Bình Tây Đại nguyên soái Trương Định – Người ở lại với nhân dân
Trương Định (1820–1864) là một võ quan triều Nguyễn, quê ở Quảng Ngãi, sau vào Nam khai hoang và lập nghiệp tại Gò Công. Khi Pháp xâm lược Nam Kỳ, ông lãnh đạo nghĩa quân chống Pháp. Sau Hiệp ước Nhâm Tuất (1862), dù triều đình yêu cầu giải tán lực lượng, Trương Định quyết định ở lại cùng nhân dân kháng chiến và được nghĩa quân tôn làm Bình Tây Đại nguyên soái. Ông chiến đấu đến năm 1864. Ngày 20/8/1864, khi bị quân Pháp bao vây và trọng thương, ông tuẫn tiết để không rơi vào tay giặc.
Có những con người trong lịch sử được nhớ đến vì những trận đánh họ đã thắng.
Nhưng cũng có những con người được nhớ đến bởi một lựa chọn.
Trương Định là một người như thế.
Ông sinh năm 1820 tại phủ Bình Sơn, Quảng Ngãi, quê nay thuộc vùng Tịnh Khê. Năm 24 tuổi, ông theo cha vào Gia Định. Đến năm 1850, hưởng ứng chính sách khai hoang của triều đình, Trương Định đã chiêu mộ khoảng 500 dân nghèo đến Gò Công lập ấp. Nhờ công lao ấy, ông được phong chức Quản cơ, và từ đó người dân quen gọi ông là Quản Định.
Rồi năm 1859 đến.
Tiếng súng Pháp nổ ở Gia Định.
Đất nước bước vào một thời kỳ mà những chữ như “mất nước”, “kháng chiến”, “hy sinh” không còn nằm trên trang sách. Chúng trở thành những điều hiện hữu ngay trước mắt người dân.
Trương Định không đứng ngoài.
Ông đem lực lượng của mình tham gia chống Pháp, chiến đấu trên vùng Gia Định. Đến đầu năm 1861, ông lui về Gò Công, xây dựng nơi đây thành một căn cứ kháng chiến, chiêu mộ thêm nghĩa binh, tích trữ lương thực và vũ khí.
Gò Công khi ấy không chỉ là một vùng đất.
Nó trở thành nơi người ta đặt vào đó hy vọng rằng:
“Người Nam vẫn còn đánh được.”
Và rồi một biến cố xảy ra.
Ngày 5 tháng 6 năm 1862, triều đình Huế ký Hiệp ước Nhâm Tuất với Pháp. Trương Định được lệnh giải tán nghĩa quân và nhận chức Lãnh binh An Giang.
Đây chính là ngã rẽ lớn nhất trong cuộc đời ông.
Một bên là mệnh lệnh của triều đình.
Một bên là nhân dân đang cùng ông chống giặc.
Trương Định đã chọn ở lại Gò Công.
Không phải vì ông không biết mệnh lệnh kia.
Mà bởi ông hiểu rằng, khi ông rời đi, những người dân đã theo mình sẽ phải đối diện với quân Pháp như thế nào.
Và chính nhân dân, nghĩa quân đã suy tôn ông làm:
Bình Tây Đại nguyên soái.
Từ đây, Trương Định không còn đơn thuần là một viên quan võ của triều Nguyễn.
Ông trở thành người đứng đầu một cuộc kháng chiến được nhân dân trao cho.
Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận rằng trong giai đoạn 1861–1864, nghĩa quân Trương Định đã hoạt động trên nhiều địa bàn và gây cho quân Pháp nhiều tổn thất, khiến chúng phải dè chừng.
Nhưng lịch sử chưa bao giờ là câu chuyện chỉ có những chiến thắng.
Ngày 28 tháng 2 năm 1863, căn cứ Tân Hòa ở Gò Công thất thủ sau một cuộc tấn công lớn của quân Pháp.
Nếu đây là một câu chuyện cổ tích, có lẽ đến đó người anh hùng sẽ chiến thắng và trở về.
Nhưng Trương Định không sống trong cổ tích.
Ông tiếp tục chiến đấu.
