BÔNG HOA ĐẤT ĐỎ
Câu chuyện về chị Võ Thị Sáu
Ở miền Đông Nam Bộ, có một vùng đất mang tên giản dị mà thấm đẫm phù sa: Đất Đỏ. Đất ở đây đỏ như màu máu của bao thế hệ đã ngã xuống để giữ gìn từng tấc ruộng, từng bờ tre. Chính trên mảnh đất ấy, vào năm 1933, một cô bé cất tiếng khóc chào đời trong căn nhà nhỏ đơn sơ. Cha cô làm nghề đánh xe ngựa, mẹ tảo tần bán hàng rong ngoài chợ. Là con thứ sáu trong nhà, cô được gọi bằng cái tên thân thương, mộc mạc như chính quê hương mình: Sáu. Tên đầy đủ của cô là Nguyễn Thị Sáu, nhưng rồi cả dân tộc Việt Nam sẽ biết đến cô qua một cái tên khác, gắn liền với lòng dũng cảm phi thường: Võ Thị Sáu.
Tuổi thơ của Sáu không có những giấc ngủ yên bình. Khi mới mười hai tuổi, cô đã phải chứng kiến cảnh thực dân Pháp và lũ tay sai giày xéo quê hương, cướp bóc lúa gạo, đánh đập dân lành. Hình ảnh ấy như một vết dao cắt vào tâm hồn non trẻ của cô, để rồi từ đó, một ngọn lửa căm hờn và yêu nước cứ thế lớn dần lên, âm ỉ như than hồng dưới lớp tro. Người anh trai đã dẫn cô lên chiến khu, gieo vào lòng cô những hạt giống đầu tiên của lý tưởng cách mạng. Hạt giống ấy rơi đúng vào miền đất màu mỡ của một trái tim giàu nhiệt huyết, để rồi nảy mầm, vươn lên mạnh mẽ chẳng khác nào cây lúa Đất Đỏ vươn mình sau những trận mưa đầu mùa.
Năm 1947, khi vừa mới mười bốn tuổi - cái tuổi mà bao bạn bè cùng lứa còn nô đùa bên gốc me, gốc xoài - Võ Thị Sáu đã chính thức trở thành chiến sĩ của Đội Công an xung phong quận Đất Đỏ. Cô bé nhỏ nhắn ấy mang trên mình trọng trách của một người giao liên, người tiếp tế, người trinh sát thầm lặng. Cô len lỏi qua từng con đường làng, từng phiên chợ quê, mắt sáng như sao, bước chân nhẹ như gió, để mang tin tức, mang lương thực đến những nơi cần đến. Không chỉ vậy, cô còn trực tiếp tham gia tiêu diệt nhiều tên ác ôn khét tiếng, khiến quân giặc phải run sợ trước một cái tên mà chúng không ngờ lại thuộc về một cô gái tuổi mười lăm, mười sáu. Người ta thường ví những anh hùng với núi cao, biển rộng, nhưng có lẽ Võ Thị Sáu giống hơn với một nhánh tre Việt Nam: mảnh mai nhưng dẻo dai, nhỏ bé nhưng không gì bẻ gãy được.
Rồi một ngày cuối năm 1950, giữa không khí rộn ràng của phiên chợ Tết Đất Đỏ - nơi vốn chỉ có tiếng rao hàng, tiếng cười nói của người dân quê - Sáu đã ném quả lựu đạn về phía tốp lính Pháp đang càn quét. Đó là một hành động táo bạo, dứt khoát, như tia chớp xé toang màn đêm. Nhưng cũng chính trong khoảnh khắc ấy, cô không may sa vào tay giặc.
Từ đây, những tháng ngày đọa đày bắt đầu. Giặc giam cô qua nhiều nhà lao, từ khám Chí Hòa cho đến khi đày cô ra tận Côn Đảo - nơi được mệnh danh là "địa ngục trần gian". Chúng tra tấn cô bằng đủ mọi cách hòng khai thác thông tin về tổ chức, về đồng đội. Nhưng có lẽ chúng không hiểu được rằng, có những điều roi vọt và xiềng xích không thể nào khuất phục. Giống như hòn đá giữa dòng nước xiết, dù bị bào mòn, bị va đập đến đâu, Võ Thị Sáu vẫn giữ vững một lòng sắt đá: không một lời khai, không một giây phút lung lay. Sự im lặng kiên cường của cô chính là bản hùng ca không lời, vang vọng giữa bốn bức tường lạnh lẽo của nhà tù.
