Bài viết

Bốn ngọn lửa anh hùng – Một khúc tráng ca Cai Lậy

Khắc họa hình ảnh bốn vị anh hùng Tứ Kiệt và những dấu ấn hào hùng trong lịch sử quê hương Cai Lậy.

Đồng Tháp17/08/2026Nguyễn Thành Đạt (Phường Cai Lậy)4 lượt xem0 lượt chia sẻ

TỨ KIỆT CAI LẬY – CÂU CHUYỆN VỀ BỐN NGƯỜI ANH HÙNG ĐẤT NAM KỲ

1. Bối cảnh lịch sử

Năm 1858, thực dân Pháp nổ súng xâm lược Việt Nam. Sau khi chiếm được nhiều vùng ở Nam Kỳ, quân Pháp từng bước mở rộng quyền kiểm soát. Trước cảnh quê hương bị giày xéo, nhiều tầng lớp nhân dân Nam Bộ đã đứng lên chống giặc.

Ở vùng Định Tường, trong đó có Cai Lậy và Cái Bè ngày nay, phong trào kháng chiến diễn ra rất mạnh mẽ. Những người nông dân vốn quen với ruộng đồng, kênh rạch và cuộc sống bình dị đã trở thành những nghĩa sĩ cầm giáo, cầm gươm đứng lên bảo vệ quê hương.

Trong số đó có bốn người được nhân dân Cai Lậy kính trọng gọi là Tứ Kiệt, hay thân thương hơn là “Bốn Ông”:

- Nguyễn Thanh Long, còn gọi là Năm Long, Đề Long.

- Trần Công Thận, tự Phượng, thường được nhân dân gọi là Ngươn soái Thận.

- Trương Văn Rộng.

- Ngô Tấn Đước.

Bốn ông đều xuất thân từ nhân dân, từng tham gia lực lượng đồn điền và trở thành những tướng lĩnh dưới quyền Thiên Hộ Dương.

---

  • Nguyễn Thanh Long – người mưu trí của nghĩa quân

Nguyễn Thanh Long, thường gọi là Năm Long hay Đề Long, sinh năm 1820 tại vùng Cầu Ván, Cẩm Sơn, Cai Lậy.

Ông xuất thân từ nhân dân nhưng có lòng yêu nước và tinh thần chống giặc mạnh mẽ. Khi phong trào kháng chiến của Thiên Hộ Dương phát triển, ông tham gia nghĩa quân và trở thành một trong những người giữ vai trò quan trọng.

Nguyễn Thanh Long không chỉ trực tiếp chiến đấu mà còn được nhắc đến với vai trò tham mưu, đề ra kế sách cho nghĩa quân. Trong điều kiện quân Pháp có vũ khí hiện đại, nghĩa quân chủ yếu sử dụng vũ khí thô sơ nên sự mưu trí và hiểu biết địa hình trở thành một lợi thế lớn.

Ông hiểu rõ vùng sông nước Nam Bộ: những con rạch nhỏ, ruộng đồng, vườn cây và những con đường mà quân Pháp khó kiểm soát. Nghĩa quân có thể ban ngày hòa vào dân chúng, đến đêm lại bất ngờ tập kích quân địch.

Cuộc chiến khiến gia đình ông cũng phải chịu nhiều đau thương. Theo tư liệu địa phương, chị ông là bà Hai An bị bắt và chết sau những trận đòn tra khảo, còn người em Sáu Quang bị bắt rồi đày ra Côn Đảo. Những mất mát ấy càng cho thấy cái giá mà gia đình ông phải trả cho con đường chống giặc.

---

  • Trần Công Thận – người đứng đầu nghĩa quân

Trần Công Thận, tự Phượng, quê ở vùng Mỹ Trang, nay thuộc Long Khánh, Cai Lậy.

Trong bốn vị Tứ Kiệt, ông được xem là một trong những người giữ vai trò lãnh đạo nổi bật. Nhân dân gọi ông là Ngươn soái Thận.

Ông không phải một vị tướng xuất thân từ quan trường. Ông trưởng thành từ chính cuộc sống của người dân Nam Bộ. Khi quê hương bị xâm lược, ông đứng lên tập hợp những người cùng chí hướng.

Sau khi lực lượng của Thiên Hộ Dương gặp khó khăn, Trần Công Thận cùng các đồng đội không chọn con đường đầu hàng. Họ trở về vùng Cai Lậy, Cái Bè để tiếp tục xây dựng lực lượng.

Dưới sự lãnh đạo của bốn ông, nghĩa quân ngày càng đông. Vũ khí không có nhiều, chủ yếu là giáo mác, gậy gộc và những phương tiện chiến đấu đơn sơ. Nhưng họ có một thứ mà quân xâm lược khó khuất phục: sự am hiểu địa hình và sự ủng hộ của nhân dân.