Nghĩa quân tiếp tục hoạt động.
Cho đến tháng 8 năm 1864.
Đêm trước ngày cuối cùng của ông, có lẽ không ai biết rằng cuộc chiến ấy sắp bước sang một trang khác.
Ngày 20 tháng 8 năm 1864, quân Pháp bất ngờ đánh vào nơi Trương Định đang ở.
Trong cuộc giao chiến quyết tử, ông bị thương nặng, xương sống bị bắn gãy.
Ông đứng trước một lựa chọn cuối cùng:
bị bắt, hoặc chết.
Trương Định đã rút gươm tự vẫn để không rơi vào tay quân Pháp.
Ông mất khi mới 44 tuổi.
Một đời người, nếu tính theo năm tháng, không quá dài.
Nhưng có những cuộc đời được đo bằng một thứ khác:
người ta đã sống vì điều gì.
Trương Định sinh ra ở Quảng Ngãi.
Ông lớn lên và lập nghiệp ở Nam Kỳ.
Ông chiến đấu ở Gò Công.
Và cuối cùng, ông nằm lại nơi mảnh đất mà nhân dân đã trao cho ông danh hiệu:
Bình Tây Đại nguyên soái.
Có một điều rất đáng suy ngẫm trong câu chuyện của Trương Định.
Ông không phải vị vua.
Không phải người đứng đầu triều đình.
Cũng không phải một nhân vật xuất hiện trong những thời kỳ đất nước đã hoàn toàn thống nhất ý chí.
Ông đứng giữa một thời đại đầy giằng co.
Triều đình có mệnh lệnh của triều đình.
Quân Pháp có súng đạn và những đội quân viễn chinh.
Còn trước mặt Trương Định là những người dân đã đi theo ông.
Và ông đã chọn ở lại.
Có lẽ chính vì thế mà sau hơn một thế kỷ rưỡi, cái tên Trương Định vẫn không chỉ nằm trong sách giáo khoa.
Người dân Gò Công vẫn tưởng niệm ông.
Người dân Quảng Ngãi vẫn nhớ ông là một người con của quê hương.
Hằng năm, ngày 19 và 20 tháng 8 dương lịch, Gò Công tổ chức các hoạt động tưởng niệm, hướng về người anh hùng đã dành cuộc đời mình cho cuộc kháng chiến chống Pháp.
Và hôm nay, khi chúng ta nhắc đến ông, có lẽ không nhất thiết phải bắt đầu bằng những con số.
Không cần phải nhớ ngay ông sinh năm nào, đánh trận nào, giữ chức gì.
Hãy thử nhớ ông bằng một hình ảnh khác:
Một người đứng giữa ngã ba của lịch sử.
Sau lưng là mệnh lệnh.
Trước mặt là giặc.
Bên cạnh là nhân dân.
Và ông chọn ở lại.
Đó có lẽ chính là lý do mà danh hiệu “Bình Tây Đại nguyên soái” đã vượt qua khỏi một chức danh quân sự để trở thành ký ức.
Một người con Quảng Ngãi đã đi rất xa quê hương.
Nhưng đến cuối cùng, ông lại trở về với lịch sử bằng chính sự hy sinh của mình.
Trương Định mất ngày 20 tháng 8 năm 1864.
Nhưng câu chuyện về ông thì không mất.
Bởi lịch sử không chỉ được giữ lại bằng những trang sách.
Nó còn được giữ lại bằng cách một thế hệ kể cho thế hệ sau:
“Ngày ấy, đã từng có một người không chịu bỏ lại nhân dân.”
Và đó cũng là tinh thần của một “Câu chuyện thời hoa lửa”: một câu chuyện về một con người, một lựa chọn, một sự hy sinh — để thế hệ hôm nay còn có thể nhìn lại và tự hỏi mình sẽ tiếp nối điều gì từ thế hệ đi trước. Tài liệu định hướng của chương trình cũng nhấn mạnh việc kể lịch sử bằng những câu chuyện giàu cảm xúc, đưa lịch sử đến gần người trẻ và nối tiếp ký ức giữa các thế hệ.