Thế rồi, bất chấp việc cô còn chưa đến tuổi thành niên, tòa án binh thực dân Pháp vẫn nhẫn tâm tuyên án tử hình. Rạng sáng ngày 23 tháng 1 năm 1952, trên hòn đảo nhỏ giữa biển khơi mênh mông, người ta dẫn cô ra pháp trường. Trời Côn Đảo lúc ấy hẳn còn nhuộm màu xanh thẫm của đêm chưa tan hết, nhưng trong lòng cô gái mười chín tuổi, đã bừng lên một thứ ánh sáng không gì có thể dập tắt. Quân giặc định bịt mắt cô trước khi hành hình, nhưng cô đã từ chối. Cô muốn đôi mắt mình được mở to, nhìn thẳng vào quê hương, nhìn thẳng vào kẻ thù, nhìn thẳng vào cái chết bằng một sự thản nhiên đến lạ kỳ. Giữa không gian tĩnh lặng đến nghẹt thở ấy, cô cất cao tiếng hát bài Tiến quân ca, rồi hô vang khẩu hiệu: "Việt Nam độc lập muôn năm!". Tiếng hát ấy, tiếng hô ấy vang lên giữa biển trời Côn Đảo, không phải tiếng nói của một người sắp lìa đời, mà là tiếng nói của một dân tộc không bao giờ chịu khuất phục. Như đóa hoa lay ơn vươn lên giữa giông bão, cô đã rời xa cuộc đời này ở độ tuổi đẹp nhất, nhưng tinh thần của cô thì còn sống mãi, bất tử như những vì sao không bao giờ tắt trên bầu trời đêm.
Năm 1993, Nhà nước đã truy tặng cô danh hiệu cao quý: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân. Nhưng có lẽ, danh hiệu đẹp nhất mà Võ Thị Sáu nhận được lại chính là tình yêu thương, sự kính trọng mà bao thế hệ người Việt Nam dành cho cô. Hình ảnh người con gái Đất Đỏ kiên trung đã đi vào thơ ca, nhạc họa, trở thành nguồn cảm hứng bất tận, mà tiêu biểu nhất là bài hát "Biết ơn chị Võ Thị Sáu" - bài hát mà có lẽ không một người Việt Nam nào chưa từng nghe qua, với những lời ca tha thiết như lời tri ân gửi đến một người con gái đã hóa thân vào đất nước.
Ngày nay, nếu có dịp đặt chân đến Côn Đảo, ta sẽ thấy mộ chị nằm yên bình giữa Nghĩa trang Hàng Dương, nơi sóng biển vẫn rì rào ngày đêm như một lời ru muôn đời không dứt. Nơi ấy đã trở thành điểm đến thiêng liêng, nơi hàng triệu người con đất Việt tìm về để thắp một nén nhang, để nhớ về một thời hoa lửa, để tự nhắc mình về giá trị của tự do và độc lập. Còn tại huyện Đất Đỏ, ngôi nhà thời thơ ấu của chị vẫn được giữ gìn nguyên vẹn như một chứng nhân lặng lẽ của lịch sử, để các thế hệ mai sau có thể tìm về, chạm tay vào những kỷ vật xưa và cảm nhận được hơi ấm của một tâm hồn tuổi mười chín đã sống một cuộc đời ngắn ngủi nhưng rực rỡ hơn bất cứ vì sao nào trên dải Ngân Hà.
Võ Thị Sáu đã ra đi, nhưng chị không bao giờ mất. Chị vẫn còn đó, trong từng trang sách của các em học sinh, trong từng lời ca dạy các con yêu nước, trong màu đất đỏ thẫm của quê hương - một màu đất đỏ như đã được tô thêm bởi chính dòng máu nóng của tuổi trẻ chị, để mãi mãi nhắc nhở chúng ta về một bông hoa bất tử của dân tộc Việt Nam.