Trần Công Thận được mô tả là người có uy tín lớn trong nghĩa quân. Gia đình ông cũng có nhiều người tham gia cuộc kháng chiến. Khi ông hy sinh, người con thứ tư là Trần Quang Thanh đang giữ chức Quản đạo.

---

  • Trương Văn Rộng – người nghĩa sĩ không khuất phục

Trương Văn Rộng quê ở vùng Tân Lý Đông, nay thuộc khu vực Châu Thành, Tiền Giang.

So với Nguyễn Thanh Long, tư liệu về năm sinh và cuộc đời riêng của Trương Văn Rộng còn khá hạn chế. Tuy nhiên, tên tuổi ông đã được lưu lại cùng ba vị còn lại trong ký ức của nhân dân Cai Lậy.

Điều đáng chú ý ở Tứ Kiệt là họ không phải những vị tướng có đội quân lớn hay được trang bị vũ khí hiện đại. Họ dựa vào lòng dân, địa hình và cách đánh linh hoạt.

Nghĩa quân thường “xuất quỷ nhập thần”: khi thì ẩn mình giữa đồng ruộng, xóm làng; khi thì bất ngờ xuất hiện tấn công rồi nhanh chóng rút đi.

Trương Văn Rộng cùng các đồng đội đã góp phần duy trì ngọn lửa kháng chiến tại Cai Lậy sau khi căn cứ của Thiên Hộ Dương bị quân Pháp đánh phá.

Chính việc tiếp tục chiến đấu trong hoàn cảnh lực lượng yếu hơn rất nhiều đã khiến hình tượng của ông trở thành biểu tượng về lòng trung nghĩa và tinh thần không khuất phục.

---

  • Ngô Tấn Đước – người cùng đồng đội giữ lời thề chống giặc

Ngô Tấn Đước quê ở vùng Xóm Vuông, nay thuộc xã Tân Hội, Cai Lậy.

Giống Trương Văn Rộng, các tư liệu hiện còn không ghi chép đầy đủ về năm sinh của ông. Nhưng tên tuổi ông luôn được đặt cạnh ba vị còn lại khi nói về Tứ Kiệt Cai Lậy.

Ông cùng Nguyễn Thanh Long, Trần Công Thận và Trương Văn Rộng tập hợp nghĩa quân sau khi phong trào của Thiên Hộ Dương gặp thất bại.

Năm 1868, bốn ông trở về vùng Cai Lậy – Cái Bè, chiêu tập nghĩa quân và xây dựng địa bàn hoạt động. Lực lượng nhanh chóng có hàng trăm người.

Một trong những chiến công nổi tiếng nhất của nghĩa quân là trận tập kích thành Mỹ Tho ngày 1/5/1868.

Để chuẩn bị cho trận đánh, nghĩa quân cải trang thành những người lao động, âm thầm tìm hiểu tình hình bên trong thành. Đến khoảng 3 giờ sáng, khi quân Pháp đang ngủ, nghĩa quân bất ngờ leo tường đột nhập, tấn công và đốt kho lương thực.

Trận đánh tạo tiếng vang lớn và cho thấy một đội quân với vũ khí thô sơ vẫn có thể gây tổn thất cho đối phương nếu biết dựa vào yếu tố bất ngờ, địa hình và sự gan dạ.

---

2.Những trận đánh làm nên tên tuổi Tứ Kiệt

Sau khi tập hợp lực lượng, Tứ Kiệt hoạt động ở nhiều địa bàn thuộc Cai Lậy, Cái Bè và vùng Đồng Tháp Mười.

Một trong những chiến thuật quan trọng của nghĩa quân là:

“Tịnh vi dân, động vi binh” – khi bình thường thì trở về làm dân, khi chiến đấu thì trở thành nghĩa binh.

Ban ngày, nghĩa quân có thể hòa mình vào cuộc sống của người dân. Ban đêm, họ bất ngờ tập kích các vị trí của quân Pháp.

Nhờ vậy, quân Pháp rất khó xác định đâu là dân thường, đâu là nghĩa quân.

Tứ Kiệt cũng tận dụng hệ thống sông rạch chằng chịt của miền Tây để di chuyển và tổ chức phục kích. Những cánh đồng, bờ tre, vườn cây và con rạch trở thành những “pháo đài” tự nhiên.

Các trận đánh ở Mỹ Tho, Cai Lậy, Mỹ Quý, Thuộc Nhiêu và vùng Đồng Tháp Mười đã khiến quân Pháp nhiều lần tổn thất.

---

3.Khi quân Pháp tìm cách bắt Tứ Kiệt

Thấy nghĩa quân liên tục hoạt động, quân Pháp tìm mọi cách truy bắt bốn ông.

Một trong những thủ đoạn được sử dụng là bắt giữ và gây sức ép lên người thân của nghĩa quân.

Nhưng Tứ Kiệt vẫn không chịu khuất phục.

