nó, chiến tranh lại hiện lên bằng những điều rất nhỏ — mà đủ sức ám ảnh cả một đời: một gánh gạo chạy giặc, một ánh mắt van xin, một bữa đói kéo dài qua nhiều ngày, tiếng khóc ré lên của những đứa trẻ… Và đôi khi, là cả một đời day dứt không nguôi.
Ngày ấy, làng quê Bình Sơn không còn những buổi chiều yên ả. Sau nhiều năm bom đạn, trẻ con trong làng cũng không còn vô tư, hồn nhiên như trước. Cuộc sống của chúng đã quá quen với tiếng súng, tiếng bom, tiếng máy bay gầm rít trên bầu trời và những tin báo tử dồn dập gửi về từng nhà.
Cha, chú, anh hoặc đã ra chiến trường, hoặc bị Mỹ - Ngụy bắt đi lính, hoặc đã vĩnh viễn không trở lại. Trong nhà chỉ còn lại các cụ, các bà, các mẹ, các chị và những đứa trẻ lớn lên trong cảnh trốn chạy. Bởi lẽ, “Mỹ - Ngụy không tha cho ai
— nhỏ cũng bắt, lớn cũng bắt, miễn còn sức là
bắt đi; nam cũng bắt, nữ cũng bắt, miễn thỏa mãn được sự tàn nhẫn của chúng.”
Những đứa trẻ năm, bảy tuổi ngồi bên hiên nhà, vót từng nan tre nhỏ, đan thành rổ, thành sàn để đổi lấy miếng ăn qua ngày. Ngoài đầu làng, vài đứa vừa đan vừa được giao nhiệm vụ canh gác.
Chúng không cầm súng.
Nhưng ánh mắt thì luôn dõi về phía con đường cát.
Chỉ cần thấy bóng lính Ngụy đi càn, đi bắt lính, một tín hiệu rất khẽ được phát ra. Thế là những thanh niên đang lẩn trốn đâu đó trong làng lại vội vã biến mất vào bụi rậm, vào những góc tối của núi rừng.
Trốn — để sống.
Nhưng sống trong cảnh trốn chạy, cũng gần như một cách chết dần. Có những ngày, người bà gầy gò gánh theo đứa cháu nhỏ chạy giặc. Một đầu là đứa trẻ, đầu kia chỉ là chút gạo, chút muối ít ỏi. Bước chân bà run rẩy, nhưng vẫn phải đi. Có khi, bà phải quỳ xuống giữa đường, van xin lính Mỹ - Ngụy đừng bắt người thân của mình. Những cái cúi đầu, những lời cầu xin, những tiếng khóc — trở thành những vết khắc không bao giờ phai trong ký ức của một đứa trẻ.
Chiến tranh không cho con người quyền lựa chọn.
Thanh niên trong làng, dù chưa đủ tuổi, vẫn bị lôi đi lính Ngụy. Nhiều lần trốn chạy, nhưng lần nào cũng bị bắt lại, bị hành hạ, và lần sau lại nặng nề hơn lần trước. Để giữ yên ổn cho gia đình, cho mẹ già, cho vợ con, hai anh em — bác Bốn Tú và bác Út Ka — đã phải bước vào con đường mà họ chưa từng muốn.
Họ không đi vì lý tưởng. Họ đi vì gia đình.
Rồi một ngày, cách mạng tấn công vào đồn giặc. Đó là một trận đánh lớn — bác Út sau này cũng không còn nhớ tên. Lửa bốc lên đỏ rực, như thiêu cháy cả một góc trời. Tiếng súng dồn dập, tiếng nổ xé toạc không gian.
Trong cơn hỗn loạn ấy, những người lính trong đồn không còn kịp nghĩ đến chiến tuyến. Bởi phía bên kia — là đồng bào, là xóm giềng của chính họ.
Họ chỉ còn biết chạy.
Bác Bốn Tú bị thương nặng. Ngọn lửa lan nhanh, liếm dần lên thân người. Bác Út hoảng hốt, vội lấy tấm chăn dập lửa cho anh. Nhưng vết thương quá nặng.