Cuối cùng, sau một thời gian chống cự, bốn ông bị bắt. Theo tư liệu về Lăng Tứ Kiệt, quân Pháp đã xử chém bốn ông tại Cai Lậy vào ngày 14/2/1871, tức ngày 25 tháng Chạp năm Canh Ngọ.

Điều đau xót là họ hy sinh cùng một ngày.

Nhưng cái chết của bốn người không làm tinh thần kháng chiến của nhân dân biến mất. Ngược lại, câu chuyện về họ được người dân truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

---

4.Bốn người – một lời thề

Có thể hình dung buổi chiều cuối cùng của bốn nghĩa sĩ.

Bốn người từng cùng nhau đi qua những cánh đồng ngập nước, từng chia nhau từng mũi giáo, từng trú dưới những mái nhà dân và từng chiến đấu trong đêm tối.

Giờ đây, họ bị bắt và đứng trước cái chết.

Nhưng không ai trong số họ lựa chọn quỳ gối trước quân xâm lược.

Bởi đối với họ, quê hương không chỉ là một mảnh đất.

Đó là gia đình.

Là những người dân đã che chở cho nghĩa quân.

Là những cánh đồng nơi họ từng sinh sống.

Là dòng sông, con rạch đã nuôi lớn họ.

Và vì thế, dù cuộc khởi nghĩa không thể giành thắng lợi cuối cùng, sự hy sinh của họ vẫn trở thành một chiến thắng về tinh thần.

Bốn người đã ngã xuống, nhưng câu chuyện về họ thì không chết.

---

5.Lăng Tứ Kiệt – nơi người dân tưởng nhớ bốn vị anh hùng

Ngày nay, tại Cai Lậy có Lăng Tứ Kiệt, nơi thờ và tưởng niệm bốn vị anh hùng.

Di tích nằm trên đường 30/4, phường 1, thị xã Cai Lậy, Tiền Giang. Lăng được công nhận là di tích lịch sử - văn hóa cấp quốc gia vào năm 1999.

Hằng năm, người dân địa phương tổ chức lễ tưởng niệm vào khoảng ngày 25 tháng Chạp âm lịch, tưởng nhớ ngày Tứ Kiệt hy sinh.

Những nén hương được thắp lên trước phần mộ của bốn ông không chỉ để tưởng nhớ những người đã mất.

Đó còn là lời nhắc nhở thế hệ sau rằng:

Đất nước được gìn giữ không chỉ bởi những vị tướng lớn, mà còn bởi những người dân bình thường đã dám đứng lên khi quê hương gặp nguy nan.

---

6.Ý nghĩa của hình tượng Tứ Kiệt

Câu chuyện của Tứ Kiệt để lại nhiều bài học sâu sắc.

Thứ nhất, đó là lòng yêu nước.

Bốn ông xuất thân từ nhân dân nhưng khi đất nước bị xâm lược, họ sẵn sàng rời cuộc sống bình thường để chiến đấu.

Thứ hai, đó là tinh thần đoàn kết.

Một người có thể yếu, nhưng bốn người cùng chung chí hướng và có sự ủng hộ của nhân dân có thể tạo nên sức mạnh rất lớn.

Thứ ba, đó là lòng dũng cảm.

Biết trước đối phương mạnh hơn về quân số và vũ khí nhưng họ vẫn tiếp tục chiến đấu.

Thứ tư, đó là tinh thần bất khuất.

Dù cuối cùng bị bắt và hy sinh, họ không từ bỏ con đường mình đã lựa chọn.

---

KẾT

Tứ Kiệt Cai Lậy – Nguyễn Thanh Long, Trần Công Thận, Trương Văn Rộng và Ngô Tấn Đước – là hình tượng tiêu biểu của những người anh hùng nông dân Nam Bộ trong buổi đầu chống thực dân Pháp.

Họ không để lại những lâu đài hay kho báu. Thứ họ để lại là một câu chuyện về lòng yêu nước, sự đoàn kết và khí phách của con người Nam Bộ.

Hơn một thế kỷ đã trôi qua, nhưng tại Cai Lậy, tên tuổi bốn ông vẫn được nhân dân nhắc nhớ. Lăng Tứ Kiệt trở thành nơi lưu giữ ký ức về một thời kỳ lịch sử đầy đau thương nhưng cũng vô cùng hào hùng.

Bốn người đã hy sinh, nhưng tinh thần của Tứ Kiệt vẫn còn sống mãi.

«“Tứ vị anh hùng vị quốc hy sinh vĩnh niệm;

Kiệt nhân nghĩa cử tinh thần bất khuất lưu tồn.”»

Đó cũng chính là ý nghĩa đẹp nhất của hai chữ Tứ Kiệt: bốn con người đã trở thành một biểu tượng chung của lòng yêu nước và tinh thần bất khuất trên đất Cai Lậy.

Bạn cũng đang lưu giữ
một câu chuyện lịch sử?

Hãy chia sẻ để ký ức không bao giờ bị lãng quên

Gửi câu chuyện của bạn