Không thể cứu.
Giữa khói lửa mịt mù, hai anh em chỉ kịp nói với nhau vài lời cuối — không phải về thắng thua, mà là về ông Quận, về vợ con nơi quê nhà.
Rồi họ buộc phải rời nhau.
Bác Út trốn vào rừng.
Một ngày. Hai ngày. Ba ngày. Rồi năm ngày.
Không cơm. Không nước. Có gì ăn nấy — cỏ, lá, rễ cây. Nhưng cái đói thể xác vẫn không đáng sợ bằng sự giằng xé trong lòng. Bác biết mình đã từng đứng trong hàng ngũ của giặc. Dù chưa từng chĩa súng về phía đồng bào, nhưng cái danh ấy vẫn như một vết sẹo không thể lành.
Ngày thứ năm, bác hiểu rằng: trốn tiếp cũng là chết.
Không ra — cái đói, cái khát rồi cũng sẽ vắt kiệt sinh lực giữa rừng sâu.
Ra — có thể sẽ bị bắn chết.
Bác đã nghĩ rất lâu. Nếu phải chết, thì chết dưới họng súng của cách mạng… có lẽ cái thân đã từng mang tiếng theo giặc này cũng phần nào được gột rửa. Ít ra, cái chết ấy không phải là một sự trốn chạy.
Và bác bước ra. Bác ra trình diện cách mạng.
Không có phát súng nào nổ. Bác bị đưa về làm tù binh ở Ba Tơ. Nhưng đó không phải là những ngày tháng của xiềng xích hay tra tấn. Bác được giao chăn vịt, trồng rau, nấu cơm nuôi quân. Những công việc giản dị ấy, qua năm tháng, dần làm vơi đi trong bác nỗi mặc cảm và day dứt.
Ở đó, bác hiểu một điều: Cách mạng không chỉ biết cầm súng. Cách mạng còn biết bao dung.
Ở quê nhà, tin báo tử đã gửi về. Người vợ của bác Út, sau những tháng ngày chờ đợi mỏi mòn, cũng đành bước tiếp một cuộc đời khác.
Chiến tranh không chỉ lấy đi mạng sống. Nó còn lấy đi cả những chờ đợi.
Năm 1975, đất nước giải phóng, bác Út trở về. Nhưng quê hương không còn như cũ. Người vợ năm xưa đã có gia đình mới. Còn bác Bốn Tú — người anh, người ruột thịt — thì không bao giờ trở lại.
Ông Quận, cha của hai bác, đã ra tận Sa Huỳnh để nhận xác con. Chiếc quan tài dài hơn hai mét, nằm lặng lẽ giữa nắng gió miền biển. Nó dài — như thể vẫn còn giữ nguyên hình hài của một con người. Nhưng khi nắp quan tài được mở ra, sự thật bên trong khiến người ta nghẹn lại.
Dưới lớp chăn mỏng phủ vội…không phải là một cơ thể nguyên vẹn. Chỉ còn lại một mảnh thịt cháy vụn. Phần còn lại — đã bị lửa chiến tranh nuốt chửng.
Ông Quận đứng lặng.
Người cha ấy không còn được nhìn thấy con lần cuối trong hình hài trọn vẹn. Chỉ còn lại một chút tàn tích — đủ để biết rằng con mình đã từng tồn tại trên đời.
Chiến tranh đã không chỉ cướp đi mạng sống. Nó còn cướp đi cả quyền được chia ly một cách trọn vẹn của con người.
Những năm tháng ấy đã lùi xa, nhưng ký ức về “một thời hoa lửa” thì vẫn còn đó — trong những con người đã sống, đã chịu đựng, và đã bước qua nó.
Chiến tranh có thể chia cắt con người bằng chiến tuyến. Nhưng không thể chia cắt họ khỏi cội nguồn. Và cách mạng, sau tất cả, không chỉ chiến thắng bằng sức mạnh — mà còn bằng lòng nhân đạo.
Đánh kẻ chạy đi.
Nhưng không đánh người đã quay về với nhân dân.



